Cựu chiến binh Võ Thượng Ban
Bài viết về Cựu chiến binh Võ Thượng Ban
Giữa Lằn Ranh Sinh Tử – Người Lính Giữ Lại Tên Đồng Đội
Nhân vật lịch sử: Ông Võ Thượng Ban
Địa chỉ: Đông Thành, Vạn Lộc, Thanh Hóa
Người viết bài: Nguyễn Ngọc Hoàng Trang
Trong căn nhà nhỏ giữa thời bình, người cựu chiến binh năm nào kể lại câu chuyện đời mình bằng giọng trầm và chậm rãi. Những ký ức chiến trường đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, nhưng mỗi chi tiết vẫn hiện lên rõ ràng như vừa mới hôm qua.
Kỷ niệm sâu sắc nhất của ông là lần được giao nhiệm vụ Trung đội trưởng, trực tiếp chỉ huy đánh chiếm các đồn địch để mở rộng vùng giải phóng. Đó là những ngày mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau một hơi thở. Ông từng bò sát mặt đất, luồn qua hàng rào thép gai trong đêm tối để đặt mìn. Có lúc, ông nằm ngay dưới lô cốt, phía trên đầu là lính gác đi lại. Chỉ cần một sơ suất nhỏ, mọi thứ có thể kết thúc.
Nhờ kinh nghiệm của một trinh sát, ông cẩn thận đánh dấu từng quả mìn sáng, mìn nổ để đồng đội không giẫm phải. “Không ai lùi bước,” ông nói. “Vì sau lưng mình là đồng đội, là nhân dân, là cả đất nước.”
Trước ngày giải phóng khoảng nửa tháng, ông bị thương thêm một lần nữa và được chuyển làm cán bộ chính trị của tiểu đoàn. Trong một trận đánh tại Mỹ Tho, đơn vị hy sinh mười bốn chiến sĩ. Ông được giao nhiệm vụ thu thập từng mảnh áo, từng kỷ vật còn sót lại để báo cáo chính xác danh tính. Không nhầm lẫn. Không bỏ sót. Không để một người lính nào bị quên tên.
Ông bảo, đó là công việc đau lòng nhất nhưng cũng thiêng liêng nhất. Bởi giữ lại tên tuổi cho người đã ngã xuống chính là giữ lại danh dự và sự tồn tại của họ trong lòng đất nước.
Hành trình chiến đấu của ông trải dài qua nhiều chiến trường ác liệt. Từ Mặt trận Tây Nguyên, ông được huấn luyện tại Trung đoàn 66 rồi chuyển sang Trung đoàn 24A. Đơn vị hành quân vào chiến trường B2, đi qua Tây Ninh, Bình Long, Phước Long; sang cả vùng biên giới Việt Nam – Campuchia và tham gia giải phóng tỉnh Svay Rieng. Những bước chân người lính không chỉ đi qua rừng sâu, mà còn đi qua những ngôi làng đang chờ ngày tự do.
Tháng 5 năm 1972, tại xã Hiệp Hòa, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An, trong trận chạm trán bên sông Vàm Cỏ Tây, ông bị thương. Ông được đưa sang Campuchia điều trị gần thị trấn Kratié. Khi vết thương vừa ổn định, ông lại trở về đơn vị, vượt Đồng Tháp Mười, tiến xuống chiến trường Mỹ Tho – nay là Tiền Giang.
Ông nhớ nhất những đêm hành quân trong rừng. Trên đầu là máy bay địch bay thấp, tiếng loa gọi đầu hàng vang vọng giữa không trung. Dưới đất, pháo sáng xé ngang bầu trời. Có lần, đơn vị phải băng qua kênh Nguyễn Văn Tiếp lúc gần sáng, vừa đặt chân lên bờ đã phải nhanh chóng ẩn mình vào vườn cây để tránh bị phát hiện.
Trong những chiến dịch “đi sâu, bám địch”, nhiệm vụ không chỉ là chiến đấu mà còn là tuyên truyền, vận động nhân dân. Người lính cầm súng, theo lời ông, không phải để hủy diệt mà để bảo vệ dân và giành lại quyền sống cho quê hương.
Chiến tranh còn là câu chuyện của thiếu thốn. Mỗi người lính chỉ mang theo khoảng 100–150 viên đạn, trong khi đối phương được trang bị dồi dào. “Mỗi viên đạn quý như sinh mạng,” ông nói. Không bắn bừa. Phải quan sát kỹ, phải thật bình tĩnh rồi mới bóp cò. Bởi chiến tranh không chỉ là sức mạnh, mà còn là bản lĩnh.
Hòa bình lập lại, niềm vui xen lẫn nỗi nhớ. Những mảnh đạn còn nằm trong cơ thể, những vết sẹo không bao giờ biến mất. Nhưng điều ở lại rõ nhất trong ông không phải là đau đớn, mà là trách nhiệm sống xứng đáng với những người đã không trở về.
Trước khi kết thúc câu chuyện, ông nhìn thế hệ trẻ bằng ánh mắt hiền nhưng sâu thẳm:
“Chúng tôi đã giữ nước, đặt nền móng cho hòa bình. Còn các cháu, hãy đưa đất nước mình vươn cao, vươn xa.”



