Bài viết

Đại đoàn kết và trọng dụng nhân sĩ, trí thức triều Nguyễn trong tư tưởng Hồ Chí Minh

Đại đoàn kết và trọng dụng nhân sĩ, trí thức triều Nguyễn trong tư tưởng Hồ Chí Minh

18/08/2026Xã Hàm Yên (Đoàn xã Hàm Yên)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa non trẻ phải đối diện với muôn vàn khó khăn thử thách: chính quyền cách mạng vừa ra đời đã phải đối phó cùng lúc với thù trong, giặc ngoài; nền kinh tế kiệt quệ sau nạn đói năm 1945; trình độ dân trí thấp với hơn 90% dân số mù chữ. Trong hoàn cảnh ấy, việc tập hợp và phát huy tối đa mọi nguồn lực của dân tộc trở thành yêu cầu sống còn của sự nghiệp cách mạng.

Với tầm nhìn chiến lược về sức mạnh của nhân dân và tư tưởng đại đoàn kết dân tộc sâu sắc, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã xác định muốn giữ vững độc lập, phải đoàn kết toàn dân, không phân biệt quá khứ chính trị, xuất thân xã hội hay địa vị. Đặc biệt, Người dành sự quan tâm lớn đối với tầng lớp nhân sĩ, trí thức và thành viên hoàng tộc triều Nguyễn – những người từng gắn bó với chế độ phong kiến nhưng đồng thời là lực lượng tinh hoa về học vấn, có tầm ảnh hưởng xã hội không nhỏ. Việc Hồ Chí Minh chủ động cảm hóa, trọng dụng và bảo vệ tầng lớp này không chỉ thể hiện bản lĩnh chính trị, mà còn phản ánh chiều sâu văn hóa và nhân văn của một nhà cách mạng lớn, một nhà văn hóa kiệt xuất.

Huế – kinh đô của triều Nguyễn -không chỉ là trung tâm quyền lực chính trị trong hơn một thế kỷ, mà còn là cái nôi đào tạo đội ngũ trí thức nho học và tân học tiêu biểu của Việt Nam. Đây cũng là vùng đất in đậm dấu ấn cá nhân của Hồ Chí Minh, nơi gắn bó với tuổi trẻ của Người, với thân phụ là cụ Phó bảng Nguyễn Sinh Sắc và thân mẫu là bà Hoàng Thị Loan. Chính sự am hiểu sâu sắc về tâm lý, truyền thống và hệ giá trị của tầng lớp sĩ phu – trí thức Huế đã giúp Hồ Chí Minh lựa chọn cách tiếp cận mềm dẻo, thuyết phục, không cực đoan. Người không xem hoàng tộc và quan lại cũ là đối tượng phải phủ định hay gạt bỏ, mà coi họ là “vốn quý của dân tộc”, nếu được đánh thức tinh thần yêu nước và trách nhiệm công dân.

1. Chủ tịch Hồ Chí Minh chủ trương không xét lại quá khứ nếu con người biết hướng về tương lai dân tộc.

Đây là một tư tưởng mang tính đột phá so với nhiều cuộc cách mạng trên thế giới. Trong bối cảnh sau năm 1945, khi tâm lý phân biệt “cách mạng – phong kiến”, “mới – cũ” còn rất nặng nề, Hồ Chí Minh đã lựa chọn con đường hóa giải: đặt lợi ích dân tộc lên trên mọi đối kháng giai cấp. Bằng chủ trương này, Người tạo ra một không gian đạo đức và chính trị mới, nơi những trí thức từng phục vụ triều Nguyễn có thể tự nguyện bước vào hàng ngũ cách mạng mà không bị tổn thương danh dự hay nhân cách. Chính sách này vừa thể hiện lòng bao dung sâu sắc, vừa là một quyết sách chiến lược nhằm mở rộng mặt trận đoàn kết toàn dân.

Một trong những thành công nổi bật của Hồ Chí Minh là khả năng chuyển hóa những người từng phục vụ chế độ cũ thành lực lượng trung thành với chính quyền cách mạng. Nghệ thuật ấy không dựa trên áp đặt hay cưỡng bức, mà dựa trên sự chân thành, tôn trọng và niềm tin. Hồ Chí Minh không chỉ trọng dụng trí thức về mặt chính trị, mà còn quan tâm sâu sắc đến đời sống gia đình của họ. Những bức thư Bác gửi thăm hỏi, chia buồn, động viên gia đình các trí thức như Tôn Thất Tùng, Đặng Văn Ngữ… thể hiện trách nhiệm của một người đứng đầu Nhà nước đối với từng cá nhân. Chính sự chăm lo đầy tính nhân văn ấy đã tạo nên mối liên kết bền chặt, khiến giới trí thức sẵn sàng cống hiến lâu dài cho kháng chiến và kiến quốc.

Hồ Chí Minh cũng cử đại diện Chính phủ đến thăm hỏi các bà Thái hậu, các cựu hoàng thân quốc thích, không đơn thuần là hành vi ngoại giao mang tính hình thức. Bên cạnh đó, Người luôn ghi công và tỏ thái độ thịnh tình đối với các vị nhân sĩ, trí thức hoàng tộc một thời phụng sự cho triều đình nhà Nguyễn. Đó là thông điệp chính trị rõ ràng: Cách mạng Tháng Tám không đoạn tuyệt với lịch sử, mà kế thừa và phát huy những giá trị tích cực của truyền thống dân tộc.

2. Hồ Chí Minh khẳng định trí thức là vốn liếng quý báu của dân tộc có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh cách mạng Việt Nam vốn xuất phát từ nền tảng nông dân và công nhân.

Với Người, trí thức – kể cả trí thức Nho học, trí thức phong kiến – không phải là đối tượng phải xem xét mà là nguồn lực cần được trân trọng và phát huy. Quan điểm này lý giải vì sao Người không ngần ngại giao những vị trí then chốt cho các trí thức xuất thân từ chế độ cũ: cụ Bùi Bằng Đoàn được mời tham gia Ban Cố vấn Chủ tịch nước, thành viên Ủy ban Nghiên cứu kế hoạch kiến thiết đất nước; cụ Huỳnh Thúc Kháng đảm nhiệm Quyền Chủ tịch nước; nhiều trí thức hoàng tộc tham gia Chính phủ và Mặt trận. Đây là minh chứng rõ ràng cho tư tưởng trọng dụng nhân tài không phân biệt nguồn gốc, miễn là họ đặt lợi ích dân tộc lên trên hết.

Cụ Huỳnh Thúc Kháng là đại diện của giới sĩ phu yêu nước miền Trung, tham gia phong trào Duy Tân, có uy tín lớn trong xã hội. Khi được mời tham gia Chính phủ, cụ đã ngoài 70 tuổi. Chủ tịch Hồ Chí Minh không dùng mệnh lệnh hay chức tước mà dùng sự kính trọng và niềm tin để thuyết phục cụ. Thời gian phục vụ Chính phủ, thường xuyên được tiếp xúc, cụ Huỳnh thấy Hồ Chí Minh là một nhân cách lớn, cụ Huỳnh đã nói với một người bạn: “Dân ta có được Cụ Hồ quả là hồng phúc”.

Năm 1946, khi sang Pháp đàm phán, Chủ tịch Hồ Chí Minh giao cho cụ Huỳnh giữ trọng trách Quyền Chủ tịch nước, kèm theo lời dặn nổi tiếng: “Dĩ bất biến, ứng vạn biến”. Chính niềm tin xuất phát từ sự cảm phục nhân cách Chủ tịch Hồ Chí Minh khiến cụ Huỳnh dốc toàn bộ tâm lực phụng sự chính quyền cách mạng, góp phần giữ vững ổn định chính trị và củng cố khối đại đoàn kết dân tộc trong giai đoạn đặc biệt khó khăn của đất nước, góp phần bảo vệ thành quả cách mạng trước các âm mưu chia rẽ và lật đổ.

Cụ Bùi Bằng Đoàn, nguyên Thượng thư Bộ hình triều Nguyễn, nổi tiếng thanh liêm và am hiểu pháp luật. Sau Cách mạng Tháng Tám, Hồ Chí Minh đã hai lần viết thư tay mời cụ ra giúp nước, trong đó thể hiện thái độ hết sức khiêm nhường, tự xưng là người “tài đức ít ỏi” để đề cao học vấn và kinh nghiệm của cụ. Nể phục và mến mộ tài đức của Chủ tịch Hồ Chí Minh, cùng với tấm lòng yêu nước thương dân sâu sắc, Cụ Bùi Bằng Đoàn đã không ngại dấn thân theo con đường cách mạng.

Việc mời một cựu đại thần triều Nguyễn giữ cương vị Trưởng ban Thường trực Quốc hội cho thấy tầm nhìn vượt thời đại của Hồ Chí Minh: xây dựng nhà nước mới không phủ nhận kinh nghiệm quản trị cũ, mà biết kế thừa những giá trị phù hợp để hình thành nền pháp quyền cách mạng.

3. Hồ Chí Minh trọng dụng trí thức không chỉ là đãi ngộ, mà là trao niềm tin, trao không gian sáng tạo và trách nhiệm xã hội. Đây là điểm cốt lõi trong tư tưởng Hồ Chí Minh về sử dụng nhân sĩ trí thức triều Nguyễn.

Thay vì coi trí thức là lực lượng phụ trợ, Hồ Chí Minh đặt họ vào vị trí đồng hành và đồng trách nhiệm với vận mệnh quốc gia. Việc giao quyền thực chất – chứ không chỉ danh nghĩa – đã tạo nên sự gắn bó sâu sắc giữa trí thức và chính quyền cách mạng. Đối với những trí thức từng sống trong môi trường cung đình, vốn quen với lễ nghi, danh dự và trách nhiệm cá nhân, việc được tin cậy tuyệt đối có ý nghĩa lớn hơn mọi đãi ngộ vật chất. Chính niềm tin ấy đã thúc đẩy họ tự nguyện hy sinh lợi ích cá nhân, từ bỏ cuộc sống an nhàn để dấn thân vào sự nghiệp kháng chiến gian khổ.

Những trí thức xuất thân hoàng tộc như Phạm Khắc Hòe, Ưng Úy, bác sĩ Tôn Thất Tùng, bác sĩ Đặng Văn Ngữ… đã lựa chọn con đường gắn bó với cách mạng, từ bỏ sự lôi kéo và mua chuộc của thực dân Pháp. Đặc biệt, việc một số thành viên hoàng tộc lên chiến khu Việt Bắc có ý nghĩa chính trị to lớn, góp phần làm thất bại âm mưu lấy người Việt trị người Việt. Điều đó chứng minh rằng chính quyền cách mạng là đại diện chân chính cho lợi ích dân tộc, vượt lên trên mọi ranh giới giai cấp và xuất thân.

4. Tư tưởng đoàn kết và chính sách trọng dụng nhân sĩ, trí thức xuất thân từ triều Nguyễn của Chủ tịch Hồ Chí Minh không phải là những giải pháp mang tính tình thế, mà là một hệ thống tư tưởng nhất quán, kết hợp chặt chẽ giữa chính trị, đạo đức và văn hóa.

Thực tiễn cho thấy, Người đã xóa bỏ ranh giới quá khứ – hiện tại bằng lòng bao dung khi tin cậy giao cho cụ Huỳnh Thúc Kháng, một cựu quan triều Nguyễn, giữ cương vị Quyền Chủ tịch nước năm 1946; trân trọng và phát huy trí thức như vốn liếng quốc gia khi mời cụ Bùi Bằng Đoàn, nguyên Thượng thư Bộ hình, tham gia Chính phủ và giữ trọng trách lãnh đạo Quốc hội. Đồng thời, việc Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 65/SL ngày 23-11-1945 về bảo tồn cổ tích trên toàn quốc đã khẳng định sự bảo vệ di sản triều Nguyễn như một hình thức đoàn kết tinh thần, trấn an và củng cố niềm tin của giới nhân sĩ, hoàng tộc Huế đối với chính quyền cách mạng. Chính nhờ hệ thống tư tưởng đoàn kết toàn diện ấy, tầng lớp nhân sĩ, trí thức xuất thân từ triều Nguyễn không đứng ngoài cách mạng, mà trở thành một bộ phận quan trọng trong khối đại đoàn kết dân tộc, góp phần tạo nên sức mạnh tổng hợp giúp đất nước vượt qua những năm tháng khó khăn.

Tư tưởng và cách ứng xử của Chủ tịch Hồ Chí Minh đối với nhân sĩ, trí thức và hoàng tộc triều Nguyễn là minh chứng sinh động cho nghệ thuật lãnh đạo bằng đạo đức, trí tuệ và lòng nhân ái. Người đã khơi dậy tinh thần yêu nước, biến tài năng cá nhân thành sức mạnh dân tộc, góp phần quyết định vào thắng lợi của cách mạng Việt Nam. Di sản tư tưởng ấy tiếp tục soi sáng con đường xây dựng và phát triển đất nước trong thời đại mới.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn