Cựu chiến binh Phùng Thế Duy
Trong những ngày tháng Tư – khi đất trời như lắng lại để nhắc nhớ một thời gian lao mà hào hùng – tôi gặp một cô giáo trung học đầy tâm huyết. Từ cuộc trò chuyện ấy, chúng tôi lan tỏa một lời kêu gọi giản dị nhưng chạm tới trái tim người trẻ:
“Hướng tới ngày Thống nhất đất nước, các em hãy trở về nhà, ngồi bên ông bà – và bằng một đoạn ghi hình, một bản thu âm, hay chỉ vài dòng ghi chép, hãy trò chuyện về những ký ức thời chiến đang lặng lẽ ngủ quên.”
Theo chân các em trong hành trình trở về ký ức của chính gia đình mình, tôi nhận ra: phần lớn những cuộc đối thoại ấy là lần đầu tiên. Lần đầu các em được nghe ông bà kể chuyện thời chiến – không phải qua trang sách hay lời thầy cô, mà bằng giọng kể chân thực của người thân ruột thịt.
Những người lính năm xưa, sau khi gác lại khẩu súng, rời xa chiến trường, họ trở về sống lặng lẽ trong căn nhà nhỏ giữa thời bình. Các ông ít khi nhắc lại quá khứ, càng hiếm khi chủ động kể về một thời bom đạn tưởng chừng chỉ còn trong sử sách. Nay, cũng là lần đầu tiên họ ngồi lâu đến vậy bên các cháu – và mở lòng, kể ra những điều tưởng đã chôn sâu mãi mãi trong ký ức.
Hai ông cháu bước chậm trong con ngõ nhỏ, nắng tháng Tư rót vàng trên vai. Từng kỷ niệm cũ – những trận đánh, những cận kề sinh tử, cả những nỗi day dứt không lời – lặng lẽ hiện về, như thể mỗi bước chân là một trang sử đang mở ra trước mắt.
Trong căn nhà nhỏ nép mình giữa con ngõ yên ả, ông Phùng Thế Duy cẩn thận sắp xếp những chiếc bằng khen, những kỷ vật thời chiến trên chiếc bàn trà. Mỗi món đồ, mỗi tấm bằng khen là một lát cắt ký ức mà ông gìn giữ bấy lâu.
Ông Duy từng 7 lần bắn hạ tăng, 7 lần diệt cơ giới địch
Em Đức ngồi bên ông nội, mắt dõi theo từng cử chỉ, lắng nghe không rời từng câu chuyện của ông – những mảnh ký ức chiến tranh đang sống lại qua giọng kể trầm ấm, đôi lúc ngắt quãng vì xúc động.
Lâu lắm mới gặp cháu nội từ xa về, ông Duy vui ra mặt. Ông lần giở từng tấm bằng khen, giấy đã ố vàng nhưng niềm tự hào vẫn nguyên vẹn.
“Đây là bằng khen ông tiêu diệt 2 tăng này…”
“Tấm này là ông tiêu diệt 2 tăng nữa này…”
“Có những tấm, tiếc lắm, nhưng có lần suýt bị địch phát hiện, ông phải nuốt để giữ bí mật…”
Đức nâng niu đón lấy từng tấm bằng, xem thật kỹ, như cùng ông trở về quá khứ. Cậu không chỉ nhìn một tờ giấy, mà đang nhìn thấy cả một quá khứ hào hùng hiện lên qua ánh mắt, giọng nói và ký ức của ông nội mình.
Hào hùng, nhưng cũng để lại những vết thương nặng nề, sâu hoắm.
Ông Duy chậm rãi đưa tay xuống vén ống quần, để lộ một bàn chân phải biến dạng với vết sẹo dài phủ cổ chân. Ngón cái cong lên, các ngón còn lại cũng cong vẹo như vừa trải qua một cơn chấn động dữ dội. “Mảnh pháo xuyên qua cổ chân, làm đứt gân ở ngón cái. Rồi ông phải trải qua phẫu thuật. Phải cắt da đùi để ghép xuống chân. Nhưng từ ấy cũng không đi thẳng người lên được".
Đức lặng người nhìn vết sẹo. Em chưa từng biết tới câu chuyện phía sau.
Ngày 13/6/1969, tiểu đoàn của ông Duy nhận nhiệm vụ đánh quấy rối tại khu vực đèo Mang Yang – khu vực huyết mạch trên quốc lộ 19. Đơn vị len lỏi giữa địa hình hiểm trở để phục kích đoàn xe địch. Trạm trinh sát thông báo: Đoàn xe kéo dài gần 300 chiếc, gồm cả xe chở lính, xe tăng M-113, xe chở vũ khí, đạn dược, và có cả xe chở dân thường được cài răng lược để ngăn ta tấn công.
