Cựu chiến binh Lương Hữu Lợi – xã Đồng Kỳ, tỉnh Bắc Ninh
Những buổi chiều yên ả ở Đồng Kỳ, khi tiếng máy cưa, tiếng đục gỗ dần lắng xuống, ông Lương Hữu Lợi lại ngồi trước hiên nhà, chậm rãi rót chén trà. Ít ai biết rằng, đằng sau dáng vẻ bình dị ấy là cả một quãng đời tuổi trẻ đi qua bom đạn – một “thời hoa lửa” khắc sâu trong ký ức.
Những buổi chiều yên ả ở Đồng Kỳ, khi tiếng máy cưa, tiếng đục gỗ dần lắng xuống, ông Lương Hữu Lợi lại ngồi trước hiên nhà, chậm rãi rót chén trà. Ít ai biết rằng, đằng sau dáng vẻ bình dị ấy là cả một quãng đời tuổi trẻ đi qua bom đạn – một “thời hoa lửa” khắc sâu trong ký ức. Ông Lợi sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo. Tuổi thơ của ông là những ngày theo cha ra đồng từ sớm tinh mơ, chân lấm tay bùn, bữa đói bữa no. Nhưng cũng chính những năm tháng ấy đã rèn cho ông sự chịu đựng và ý chí bền bỉ. Khi đất nước bước vào giai đoạn chiến tranh ác liệt, không khí trong làng thay đổi hẳn. Những buổi tiễn quân diễn ra liên tục. Thanh niên lần lượt khoác ba lô lên đường. Nhìn bạn bè cùng trang lứa ra đi, trong lòng ông không yên. Năm hai mươi tuổi, ông viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Ngày lên đường, cả làng như lặng đi. Mẹ ông chuẩn bị cho con một túi cơm nắm và ít muối vừng. Bà không khóc, nhưng đôi mắt đỏ hoe. Trước khi đi, bà chỉ nói:
“Có gian khổ thế nào cũng phải giữ mình, con nhé.”
Ông gật đầu, nhưng không dám nói nhiều. Ông sợ nếu quay lại nhìn lâu, mình sẽ không đủ dũng khí bước tiếp. Những tháng ngày huấn luyện là thử thách lớn. Từ một người nông dân quen việc đồng áng, ông phải làm quen với kỷ luật quân đội, với những cuộc hành quân dài hàng chục cây số, mang vác nặng trên vai. Có những ngày trời mưa tầm tã, đất trơn trượt, cả đơn vị ngã lên ngã xuống nhưng vẫn phải tiếp tục. Đêm xuống, họ nằm san sát dưới tấm tăng mỏng, nghe tiếng côn trùng và tiếng mưa rừng. Những câu chuyện về quê hương, về gia đình được kể nhỏ trong bóng tối. Chính những lúc ấy, tình đồng đội bắt đầu gắn bó như ruột thịt. Sau thời gian huấn luyện, ông được điều vào chiến trường. Đó là lần đầu tiên ông đối diện với chiến tranh thật sự. Tiếng bom nổ chát chúa, đất rung chuyển, cây cối đổ gãy. Không khí đặc quánh mùi khói súng. Ông nhớ rõ lần hành quân đầu tiên trong rừng sâu. Con đường mòn nhỏ hẹp, hai bên là cây rậm rạp. Mỗi bước đi đều phải cẩn trọng. Có hôm, cả đơn vị đi suốt ngày không gặp nguồn nước. Đến tối mới tìm được con suối nhỏ, ai cũng vội vã uống từng ngụm. Lương thực ngày càng khan hiếm. Mỗi người chỉ được chia một nắm gạo rang. Ông và đồng đội phải ăn dè từng chút. Nhiều hôm đói quá, họ đào củ rừng, hái lá ăn tạm. Nhưng không ai bỏ cuộc. Trong lòng mỗi người đều có một niềm tin: phải sống, phải chiến đấu để trở về. Trong một trận đánh ác liệt, đơn vị của ông bị địch bao vây. Tiếng súng nổ dồn dập, khói lửa mù mịt. Ông cùng đồng đội bám trụ từng vị trí. Người ngã xuống ngay bên cạnh, nhưng những người còn lại vẫn phải tiến lên. Ông nhớ nhất người bạn thân tên Tuấn. Hai người cùng nhập ngũ, cùng trải qua bao gian khổ. Trước trận đánh, Tuấn còn cười:
“Sau này hòa bình, tao về cưới vợ, mày phải đến dự đấy.”
Ông chỉ cười, chưa kịp đáp lại. Nhưng rồi, trong trận chiến đó, Tuấn đã hy sinh. Ông Lợi là người cùng đồng đội chôn cất bạn mình bên một gốc cây lớn. Không bia, không tên, chỉ có một cành lá cắm làm dấu. “Tôi không quên được ngày hôm đó,” ông nói, giọng trầm xuống. Chiến tranh tiếp tục kéo dài. Trong một lần làm nhiệm vụ, ông bị mảnh đạn găm vào chân. Cơn đau khiến ông ngã quỵ. Máu chảy nhiều, ông gần như mất ý thức. Chính đồng đội đã thay nhau cáng ông vượt rừng suốt nhiều ngày để đưa về tuyến sau. Những ngày điều trị là khoảng thời gian ông suy nghĩ nhiều nhất. Ông nhớ quê nhà, nhớ mẹ, nhớ cánh đồng làng. Nhưng khi vết thương vừa lành, ông xin trở lại đơn vị. “Đồng đội còn ở đó, mình không thể ở lại phía sau,” ông nói. Ngày đất nước thống nhất, tin vui đến với đơn vị giữa một buổi chiều. Không ai bảo ai, tất cả ôm nhau bật khóc. Những giọt nước mắt của niềm vui xen lẫn nỗi nhớ những người đã không còn. Trở về Đồng Kỳ, ông mang theo một cơ thể không còn lành lặn và một ký ức đầy ắp. Quê hương vẫn đó, nhưng nhiều thứ đã đổi thay. Ông bắt đầu lại từ đầu – làm ruộng, học nghề mộc, dựng nhà. Những năm tháng đầu hậu chiến rất khó khăn. Vết thương cũ thường xuyên đau nhức, nhất là khi trời trở lạnh. Nhưng ông không than vãn. Với ông, được sống trong hòa bình đã là điều quý giá nhất. Dần dần, cuộc sống ổn định hơn. Con cái trưởng thành, gia đình êm ấm. Làng Đồng Kỳ cũng thay da đổi thịt từng ngày. Những con đường đất ngày xưa giờ đã được bê tông hóa, nhà cửa khang trang hơn. Giờ đây, mỗi chiều, ông lại ngồi trước hiên nhà, nhìn lũ trẻ chơi đùa. Tiếng cười trong trẻo ấy khiến ông thấy lòng nhẹ nhõm. Đó là điều mà thế hệ ông đã phải đánh đổi rất nhiều mới có được. Ông ít khi kể về chiến tranh, nhưng mỗi khi kể, ông không nói về mình, mà nhắc nhiều đến đồng đội.
“Họ mới là những người xứng đáng được nhớ đến,” ông nói. “Thời hoa lửa” với ông Lương Hữu Lợi không chỉ là một giai đoạn, mà là cả một phần đời – nơi có gian khổ, mất mát, nhưng cũng có tình người sâu sắc và lý tưởng cao đẹp. Ngọn lửa của thời ấy giờ không còn cháy trên chiến trường, nhưng vẫn âm ỉ trong trái tim người lính già – như một lời nhắc nhở rằng hòa bình hôm nay là điều vô cùng quý giá, và cần được gìn giữ bằng tất cả trách nhiệm của mỗi người.



