Cứu quốc quân và những ngày chiến đấu ở Bắc Sơn – Võ Nhai
Sau Khởi nghĩa Bắc Sơn năm 1940, một bộ phận lực lượng vũ trang cách mạng được giữ lại giữa vùng rừng núi Bắc Sơn – Võ Nhai để tiếp tục chiến đấu và xây dựng căn cứ. Từ Đội du kích Bắc Sơn, lực lượng này phát triển thành các Trung đội Cứu quốc quân I, II và III, từng bước trở thành một trong những lực lượng vũ trang tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam. Đặc biệt, tám tháng chiến tranh du kích trong những năm 1941–1942 là thời kỳ đầy thử thách, khi Cứu quốc quân vừa chống các cuộc càn quét của quân Pháp, vừa bảo vệ cơ sở và gây dựng phong trào trong nhân dân. Những ngày tháng ấy cũng chứng kiến sự hy sinh của nhiều cán bộ, chiến sĩ, trong đó có Phùng Chí Kiên và Lương Văn Tri. Từ Bắc Sơn – Võ Nhai, kinh nghiệm xây dựng căn cứ, dựa vào nhân dân và tác chiến du kích tiếp tục được vận dụng trong quá trình chuẩn bị lực lượng cho Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945.

Khởi nghĩa Bắc Sơn bùng nổ tối 27/9/1940 trong bối cảnh quân Nhật tiến vào Lạng Sơn, bộ máy cai trị của Pháp tại địa phương rơi vào tình trạng rối loạn. Dưới sự lãnh đạo của tổ chức Đảng địa phương, nhân dân Bắc Sơn đã tiến công đồn Mỏ Nhài, tước vũ khí của quân Pháp và làm tan rã một phần bộ máy chính quyền thuộc địa tại châu lỵ. Tuy cuộc khởi nghĩa không giữ được chính quyền lâu dài trước sự phản công của quân Pháp, một bộ phận lực lượng vũ trang được chủ trương bảo toàn để tiếp tục hoạt động. Đây chính là cơ sở ban đầu để hình thành lực lượng du kích Bắc Sơn và sau đó phát triển thành Cứu quốc quân.
Sau khởi nghĩa, căn cứ du kích Bắc Sơn từng bước được xây dựng tại các khu vực Vũ Lăng, Vũ Lễ, Hưng Vũ và một số địa bàn lân cận. Hội nghị Trung ương lần thứ VII tháng 11/1940 chủ trương duy trì và củng cố lực lượng vũ trang Bắc Sơn, coi đây là vốn quân sự cần được giữ gìn cho cuộc đấu tranh lâu dài. Đầu năm 1941, Trung ương cử Lương Văn Tri cùng một số cán bộ lên tăng cường cho lực lượng tại đây. Ngày 14/2/1941, tại rừng Khuổi Nọi, xã Vũ Lễ, Đội du kích Bắc Sơn chính thức được tổ chức với 32 chiến sĩ; Hoàng Văn Thụ thay mặt Trung ương Đảng công nhận, trao cờ đỏ sao vàng và giao nhiệm vụ cho đơn vị.
Đội du kích Bắc Sơn được tổ chức thành ba tiểu đội, do Lương Văn Tri và Chu Văn Tấn chỉ huy. Sau Hội nghị Trung ương lần thứ VIII tháng 5/1941, đơn vị được đổi tên thành Đội Cứu quốc quân Bắc Sơn, sau này gọi là Trung đội Cứu quốc quân I. Khi đó Phùng Chí Kiên được phân công làm Chỉ huy trưởng căn cứ Bắc Sơn – Võ Nhai kiêm Chỉ huy trưởng Cứu quốc quân, Lương Văn Tri làm Chính trị viên. Sự thay đổi này gắn với chủ trương xây dựng lực lượng vũ trang trong Mặt trận Việt Minh, đặt hoạt động quân sự trong mối quan hệ chặt chẽ với việc xây dựng cơ sở chính trị và vận động quần chúng.
Những tháng đầu năm 1941, Cứu quốc quân vừa huấn luyện vừa hoạt động tại căn cứ. Lực lượng còn nhỏ, vũ khí phần lớn là súng thu được từ đối phương, súng kíp cùng các loại vũ khí thô sơ. Vì vậy, cách đánh chủ yếu dựa vào địa hình rừng núi, bí mật cơ động, phân tán lực lượng và dựa vào mạng lưới cơ sở trong nhân dân. Những cán bộ chỉ huy như Phùng Chí Kiên còn trực tiếp truyền đạt kiến thức về quân sự và chiến thuật du kích cho cán bộ, chiến sĩ, qua đó từng bước nâng cao khả năng tổ chức và chiến đấu của lực lượng.
Sự phát triển của Cứu quốc quân nhanh chóng khiến quân Pháp chú ý. Trong tháng 6–7/1941, thực dân Pháp tập trung một lực lượng lớn mở các cuộc càn quét vào căn cứ Bắc Sơn – Võ Nhai nhằm tiêu diệt cơ quan lãnh đạo và lực lượng vũ trang cách mạng. Một số nguồn của cơ quan nghiên cứu, tuyên truyền địa phương cho biết lực lượng Pháp huy động tới hàng nghìn quân, kết hợp nhiều đơn vị và lực lượng địa phương. Nhiều làng bản bị đốt phá, quần chúng bị bắt và căn cứ bị bao vây nhằm cắt đứt sự liên hệ giữa Cứu quốc quân với nhân dân.
Trước sức ép đó, Cứu quốc quân không lựa chọn đối đầu lâu dài trong một khu vực bị bao vây. Phùng Chí Kiên và Lương Văn Tri chủ trương vừa chiến đấu cản địch, vừa tìm cách bảo toàn lực lượng nòng cốt. Một bộ phận được giữ lại hoạt động bí mật trong căn cứ, trong khi những bộ phận khác tìm đường rút khỏi vòng vây để tránh tổn thất quá lớn. Cách xử lý này phản ánh một yêu cầu quan trọng của lực lượng cách mạng lúc đó: bảo toàn lực lượng vũ trang còn non trẻ để tiếp tục xây dựng phong trào trong những giai đoạn sau.
Cuộc rút quân diễn ra trong điều kiện đặc biệt khó khăn. Tháng 8/1941, Cứu quốc quân chia thành hai cánh, một cánh do Hoàng Văn Thái và Đặng Văn Cáp chỉ huy rút về phía Lạng Sơn rồi sang biên giới Việt – Trung; cánh còn lại do Phùng Chí Kiên và Lương Văn Tri chỉ huy rút về phía Cao Bằng. Trong quá trình hành quân, các đơn vị nhiều lần bị quân địch phục kích và truy đuổi. Ngày 22/8/1941, tại khu vực Na Rì, Bắc Kạn, Phùng Chí Kiên hy sinh trong lúc chiến đấu bảo vệ đồng đội.
Phùng Chí Kiên hy sinh khi mới 40 tuổi, sau một thời gian trực tiếp phụ trách công tác quân sự và chỉ đạo Cứu quốc quân ở Bắc Sơn – Võ Nhai. Việc ông cùng đồng đội tìm cách đưa lực lượng thoát khỏi vòng vây cho thấy nhiệm vụ của những đơn vị vũ trang đầu tiên không chỉ là giành thắng lợi trong từng trận đánh, mà còn phải bảo toàn con người, duy trì cơ sở và chuẩn bị cho một cuộc đấu tranh lâu dài. Sau những tổn thất năm 1941, một bộ phận Cứu quốc quân tiếp tục được duy trì và hoạt động tại Bắc Sơn – Võ Nhai.
Một dấu mốc quan trọng khác diễn ra ngày 15/9/1941 tại rừng Khuôn Mánh, xã Tràng Xá, châu Võ Nhai, Thái Nguyên. Trung đội Cứu quốc quân II được thành lập với 47 chiến sĩ, chia thành năm tiểu đội, do Chu Văn Tấn làm Chỉ huy trưởng. Hoàng Quốc Việt thay mặt Trung ương Đảng công nhận đơn vị, trao cờ và giao nhiệm vụ. Cuối tháng 10/1941, lực lượng này đã phát triển lên khoảng 70 người, cho thấy căn cứ Võ Nhai tiếp tục là một địa bàn quan trọng để phục hồi và mở rộng lực lượng vũ trang cách mạng sau những cuộc càn quét.
Từ đây, Bắc Sơn – Võ Nhai trở thành một không gian đặc biệt của chiến tranh du kích. Cứu quốc quân không chỉ tổ chức các hoạt động quân sự mà còn tham gia bảo vệ cán bộ, giữ liên lạc, vận động nhân dân, xây dựng các tổ chức cứu quốc và mở rộng vùng cơ sở. Trong tám tháng chiến tranh du kích được các tài liệu lịch sử ghi nhận từ tháng 7/1941 đến tháng 2/1942, lực lượng cách mạng phải liên tục đối phó với các cuộc truy quét và đồng thời tìm cách duy trì phong trào. Đây là giai đoạn mà hoạt động quân sự và công tác chính trị trong quần chúng gắn chặt với nhau.
Sau giai đoạn chiến đấu tập trung, các bộ phận Cứu quốc quân phân tán về nhiều địa bàn để củng cố lực lượng và xây dựng cơ sở. Hoạt động của họ mở rộng tới các vùng thuộc Thái Nguyên, Tuyên Quang và Lạng Sơn. Việc phân tán không có nghĩa lực lượng chấm dứt hoạt động, mà là chuyển sang phương thức phù hợp hơn với điều kiện bị địch kiểm soát và khủng bố. Qua đó, các cán bộ, chiến sĩ có điều kiện bám dân, gây dựng cơ sở và từng bước mở rộng không gian hoạt động của phong trào Việt Minh.
Năm 1943, quá trình nối liền các căn cứ cách mạng tiếp tục được đẩy mạnh. Từ Cao Bằng, các đội xung phong Nam tiến tìm đường nối với Bắc Sơn – Võ Nhai; theo hướng ngược lại, lực lượng Bắc tiến từ căn cứ Võ Nhai cũng mở đường liên lạc. Tháng 8/1943, các lực lượng Nam tiến và Bắc tiến gặp nhau tại khu vực Chợ Chu, tạo điều kiện hình thành một hành lang liên lạc rộng hơn giữa các căn cứ. Đây là bước phát triển quan trọng trong quá trình xây dựng căn cứ địa Việt Bắc và chuẩn bị lực lượng cho những giai đoạn quyết định sau này.
Đến ngày 25/2/1944, Trung đội Cứu quốc quân III được thành lập tại Khuổi Kịch, châu Sơn Dương, Tuyên Quang, với 24 chiến sĩ do Chu Văn Tấn chỉ huy. Sự ra đời của đơn vị thứ ba cho thấy Cứu quốc quân không chỉ được duy trì sau những tổn thất của năm 1941 mà còn tiếp tục phát triển theo quá trình mở rộng căn cứ và phong trào cách mạng. Cùng với các đội vũ trang ở Cao Bằng, Cứu quốc quân trở thành một trong những lực lượng quan trọng chuẩn bị cho sự hình thành lực lượng chủ lực sau này.
Cuối năm 1944, khi yêu cầu xây dựng một lực lượng chủ lực tập trung trở nên cấp thiết, Hồ Chí Minh chỉ thị thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân. Ngày 22/12/1944, đội quân 34 chiến sĩ ra đời tại rừng Trần Hưng Đạo, Cao Bằng; nhiều cán bộ, chiến sĩ được tuyển chọn từ các lực lượng vũ trang Cao – Bắc – Lạng và Bắc Sơn. Đội nhanh chóng giành hai thắng lợi Phai Khắt và Nà Ngần vào ngày 25 và 26/12/1944. Sự tồn tại song song của Cứu quốc quân và Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân phản ánh hai quá trình xây dựng lực lượng vũ trang ở các căn cứ khác nhau, trước khi được thống nhất trong năm 1945.
Đến tháng 5/1945, các lực lượng vũ trang cách mạng được thống nhất thành Việt Nam Giải phóng quân. Cứu quốc quân và Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân từ đó không còn tồn tại như những tổ chức độc lập, nhưng kinh nghiệm và đội ngũ của hai lực lượng trở thành một phần quan trọng của lực lượng vũ trang cách mạng trong Tổng khởi nghĩa Tháng Tám. Từ những đội du kích nhỏ ở Bắc Sơn, qua Cứu quốc quân I, II, III và các lực lượng vũ trang ở những căn cứ khác, một quá trình tích lũy về tổ chức, cán bộ, chiến thuật và cơ sở quần chúng đã diễn ra trong nhiều năm.
Ngày nay, những địa danh như Khuổi Nọi, Khuôn Mánh và các địa điểm thuộc căn cứ Bắc Sơn – Võ Nhai vẫn còn được bảo tồn trong hệ thống di tích lịch sử. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xác định Khu di tích quốc gia đặc biệt Khởi nghĩa Bắc Sơn là nơi ghi dấu cuộc khởi nghĩa năm 1940 và quá trình hình thành Đội Cứu quốc quân I, tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam. Những địa điểm này giúp kết nối các sự kiện thường được học riêng rẽ trong sách lịch sử thành một quá trình liên tục: từ khởi nghĩa, xây dựng căn cứ, chiến tranh du kích đến phát triển lực lượng vũ trang.
Nhìn lại những ngày chiến đấu ở Bắc Sơn – Võ Nhai, điều đáng chú ý không chỉ là những trận đánh cụ thể mà còn là quá trình một lực lượng nhỏ học cách tồn tại trong điều kiện bị bao vây, dựa vào địa hình và nhân dân để bảo toàn lực lượng. Những tổn thất lớn trong năm 1941 cho thấy con đường xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng không diễn ra dễ dàng, nhưng chính từ những thử thách đó, kinh nghiệm về chiến tranh du kích, xây dựng căn cứ và tổ chức lực lượng từng bước được tích lũy. Cứu quốc quân vì thế giữ một vị trí quan trọng trong lịch sử hình thành lực lượng vũ trang cách mạng Việt Nam.
Bắc Sơn – Võ Nhai hôm nay không chỉ là những địa danh gắn với một cuộc khởi nghĩa năm 1940, mà còn là nơi lưu giữ dấu tích của quá trình chuẩn bị lâu dài cho Cách mạng Tháng Tám. Từ những cánh rừng, bản làng và căn cứ nơi Cứu quốc quân từng hoạt động, một mạng lưới cơ sở chính trị và lực lượng vũ trang dần được hình thành. Bảo tồn các di tích, tư liệu và ký ức về Cứu quốc quân là cách để thế hệ sau hiểu rõ hơn rằng những thắng lợi năm 1945 được chuẩn bị từ nhiều năm trước, qua cả những thời kỳ chiến đấu, rút lui, tổn thất và gây dựng lại lực lượng.


