Cựu chiến binh

Đại tá Nguyễn Thanh Bàn - Người lính công binh trên đường vào chiến dịch Hồ Chí Minh

Hưng Yên26/09/2026phường An Hải (Đoàn phường An Hải)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
Đại tá Nguyễn Thanh Bàn - Người lính công binh trên đường vào chiến dịch Hồ Chí Minh

Đại tá Nguyễn Thanh Bàn sinh năm 1957 tại phường Võ Cường, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh. Tuổi trẻ của ông gắn với những năm tháng đất nước đang ở vào thời khắc lịch sử đặc biệt. Tháng 2-1975, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước bước vào giai đoạn quyết định, chàng trai Nguyễn Thanh Bàn lên đường nhập ngũ, biên chế vào Trung đoàn 48, Sư đoàn 320, Quân đoàn 1, nay là Sư đoàn 390, Quân đoàn 12.

Những ngày đầu trong quân ngũ, ông được huấn luyện bộ binh. Nhưng rồi nhiệm vụ đưa ông đến với một lĩnh vực đặc biệt của người lính – công binh, nơi mỗi bước tiến của người và xe trên chiến trường đều có sự đóng góp thầm lặng của những người lính đi trước để mở đường, phá bom, gỡ mìn.

Tháng 3-1975, Nguyễn Thanh Bàn nhận nhiệm vụ hành quân vào miền Nam, chuẩn bị tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh trong đội hình Đại đội 17, Trung đoàn 48. Cuộc hành quân kéo dài hơn một tháng. Đến địa phận tỉnh Bình Phước, trước mắt những người lính là sông Bé – một trở ngại buộc đơn vị phải vượt qua để tiếp tục tiến về chiến trường.

Với những người lính công binh như Nguyễn Thanh Bàn, vượt sông không chỉ đơn giản là tìm một lối đi. Họ phải biến những vật liệu thô sơ thành phương tiện đưa quân và vũ khí qua sông. Những cây tre được tận dụng để làm bè nổi chở vũ khí; dây mây được nối từ bờ bên này sang bờ bên kia để đồng đội có điểm bám, vượt qua dòng nước.

Trong điều kiện chiến tranh khẩn trương, nhiệm vụ được đặt ra với yêu cầu cao về thời gian và an toàn. Chỉ trong hai ngày, Đại đội 17 đã hoàn thành việc làm bè và nối dây vượt sông Bé, tạo điều kiện để đơn vị tiếp tục hành quân về phía trước.

Nhưng vượt sông mới chỉ là một chặng đường.

Đến khu tập kết, Đại đội 17 tiếp tục nhận nhiệm vụ rà phá bom, mìn, bảo đảm cho ô tô của ta tiến vào chiến trường. Trên những tuyến đường hành quân, nơi nào địch ném bom, nơi đó những người lính rà phá bom, mìn lại có mặt. Họ phải tháo, phá những quả bom, quả mìn chưa phát nổ, mở đường cho người và xe đi qua.

Đó là công việc mà chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể phải trả giá bằng tính mạng.

Phá bom, gỡ mìn đòi hỏi những nguyên tắc nghiêm ngặt, sự gan dạ, nhanh trí và đặc biệt là khả năng giữ được bình tĩnh trước hiểm nguy. Nguyễn Thanh Bàn từng chia sẻ: “Đối diện với bom, mìn, ai cũng sợ, nhưng vì nhiệm vụ, trách nhiệm nên những người lính phá bom, mìn như chúng tôi tự trấn tĩnh bản thân, chỉ mong sao những con đường hết bom, mìn, người và xe đi lại an toàn”.

Trong những ngày tháng ấy, phương tiện kỹ thuật còn rất thô sơ. Không có những điều kiện thuận lợi như sau này, người lính công binh phải dựa vào kiến thức, kinh nghiệm, sự cẩn trọng và đôi bàn tay của chính mình. Mỗi loại bom, mìn lại có cách xử lý khác nhau. Vì vậy, Nguyễn Thanh Bàn cùng đồng đội phải ngày đêm suy nghĩ, tìm cách phá được nhiều bom, mìn nhất nhưng vẫn bảo đảm an toàn cho bản thân và đồng đội.

Mỗi khi có bom đánh xuống, họ lại tổ chức trinh sát, tìm hiểu tình hình để xây dựng phương án phá, dỡ đối với từng quả bom. Trong toàn bộ quá trình ấy, bước đầu tiên và cũng có khi là khó khăn nhất chính là xác định vị trí của bom, mìn.

Những quả mìn vừa được rải xuống có thể nằm sâu dưới bùn đất, hoàn toàn không thể nhận biết bằng mắt thường. Người lính không biết chính xác có bao nhiêu quả mìn, đó là loại mìn gì, được bố trí ở vị trí nào trên tuyến đường. Chỉ một bước chân sai vị trí cũng có thể dẫn đến hậu quả khôn lường.

Ông Bàn nhớ lại: “Thời điểm khó khăn nhất là lúc mìn vừa được rải xuống. Chúng tôi không biết có bao nhiêu quả hoặc loại mìn gì được thả. Bùn đất che phủ khiến cho mắt thường không thể thấy được các quả mìn được thả xuống đường, buộc phải dùng máy dò để dò mìn”.

Máy dò trở thành một công cụ quan trọng giúp những người lính công binh xác định vị trí nguy hiểm. Khi đã xác định được vị trí của mìn, họ tiến hành “hóa giải”, sau đó đánh dấu lại nơi mìn đã được gỡ. Những dấu hiệu ấy trở thành chỉ dẫn để đoàn xe của ta có thể đi theo đúng tuyến đường an toàn.

Cứ như vậy, từng đoạn đường được mở ra bằng sự dũng cảm, cẩn trọng và cả sự hy sinh thầm lặng của những người lính công binh.

Trên đường hành quân vào Sài Gòn, Nguyễn Thanh Bàn cùng đồng đội đã hóa giải nhiều loại bom, mìn, góp phần bảo đảm cho đoàn xe của ta tiến vào chiến trường, phục vụ cuộc tiến công cuối cùng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử.

Trong những trang sử hào hùng của mùa Xuân năm 1975, chiến thắng không chỉ được làm nên bởi những trận đánh trực tiếp trên chiến trường. Phía sau những đoàn quân tiến về phía trước còn có những người lính ngày đêm mở đường, phá bom, gỡ mìn, bảo đảm từng mét đường cho bộ đội và xe cơ giới tiến quân. Công việc của họ thường diễn ra trong lặng thầm, nhưng mỗi đoạn đường được khai thông đều góp phần đưa ngày toàn thắng đến gần hơn.

Sau khi kết thúc chiến dịch, Nguyễn Thanh Bàn được cử đi học sĩ quan chuyên ngành công trình, chuyên môn về phá nổ mìn và vật cản. Năm 1979, ông tốt nghiệp và trở về làm giáo viên tại Trường Sĩ quan Công binh cơ sở Bắc Ninh, trực tiếp giảng dạy môn phá nổ mìn và vật cản.

Từ người lính trực tiếp đối diện với bom, mìn trên đường hành quân năm nào, ông tiếp tục truyền lại kiến thức và kinh nghiệm cho những thế hệ cán bộ, chiến sĩ công binh sau này.

Từ năm 1985 đến năm 1988, ông làm nhiệm vụ trên đất bạn Campuchia trong đội hình Sư đoàn 330, Quân khu 9. Hoàn thành nhiệm vụ, ông trở về công tác tại Trường Sĩ quan Công binh cho đến năm 1995.

Năm 1995, ông chuyển về Công ty Xây dựng Lũng Lô, nay là Tổng công ty Xây dựng Lũng Lô, thực hiện nhiệm vụ rà phá bom, mìn tại các công trình do Công ty thi công xây dựng. Những năm tháng chiến tranh đã đi qua, nhưng bom, mìn còn sót lại vẫn là những hiểm họa âm thầm trên nhiều công trường. Và một lần nữa, công việc của người lính công binh lại bắt đầu từ việc tìm kiếm, xác định và vô hiệu hóa những hiểm nguy còn nằm lại trong lòng đất.

Đến năm 2010, ông đảm nhiệm cương vị Trưởng ban Bom mìn, Bộ Tham mưu Binh chủng Công binh. Năm 2015, ông nghỉ hưu.

Từ người chiến sĩ trẻ nhập ngũ tháng 2-1975 đến người cán bộ công binh đảm nhiệm nhiều cương vị công tác, cuộc đời quân ngũ của Đại tá Nguyễn Thanh Bàn gắn liền với một nhiệm vụ đặc biệt: đi trước để mở đường, đối diện với hiểm nguy để bảo đảm an toàn cho đồng đội và nhân dân.

Những cây tre làm bè vượt sông Bé, những sợi dây mây nối hai bờ sông, những đoạn đường được dò từng quả mìn, những dấu hiệu được đánh lại sau khi bom, mìn được hóa giải… tất cả đều là những hình ảnh bình dị nhưng chứa đựng ý nghĩa lớn lao về người lính công binh trong chiến tranh.

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những con đường mà họ từng mở vẫn còn đó. Những quả bom, quả mìn mà họ từng đối diện đã trở thành ký ức. Còn phẩm chất của người lính – sự gan dạ, cẩn trọng, trách nhiệm và tinh thần đặt nhiệm vụ lên trên hiểm nguy của bản thân – vẫn là dấu ấn xuyên suốt cuộc đời Đại tá Nguyễn Thanh Bàn.

Từ chiến trường miền Nam trong những ngày tháng quyết định của mùa Xuân năm 1975, đến những năm tháng làm nhiệm vụ trên đất bạn Campuchia, rồi trở về với công tác huấn luyện và rà phá bom, mìn trong thời bình, ông đã đi qua nhiều chặng đường của đời quân ngũ. Ở mỗi cương vị, ông đều hoàn thành nhiệm vụ được giao, được cấp trên tin tưởng và đồng đội quý mến.

Và trong ký ức về những ngày hành quân vào Sài Gòn, hình ảnh người lính công binh lặng lẽ cúi xuống trước từng mét đường, dò tìm những hiểm nguy ẩn dưới lớp bùn đất, vẫn là một hình ảnh đẹp về những con người đã góp phần làm nên con đường dẫn tới ngày toàn thắng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn