Cựu Thanh niên xung phong

Cựu thanh niên xung phong và những năm tháng “thời hoa lửa”

Trong những năm tháng ác liệt của Chiến tranh Việt Nam, bên cạnh hình ảnh người lính nơi chiến trường, còn có một lực lượng đặc biệt – những thanh niên xung phong. Họ không trực tiếp cầm súng chiến đấu, nhưng lại là những người ngày đêm bám đường, mở lối, đảm bảo mạch máu giao thông không bao giờ bị đứt gãy. Và bà Trần Thị Lan chính là một trong những nhân chứng sống của một thời “hoa lửa” ấy.

Hải Phòng24/03/2026Đoàn phường Ái Quốc (Đoàn phường Ái Quốc)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Bà Lan sinh năm 1950 tại một vùng quê nghèo thuộc tỉnh Nghệ An. Tuổi thơ của bà gắn liền với những ngày tháng chiến tranh, khi bom đạn không chỉ ở nơi xa mà còn hiện hữu ngay trên mảnh đất quê hương. Lớn lên trong hoàn cảnh ấy, bà sớm hiểu được giá trị của hòa bình và nuôi dưỡng trong lòng mong muốn được góp sức cho đất nước.

Năm 1968, khi vừa tròn 18 tuổi, bà tình nguyện gia nhập lực lượng thanh niên xung phong. Ngày rời nhà, mẹ bà chỉ kịp chuẩn bị cho con gái một túi nhỏ đựng vài bộ quần áo và nắm cơm. “Con đi nhé, giữ gìn sức khỏe,” mẹ bà dặn, giọng nghẹn lại.

“Lúc đó tôi cũng sợ chứ,” bà Lan kể. “Nhưng nghĩ đến đất nước, lại thấy mình phải đi.”

Sau thời gian huấn luyện ngắn, bà được phân công làm nhiệm vụ trên tuyến Đường Trường Sơn – nơi được coi là “mạch máu” nối liền hậu phương với tiền tuyến.

Công việc của bà và đồng đội là san lấp hố bom, mở đường, dẫn xe qua những đoạn nguy hiểm. Nghe thì đơn giản, nhưng thực tế lại vô cùng gian khổ và nguy hiểm.

“Bom rơi bất cứ lúc nào,” bà kể. “Có khi vừa lấp xong một hố bom, quay đi chưa được bao lâu thì bom lại nổ tiếp.”

Những ngày trên Trường Sơn là chuỗi ngày không thể quên. Ban ngày, họ phải ẩn nấp để tránh máy bay địch. Ban đêm, khi trời tối, cả đội lại bắt đầu làm việc. Ánh đèn pin le lói, tiếng cuốc xẻng xen lẫn tiếng côn trùng và cả tiếng bom xa xa.

“Có hôm làm suốt đêm, tay phồng rộp, nhưng không ai bỏ cuộc,” bà nói.

Điều kiện sinh hoạt vô cùng thiếu thốn. Nước uống phải hứng từ suối, lương thực chủ yếu là cơm vắt, muối vừng. Những cơn sốt rét rừng khiến nhiều người kiệt sức, nhưng vẫn cố gắng bám trụ.

Điều khiến bà Lan nhớ nhất không phải là gian khổ, mà là tình đồng đội. Những cô gái tuổi mười tám, đôi mươi, rời xa gia đình, sống giữa rừng sâu, nhưng luôn bên nhau, chia sẻ từng miếng ăn, từng tấm áo.

“Có người ốm, cả đội chăm sóc,” bà kể. “Có người buồn, cả đội động viên.”

Nhưng chiến tranh không chỉ có gian khổ, mà còn có mất mát. Bà Lan vẫn nhớ như in một lần đơn vị bị bom đánh trúng. Một người bạn thân của bà đã không qua khỏi.

“Hôm đó, chúng tôi vừa nói chuyện với nhau,” bà nghẹn ngào. “Vậy mà chỉ một lúc sau…”

Nỗi đau ấy không dễ nguôi ngoai, nhưng cũng chính là động lực để họ tiếp tục công việc. Bởi họ hiểu rằng, nếu con đường bị gián đoạn, sẽ ảnh hưởng đến cả chiến trường.

“Chúng tôi không cho phép mình dừng lại,” bà nói.

Sau nhiều năm gắn bó với Trường Sơn, bà Lan chứng kiến biết bao đoàn xe đi qua – chở theo vũ khí, lương thực và cả niềm hy vọng. Mỗi chuyến xe an toàn là một niềm vui, một sự khẳng định rằng công việc của họ có ý nghĩa.

Năm 1975, khi đất nước hoàn toàn giải phóng với sự kiện Giải phóng miền Nam, bà Lan khi ấy vẫn đang làm nhiệm vụ. Tin chiến thắng đến như một giấc mơ.

“Chúng tôi ôm nhau khóc,” bà kể. “Bao nhiêu năm gian khổ, giờ mới có ngày này.”

Sau chiến tranh, bà trở về quê hương, tiếp tục cuộc sống bình dị. Bà lập gia đình, sinh con, và làm việc như bao người khác. Nhưng ký ức về những năm tháng thanh niên xung phong thì chưa bao giờ phai nhạt.

Mỗi lần nhắc lại, bà không nói nhiều về sự hy sinh của mình, mà thường nhắc đến đồng đội – những người đã cùng bà đi qua những ngày tháng khó khăn nhất.

“Chúng tôi chỉ là những người bình thường,” bà nói. “Nhưng đã sống trong một thời không bình thường.”

Ngày nay, khi đất nước đã hòa bình, những câu chuyện của bà trở thành những bài học quý giá cho thế hệ trẻ. Đó là bài học về lòng dũng cảm, về tinh thần trách nhiệm và về tình người trong gian khó.

“Các cháu bây giờ không phải sống trong chiến tranh,” bà nói. “Nhưng phải biết trân trọng hòa bình.”

Câu chuyện của bà Trần Thị Lan là một trong hàng vạn câu chuyện của lực lượng thanh niên xung phong. Họ không xuất hiện nhiều trên những trang sử lớn, nhưng chính họ đã góp phần giữ cho mạch máu giao thông luôn thông suốt, góp phần vào thắng lợi chung của dân tộc.

“Thời hoa lửa” đã lùi xa, nhưng những con người như bà Lan vẫn còn đó – như những nhân chứng sống, nhắc nhở chúng ta về một thời kỳ không thể nào quên.

Và trong dòng chảy của lịch sử, họ mãi mãi là những “bông hoa Trường Sơn” – lặng lẽ, kiên cường và đầy tự hào.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn