Bài viết

Cựu chiến binh, quay phim chiến trường Đỗ Trọng Hội

Hải Phòng28/10/2026Xã Lộc Quang (Đoàn xã Lộc Quang)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ông Đỗ Trọng Hội sinh năm 1937, quê tại Châu Khê, Bình Giang, Hải Dương. Cha ông là cụ Đỗ Trọng Long, mẹ là cụ Lã Thị Niên. Ông là người con thứ hai trong một gia đình có tám anh chị em.

Trước năm 1945, gia đình ông sống tại phố Hàng Bạc, Hà Nội, làm nghề kim hoàn. Sau Cách mạng Tháng Tám, do hoàn cảnh chiến tranh, gia đình sơ tán lên Tuyên Quang. Sau năm 1954, mọi người trở lại Hà Nội sinh sống.

Tuổi thơ và thời niên thiếu của Đỗ Trọng Hội gắn với nhiều miền đất. Ông học hết bậc phổ thông tại Trường Hùng Vương, tỉnh Phú Thọ, sau đó trở về Hà Nội. Ngày 10/10/1958, người thanh niên 21 tuổi nhập ngũ, bắt đầu một hành trình quân ngũ kéo dài hơn ba thập niên.

Khoảng năm 1960, ông được phân công làm giáo viên văn hóa tại Hiệp Hòa, Bắc Giang. Từ một người thầy trong quân đội, ông được lựa chọn đào tạo để trở thành phóng viên, quay phim chiến trường. Công việc mới đòi hỏi không chỉ kỹ năng điện ảnh mà còn cả sức khỏe, lòng dũng cảm và khả năng sống, tác nghiệp trong những hoàn cảnh đặc biệt khắc nghiệt.

Từ năm 1966 đến tháng 02/1974, Đỗ Trọng Hội tham gia quay phim tại nhiều chiến trường. Theo ký ức của gia đình, ông từng có mặt ở Lào, Tây Ninh, Lộc Ninh và nhiều địa bàn khác. Tuy nhiên, do điều kiện hoạt động bí mật và những năm tháng quá xa, thân nhân hiện chưa nắm được đầy đủ hành trình công tác của ông.

Nơi để lại dấu ấn sâu đậm nhất trong cuộc đời người quay phim ấy là chiến trường Rừng Sác – địa bàn chiến đấu nổi tiếng ác liệt của Trung đoàn 10 Đặc công Rừng Sác.

3. Người cầm máy giữa Rừng Sác

Rừng Sác là một chiến trường đặc biệt. Đó là vùng sông nước, rừng ngập mặn, bùn lầy, thủy triều và những luồng lạch chằng chịt. Người lính không chỉ phải đối diện với bom đạn, những cuộc càn quét, chất độc hóa học và sự thiếu thốn lương thực, thuốc men, mà còn phải chống chọi với muỗi, vắt, bệnh tật, cá sấu và vô số hiểm nguy của thiên nhiên hoang dã.

Trong hoàn cảnh ấy, Đỗ Trọng Hội mang máy quay đi cùng các chiến sĩ đặc công. Ông phải có mặt đủ gần để ghi được hình ảnh, nhưng cũng phải bảo vệ những cuộn phim – bằng chứng sống động của chiến trường – trước bom đạn, nước mặn, bùn lầy và khí hậu khắc nghiệt.

Những thước phim ông thực hiện trong giai đoạn 1966–1974 được chuyển ra miền Bắc để biên tập. Có thể nhiều khuôn hình đã xuất hiện trong các bộ phim tài liệu hoặc bản tin chiến trường mà người xem không biết tên người đứng sau ống kính.

Đó cũng là sự hy sinh thầm lặng của những nhà quay phim quân đội. Họ ít khi xuất hiện trong khung hình. Khuôn mặt của họ bị che khuất phía sau chiếc máy quay, nhưng chính nhờ sự có mặt của họ mà gương mặt người lính, những trận đánh, những mất mát và ý chí của một dân tộc đã được lưu giữ.Theo một bài viết được gia đình và nhóm nghiên cứu tìm thấy trên mạng xã hội, hồi ký và nhật ký của Đỗ Trọng Hội từng nhắc đến những ký ức đặc biệt đau thương tại Rừng Sác. Ông đã chứng kiến đồng đội hy sinh không chỉ bởi bom đạn mà còn do cá sấu tấn công trong quá trình chiến đấu và di chuyển giữa vùng sông nước.

Trong một câu chuyện được kể lại, một chiến sĩ đặc công bị cá sấu ngoạm vào thân. Ở thời khắc cuối cùng, người chiến sĩ vẫn kịp dùng dao đánh trả, quyết không để con vật tiếp tục gây nguy hiểm cho đồng đội. Câu chuyện ấy về sau trở thành chất liệu cho một phân đoạn trong chương trình nghệ thuật tái hiện cuộc chiến đấu của đặc công Rừng Sác.

Những trang ghi chép còn nhắc đến nỗi đau khi đồng đội đi tìm và thu nhặt thi thể những người đã hy sinh. Có người không còn nguyên vẹn; có người bị thương nặng, mất máu hoặc nhiễm trùng rồi qua đời sau đó. Đôi khi, những kỷ vật quen thuộc như cây bút, chiếc đồng hồ, chiếc nhẫn làm từ vỏ đạn hay sợi dây chuyền được chế tác từ chiến lợi phẩm lại trở thành dấu hiệu cuối cùng giúp nhận ra một con người.

Đó là những ký ức khốc liệt mà các thế hệ sinh ra trong hòa bình khó có thể hình dung hết. Nhưng Đỗ Trọng Hội đã nhìn thấy, đã sống giữa hiện thực ấy và cố gắng ghi lại bằng hình ảnh, bằng trang viết của một người làm chứng.

Điều cần thiết trong thời gian tới là tiếp tục tìm kiếm, tập hợp và nghiên cứu các cuốn nhật ký, hồi ký cũng như những thước phim do ông thực hiện. Đây không chỉ là di sản riêng của một gia đình, mà còn là nguồn tư liệu quý về lực lượng điện ảnh quân đội, chiến trường miền Nam và Trung đoàn 10 Đặc công Rừng Sác.Trở về từ chiến tranh, tiếp tục sống với điện ảnh

Tháng 02/1974, sau khi bị thương, Đỗ Trọng Hội được đưa ra miền Bắc. Chiến tranh sắp kết thúc, nhưng hành trình của người quay phim quân đội vẫn tiếp tục.

Từ năm 1975 đến năm 1991, ông công tác tại cơ quan điện ảnh quân đội. Trong thời gian này, ông được cử đi học khóa đạo diễn điện ảnh từ năm 1979 đến năm 1983, từng bước hoàn thiện con đường nghề nghiệp đã lựa chọn từ những ngày đầu cầm máy.

Ông mang quân hàm Trung tá, là đạo diễn Điện ảnh Quân đội và được Nhà nước trao tặng 11 huân chương, huy chương. Những phần thưởng ấy ghi nhận quá trình chiến đấu, phục vụ chiến đấu và những đóng góp bền bỉ của ông đối với nền điện ảnh cách mạng.Năm 1979, ông lập gia đình với bà Vũ Thị Từ. Ông bà có hai người con. Sau nhiều năm sống giữa rừng sâu, chiến hào và những chuyến công tác đầy hiểm nguy, người lính quay phim đã có một mái ấm để trở về.

Dù vậy, chiến trường vẫn hiện diện trong đời sống của ông qua những thước phim, trang viết và mối quan hệ đồng đội. Ông tiếp tục giữ liên lạc với những người từng cùng công tác như Nghiêm Hà, Nhàn, Vinh, Thập, Ngô Quang Đạt và nhiều đồng nghiệp khác.

Cựu chiến binh, quay phim chiến trường Đỗ Trọng Hội qua đời năm 2018 tại Hà Nội.

Hiện nay, một số tác phẩm và chiếc máy quay phim của ông được lưu giữ tại cơ quan điện ảnh quân đội. Sau khi ông mất, một người đồng nghiệp tên Bình đã đến gặp gia đình và lưu giữ nhiều tác phẩm, tài liệu liên quan. Theo lời thân nhân, người đồng nghiệp này hiểu khá rõ quá trình công tác và sự nghiệp điện ảnh của ông Đỗ Trọng Hội. Đây sẽ là một đầu mối quan trọng để nhóm nghiên cứu tiếp tục phỏng vấn, xác minh và bổ sung tư liệu.

Nếu những cuốn nhật ký, hồi ký về Rừng Sác còn được bảo quản, việc sưu tầm, số hóa và nghiên cứu chúng sẽ có ý nghĩa đặc biệt.

Mỗi trang viết có thể chứa đựng tên một đồng đội, địa danh một trận đánh, hoàn cảnh ra đời một thước phim hoặc một chi tiết giúp giải mã những sự kiện lịch sử chưa được biết đến đầy đủ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn