Bài viết

Cựu chiến binh Nông Ngọc Đáp VÀ NHỮNG NĂM THÁNG BẢO VỆ BIÊN GIỚI PHÍA BẮC

Cựu chiến binh Nông Ngọc Đáp VÀ NHỮNG NĂM THÁNG BẢO VỆ BIÊN GIỚI PHÍA BẮC

Lào Cai19/08/2026Xã Phúc Khánh (Đoàn xã Phúc Khánh)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nông Ngọc Đáp sinh năm 1957 Cựu chiến binh tại Thôn Già Thượng xã Phúc Khánh, Lào cai. Tháng 2 năm 1975, khi vừa tròn 18 tuổi, ông lên đường nhập ngũ. Khi ấy, đất nước đang ở những tháng ngày cuối cùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Chàng trai trẻ rời quê hương với hành trang đơn giản của một thanh niên thời chiến, mang theo suy nghĩ rất giản dị: đất nước cần thì lên đường.

Những ngày đầu trong quân ngũ, ông bắt đầu làm quen với một cuộc sống hoàn toàn khác. Từ một thanh niên quen với gia đình và cuộc sống quê nhà, ông học điều lệnh, học sử dụng vũ khí, rèn thể lực, hành quân và làm quen với cuộc sống tập thể. Những ngày huấn luyện nối tiếp nhau, vất vả nhưng cũng là khoảng thời gian giúp ông trưởng thành. Người lính phải biết chấp hành mệnh lệnh, biết chịu đựng gian khổ và quan trọng nhất là biết dựa vào đồng đội.

Rồi tháng 4 năm 1975, đất nước thống nhất. Nhiều người lính nghĩ rằng chiến tranh đã kết thúc, cuộc sống sẽ bước sang một trang mới. Nhưng đối với Nông Ngọc Đáp, những năm tháng quân ngũ vẫn tiếp tục. Ông ở lại trong quân đội và tiếp tục thực hiện nhiệm vụ của người lính trong những năm đầu đất nước hòa bình.

Đến cuối những năm 1970, tình hình biên giới phía Bắc ngày càng căng thẳng. Khi ấy, Nông Ngọc Đáp đã không còn là chàng trai mới nhập ngũ. Sau nhiều năm quân ngũ, ông đã quen với kỷ luật, với thao trường và những cuộc hành quân. Nhưng những gì diễn ra ở biên giới vẫn là một thử thách hoàn toàn khác.

Ngày 17 tháng 2 năm 1979, chiến sự xảy ra trên tuyến biên giới phía Bắc. Các đơn vị được lệnh sẵn sàng cơ động, tổ chức phòng ngự và chiến đấu bảo vệ lãnh thổ. Không khí trong đơn vị lúc đó thay đổi rất nhanh. Ba lô được thu xếp, vũ khí và đạn dược được kiểm tra, quân trang được chuẩn bị. Người lính lên đường trong một tâm thế khác hẳn những lần hành quân huấn luyện trước đây, bởi lần này phía trước thực sự là chiến trường.

Đường lên biên giới chủ yếu là đường núi. Có những đoạn quanh co, dốc cao, trơn trượt. Người lính phải mang theo vũ khí, đạn dược, quân trang và lương thực. Có những chặng hành quân kéo dài hàng giờ, thậm chí cả ngày. Mệt vẫn phải cố gắng đi theo đội hình. Người đi trước giữ nhịp cho người đi sau, ai gặp khó khăn thì đồng đội hỗ trợ.

Khi đến vị trí được giao, những việc đầu tiên là củng cố công sự, bố trí lực lượng và tổ chức quan sát. Những căn hầm được đào sâu vào đất đá, gia cố từng chút một. Đối với người lính nơi biên giới, công sự vừa là nơi trú ẩn, vừa là nơi nghỉ ngơi và cũng là vị trí chiến đấu.

Cuộc sống từ đó gắn với những ca trực nối tiếp nhau. Ban ngày quan sát địa hình phía trước, kiểm tra vị trí, bảo đảm vũ khí luôn sẵn sàng. Ban đêm vẫn phải duy trì cảnh giới. Giấc ngủ bị chia thành từng khoảng ngắn. Có những đêm trời lạnh, gió núi thổi qua các khe đá, người lính chỉ tranh thủ chợp mắt trong công sự rồi lại đến giờ thay ca.

Rồi tiếng pháo xuất hiện.

Ban đầu có thể chỉ là một tiếng nổ vọng lại từ phía xa. Sau đó những tiếng nổ nối tiếp nhau, đất đá rung lên, khói bụi phủ kín các vị trí. Những người lính lập tức xuống công sự. Không cần nhiều lời, mỗi người đều biết vị trí của mình và nhiệm vụ phải làm.

Có những đợt pháo kéo dài khiến người lính không thể rời khỏi công sự. Đất đá từ phía trên rơi xuống, công sự rung lên sau mỗi tiếng nổ. Trong những giây phút ấy, người lính chỉ có thể bám chắc vào vị trí của mình và chờ đợt pháo đi qua.

Khi tiếng pháo tạm ngừng, công việc lại bắt đầu. Người lính kiểm tra quân số, kiểm tra vũ khí, sửa lại những đoạn công sự bị hư hỏng và tìm kiếm những người bị thương. Nếu có thương binh, đồng đội phải nhanh chóng đưa họ về phía sau. Đường núi hiểm trở khiến việc vận chuyển thương binh rất khó khăn. Có những đoạn phải thay nhau cáng, người trước mệt thì người sau tiếp tục.

Trong hoàn cảnh ấy, tình đồng đội trở thành điều vô cùng quý giá. Những người lính có thể đến từ những quê hương khác nhau, nhưng khi cùng đứng trong một đơn vị, cùng sống trong một căn hầm, cùng chia nhau từng bữa ăn và từng ca trực, họ trở thành những người thân thiết.

Một bi đông nước được chia cho nhau. Một phần thức ăn được chia đôi. Một người mệt, người bên cạnh động viên. Một người bị thương, tất cả cùng tìm cách đưa ra ngoài. Những việc ấy diễn ra tự nhiên, không cần ai ra lệnh, bởi mỗi người đều hiểu rằng trong chiến trường, người bên cạnh chính là người sẽ cùng mình vượt qua hiểm nguy.

Nhưng chiến tranh cũng để lại những mất mát không thể tránh khỏi. Có những người đồng đội hôm trước còn ngồi cạnh nhau nói chuyện, hôm sau đã không còn. Có người bị thương được đưa về tuyến sau, có người mãi mãi nằm lại giữa núi rừng biên giới. Những người còn sống vẫn phải tiếp tục nhiệm vụ, nhưng hình ảnh những đồng đội đã hy sinh luôn ở lại trong ký ức.

Những năm sau năm 1979, tình hình tại nhiều khu vực biên giới tiếp tục căng thẳng. Vị Xuyên – Hà Giang, đặc biệt khu vực Thanh Thủy, trở thành một trong những địa bàn chiến đấu ác liệt. Những điểm cao như 1509, 1100, 685 trở thành những địa danh gắn với cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc.

Với những người lính từng làm nhiệm vụ trên tuyến biên giới, những con số ấy không đơn thuần là những điểm cao trên bản đồ. Đó là núi đá, là công sự, là những tuyến hào, là những con đường vận chuyển đạn dược và thương binh, là nơi nhiều người lính đã trải qua những tháng ngày gian khổ nhất của tuổi trẻ.

Trong những năm tháng ấy, Nông Ngọc Đáp cũng mang theo nỗi nhớ quê hương. Giữa núi rừng biên giới, những điều bình dị ở quê nhà trở nên quý giá hơn bao giờ hết. Đó là gia đình, là những người thân, là con đường quen thuộc và cuộc sống bình yên mà người lính chỉ có thể nghĩ đến trong những khoảng thời gian hiếm hoi được nghỉ.

Nhưng rồi tiếng gọi của nhiệm vụ lại kéo họ trở về với thực tế. Hôm nay có thể đang nhớ nhà, ngày mai đã phải hành quân. Hôm nay vừa sửa xong công sự, ngày mai lại phải cơ động sang vị trí khác. Cuộc sống người lính cứ thế trôi qua giữa những mệnh lệnh, những chặng đường và những ngày tháng không biết trước khi nào mới kết thúc.

Nông Ngọc Đáp tiếp tục phục vụ trong quân đội cho đến tháng 4 năm 1984. Gần mười năm kể từ ngày nhập ngũ, tuổi trẻ của ông gần như gắn trọn với màu xanh áo lính. Ông nhập ngũ khi mới 18 tuổi, trải qua những năm tháng cuối của cuộc kháng chiến chống Mỹ, chứng kiến ngày đất nước thống nhất và tiếp tục làm nhiệm vụ trong thời kỳ bảo vệ biên giới phía Bắc.

Đến tháng 4 năm 1984, ông xuất ngũ trở về cuộc sống đời thường.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn