Dã Tượng – Vị danh tướng thân tín của Hưng Đạo Đại Vương, bậc thầy luyện tượng binh đại phá quân Nguyên - Mông (thế kỷ XIII).
Một tấm gương danh tướng kiên trung, dũng cảm và là biểu tượng bất tử cho sự trung thành tuyệt đối, tinh thần xả thân vì nghĩa lớn thời nhà Trần chính là Dã Tượng – Vị danh tướng thân tín của Hưng Đạo Đại Vương, bậc thầy luyện tượng binh đại phá quân Nguyên - Mông (thế kỷ XIII).
Mối nhân duyên và tài năng huấn luyện tượng binh xuất chúng
Dã Tượng (chưa rõ năm sinh, năm mất) nguyên là một gia thần nòng cốt trong phủ Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn. Tương truyền, ông là người gốc vùng núi, có sức khỏe phi thường, am hiểu đặc tính của loài voi và có tài thiên bẩm về huấn luyện voi chiến (tượng binh).
Nhận thấy tài năng và tấm lòng trung thực của ông, Trần Quốc Tuấn đã tin tưởng giao cho ông quản lý, huấn luyện đội tượng binh tinh nhuệ của triều đình và đưa ông trở thành một trong những tướng lĩnh thân cận nhất bên cạnh Yết Kiêu.
Tấm lòng trung trinh và lời thề tại sông Hóa (1288)
Trong cuộc Kháng chiến chống quân Nguyên - Mông lần thứ hai (1285) và lần thứ ba (1287 – 1288), Dã Tượng luôn sát cánh bảo vệ Trần Hưng Đạo trong những thời khắc hiểm nghèo nhất.
Chiến công và dấu ấn lịch sử cảm động nhất của Dã Tượng gắn liền với trận rút quân trên sông Hóa năm 1288:
Khi Trần Hưng Đạo dẫn quân tiến ra sông Bạch Đằng để chuẩn bị trận quyết chiến chiến lược, con voi chiến gắn bó nhiều năm với ông và Dã Tượng bị sa lầy tại bến sông Hóa (nay thuộc khu vực Thái Bình - Hải Phòng).
Dù Dã Tượng cùng quân sĩ dốc hết sức tìm mọi cách kéo lên, con voi vẫn không thể thoát khỏi đầm lầy. Lúc này quân giặc đang tiến đến gần, voi chiến rống lên đau đớn như giã biệt chủ.
Trần Hưng Đạo đành ngậm ngùi để voi ở lại. Đứng trước dòng sông Hóa, ông rút gươm chỉ xuống nước thề lớn: "Trận này không phá xong giặc Nguyên, ta quyết không trở lại sông này!". Dã Tượng cùng quân sĩ nước mắt lưng đèo, tuốt gươm thề quyết tử theo chủ tướng.
Lời thề ấy cùng sự hy sinh của chú voi chiến đã trở thành động lực tinh thần to lớn, thúc đẩy Dã Tượng cùng quân dân nhà Trần làm nên đại thắng sông Bạch Đằng lừng lẫy năm 1288.
Khí tiết ngạo nghễ trước kẻ thù
Không chỉ là một vị tướng giỏi huấn luyện voi chiến, Dã Tượng còn nổi tiếng với bản lĩnh kiên cường, thà chết không chịu khuất phục trước quân thù.
Trong một trận giao tranh ác liệt, Dã Tượng bị quân Nguyên bắt sống. Tướng giặc dùng mọi lời lẽ dụ dỗ, hứa hẹn phong quan tiến chức nếu ông chịu đầu hàng và khai ra nơi ẩn nấp của Hưng Đạo Vương. Dã Tượng trợn mắt, thẳng thắn đáp trả:
"Vua tôi nhà Trần coi nhau như ruột thịt, Hưng Đạo Vương coi ta như con cháu. Ta thà làm ma nước Nam chứ quyết không chịu quỳ gối trước giặc Bắc!"
Biết không thể lay chuyển được khí tiết của vị dũng tướng triều Trần, quân giặc đành phải giam giữ ông. Về sau, nhờ sự mưu trí và gan dạ, Dã Tượng đã tìm cách vượt ngục trở về với quân ta, tiếp tục sát cánh bên Trần Hưng Đạo cho đến ngày đất nước hoàn toàn sạch bóng quân thù.
Biểu tượng trung nghĩa ngàn đời
Sau khi quét sạch quân Nguyên - Mông, Dã Tượng được Vua Trần và Hưng Đạo Vương ban thưởng hậu hiếm, tiếp tục giữ trọng trách huấn luyện quân sự cho triều đình.
Khi Hưng Đạo Đại Vương qua đời năm 1300, Dã Tượng cùng Yết Kiêu đã nén đau thương, tiếp tục phụng sự vương triều nhà Trần và giữ trọn đạo nghĩa với người chủ tướng kính yêu.
Cùng với Yết Kiêu, Dã Tượng đã trở thành tượng đài bất tử về lòng trung thành, trí tuệ quân sự và tinh thần xả thân vì độc lập dân tộc của quân dân Đại Việt thời Trần. Nhân dân đã lập đền thờ ông tại nhiều nơi, trong đó có di tích Đền Kiếp Bạc (Hải Dương) – nơi ông được thờ phụng bên cạnh Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn.



