Bài viết

Cựu chiến binh Nguyễn Trọng Vượng

Nhân vật lịch sử: Cựu chiến binh Nguyễn Trọng Vượng Ngày sinh: 04/8/1941 Địa chỉ: Xóm 14, xã Phú Lạc, tỉnh Thái Nguyên Nhập ngũ: 2 / 1961 Xuất ngũ: 4 / 1964 Đơn vị: Trạm Cát Bi Hải Phòng

Thái Nguyên08/06/2026Chi đoàn, liên đội trường Tiểu học Tân Linh (xã Phú Lạc)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

PHÓNG SỰ: VIẾT TIẾP CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA

Chi đội 5C – Trường Tiểu học Tân Linh

Nhân vật lịch sử: Cựu chiến binh Nguyễn Trọng Vượng

Ngày sinh: 04/8/1941

Địa chỉ: Xóm 14, xã Phú Lạc, tỉnh Thái Nguyên

Nhập ngũ: 2 / 1961

Xuất ngũ: 4 / 1964

Đơn vị: Trạm Cát Bi Hải Phòng

Giữa không gian giản dị của một ngôi nhà nơi vùng chè Phú Lạc tỉnh Thái Nguyên, chúng em – những học sinh Chi đội 5C – đã có dịp gặp gỡ và lắng nghe câu chuyện của một nhân chứng lịch sử: cựu chiến binh Nguyễn Trọng Vượng. Những bức ảnh ghi lại khoảnh khắc ấy không chỉ là kỷ niệm, mà còn là cầu nối đưa chúng em trở về những năm tháng “hoa lửa” hào hùng của dân tộc.

Sinh ngày 04/8/1941 tại xóm 14, xã Phú Lạc, tỉnh Thái Nguyên, năm 1961, khi vừa tròn 20 tuổi, ông Nguyễn Trọng Vượng đã lên đường nhập ngũ. Ông được biên chế tại Trạm Cát Bi (Hải Phòng), nơi gắn liền với nhiệm vụ bảo vệ hậu phương và chi viện cho tiền tuyến trong những năm đầu của cuộc kháng chiến chống Mỹ.

Sau 3 năm quân ngũ, đến tháng 4/1964, ông xuất ngũ và trở về công tác tại Nhà máy Gang thép Thái Nguyên. Tại đây, ông đảm nhận công việc luyện cao và lái cẩu 30 tấn – một công việc nặng nhọc nhưng vô cùng quan trọng trong thời kỳ xây dựng đất nước.

Nhưng chiến tranh không buông tha. Năm 1966, đế quốc Mỹ tiến hành ném bom ác liệt xuống Thái Nguyên. Ba chiếc máy bay từ hướng Tam Đảo lao xuống, trút bom và tên lửa vào khu Gang thép, đồng thời đánh phá cầu Trại Cau và cầu Gia Bảy. Trong hoàn cảnh ấy, ông Vượng cùng đồng đội không chỉ kiên cường sản xuất mà còn trực tiếp tham gia chiến đấu, bắt sống lính Mỹ, tước vũ khí của chúng. Đó là những khoảnh khắc mà ông kể lại với ánh mắt vẫn còn nguyên sự kiên cường và tự hào.

Chiến tranh cũng mang đến muôn vàn gian khổ: đói, rét, phải bơi qua sông trong điều kiện khắc nghiệt. Nhưng vượt lên tất cả, ý chí của người lính và tình yêu Tổ quốc đã giúp ông cùng bao thế hệ chiến sĩ kiên cường chiến đấu và chiến thắng.

Năm 1965, ông lập gia đình, xây dựng tổ ấm giữa những năm tháng gian khó. Đến năm 1981, ông nghỉ hưu tại Nhà máy Gang thép. Trở về với cuộc sống đời thường, ông vẫn tích cực tham gia các hoạt động địa phương, sinh hoạt hội cựu chiến binh, tăng gia sản xuất và luôn là tấm gương sáng cho thế hệ trẻ noi theo.

Những đóng góp to lớn ấy đã được ghi nhận. Năm 1998, ông vinh dự được Chủ tịch nước Trần Đức Lương trao tặng Huân chương Kháng chiến hạng Nhì – phần thưởng cao quý dành cho những người có công với đất nước.

Đặc biệt, trong buổi trò chuyện, ông đã gửi gắm những lời nhắn nhủ chân thành tới thế hệ trẻ hôm nay: hãy luôn chăm ngoan, học giỏi, rèn luyện đạo đức tốt; tích cực tham gia các hoạt động xã hội, và sẵn sàng lên đường thực hiện nghĩa vụ quân sự khi Tổ quốc cần. Theo ông, đó không chỉ là trách nhiệm mà còn là cơ hội để mỗi người trẻ trưởng thành, phát triển bản thân và góp phần bảo vệ, xây dựng quê hương, đất nước ngày càng giàu mạnh.

Buổi gặp gỡ khép lại, nhưng trong lòng mỗi học sinh chúng em vẫn còn đọng lại nhiều cảm xúc. Hình ảnh người cựu chiến binh mái tóc bạc, nụ cười hiền hậu giữa các em nhỏ như một minh chứng sống động cho sự nối tiếp giữa các thế hệ.

Chúng em hiểu rằng, hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao hy sinh. Và trách nhiệm của thế hệ trẻ là tiếp tục viết tiếp câu chuyện ấy – bằng việc học tập tốt, rèn luyện chăm, góp phần xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp.

Câu chuyện thời hoa lửa vẫn đang được viết tiếp – trong trái tim của mỗi chúng em.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn