Cựu chiến binh

Cựu chiến binh Phạm Đình Nghiễm: Ký ức Tam Kỳ và những giọt nước mắt ngày toàn thắng

Bài viết là thước phim quay chậm về cuộc đời ông Phạm Đình Nghiễm (sinh năm 1955) – người lính đã gửi lại tuổi thanh xuân nơi chiến trường Tam Kỳ khốc liệt. Từ chàng trai trẻ hăng hái lên đường nhập ngũ năm 1974, nếm trải đủ "mật gai" của bom đạn và sốt rét rừng, đến người cựu chiến binh bình dị giữa thời bình. Câu chuyện không chỉ tái hiện niềm vui vỡ òa ngày 30/4/1975 mà còn khắc họa nỗi đau đáu khôn nguôi về những đồng đội đã ngã xuống ngay trước ngưỡng cửa hòa bình.

Đà Nẵng25/12/2025Đinh Gia Hân (Đoàn xã Nông Sơn)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong căn nhà nhỏ yên bình tại Xóm 1, Thôn Trung Hạ, Xã Nông Sơn, thành phố Đà Nẵng, ông Phạm Đình Nghiễm, sinh năm 1955, khẽ nheo mắt nhìn những tia nắng cuối ngày đổ dài trên sân. Ông ngồi nhâm nhi tách trà, lặng lẽ nghĩ về những chuyện ông đã từng trải qua. Những ký ức về thời thanh xuân không phải là những chuyến đi xa hoa, mà là những dặm đường hành quân dưới mưa bom bão đạn của một thời “xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước”.

Năm 1974, giữa lúc cuộc kháng chiến chống Mỹ đang bước vào giai đoạn chuyển mình quan trọng để tiến tới ngày toàn thắng, ông đã rời xa quê hương, mang theo hoài bão của tuổi trẻ lên đường nhập ngũ. Điểm đến của ông là chiến trường Tam Kỳ - Quảng Nam — một trong những trọng điểm giao tranh ác liệt, nơi mỗi tấc đất đều thấm đẫm mồ hôi và máu của những người con yêu nước.

Lớn lên trong cảnh đất nước bị chia cắt, tận mắt chứng kiến những xóm làng bị tàn phá bởi bom đạn và nỗi đau mất mát của người dân quê hương, lòng yêu nước trong ông đã sớm bùng cháy. Cơ duyên lớn nhất chính là từ những bài giảng về lịch sử dân tộc và hình ảnh những người anh đi trước hiên ngang trong bộ quân phục. Khi lệnh tổng động viên ban xuống, không một chút do dự, ông quyết định gác lại tình riêng để lên đường, với một tâm niệm duy nhất: “Nước chưa độc lập, chưa về.” Những ngày tháng ở chiến trường Tam Kỳ là chuỗi ngày “nếm mật nằm gai”. Điều kiện sinh hoạt vô cùng khắc nghiệt: những bữa cơm chỉ có muối trắng và rau rừng, những đêm ngủ hầm sũng nước mưa hay những cơn sốt rét rừng hành hạ. Thiếu thốn đủ đường từ lương thực đến thuốc men, nhưng chính trong cái khổ ấy, tình đồng chí lại càng thêm thắt chặt. Họ chia nhau từng ngụm nước, nhường nhau tấm chăn mỏng trong những đêm đông lạnh giá trên đại ngàn.

Trong tâm trí của người lính già ấy, hình ảnh khốc liệt nhất không phải là sự thiếu thốn về vật chất, mà là những khoảnh khắc chứng kiến đồng đội ngã xuống. Ở chiến trường Tam Kỳ ngày đó, những trận đánh diễn ra liên miên. Có những người anh em vừa mới cùng ông chia nhau điếu thuốc, bát cơm dưới hầm trú ẩn, nhưng chỉ một lát sau, sau một đợt pháo kích hay một trận càn của địch, họ đã mãi mãi nằm lại với đất mẹ Quảng Nam. “Nỗi đau lớn nhất không phải là vết thương trên da thịt, mà là khi quay đầu lại, những người anh em đã kề vai sát cánh cùng mình chỉ còn là những nấm mồ xanh cỏ,” ông bùi ngùi chia sẻ.

Mỗi lần nhìn thấy đồng đội ngã xuống, trái tim ông lại thắt chặt. Ông vẫn nhớ như in những khuôn mặt trẻ măng, những lời hứa về ngày giải phóng sẽ cùng nhau về quê ăn bữa cơm sum họp nhưng chẳng bao giờ thực hiện được. Chính sự hy sinh của họ đã trở thành động lực để ông và những người còn sống tiếp tục cầm súng, chiến đấu thay cho cả phần của những người đã khuất.
Ngày 30/4/1975, khi đại thắng mùa Xuân bùng nổ, ông đang cùng đơn vị trực chiến tại vùng ven đô. Nghe tin Sài Gòn giải phóng qua chiếc đài bán dẫn, ông và đồng đội vỡ òa trong nước mắt. Đó là những giọt nước mắt của hạnh phúc cực độ, của sự nhẹ nhõm sau bao năm dài gian khổ, nhưng cũng là những giọt nước mắt tiếc thương cho những người anh em đã ngã xuống ngay trước ngưỡng cửa của ngày hòa bình.

Trở về với cuộc sống đời thường tại thôn Trung Hạ, ông cảm thấy trân trọng từng phút giây bình yên của hiện tại. Dẫu cơ thể đôi khi vẫn đau nhức mỗi khi thời tiết thay đổi, nhưng ông luôn giữ tinh thần lạc quan. Ông tự hào vì mình đã đóng góp một phần xương máu cho độc lập dân tộc và luôn nỗ lực sống gương mẫu để con cháu noi theo.

Dù thời gian đã trôi qua nửa thế kỷ, ông vẫn luôn đau đáu tìm kiếm và giữ liên lạc với những người đồng đội cũ còn sống sót qua hội cựu chiến binh. Mỗi năm, vào những ngày kỷ niệm, họ lại tụ họp để cùng ôn lại chuyện xưa, cùng nhau đi thăm lại chiến trường Quảng Nam và thắp nén nhang cho những người bạn vẫn đang nằm lại đâu đó giữa đại ngàn Tam Kỳ xanh thẳm. Chiến tranh đã lùi xa vào dĩ vãng, những cánh rừng ở Tam Kỳ năm xưa giờ đây đã xanh lại màu xanh của sự sống, nhưng những ký ức về một thời hoa lửa vẫn luôn vẹn nguyên trong trái tim người lính già. Với ông, danh hiệu “thương binh” không chỉ là minh chứng cho một giai đoạn gian khổ, mà còn là biểu tượng của lòng trung thành và ý chí bất khuất.

Ông chính là một “nhân chứng sống”, một gạch nối giữa quá khứ hào hùng và tương lai tươi sáng. Nhìn ngắm đất nước đổi mới mỗi ngày, ông nở nụ cười mãn nguyện bởi biết rằng sự hy sinh của mình và những người đồng đội ngã xuống đã không hề uổng phí. Câu chuyện của ông sẽ mãi là bài học vô giá về lòng yêu nước, là ngọn lửa sưởi ấm và dẫn đường cho thế hệ trẻ hôm nay biết trân trọng giá trị của độc lập, tự do và hòa bình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn