ĐÀ NẴNG – NƠI MỞ ĐẦU MỘT BẢN HÙNG CA GIỮ NƯỚC (1858–1859)
Câu Chuyện Thời Hoa Lửa:
ĐÀ NẴNG – NƠI MỞ ĐẦU MỘT BẢN HÙNG CA GIỮ NƯỚC (1858–1859)
------------------------------------------------------------------------------------------------
I. Khái Quát Cuộc Kháng Chiến Chống Pháp Đầu Tiên Tại Đà Nẵng (1858–1859):
Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đầu tiên bùng nổ tại Đà Nẵng năm 1858–1859, khi liên quân Pháp – Tây Ban Nha mở cuộc xâm lược vào ngày 1/9/1858. Trước sức mạnh của kẻ thù, quân và dân Đà Nẵng dưới sự chỉ huy của triều đình nhà Nguyễn đã anh dũng chiến đấu, thể hiện ý chí kiên cường, tinh thần yêu nước và quyết tâm bảo vệ chủ quyền dân tộc. Thành Điện Hải đóng vai trò căn cứ phòng thủ trọng yếu, cầm chân địch và bảo vệ thành phố, góp phần quan trọng vào thắng lợi bước đầu. Chiến thắng này không chỉ có ý nghĩa quân sự, ngăn Pháp thực hiện kế hoạch “đánh nhanh, thắng nhanh”, mà còn khẳng định tinh thần bất khuất của quân dân Đà Nẵng và triều đình Huế, trở thành nguồn cảm hứng cho tinh thần quật cường của toàn dân trong những ngày đầu chống xâm lược.
II. Bối Cảnh Chung:
1. Tình hình Việt Nam:
Vào thế kỉ XIX, Việt Nam lâm vào tình trạng suy yếu toàn diện trên nhiều lĩnh vực.
Ø Chính trị: triều đình nhà Nguyễn ngày càng bảo thủ, bộ máy cai trị trì trệ, không tiến hành cải cách để thích ứng với sự phát triển của thời đại.
Ø Kinh tế: chính sách bế quan tỏa cảng tiếp tục được duy trì trong thời gian dài, hạn chế giao thương với bên ngoài, làm cho đất nước rơi vào tình trạng cô lập, lạc hậu và nghèo nàn.
Ø Xã hội: đời sống nhân dân cực khổ, mâu thuẫn xã hội gay gắt, sức mạnh quốc gia suy giảm, khiến Việt Nam đứng trước nguy cơ lớn bị các thế lực bên ngoài xâm lược.
2. Bối cảnh quốc tế:
Trong cùng thời kì chủ nghĩa tư bản phương Tây phát triển mạnh, các nước đế quốc đua nhau mở rộng thị trường và tranh giành thuộc địa. Pháp là lực lượng đi đầu và đặc biệt chú ý đến Đông Dương, trong đó Việt Nam – đang suy yếu dưới thời Nguyễn – trở thành mục tiêu xâm chiếm lý tưởng.
Trong những năm trước 1858, phương Tây đã từng bước thâm nhập vào Việt Nam chủ yếu bằng đường biển, dựa vào buôn bán và truyền đạo để do thám và gây sức ép. Pháp – Tây Ban Nha lấy cớ “bảo vệ đạo” và các vụ việc liên quan giáo sĩ để hợp thức hóa ý đồ xâm lược, đồng thời chuẩn bị lực lượng quân sự mạnh với 16 tàu chiến. Khi tấn công, chúng dùng tàu chiến hiện đại áp đảo phòng tuyến ven biển Đà Nẵng, đổ bộ khoảng 3.000 quân lên Sơn Trà làm bàn đạp rồi dự định vượt đèo Hải Vân để đánh thẳng ra Huế.
Þ Pháp chuẩn bị lâu dài từ thâm nhập, tạo cớ, đến huy động hạm đội và chọn Đà Nẵng làm nơi mở màn xâm lược Việt Nam.
III. Kế Hoạch Của Địch Và Ta:
1. Kế hoạch của Thực dân Pháp (Địch):
a. Lí do: Vì là cửa ngõ quan trọng dẫn thẳng ra Huế, lại có cảng biển sâu rộng rất thuận lợi cho tàu chiến. Vị trí nằm trên trục Bắc – Nam giúp chúng dễ mở rộng đánh xuống Trung – Nam Bộ. Khu vực này cũng có đông giáo dân, Pháp kỳ vọng dựa vào làm chỗ tựa. Tất cả phục vụ cho kế hoạch “đánh nhanh thắng nhanh”: chiếm Đà Nẵng → tấn công Huế → ép triều đình đầu hàng.
b. Mục tiêu: Đánh nhanh, thắng nhanh, chiếm Đà Nẵng làm căn cứ bàn đạp chiến lược, sau đó vượt đèo Hải Vân tấn công thẳng vào kinh thành Huế, buộc triều đình nhà Nguyễn đầu hàng.
c. Phương pháp: Sử dụng hỏa lực mạnh, bắn phá các đồn phòng thủ ven biển (Sơn Trà, Điện Hải) và đổ bộ nhanh chóng chiếm các vị trí cửa sông.
2. Kế hoạch của quân dân ta:
a. Mục tiêu:
- Phòng thủ, kéo dài thời gian: Không cho Pháp tiến sâu vào nội địa và chiếm nhanh kinh thành Huế.
- Làm thất bại kế hoạch "đánh nhanh thắng nhanh" của Pháp: Buộc Pháp sa lầy, tiêu hao lực lượng và mở rộng chiến tranh.
- Bảo vệ kinh thành Huế: Ngăn chặn kẻ thù tiến thẳng đến trung tâm đầu não triều đình.
b. Lãnh đạo:
- Danh tướng Nguyễn Tri Phương được Vua Tự Đức cử làm lãnh đạo kháng chiến, cùng các tướng lĩnh khác như Lê Đình Lý, Chu Phúc Minh, và Phạm Thế Hiển.
c. Phương pháp:
- Vườn không nhà trống: Nhân dân sơ tán, không cung cấp lương thực, vật chất cho giặc, gây khó khăn về hậu cần.
- Chiến tranh nhân dân, du kích: Dân binh, nghĩa quân địa phương tổ chức phục kích, đánh úp, gây thương vong cho địch trên bán đảo Sơn Trà.
- Phòng thủ kiên cường: Bố trí lực lượng phòng ngự tại các cửa ngõ, nổ súng chống trả quyết liệt, như các đồn phòng thủ phía Đông sông Hàn.
- Không hợp tác: Nhiều văn thân, sĩ phu và người dân tỏ thái độ bất hợp tác, cản trở việc Pháp thiết lập bộ máy cai trị.
IV. Diễn Biến Chính (1858 - 1859):
Giữa thế kỉ XIX, Đà Nẵng được Pháp chọn làm nơi mở màn xâm lược. Ngày 1/9/1858, liên quân Pháp – Tây Ban Nha dùng 16 tàu chiến nã pháo dữ dội vào phòng tuyến phía đông sông Hàn. Pháo đài Điện Hải giữ vai trò then chốt khi kiểm soát cửa ngõ sông Hàn, trực tiếp chặn hỏa lực tàu chiến. Dù bị phá vỡ ngay trong trận đầu, Điện Hải vẫn kịp ghìm bước tiến của địch, làm kế hoạch “đánh nhanh thắng nhanh” không thành và mở đầu cho tinh thần kháng cự kiên cường của quân dân ta.
Tuy nhiên, dù hỏa lực mạnh, Pháp không thể tiến sâu vào nội địa. Quân triều đình và dân binh vừa đánh vừa lập phòng tuyến ở Hòa Vang, chặn địch ngay tại cửa biển. Sự kháng cự quyết liệt khiến Pháp bị “kẹt cứng”, không thể mở rộng địa bàn.
Sau khi Tổng đốc Lê Đình Lý hi sinh, triều đình lần lượt cử Chu Phúc Minh rồi Nguyễn Tri Phương nắm quyền chỉ huy. Nguyễn Tri Phương áp dụng chiến lược phù hợp: không đối đầu trực diện, mà bao vây, phục kích, cắt nguồn tiếp tế và thực hiện “vườn không nhà trống” để cô lập quân địch.
Cuối năm 1858, Pháp vẫn giậm chân tại chỗ trên bán đảo Sơn Trà suốt khoảng 5 tháng (từ cuối tháng 8/1858 đến đầu tháng 2/1859) . Bị khí hậu khắc nghiệt, bệnh tật và các trận tập kích liên tục làm suy kiệt, Pháp rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan. Đô đốc Rigault de Genouilly quyết định chuyển hướng đánh Gia Định (2/1859), chỉ để lại một lực lượng nhỏ trấn giữ Đà Nẵng – lực lượng này tiếp tục suy yếu nhanh chóng.
V. Kết Quả:
Þ Trải qua 5 tháng dồn lực công phá (9/1858 – 2/1859), liên quân Pháp – Tây Ban Nha hoàn toàn sa lầy tại cửa biển, chỉ chiếm giữ được bán đảo Sơn Trà cùng một vài cứ điểm ven bờ. Chính sự kiên cường của hệ thống phòng vệ, với trọng tâm là pháo đài Điện Hải, đã khiến quân thù rơi vào tình cảnh khốn đốn, tổn thất nặng nề bởi hỏa lực và dịch bệnh. Thất bại trong tham vọng đánh chiếm chớp nhoáng kinh thành Huế, thực dân Pháp buộc phải duy trì một lực lượng mỏng tại chỗ và chuyển hướng hành quân vào Gia Định (2/1859).
VI. Ý Nghĩa: Tiếng Súng Hiệu Và "Lá Chắn Thép" Điện Hải
- Cuộc kháng chiến đã vô hiệu hóa hoàn toàn kế hoạch "đánh nhanh thắng nhanh", kìm hãm tiến trình xâm lược và buộc đối phương phải thừa nhận sự khắc nghiệt ngoài dự tính của chiến trường Việt Nam.
- Thành Điện Hải hiện thân như một "lá chắn thép", trở thành điểm tựa vững chãi cho chiến lược phòng thủ chủ động dưới sự điều phối của danh tướng Nguyễn Tri Phương.
- Sự trụ vững của thành lũy trước hỏa lực phương Tây đã minh định cho tính hiệu quả từ sự hiệp lực giữa quân đội triều đình và lòng dân.
- Sự kiện này đồng thời để lại những chiêm nghiệm quý báu về nghệ thuật xây dựng pháo đài và tổ chức phòng ngự duyên hải, tạo tiền đề thực chứng cho công cuộc kháng chiến trường kỳ của dân tộc.
VII. Kết Luận: Hào Khí Kháng Chiến Và Di Sản Thành Cổ
Cuộc kháng chiến 1858-1859 tại Đà Nẵng là khúc tráng ca khẳng định năng lực tự cường của dân tộc trước sóng gió ngoại bang. Giữa dòng chảy lịch sử, Thành Điện Hải vươn mình như biểu tượng bất khuất, kết tinh giữa sách lược phòng thủ của danh tướng Nguyễn Tri Phương và dòng máu anh hùng của quân dân ta. Ý chí quyết tâm ấy không chỉ đại diện cho bản lĩnh của người dân nơi đây mà còn là nguồn cổ vũ to lớn, kết nối tinh thần của đồng bào cả nước trong thời kháng Pháp. Đó cũng minh chứng cho sự đoàn kết vì độc lập tự do của toàn dân tộc. Sự tồn tại kiêu hãnh của di tích ngày nay là "nhịp cầu" kết nối quá khứ với hiện tại, nhắc nhở thế hệ trẻ về trách nhiệm gìn giữ chủ quyền và lòng tự hào dân tộc sâu sắc. Đứng trước bờ thành Đà Nẵng nhuốm màu thời gian, hậu thế có thể thấy được ý chí bất khuất của cha ông, từ đó hun đúc khát vọng bảo vệ và bồi đắp non sông trường tồn.