Theo đúng kế hoạch, ông Duy cùng đồng đội đợi lệnh từ đài quan sát—ba tiếng “cạch” làm tín hiệu khai hỏa. Ông bắn B41 vào đoàn xe, rồi cả tổ nhanh chóng rút quân về điểm tập kết.
Đoàn xe địch lập tức nã pháo dữ dội.
Một quả pháo nổ gần, để lại cho ông di chứng suốt đời.
Ông Duy kể, hôm ấy ông cùng đánh trận với ông Lung, ông Đính—những người đồng đội thân thiết suốt một thời tuổi trẻ. Giờ thì không còn ai nữa.
Vết sẹo trên chân ông đã trở thành dấu tích cuối cùng còn sót lại của ký ức ấy — về những người đồng đội sát cánh bên nhau trong đạn bom, sinh tử.
Gia Lai, tháng 4 năm 1970. Giữa cao điểm chiến sự tại chiến trường Tây Nguyên, ông Duy cùng đồng đội là ông Quý, trung đội trưởng, mũi trưởng mũi tấn công – nhận nhiệm vụ đánh phá một cứ điểm hậu cần của địch tại ấp Suối Đôi, dọc đường 19, hướng từ Pleiku đi An Khê.
Theo lời kể của ông Duy, tổ chiến đấu hai người nhận chỉ thị từ tình báo: tiêu diệt hai mục tiêu – một lô cốt và một kho gạo tiếp tế cho quân địch.
“Ông mang quả thủ pháo 5kg, dài gần một mét. Nhiệm vụ là áp sát lô cốt, đặt thuốc nổ vào chân công sự, giật chốt xong rút. Rồi chuyển sang kho gạo – mà hóa ra là kho xăng đấy. Xong nhiệm vụ là rút”. Ông Duy nhớ lại, ánh mắt can trường nhìn về trận đánh đã trôi qua hàng chục năm.
Trận địa khi ấy chỉ cách địch khoảng 30–40 mét. Không ai ngờ, kho gạo trong báo cáo trinh sát lại là kho xăng. Thủ pháo vừa ném vào, ngọn lửa bùng lên dữ dội, hai cột lửa cao ngút trời như muốn nuốt chửng cả núi rừng.
Đồng đội hét: "Người cháy rồi! Lăn đi!"
“Thế là cả hai ông lăn. Lăn mấy vòng liền thì ngọn lửa mới chịu tắt”. Lửa bám vào chân trái, tay trái, rồi liếm lên đến toàn bộ lưng. Rát bỏng, đau đớn.
Dù bị bỏng toàn thân, hai người vẫn phải rút về điểm tập kết qua một bãi cỏ tranh. Rừng núi Tây Nguyên khi ấy nhá nhem, dày đặc, đường rút lui không rõ ràng, không thể liên lạc được với đơn vị.
Họ lạc đường.
Trong suốt một tuần lang thang giữa núi rừng khắc nghiệt, không nước sạch, không thuốc men, từng bước đi là từng lần da thịt như bị xé toạc – vì vết bỏng rỉ dịch, sưng tấy và nhiễm trùng nặng.
“Từ lúc bị thương tới lúc đi bộ về điểm tập kết mất hẳn 1 tuần. Ông vẫn phải khoác áo, cắn răng mà bước tiếp”. Ông Duy nhớ lại.
Khi về đến nơi, ông giật mình nhìn vết bỏng của ông Quý thốt lên: “Chết rồi, có dòi rồi!
7 ngày ở trong gian nhà lá của trạm xá giữa đại ngàn, là 7 ngày hằn sâu vào trí nhớ.
Trong điều kiện rừng núi nóng ẩm, thiếu thuốc sát trùng, vết thương dễ nhiễm trùng vì phải tiếp xúc với lá cây mục, đất ẩm và cả ruồi nhặng. Bác sĩ phải gắp từng con dòi từ mô thịt hoại tử trên lưng ông Quý. Còn ông Duy, lưng phồng rộp một ụ bỏng lớn, đau rát đến mức không thể nằm ngửa suốt nhiều ngày.
Những ký ức ấy in hằn đến tận bây giờ. Nhưng người đồng đội cùng ông đi qua tháng ngày sinh tử ấy – giờ đây cũng đã không còn nữa...
Ông cười, nụ cười chậm rãi, bình thản đến lạ. Như thể những đau đớn, mất mát ấy chỉ là chuyện của một kiếp trước.
Nhưng trong giọng kể của ông, có những thứ vẫn nguyên vẹn – không phải là thịt da, mà là ký ức của một thời khốc liệt không thể nào quên.


