Cựu thanh niên xung phong (18)
7. Đỗ Phương Nam
CHỦ ĐỀ: NHỮNG CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
NGỌN LỬA KHÔNG TẮT
Chuyện về Bà Nguyễn Thị Sen – Bà Mẹ Việt Nam Anh hùng xã Hòa Bình, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
Một buổi chiều tháng Ba, khi nắng xuân còn vương nhẹ trên những rặng tre cuối làng, tôi tìm đến ngôi nhà nhỏ của bà Nguyễn Thị Sen ở xã Hòa Bình, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi. Ngôi nhà đơn sơ nằm nép mình bên con đường đất quen thuộc, trước sân là vài chậu hoa cúc đang nở. Bà đã 92 tuổi. Lưng còng, tóc bạc trắng, nhưng đôi mắt vẫn sáng và hiền hậu. Trong gian nhà chính, trên bàn thờ, ba bức ảnh chân dung được đặt trang trọng. Ba người con trai của bà – tất cả đều đã ra đi, để lại trong lòng mẹ những khoảng trống không gì bù đắp được.
Bà sinh năm 1932 trong một gia đình nông dân nghèo. Tuổi thơ của bà gắn với ruộng đồng, với những ngày đi làm thuê từ khi còn rất nhỏ. Bà kể rằng có những hôm làm cả ngày chỉ đổi được hai bát gạo, có hôm đói phải uống nước lã qua bữa. Lớn lên giữa những năm tháng đất nước còn nhiều biến động, bà sớm hiểu thế nào là cơ cực và khát khao được sống trong tự do. Khi lập gia đình vào năm 1950, bà cùng chồng dựng nên một mái nhà tranh giản dị. Cuộc sống tuy thiếu thốn nhưng ấm áp bởi tiếng cười của ba người con trai lần lượt chào đời: Trần Văn Đức, Trần Văn Hùng và Trần Văn Minh. Với bà, đó là những năm tháng tuy nghèo nhưng đầy hy vọng.
Rồi chiến tranh lan rộng, miền Trung hứng chịu nhiều mất mát. Những vùng đất như Quảng Trị hay Bình Định trở thành chiến trường khốc liệt. Năm 1970, khi mới 16 tuổi, người con trai cả của bà xin tham gia thanh niên xung phong. Bà không muốn con đi, bởi trong mắt bà, con vẫn còn quá nhỏ. Nhưng trước quyết tâm của con, bà đành gật đầu. Hai năm sau, tin dữ báo về: con hy sinh tại chiến trường Quảng Trị. Đêm nhận tin, bà ngồi lặng trong góc nhà, ôm tờ giấy báo mà không dám khóc lớn. Bà sợ hai đứa con còn lại biết chuyện sẽ đau lòng.
Nỗi đau chưa kịp nguôi ngoai thì người con thứ hai cũng tình nguyện nhập ngũ. Bà hiểu mình không thể giữ con ở lại khi Tổ quốc còn cần. Tháng 4 năm 1974, gia đình bà nhận thêm một lần báo tử, con hy sinh tại mặt trận Bình Định. Hai người con lần lượt ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ. Dù trái tim tan nát, bà vẫn phải gượng dậy để nuôi dạy người con út và chăm lo gia đình.
Năm 1975, đất nước thống nhất. Niềm vui chung lan tỏa khắp nơi, nhưng trong lòng bà vẫn còn những vết thương không thể xóa nhòa. Người con trai út lớn lên trong điều kiện sức khỏe yếu. Sau nhiều năm chống chọi với bệnh tật, năm 2002, anh qua đời vì bệnh nặng, để lại hai đứa con nhỏ. Bà Sen lặng lẽ chịu đựng thêm một lần mất mát. Khi kể lại, bà nói bằng giọng bình thản: “Tôi đã mất ba đứa con, nhưng tôi không hối hận. Chúng nó sống và ra đi vì đất nước.”
Năm 2005, bà được Nhà nước phong tặng danh hiệu Bà Mẹ Việt Nam Anh hùng. Trong buổi lễ, bà không khóc. Bà nói mình tự hào vì các con đã sống trọn nghĩa với quê hương. Danh hiệu ấy không thể bù đắp nỗi đau, nhưng là sự tri ân của Tổ quốc đối với một người mẹ đã hiến dâng những điều quý giá nhất.
Giờ đây, ở tuổi xế chiều, bà sống cùng cháu ngoại. Mỗi sáng, bà vẫn dậy sớm pha trà, thắp hương cho ba người con. Bà bảo rằng nhìn lên bàn thờ, bà cảm giác như các con vẫn ở đó, vẫn dõi theo mẹ từng ngày. Thỉnh thoảng, bà kể cho lớp trẻ trong làng nghe về những năm tháng đã qua, không phải để khơi lại đau thương, mà để nhắc nhở các cháu biết trân trọng cuộc sống hôm nay.
Rời ngôi nhà nhỏ ấy, tôi mang theo rất nhiều suy nghĩ. Trước đây, tôi từng xem hòa bình là điều tự nhiên, là điều vốn có. Nhưng câu chuyện của bà Nguyễn Thị Sen khiến tôi hiểu rằng hòa bình được xây dựng bằng biết bao hy sinh thầm lặng. Những người mẹ như bà đã chọn chấp nhận mất mát để đất nước được tự do. Thế hệ trẻ hôm nay không còn sống giữa bom đạn, nhưng chúng tôi mang trong mình trách nhiệm phải sống xứng đáng, phải học tập và cống hiến để không phụ lòng những người đã ngã xuống. Và trong ánh mắt hiền từ của bà, tôi thấy rõ một điều: ngọn lửa của những năm tháng hoa lửa vẫn đang cháy, âm thầm mà bền bỉ, soi sáng cho thế hệ mai sau.



