Cựu Chiến binh Ma Văn Khừn (1)

1. Họ và tên: MA VĂN KHỪN
2. Năm sinh: 1949
3. Nơi ở hiện nay: Thôn Hồng Quang, xã Minh Quang, tỉnh Tuyên Quang
4. Chi hội CCB sinh hoạt: Hội Cựu chiến binh thôn Hồng Quang
5. Đơn vị/Chiến trường từng công tác, chiến đấu: Chiến trường A – miền Bắc; Trung đoàn 254, Quân khu 2, Yên Bái.
II. NỘI DUNG CÂU CHUYỆN/KỶ NIỆM ĐÁNG NHỚ
1. Người lính tuổi đôi mươi lên đường bảo vệ Tổ quốc
Qua lời kể của cựu chiến binh Ma Văn Khừn, sinh năm 1949, hiện đang sinh sống tại thôn Hồng Quang, xã Minh Quang, tỉnh Tuyên Quang, những năm tháng chiến tranh dù đã lùi xa hơn nửa thế kỷ nhưng ký ức về bầu trời Yên Bái rực lửa, về những trận địa cao xạ và những người đồng đội năm xưa vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí ông.
Năm 1972, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước đang bước vào giai đoạn vô cùng quyết liệt, chàng trai Ma Văn Khừn lên đường thực hiện nghĩa vụ với Tổ quốc. Ông được biên chế vào Trung đoàn 254, Quân khu 2, làm nhiệm vụ trên chiến trường A – miền Bắc. Từ một người thanh niên nơi quê nhà, ông bước vào cuộc đời quân ngũ giữa những năm tháng mà miền Bắc vừa sản xuất, vừa chiến đấu chống lại các cuộc đánh phá bằng không quân của Mỹ. Tuổi thanh xuân của người lính trẻ từ đó gắn với Yên Bái, với những trận địa cao xạ, những hồi còi báo động, tiếng động cơ máy bay và những trận bom dữ dội. Đó cũng là những năm tháng mà ông Ma Văn Khừn không bao giờ quên.
2. Những trận địa cao xạ dưới bầu trời Yên Bái
Theo lời kể của ông Ma Văn Khừn, một trong những nhiệm vụ của ông và đồng đội là tham gia chiến đấu cao xạ, bảo vệ vùng trời sân bay Yên Bái và khu vực Thủy điện Thác Bà. Thời điểm ấy, những công trình và vị trí quan trọng tại Yên Bái luôn cần được bảo vệ trước các đợt đánh phá của không quân Mỹ. Trong đó có khu vực Thủy điện Thác Bà – một công trình có ý nghĩa quan trọng đối với miền Bắc.
Mỗi khi máy bay Mỹ xuất hiện, những người lính lại nhanh chóng vào vị trí chiến đấu. Trên trận địa cao xạ, tất cả đều hướng mắt lên bầu trời, sẵn sàng thực hiện nhiệm vụ. Phía trên là máy bay và bom đạn. Phía dưới là những công trình, những đơn vị và cuộc sống của nhân dân mà họ có trách nhiệm bảo vệ. Những người lính trẻ khi ấy hiểu rằng sau lưng mình chính là quê hương. Có những trận bom trút xuống dữ dội. Đất đá tung lên, khói bụi bao phủ. Tiếng bom, tiếng súng và tiếng máy bay hòa vào nhau giữa bầu trời chiến trận. Chiến tranh không chỉ để lại những hố bom trên mặt đất. Điều đau đớn hơn cả là nó đã lấy đi những người đồng đội từng cùng nhau sinh hoạt, cùng đứng trên một trận địa và cùng chia sẻ những tháng ngày gian khổ. Nhiều đồng đội của ông đã hy sinh trong những trận bom của không quân Mỹ. Hơn nửa thế kỷ đã qua, những mất mát ấy vẫn là một phần ký ức không thể phai mờ của người cựu chiến binh.
3. Tình đồng đội đi qua bom đạn
Giữa những ký ức về chiến trường Yên Bái, có một người đồng đội đặc biệt mà đến hôm nay ông Ma Văn Khừn vẫn còn nhớ và nhắc tới. Đó là ông Ma Văn Đường, hiện sinh sống tại xã Trung Hà, tỉnh Tuyên Quang. Hai người cùng lên đường trong một thời gian, cùng bước vào đời lính, cùng sinh hoạt và cùng chiến đấu chống lại những đợt đánh phá của không quân Mỹ. Trong chiến tranh, tình đồng chí, đồng đội đôi khi bắt đầu từ những điều hết sức bình dị. Đó là một bữa cơm cùng chia nhau giữa những ngày gian khó; một ca trực bên trận địa; một lời động viên khi tiếng bom vừa dứt; hay đơn giản chỉ là sau một trận đánh, quay sang vẫn nhìn thấy người đồng đội của mình còn bình an.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Ông Ma Văn Khừn và ông Ma Văn Đường đã cùng có mặt trong những ngày bầu trời Yên Bái không bình yên. Cùng nghe tiếng máy bay vọng tới. Cùng bước vào vị trí khi có báo động. Cùng trải qua những trận bom dữ dội. Và cùng chứng kiến sự hy sinh của những người đồng đội. Trong hoàn cảnh ấy, tình đồng đội không chỉ được tạo nên bằng lời nói mà được thử thách và vun đắp qua từng ngày cùng nhau đối diện với hiểm nguy.
