Khác

ĐẶC CÔNG NƯỚC NHẬN MẬT LỆNH GIẢI PHÓNG TRƯỜNG SA

ĐẶC CÔNG NƯỚC NHẬN MẬT LỆNH GIẢI PHÓNG TRƯỜNG SA

Quảng Ninh07/06/2026Bùi Thị Thùy Linh (Đoàn TNCS Hồ Chí Minh xã Tiên Yên)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tháng 4 năm 1975, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn cuối cùng, quân và dân ta đồng loạt tiến công trên khắp các chiến trường. Trong khí thế ấy, một chiến dịch đặc biệt được giao cho lực lượng đặc công hải quân: giải phóng quần đảo Trường Sa. Đây là nhiệm vụ chưa từng có tiền lệ, vừa mang tính chiến lược, vừa mang ý nghĩa khẳng định chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc trên Biển Đông. Những người lính đặc công nước đã viết nên một trang sử hào hùng, với máu và nước mắt, bằng chính sự hy sinh quả cảm của mình.

HÀNH TRÌNH RA KHƠIRạng sáng ngày 11-4-1975, biên đội ba tàu Không số mang số hiệu 673, 674 và 675 của Đoàn 125 lặng lẽ rẽ sóng ra khơi. Không còi, không đèn, chỉ có mệnh lệnh ngắn gọn: hành quân bí mật giải phóng Trường Sa. Trên Tàu 675, Sở chỉ huy được thiết lập, và trực tiếp chỉ huy chiến dịch là Trung đoàn trưởng Mai Năng – một người dày dạn trận mạc, từng trải qua nhiều chiến dịch lớn.Ba ngày lênh đênh trên biển, đến 17 giờ ngày 13-4, biên đội tiếp cận mục tiêu đầu tiên: đảo Song Tử Tây. Đây là hòn đảo nhỏ nằm chơ vơ giữa biển Đông, nhưng có vị trí chiến lược quan trọng. Tàu 673 được lệnh vòng vào trinh sát, sau đó cả biên đội lùi ra xa, âm thầm chuẩn bị cho đòn đánh quyết định.TRẬN ĐÁNH SONG TỬ TÂYTrong khoang tàu chật hẹp, đồng chí Đào Mạnh Hồng – chỉ huy Phân đội 1 – nhận lệnh dẫn mũi tiến công đầu tiên. Đây đã là trận đánh thứ 16 trong đời lính của anh, nhưng cảm giác khác hẳn. Lần đầu tiên họ phải đánh chiếm một hòn đảo xa lạ, chưa từng đặt chân tới, chưa có tiền lệ trong chiến thuật đặc công hải quân. Những người lính vốn quen đánh cầu, đánh tàu, đánh kho ven sông giờ phải đối mặt với một chiến trường hoàn toàn mới.Suốt hành trình, bộ đội phải nằm dưới hầm tàu ngột ngạt, say sóng đến kiệt sức. Nhưng khi nhận lệnh chiến đấu, tất cả như bừng tỉnh. Ý chí lấn át mọi cơn mệt mỏi. 19 giờ ngày 13-4, Tàu 673 áp sát đảo lần đầu nhưng bị địch bắn pháo sáng xua đuổi. Con tàu lùi ra, thả trôi giữa sóng tối. Hai tàu còn lại cơ động giữ vị trí sẵn sàng chi viện. Phải chờ đến 1 giờ sáng ngày 14-4, khi đêm xuống dày đặc nhất, Tàu 673 mới tắt hết đèn, lặng lẽ tiến vào lần nữa.Xuồng cao su hạ xuống biển. Khi còn cách đảo khoảng 5 km, các chiến sĩ nhảy xuống nước, bắt đầu hành trình bơi trong đêm tối. Sóng liên tục đánh dạt, nước mặn xộc vào miệng, vào mắt. Họ phải mất tới ba giờ mới vào được vị trí đã định. 4 giờ 30 phút sáng, trong khoảnh khắc tĩnh lặng trước bình minh, mệnh lệnh tấn công được phát ra. Ba phát B41 xé toạc màn đêm, nhắm thẳng vào ăng-ten sở chỉ huy địch. Đó là tín hiệu khai hỏa. Ngay lập tức, ba tổ chiến đấu đồng loạt xung phong, lựu đạn, thủ pháo dội vào các lô cốt.15 phút đầu tiên, trận đánh diễn ra ác liệt đến nghẹt thở. Địch từ các công sự bắn trả dữ dội. Ngoài khơi, Tàu 673 cũng nổ súng chi viện. Không còn ranh giới giữa tiến hay lùi, cả hai phía đều bị dồn vào thế sống còn. Nhưng khí thế của những người lính giải phóng đang dâng cao theo nhịp thắng lợi từ đất liền, còn phía bên kia, tinh thần đã lung lay trước những tin tức thất bại liên tiếp. Sau 30 phút giằng co, thế trận nghiêng hẳn. Địch co cụm về phía Tây Nam đảo. Đúng 5 giờ 15 phút, Song Tử Tây hoàn toàn được giải phóng. Lá cờ của Mặt trận Dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam tung bay trên đỉnh cột cờ, giữa gió biển lồng lộng.NHỮNG HY SINH ANH DŨNGChiến thắng ấy không trọn vẹn niềm vui. Hạ sĩ Tống Văn Quang, 22 tuổi, đã ngã xuống ngay trên đảo. Đồng đội chôn cất anh trong cát, dùng tăng võng làm áo quan, nổ súng tiễn biệt giữa trùng khơi. Một người khác là Ngô Văn Quyền – người đã lao lên che đạn cho chỉ huy của mình – bị thương nặng và hy sinh hai ngày sau đó, khi chưa kịp trở lại đất liền. Máu của họ đã hòa vào biển, trở thành minh chứng cho sự hy sinh cao cả của những người lính đặc công hải quân.NHỮNG NGÀY GIỮ ĐẢOSau trận đánh, một nhóm nhỏ đặc công được lệnh ở lại giữ đảo. Những ngày tiếp theo là chuỗi thử thách khắc nghiệt: thiếu lương thực, thiếu nước ngọt, thời tiết dữ dội, đêm mưa như bão. Họ sống bằng trứng chim, rau dại và khẩu phần ít ỏi mang theo. Nhưng điều đáng sợ nhất không phải là đói hay bệnh mà là nguy cơ bị lực lượng nước ngoài chiếm lại đảo.Để đánh lừa những con tàu lạ lảng vảng quanh đảo, họ đắp ụ cát, dựng thân dừa giả làm pháo, phủ bạt ngụy trang như trận địa thật. Những “khẩu pháo” im lặng ấy đã khiến đối phương chùn bước, sau nhiều ngày thăm dò rồi rút đi. Chính sự mưu trí ấy đã giúp lực lượng ta giữ vững đảo trong những ngày đầu gian khó.Ý NGHĨA LỊCH SỬChiến dịch giải phóng Trường Sa tháng 4-1975 là một phần trong tổng tiến công mùa Xuân 1975, góp phần khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Trường Sa. Đây là chiến thắng mang tính chiến lược, mở rộng vùng kiểm soát trên Biển Đông, đồng thời tạo thế mạnh cho cuộc tổng tiến công giải phóng miền Nam.Đặc công nước đã chứng minh khả năng chiến đấu sáng tạo, dũng cảm, sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc. Họ không chỉ là những người lính, mà còn là những biểu tượng của ý chí Việt Nam: vượt qua mọi khó khăn, thử thách để giành lại từng tấc đất, từng hòn đảo của cha ông.Trận đánh giải phóng Song Tử Tây và chiến dịch giải phóng Trường Sa là minh chứng cho tinh thần quả cảm, trí tuệ và sự hy sinh của lực lượng đặc công hải quân. Những người lính trẻ như Tống Văn Quang, Ngô Văn Quyền đã ngã xuống, để lá cờ Tổ quốc tung bay trên đảo xa. Máu của họ đã hòa vào biển, viết nên bản anh hùng ca bất diệt.Ngày nay, khi nhắc lại chiến công ấy, chúng ta không chỉ tưởng nhớ những người đã hy sinh, mà còn khẳng định quyết tâm bảo vệ chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc. Đó là trách nhiệm, là nghĩa vụ và cũng là niềm tự hào của mỗi người Việt Nam./.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn