Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Văn Tàu - Mười ngày vượt Bến Cát vào giữa lòng Sài Gòn
Năm 1965, Nguyễn Văn Tàu được giao một nhiệm vụ đặc biệt: từ căn cứ bí mật, vượt qua Bến Cát và Lái Thiêu để vào sống giữa Sài Gòn trong mười ngày. Ông phải kiểm tra liệu cán bộ tình báo cách mạng có thể tồn tại lâu dài giữa nơi đối phương kiểm soát hay không, từ đó xây dựng phương thức hoạt động cho Cụm tình báo H63.

Nguyễn Văn Tàu sinh năm 1928 trong một gia đình giàu truyền thống yêu nước tại vùng đất Long Điền. Ông tham gia cách mạng từ sớm, trải qua nhiều nhiệm vụ chiến đấu rồi được điều động sang lĩnh vực tình báo. Với bí danh Tư Cang, ông trở thành Cụm trưởng Cụm tình báo chiến lược H63 – một mạng lưới tình báo quan trọng hoạt động tại Sài Gòn và vùng phụ cận.
Năm 1965, quân đội Mỹ bắt đầu đưa lực lượng lớn vào miền Nam. Ở phía bắc Sài Gòn, Sư đoàn 1 bộ binh Mỹ, thường được gọi là “Anh Cả Đỏ”, thiết lập căn cứ tại Lai Khê, huyện Bến Cát. Một lực lượng khác đóng tại Đồng Dù, Củ Chi. Những căn cứ quân sự này tạo thành vành đai kiểm soát, bảo vệ cửa ngõ phía bắc Sài Gòn và tổ chức các cuộc hành quân đánh vào vùng căn cứ cách mạng.
Để nắm chắc tình hình, lực lượng tình báo không thể chỉ đứng ngoài quan sát. Những cán bộ phụ trách phải tìm cách vào sâu trong thành phố, sống giữa vùng đối phương kiểm soát và trực tiếp kiểm tra độ an toàn của mạng lưới cơ sở.
Khi ấy, Nguyễn Văn Tàu nhận chỉ thị từ ông Trần Văn Danh, Phó Tham mưu trưởng chiến trường B2. Nhiệm vụ của ông nghe qua tưởng đơn giản nhưng vô cùng nguy hiểm: bí mật vào Sài Gòn sống thử trong mười ngày, từ đó đánh giá xem một cán bộ tình báo cấp cụm trưởng có thể hoạt động lâu dài trong nội thành hay không.
Nếu bị phát hiện, ông không chỉ đối mặt với nguy cơ bị bắt mà toàn bộ mạng lưới tình báo H63 cũng có thể bị lần ra. Vì vậy, mọi chi tiết của vỏ bọc phải được chuẩn bị cẩn thận. Ban kỹ thuật làm cho ông giấy thông hành giả; quần áo, giày, tất và cách ăn mặc đều phải giống một người dân thành thị. Từ dáng đi, cách nói chuyện đến những câu trả lời khi bị kiểm tra cũng phải được tính toán trước.
Rời căn cứ, Tư Cang đi theo tuyến đường qua Bến Cát. Đây là khu vực có căn cứ Lai Khê và nhiều chốt kiểm soát. Xe quân sự, các cuộc tuần tra và hoạt động lùng sục diễn ra thường xuyên. Chỉ một biểu hiện lúng túng hoặc một giấy tờ bị nghi ngờ cũng có thể khiến ông bị giữ lại.
Mang trong người giấy thông hành giả, Tư Cang giữ vẻ bình tĩnh của một người đi lại làm ăn bình thường. Ông quan sát nhưng không được nhìn quá lâu vào những vị trí quân sự; ghi nhớ đường đi nhưng không thể lấy giấy bút ra ghi chép. Mỗi trạm kiểm soát đi qua là một lần người cán bộ tình báo phải tự nhắc mình không được để lộ bất kỳ sơ hở nào.
Vượt qua Bến Cát, ông tiếp tục đến Lái Thiêu rồi tìm đường thâm nhập nội đô. Tuyến đường này vừa là cửa ngõ quân sự, vừa có nhiều cơ sở quần chúng bí mật che chở cho cán bộ cách mạng. Nếu như trong rừng có cây cối và công sự bảo vệ thì trên đường vào thành phố, sự an toàn của người cán bộ phụ thuộc vào lòng dũng cảm, kín đáo của Nhân dân.
Tại Sài Gòn, Nguyễn Văn Tàu được bố trí ở một cơ sở quần chúng tại số 136B đường Gia Long, nay là đường Lý Tự Trọng. Ngôi nhà nằm ngay giữa khu vực đông người, nơi mọi hoạt động bất thường đều có thể bị chú ý. Ông phải sống như một người dân bình thường, đồng thời quan sát hệ thống kiểm soát và kiểm tra khả năng liên lạc với các điệp viên trong nội thành.
Trong thời gian ấy, Tư Cang trực tiếp gặp và cùng điệp viên Phạm Xuân Ẩn nghiên cứu tình hình. Phạm Xuân Ẩn hoạt động dưới vỏ bọc một nhà báo có quan hệ rộng với giới chức và phóng viên nước ngoài. Những thông tin ông thu thập có giá trị chiến lược, nhưng để chuyển được ra căn cứ cần một mạng lưới liên lạc chặt chẽ và tuyệt đối bí mật.
Tư Cang kiểm tra từng khâu: nơi gặp gỡ, cách nhận biết nhau, đường chuyển tài liệu và phương án xử lý khi có người bị theo dõi. Ông cũng quan sát đời sống thành phố, cách lực lượng kiểm soát giấy tờ và khả năng cán bộ từ căn cứ hòa nhập vào môi trường đô thị.
Mười ngày được giao chưa kết thúc nhưng sau một tuần, Tư Cang đã cơ bản có câu trả lời. Ông rời Sài Gòn, trở lại theo tuyến Lái Thiêu – Bến Cát rồi về căn cứ báo cáo. Trước cấp trên, ông khẳng định rằng cán bộ tình báo hoàn toàn có thể sống và hoạt động trong nội thành nếu được Nhân dân tin tưởng, nuôi giấu và bảo vệ.
Ông rút ra một nhận định trở thành phương châm suốt cuộc đời hoạt động tình báo: ở căn cứ, người cán bộ được rừng cây và công sự che chở; vào thành phố, chính quần chúng nhân dân là những người nuôi nấng, bảo vệ cách mạng.
Từ kết quả chuyến đi ấy, mạng lưới H63 tiếp tục được củng cố. Dưới sự chỉ huy của Tư Cang, những tin tức quan trọng từ Sài Gòn được thu thập, kiểm chứng và chuyển ra căn cứ. Hoạt động của cụm góp phần giúp cơ quan chỉ huy cách mạng đánh giá âm mưu, kế hoạch quân sự và sự thay đổi trong bộ máy đối phương.
Sau này, Nguyễn Văn Tàu được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ông mang quân hàm Đại tá, nhưng khi kể lại những năm tháng hoạt động, ông luôn nhấn mạnh rằng thành công của người chiến sĩ tình báo không chỉ đến từ lòng dũng cảm hay kỹ thuật nghiệp vụ mà trước hết phải bắt nguồn từ lòng dân.
Câu chuyện mười ngày vượt Bến Cát vào Sài Gòn không có tiếng súng hay những cuộc đối đầu trực diện. Nhưng trong từng lần trình giấy thông hành, từng bước đi qua chốt kiểm soát và mỗi cuộc gặp bí mật đều là cuộc đấu trí sinh tử. Chỉ cần một sai sót, người cán bộ tình báo cùng cả mạng lưới phía sau có thể phải trả giá bằng tính mạng.