Có lẽ với những người từng trải qua chiến tranh, sau mỗi trận đánh, điều mong mỏi giản dị nhất chính là nhìn quanh và vẫn còn thấy những gương mặt thân quen bên cạnh mình. May mắn hơn nhiều đồng đội khác, ông Ma Văn Khừn và ông Ma Văn Đường đã cùng đi qua những năm tháng chiến tranh ấy. Và rồi, họ còn có một may mắn lớn hơn khi cùng được trở về quê hương.
4. Ngày trở về và những ký ức còn mãi
Năm 1977, sau khoảng năm năm trong quân ngũ, ông Ma Văn Khừn phục viên trở về địa phương. Trong quá trình tham gia kháng chiến và phục vụ trong quân đội, những đóng góp của ông đã được ghi nhận bằng những phần thưởng đáng quý. Năm 1977, ông được tặng Huy chương Kháng chiến hạng Nhì; đến năm 1993, ông được tặng Huân chương Chiến sĩ vẻ vang hạng Ba. Những phần thưởng ấy không chỉ là niềm vinh dự của bản thân và gia đình, mà còn là dấu ấn ghi lại một thời tuổi trẻ ông đã dành cho quân ngũ, cho những năm tháng cùng đồng đội thực hiện nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Người thanh niên rời quê năm nào nay trở về mang theo hành trang đặc biệt của một người lính: ký ức về những trận địa cao xạ, về bầu trời Yên Bái, về sân bay Yên Bái, Thủy điện Thác Bà và đặc biệt là hình ảnh những người đồng đội đã cùng ông đi qua những năm tháng chiến tranh.
Thời gian cứ thế trôi đi. Người lính trẻ của năm 1972 giờ đã trở thành một cựu chiến binh cao tuổi. Quê hương đã đổi thay. Cuộc sống của nhân dân ngày càng tốt đẹp hơn. Bầu trời hôm nay bình yên, không còn những hồi còi báo động hay những trận bom như trong ký ức của một thời tuổi trẻ. Nhưng có những điều thời gian không thể xóa nhòa. Đó là những người đồng đội đã hy sinh. Đó là những ngày cùng nhau sống giữa gian khổ. Đó là những khoảnh khắc mà sự sống và cái chết đôi khi chỉ cách nhau rất gần. Và đó còn là niềm vui của những người lính may mắn được sống, được trở về và được chứng kiến quê hương, đất nước trong hòa bình.
Đặc biệt, sau tất cả những mất mát của chiến tranh, ông và người đồng đội thân thiết Ma Văn Đường đều được trở về với quê hương. Tình đồng đội hình thành giữa bom đạn năm nào vì thế trở thành một chứng nhân đặc biệt của thời gian – bắt đầu từ những ngày tuổi trẻ cùng khoác áo lính và vẫn còn được nhắc nhớ khi mái đầu đã bạc.
5. Từ “thời hoa lửa” gửi tới thế hệ hôm nay
Câu chuyện của cựu chiến binh Ma Văn Khừn không phải là câu chuyện về một người tự nhận mình có những chiến công lớn lao. Đó trước hết là câu chuyện của một người lính bình dị trong một thế hệ đã dành những năm tháng đẹp nhất của tuổi thanh xuân cho Tổ quốc. Có những người lính đã may mắn trở về như ông. Nhưng cũng có những người đồng đội đã mãi mãi nằm lại. Bởi vậy, khi thế hệ hôm nay được sống dưới bầu trời hòa bình, được học tập, lao động và xây dựng tương lai, chúng ta càng cần nhớ rằng sự bình yên ấy không tự nhiên mà có. Phía sau hai tiếng “hòa bình” là biết bao năm tháng gian khổ, biết bao tuổi thanh xuân và cả sự hy sinh của các thế hệ cha anh.
Ký ức của ông Ma Văn Khừn về những trận địa cao xạ dưới bầu trời Yên Bái, về những đồng đội đã hy sinh và về người bạn chiến đấu Ma Văn Đường chính là một trong những “câu chuyện thời hoa lửa” như thế. Một câu chuyện được kể lại không phải để thế hệ hôm nay chỉ nhớ về bom đạn và chiến tranh, mà để hiểu hơn giá trị của những ngày tháng bình yên đang có.
Hơn nửa thế kỷ đã qua, bầu trời năm xưa từng rực lửa nay đã xanh màu hòa bình. Những người lính trẻ ngày ấy rồi cũng đã bạc mái đầu. Nhưng ký ức về đồng đội, về những năm tháng tuổi xuân dành cho đất nước vẫn còn đó – như một lời nhắc nhở thế hệ hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, biết ơn sự hy sinh của cha anh và sống có trách nhiệm hơn với quê hương, với cộng đồng và với Tổ quốc.
Người sưu tầm, ghi chép và biên soạn:
Ma Văn Phùng
Bí thư Chi đoàn Trường PTDTBT TH&THCS Hồng Quang


