ĐẠI BÀNG PHÁT SÁNG TRONG ĐÊM HÀ NỘI
Vũ Xuân Thiều sinh năm 1945, quê gốc ở huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định. Năm 1965, khi đang là sinh viên năm thứ ba khoa Vô tuyến điện, Trường Đại học Bách khoa, ông tình nguyện nhập ngũ và được tuyển chọn đi học lái máy bay tại Liên Xô. Sau khi hoàn thành khóa học năm 1968, ông trở về nước, được biên chế vào Trung đoàn Không quân Sao Đỏ và trở thành phi công lái máy bay tiêm kích. Khi hy sinh, ông mang quân hàm Thượng úy, là Trung đội trưởng thuộc Đại đội 9, Trung đoàn 927, Sư đoàn 371, Quân chủng Không quân.
Trong những ngày cuối tháng 12 năm 1972, bầu trời miền Bắc chìm trong khói lửa. Những chiếc B-52 của Mỹ liên tục xuất hiện, mang theo những trận bom dữ dội xuống Hà Nội, Hải Phòng và nhiều địa phương. Dưới mặt đất, quân và dân ta kiên cường chống trả. Trên bầu trời, những chiếc MiG-21 lần lượt cất cánh, mang theo quyết tâm đánh trả những “pháo đài bay” khổng lồ. Giữa những ngày tháng ấy, có một người phi công trẻ đã để lại câu chuyện đặc biệt và bi tráng: Vũ Xuân Thiều.
Vũ Xuân Thiều sinh năm 1945, quê gốc ở huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định. Năm 1965, khi đang là sinh viên năm thứ ba khoa Vô tuyến điện, Trường Đại học Bách khoa, ông tình nguyện nhập ngũ và được tuyển chọn đi học lái máy bay tại Liên Xô. Sau khi hoàn thành khóa học năm 1968, ông trở về nước, được biên chế vào Trung đoàn Không quân Sao Đỏ và trở thành phi công lái máy bay tiêm kích. Khi hy sinh, ông mang quân hàm Thượng úy, là Trung đội trưởng thuộc Đại đội 9, Trung đoàn 927, Sư đoàn 371, Quân chủng Không quân.
Từ một sinh viên đang ngồi trên giảng đường, Vũ Xuân Thiều bước vào quân đội và bắt đầu một cuộc đời hoàn toàn khác. Bầu trời mà ông lựa chọn không phải là bầu trời của những chuyến bay bình thường, mà là bầu trời chiến đấu. Ở đó, người phi công phải đối mặt với những chiếc máy bay có sức mạnh lớn, với tên lửa, với hỏa lực phòng không và với chính giới hạn của con người.
Năm 1972, chiến tranh bước vào giai đoạn hết sức ác liệt. Mỹ mở cuộc tập kích đường không chiến lược quy mô lớn bằng B-52 vào Hà Nội, Hải Phòng và một số khu vực miền Bắc. Đối với Không quân nhân dân Việt Nam, nhiệm vụ đánh B-52 là một thử thách đặc biệt. Những chiếc B-52 bay trong đội hình được bảo vệ bởi các máy bay tiêm kích, trong khi hệ thống gây nhiễu điện tử khiến việc phát hiện và tiếp cận mục tiêu trở nên khó khăn.
Nhưng những người lính không quân không lùi bước.
Ngày 27 tháng 12 năm 1972, phi công Phạm Tuân đã bắn rơi một chiếc B-52 và trở về an toàn. Chiến công ấy tạo thêm niềm tin cho các phi công đang trực chiến. Ngày hôm sau, tại sở chỉ huy tiền phương, quân chủng tổ chức rút kinh nghiệm trận đánh và tiếp tục tìm cách nâng cao hiệu quả đánh B-52. Sân bay Cẩm Thủy ở Thanh Hóa được lựa chọn làm nơi cho máy bay MiG-21 trực chiến nhằm tạo yếu tố bất ngờ và đánh địch từ xa. Vũ Xuân Thiều được lựa chọn vào sân bay này làm nhiệm vụ.
Đối với Vũ Xuân Thiều, nhiệm vụ ấy không chỉ là một lần xuất kích.
Ông hiểu rằng đánh B-52 là một nhiệm vụ cực kỳ nguy hiểm. Nhưng người phi công trẻ vẫn mang trong mình một quyết tâm rất lớn: phải tìm cách tiêu diệt mục tiêu.
Trong quá trình chuẩn bị, Vũ Xuân Thiều đề xuất phương án công kích ở cự ly gần. Đây là cách đánh có thể tạo điều kiện tăng khả năng tiêu diệt B-52 nhưng đồng thời cũng đặt người phi công vào tình thế nguy hiểm hơn. Tư liệu của Báo Quân đội nhân dân cho biết ông đã xác định tinh thần quyết tâm đánh B-52, kể cả trong tình huống đặc biệt nguy hiểm.
Đêm 28 tháng 12 năm 1972.
Khoảng 21 giờ 41 phút, từ sân bay Cẩm Thủy, chiếc MiG-21 của Vũ Xuân Thiều cất cánh. Bầu trời đêm tối đặc. Dưới mặt đất, các trận địa phòng không đang trong trạng thái chiến đấu cao nhất. Phía xa là những đội hình máy bay Mỹ đang tiến về phía miền Bắc.
Sở chỉ huy dẫn đường cho Vũ Xuân Thiều hướng về khu vực Mộc Châu, Sơn La.
Rồi mục tiêu xuất hiện.
Vũ Xuân Thiều phát hiện B-52 ở khu vực vùng trời Sơn La. Chiếc MiG-21 tiếp cận mục tiêu. Trong điều kiện phải hạn chế sử dụng ra-đa để tránh bị máy bay bảo vệ phát hiện, người phi công phải dựa vào hướng dẫn từ mặt đất và khả năng quan sát của chính mình.
Khoảng cách ngày càng thu hẹp.
Cuộc chiến trên bầu trời diễn ra trong thời gian rất ngắn. Người phi công phải lựa chọn thời điểm công kích chính xác. Vũ Xuân Thiều báo cáo về sở chỉ huy rằng ông đã phát hiện mục tiêu và xin công kích.
Mệnh lệnh được truyền xuống.
Chiếc MiG-21 lao vào đội hình B-52.
Tên lửa được phóng.
Chiếc B-52 trúng đạn, bốc cháy.
Nhưng khoảng cách lúc này đã quá gần.
Theo các tư liệu của Báo Quân đội nhân dân và Bộ Tư lệnh Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, sau khi công kích, Vũ Xuân Thiều không thể thoát ly an toàn. Chiếc MiG-21 và chiếc B-52 đều mất tín hiệu. Ông đã hy sinh trong trận đánh.
Chiến thắng và sự hy sinh xảy ra trong cùng một khoảnh khắc.
Dưới mặt đất, sở chỉ huy chờ đợi tín hiệu từ chiếc MiG-21. Nhưng tiếng gọi không còn nhận được hồi đáp. Ra-đa cũng không còn tín hiệu của phi công.
Đêm ấy, một người lính không quân đã không trở về.
Sau trận đánh, lực lượng địa phương xác định một chiếc B-52 bị cháy rơi tại khu vực Tạ Khoa, Yên Châu, Sơn La; chiếc MiG-21 của Vũ Xuân Thiều cũng rơi gần đó. Đồng đội và nhân dân địa phương đã tổ chức an táng ông tại Nghĩa trang Liệt sĩ tỉnh Sơn La.
Câu chuyện về Vũ Xuân Thiều vì thế không chỉ là câu chuyện về một chiến công.
Đó còn là câu chuyện về sự hy sinh.
Một người phi công mới 27 tuổi đã bước vào bầu trời đêm với nhiệm vụ biết trước là vô cùng nguy hiểm. Ông đã chiến đấu đến giây phút cuối cùng, góp phần tiêu diệt một chiếc B-52 trong những ngày quyết liệt nhất của cuộc chiến.
Trong lịch sử “Hà Nội – Điện Biên Phủ trên không”, ngày 28 tháng 12 năm 1972 là một ngày đặc biệt. Sau chiến công của Phạm Tuân đêm hôm trước, Vũ Xuân Thiều tiếp tục xuất kích. Chiến công của ông cho thấy những người lính không quân Việt Nam đã tìm nhiều cách để tiếp cận và đánh B-52 trong điều kiện đối phương có hệ thống bảo vệ và gây nhiễu rất mạnh.
Nhưng phía sau mỗi chiến công là một cái giá rất lớn.
Có những người trở về.
Có những người nằm lại.
Có người trở về với những câu chuyện kể cho đồng đội nghe, nhưng cũng có người chỉ để lại một khoảng trống trong đội hình bay.
Vũ Xuân Thiều thuộc về những người đã nằm lại.
Sau khi hy sinh, ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vào tháng 12 năm 1994. Tên tuổi ông được đặt cho một tuyến phố ở Hà Nội và nhiều tài liệu, công trình lịch sử đã ghi lại câu chuyện về người phi công trẻ trong trận đánh đêm 28 tháng 12 năm 1972.
Nhưng nếu chỉ nhớ đến Vũ Xuân Thiều bằng một chiến công thì có lẽ vẫn chưa đủ.
Điều đáng nhớ hơn là con đường ông đã đi.
Từ giảng đường đại học, ông tình nguyện nhập ngũ.
Từ một sinh viên kỹ thuật, ông trở thành phi công.
Từ những ngày huấn luyện ở nước ngoài, ông trở về trực tiếp chiến đấu bảo vệ bầu trời Tổ quốc.
Và khi đất nước cần, ông đã bước vào trận đánh cuối cùng của cuộc đời mình.
Đó là một hành trình không dài về thời gian, nhưng rất lớn về ý nghĩa.
Những người trẻ của thế hệ Vũ Xuân Thiều đã sống trong một thời đại mà tuổi thanh xuân thường gắn với chiến trường. Họ không có nhiều lựa chọn cho riêng mình. Khi Tổ quốc đứng trước thử thách, họ sẵn sàng gác lại giảng đường, gia đình và những ước mơ cá nhân để nhận nhiệm vụ.
Vũ Xuân Thiều cũng vậy.
Nếu chiến tranh không xảy ra, có thể ông đã trở thành một kỹ sư vô tuyến điện. Nhưng lịch sử đã đưa ông lên bầu trời. Và chính trên bầu trời ấy, ông đã để lại dấu ấn của mình.
Ngày nay, khi những năm tháng chiến tranh đã lùi xa, thế hệ trẻ có thể nhìn câu chuyện của Vũ Xuân Thiều bằng một tâm thế khác. Chúng ta không sống để tìm kiếm chiến tranh. Trái lại, điều quý giá nhất mà những người đã hy sinh để lại chính là giá trị của hòa bình.
Những người lính năm xưa chiến đấu để thế hệ sau được sống trong một đất nước độc lập.
Vì vậy, tưởng nhớ họ không chỉ là nhớ về những trận đánh và những chiến công. Đó còn là biết trân trọng cuộc sống bình yên hôm nay, biết giữ gìn độc lập, biết sống có trách nhiệm với cộng đồng và biết cố gắng xây dựng quê hương bằng tri thức và lao động.
Có những người anh hùng trở về sau chiến tranh và tiếp tục kể lại câu chuyện của mình.
Cũng có những người không thể trở về.
Vũ Xuân Thiều là một trong những người như thế.
Ông đã ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng hình ảnh người phi công MiG-21 cất cánh trong đêm từ sân bay Cẩm Thủy, bay về phía vùng trời Sơn La và chiến đấu với B-52 đã trở thành một phần ký ức không thể phai mờ của lịch sử.
Bầu trời đêm 28 tháng 12 năm 1972 rồi cũng trở lại im lặng.
Tiếng động cơ MiG-21 đã tắt.
Người phi công trẻ đã nằm lại với đất mẹ.
Nhưng ánh sáng của chiến công vẫn còn.
Đó là ánh sáng của lòng dũng cảm.
Là ánh sáng của tuổi trẻ biết sống vì đất nước.
Là ánh sáng của một thế hệ đã đi qua chiến tranh và để lại cho hôm nay một nền hòa bình được đánh đổi bằng biết bao hy sinh.



