Đặc công Rừng Sác và trận tập kích Kho xăng Nhà Bè – 12 ngày đêm lửa cháy
Đêm 2 rạng sáng 3/12/1973, tám chiến sĩ Đội 5, Đoàn 10 Đặc công Rừng Sác bí mật vượt sông, luồn qua hệ thống phòng thủ dày đặc để đột nhập Kho xăng Shell Nhà Bè – một trong những kho nhiên liệu quan trọng nhất phục vụ hệ thống quân sự của Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Sau nhiều tháng điều nghiên và 14 lần trinh sát, các chiến sĩ đã đặt mìn vào những vị trí then chốt. 0 giờ 35 phút, hàng loạt tiếng nổ vang lên, kho xăng bùng cháy dữ dội. Đám cháy kéo dài nhiều ngày, gây thiệt hại rất lớn cho hệ thống hậu cần nhiên liệu của đối phương.
Thời kỳ lịch sử
Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước – chiến trường Đông Nam Bộ – Đặc khu Rừng Sác – năm 1973, giai đoạn sau Hiệp định Paris.
1. “Dạ dày nhiên liệu” của Sài Gòn
Cách trung tâm Sài Gòn khoảng 8–10km về phía Đông Nam là khu vực Nhà Bè, nơi tập trung một hệ thống kho và cảng nhiên liệu rất lớn.
Kho Shell cùng các kho của Caltex và Esso tạo thành một trung tâm cung cấp xăng dầu quan trọng.
Theo Báo Quân đội nhân dân, hệ thống này bảo đảm khoảng 60% nhu cầu xăng dầu cho các hoạt động dân sự và quân sự của Mỹ và chính quyền Sài Gòn, đồng thời còn cung cấp nhiên liệu cho lực lượng của họ ở Campuchia.
Đối với Đoàn 10 Rừng Sác, đây không đơn thuần là một kho hàng.
Đó là một mắt xích hậu cần.
Nếu kho xăng bị phá hủy, những phương tiện vận tải, tàu chiến, máy bay và lực lượng cơ giới phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu này sẽ bị ảnh hưởng.
Vì vậy, từ cuối năm 1972, Bộ Chỉ huy Miền quyết định đưa Kho xăng Nhà Bè vào danh sách mục tiêu quan trọng cần đánh phá.
Nhưng muốn đánh được nó không hề đơn giản.
2. Sáu tháng tìm đường vào kho xăng
Kho xăng nằm giữa một khu vực sông rạch, sình lầy.
Nhưng thứ đáng sợ hơn địa hình là hệ thống phòng thủ.
Kho được bao bọc bởi nhiều lớp hàng rào.
Có tường cao.
Có mìn.
Có lính tuần tra.
Có đèn pha.
Có chó nghiệp vụ và các lực lượng bảo vệ trên sông.
Bởi vậy, đánh trực diện gần như là điều không thể.
Đội 21 của Đoàn 10 đã nhiều lần tìm cách tiếp cận mục tiêu nhưng chưa tìm được phương án khả thi.
Sau đó nhiệm vụ được chuyển cho Đội 5.
Các chiến sĩ bắt đầu một cuộc điều nghiên kéo dài nhiều tháng.
Không phải một lần.
Không phải hai lần.
Mà là 14 lần trinh sát.
Họ phải tìm ra một điểm yếu trong hệ thống phòng thủ tưởng như kín mít.
3. Mười ba lần thất bại và một lần tìm thấy lối vào
Mỗi lần trinh sát là một lần đối mặt với nguy hiểm.
Các chiến sĩ phải luồn qua sông rạch, tiếp cận hệ thống hàng rào rồi tìm cách quan sát mà không bị phát hiện.
Có những lần họ phải nằm giữa các lớp rào trong thời gian dài.
Có những lúc chỉ cách lính gác một khoảng rất gần.
Nhưng vẫn phải nằm im.
Không thể đánh.
Không thể bỏ chạy.
Chỉ có thể chờ.
Sau 13 lần chưa tìm được phương án đột nhập hoàn chỉnh, đến lần thứ 14, các chiến sĩ phát hiện được một hướng tiếp cận khả thi từ phía Nam.
Hướng này nằm giữa các khu vực kho Shell, cảng Caltex, cảng Hải quân và sở chỉ huy của đối phương.
Đó là một con đường cực kỳ nguy hiểm.
Nhưng lại có những khoảng sơ hở mà đối phương không ngờ tới.
Phương án đánh kho xăng bắt đầu hình thành.
4
4. Tám người nhận nhiệm vụ cảm tử
Đêm 30/11/1973, Đoàn 10 làm lễ xuất quân.
Tám chiến sĩ Đội 5 được giao nhiệm vụ.
Đội hình gồm:
Hà Quang Vóc – mũi trưởng, trực tiếp chỉ huy.
Nguyễn Văn Rực
Đỗ Hải Quân
Hoàng Hữu Hinh
Nguyễn Công Bao
Trần Ngọc Sỹ
Phạm Văn Tiềm
Nguyễn Hồng Thế
Trận đánh được xác định là một nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm.
Những người lính hiểu rằng sau khi đột nhập vào kho xăng, việc rút ra sẽ khó khăn không kém việc đi vào.
Vì vậy, họ chuẩn bị nhiều phương án.
Nhưng điểm chung của các phương án ấy là:
phải đánh trúng mục tiêu.
Theo hồi ức của các cựu chiến binh, trong lễ xuất quân, các chiến sĩ đã thề:
“Chưa đốt cháy kho Shell, chưa trở về!”
5. Đêm 2 tháng 12
Tối 2/12/1973.
Tám chiến sĩ bắt đầu tiếp cận mục tiêu.
Họ di chuyển theo đường sông.
Phía trước là những chiếc tàu tuần tiễu.
Ánh đèn có thể quét xuống mặt nước bất cứ lúc nào.
Những người lính phải lợi dụng bóng tối, dòng nước và địa hình để tiến lên.
Khoảng 21 giờ 30 phút, đội hình đã đến sát khu vực hàng rào ngoài cùng.
Họ tranh thủ ăn một nắm cơm.
Không có bữa ăn nào giống một bữa ăn trước trận đánh như thế.
Không ai biết ai sẽ trở về.
Những người lính nhìn nhau.
Nắm tay nhau.
Rồi bắt đầu bước vào khu vực nguy hiểm nhất.
6. Luồn qua những lớp phòng thủ
Kho xăng được bảo vệ nhiều lớp.
Hàng rào này nối tiếp hàng rào khác.
Bên trong còn có tường.
Các chiến sĩ phải tìm đúng khoảng hở đã phát hiện trong những lần trinh sát trước.
Không được gây tiếng động.
Không được để hàng rào phát ra âm thanh bất thường.
Không được để lính gác phát hiện.
Trong quá trình tiềm nhập, họ đã ba lần gặp địch.
Mỗi lần như vậy, cả đội phải lập tức giấu mình.
Chỉ một tiếng động nhỏ cũng có thể khiến toàn bộ kế hoạch thất bại.
Nhưng bằng sự bình tĩnh và kinh nghiệm, họ lần lượt vượt qua.
Cuối cùng, tám người tiến được vào khu vực mục tiêu.
7. Những khối thuốc nổ được đặt xuống
Khoảng 0 giờ 20 phút, các chiến sĩ bắt đầu đặt thuốc nổ vào những vị trí đã được xác định.
Từng người thực hiện phần việc của mình.
Không ai được phép vội vàng.
Bởi nếu một khối nổ đặt sai vị trí, toàn bộ kế hoạch có thể không đạt được mục tiêu.
Sau khi hoàn thành, họ bắt đầu rút ra.
Lúc ấy, bên trong kho xăng vẫn hoàn toàn im lặng.
Không ai bên ngoài biết rằng một trận đánh đã kết thúc.
Nhưng tiếng nổ vẫn chưa vang lên.
Những người lính phải tiếp tục vượt qua hàng rào.
Tiếp tục tìm đường ra sông.
Tiếp tục tránh những chiếc tàu tuần tra.
Và tiếp tục chạy đua với thời gian.
8. 0 giờ 35 phút – Nhà Bè biến thành biển lửa
0 giờ 35 phút ngày 3/12/1973.
Những tiếng nổ liên tiếp vang lên.
Kho xăng Nhà Bè bùng cháy.
Lửa dựng lên giữa màn đêm.
Những bồn chứa nhiên liệu lần lượt phát nổ.
Khói lửa phủ kín một vùng rộng lớn.
Theo Báo Quân đội nhân dân, khoảng 50 tiếng nổ liên tiếp đã biến kho xăng thành biển lửa. Hơn 70 bồn chứa với khoảng 140 triệu lít xăng bị phá hủy; một tàu dầu trọng tải khoảng 12.000 tấn và nhiều cơ sở vật chất khác cũng bị thiêu trụi. Đám cháy kéo dài khoảng 12 ngày.
Đó là một trong những trận đánh hậu cần gây tiếng vang lớn nhất của Đặc công Rừng Sác.
9. Hai người không trở về
Trong khi kho xăng bùng cháy, tám chiến sĩ bắt đầu rút khỏi mục tiêu.
Nhưng đối phương đã phát hiện một phần đội hình.
Nguyễn Công Bao và Phạm Văn Tiềm ở lại phía sau để yểm trợ cho đồng đội.
Hai người bị lực lượng đối phương bao vây trên đường rút.
Không còn đường lui.
Họ chiến đấu đến cùng.
Theo các tư liệu về trận đánh, Bao và Tiềm đã hy sinh trong trận chiến ấy. Sáu người còn lại trở về căn cứ.
Hai cái tên ấy sau này được nhắc đến cùng trận đánh kho xăng Nhà Bè.
Không phải bởi họ là những người duy nhất chiến đấu.
Mà bởi trong khoảnh khắc cuối cùng, họ đã chọn ở lại phía sau để đồng đội có cơ hội trở về.
10. Một trận đánh làm rung chuyển hậu phương
Kho xăng Nhà Bè không chỉ là một kho nhiên liệu.
Nó là một phần quan trọng của hệ thống hậu cần quân sự.
Bởi vậy, khi kho bị thiêu hủy, thiệt hại không chỉ tính bằng số lít xăng bị mất.
Các hoạt động vận tải và quân sự của đối phương bị ảnh hưởng.
Một lượng lớn nguồn nhiên liệu dự trữ bị phá hủy.
Và quan trọng hơn, trận đánh chứng minh rằng ngay cả một mục tiêu hậu cần được bảo vệ đặc biệt giữa vùng ven Sài Gòn vẫn có thể bị Đặc công Rừng Sác tiếp cận và đánh phá.
Đó là điều khiến trận đánh gây tiếng vang lớn.
Lời kết
Đêm 2/12/1973, tám người lính rời căn cứ Rừng Sác.
Họ biết mình đang đi vào một mục tiêu được bảo vệ nhiều lớp.
Biết rằng có thể không trở về.
Nhưng họ vẫn đi.
14 lần trinh sát.
6 tháng tìm đường.
8 người bước vào trận đánh.
Và lúc 0 giờ 35 phút ngày 3/12, Nhà Bè bừng sáng bởi những tiếng nổ.
Ngọn lửa cháy suốt nhiều ngày.
Nhưng trong ánh lửa ấy cũng có một mất mát không thể nào quên.
Nguyễn Công Bao và Phạm Văn Tiềm đã nằm lại để đồng đội rút lui.
Ngày nay, Rừng Sác không còn là chiến trường.
Những con sông, bãi bồi và rừng đước vẫn tiếp tục ôm lấy vùng đất Cần Giờ.
Nơi từng có những người lính lặng lẽ bơi trong đêm giờ đã trở thành một vùng sinh thái bình yên.
Nhưng câu chuyện về tám chiến sĩ Đội 5 vẫn còn đó.
Không chỉ để kể về một kho xăng bị thiêu hủy.
Mà để kể về một cuộc chiến của sự kiên nhẫn, lòng quả cảm và sự hy sinh.
Và trong những câu chuyện của Rừng Sác, có lẽ câu nói của những người lính trước giờ xuất quân vẫn là lời giản dị nhất để nhớ về họ:
“Chưa đốt cháy kho Shell, chưa trở về.”


