Đại hội II của Đảng – Quyết tâm đưa cuộc kháng chiến đến thắng lợi hoàn toàn
Đầu năm 1951, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của nhân dân Việt Nam đã bước sang năm thứ sáu. Sau những chiến thắng lớn như Việt Bắc Thu – Đông 1947 và Chiến dịch Biên giới 1950, thế và lực của cách mạng Việt Nam ngày càng phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, cuộc chiến vẫn vô cùng gian khổ.
Thực dân Pháp với sự viện trợ ngày càng lớn của Mỹ tiếp tục mở rộng chiến tranh ở Đông Dương. Chúng tăng cường quân đội, xây dựng thêm hệ thống cứ điểm và thực hiện nhiều cuộc càn quét nhằm tiêu diệt lực lượng kháng chiến.
Trong bối cảnh ấy, cách mạng Việt Nam cần có một đường lối rõ ràng hơn để lãnh đạo toàn dân đưa cuộc kháng chiến đi đến thắng lợi cuối cùng.
Từ ngày 11 đến ngày 19 tháng 2 năm 1951, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II của Đảng được tổ chức tại xã Vinh Quang, huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang, giữa núi rừng Việt Bắc.
Đây là đại hội đầu tiên của Đảng được tổ chức công khai kể từ khi thành lập năm 1930. Đại hội diễn ra trong điều kiện chiến tranh vô cùng khó khăn nhưng mang ý nghĩa lịch sử đặc biệt quan trọng đối với cách mạng Việt Nam.
Chủ tịch Hồ Chí Minh chủ trì đại hội. Tham dự còn có nhiều lãnh đạo quan trọng của Đảng và kháng chiến như Trường Chinh, Võ Nguyên Giáp cùng các đại biểu từ nhiều chiến trường trên cả nước.
Giữa núi rừng Việt Bắc, những mái lán đơn sơ được dựng lên để tổ chức đại hội. Dù thiếu thốn đủ bề, không khí hội nghị vẫn vô cùng khẩn trương và đầy quyết tâm. Các đại biểu hiểu rằng vận mệnh cuộc kháng chiến đang đặt lên vai mình.
Tại đại hội, Chủ tịch Hồ Chí Minh trình bày Báo cáo chính trị quan trọng, tổng kết chặng đường đấu tranh của cách mạng Việt Nam và xác định nhiệm vụ trọng tâm trong giai đoạn mới.
Đại hội khẳng định nhiệm vụ cấp bách nhất của toàn Đảng, toàn dân và toàn quân là:
“Đưa cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đến thắng lợi hoàn toàn.”
Đó là lời hiệu triệu mạnh mẽ đối với cả dân tộc trong thời kỳ quyết liệt của cuộc chiến tranh giải phóng.
Đại hội nhận định rằng cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam là cuộc chiến tranh chính nghĩa, toàn dân, toàn diện và trường kỳ. Muốn thắng lợi phải phát huy sức mạnh đoàn kết toàn dân tộc, đồng thời tranh thủ sự ủng hộ quốc tế.
Một quyết định đặc biệt quan trọng của đại hội là đưa Đảng ra hoạt động công khai với tên gọi mới: Đảng Lao động Việt Nam.
Việc công khai hoạt động giúp Đảng thuận lợi hơn trong lãnh đạo kháng chiến và xây dựng lực lượng cách mạng trong toàn quốc.
Đại hội cũng đề ra nhiều nhiệm vụ quan trọng:
Phát triển lực lượng vũ trang nhân dân, đẩy mạnh chiến tranh du kích kết hợp với vận động chiến; tăng cường xây dựng chính quyền dân chủ nhân dân; phát triển kinh tế kháng chiến; chăm lo đời sống nhân dân; củng cố khối đại đoàn kết dân tộc.
Về quân sự, đại hội nhấn mạnh cần xây dựng quân đội chính quy ngày càng mạnh hơn để đủ sức mở các chiến dịch lớn tiêu diệt quân địch.
Về chính trị, đại hội khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng đối với toàn bộ cuộc kháng chiến và kiến quốc.
Một trong những dấu ấn sâu sắc nhất của đại hội là tinh thần lạc quan, tin tưởng vào thắng lợi cuối cùng. Sau nhiều năm chiến đấu gian khổ, cách mạng Việt Nam đã trưởng thành vượt bậc. Bộ đội chủ lực ngày càng lớn mạnh. Các vùng tự do được mở rộng. Nhân dân cả nước vẫn một lòng theo kháng chiến.
Đại hội II còn bầu ra Ban Chấp hành Trung ương mới. Chủ tịch Hồ Chí Minh được bầu làm Chủ tịch Đảng. Trường Chinh tiếp tục giữ cương vị Tổng Bí thư.
Sau đại hội, tinh thần “đưa kháng chiến đến thắng lợi” nhanh chóng lan rộng khắp các chiến trường. Quân và dân cả nước bước vào giai đoạn mới với khí thế mạnh mẽ hơn.
Chỉ ít năm sau, dưới sự lãnh đạo của Đảng, quân dân Việt Nam liên tiếp giành nhiều thắng lợi lớn, đỉnh cao là Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, kết thúc cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Giữa núi rừng Việt Bắc năm 1951, Đại hội II của Đảng không chỉ là một cuộc họp chính trị. Đó là nơi hun đúc niềm tin chiến thắng cho cả dân tộc, nơi xác định con đường đưa cuộc kháng chiến trường kỳ đi tới ngày toàn thắng.


