Đại tá Nguyễn Văn Tàu (Tư Cang) – Người viết nên những trang sử thầm lặng giữa lòng Sài Gòn
Họ và tên: Nguyễn Văn Tàu. Bí danh: Tư Cang. Ngày sinh: 30/10/1928. Quê quán: Long Phước, Bà Rịa, nay thuộc khu vực Bà Rịa – Vũng Tàu trước đây. Nơi ở hiện tại: Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh. Phân loại nhân chứng: Cựu chiến binh. Câu chuyện kể về Đại tá Nguyên Văn Tàu ( Tư Cang ) và Cụm tình báo H.63.

Sài Gòn những năm chiến tranh là một thành phố tồn tại trong nhiều trạng thái đối lập. Trên những con đường đông đúc, người dân vẫn đi làm, buôn bán và cố gắng duy trì cuộc sống thường ngày. Nhưng phía sau vẻ ngoài ấy là những biến động chính trị, quân sự diễn ra từng ngày. Các cơ quan đầu não của chính quyền Sài Gòn tập trung tại nội đô; những quyết định quân sự được đưa ra trong các phòng họp; còn ở một nơi khác, những người hoạt động bí mật âm thầm tìm cách nắm bắt tình hình. Giữa không gian ấy, có một mặt trận ít được nhìn thấy: mặt trận tình báo.
Những người làm công tác tình báo không nhất thiết xuất hiện giữa tiếng súng. Họ có thể sống giữa phố phường, mang những thân phận bình thường và thực hiện nhiệm vụ trong sự kín đáo. Công việc của họ là nắm bắt tình hình, thu thập thông tin, duy trì liên lạc và chuyển những tin tức có giá trị đến tổ chức. Một bản tin có thể được hình thành từ những quan sát tưởng chừng nhỏ bé, nhưng để thông tin ấy đến được nơi cần thiết, phía sau nó là cả một mạng lưới con người và những tháng ngày kiên trì.
Giữa Sài Gòn trong những năm chiến tranh, nơi các cơ quan quân sự, chính trị và tình báo của chính quyền Việt Nam Cộng hòa cùng lực lượng Mỹ hiện diện, có một mạng lưới tình báo hoạt động bí mật, được biết đến với tên gọi Cụm tình báo H.63. Những người trong mạng lưới ấy phải tìm cách đưa thông tin từ bên trong thành phố về căn cứ, vượt qua những cuộc kiểm soát và duy trì liên lạc trong hoàn cảnh mà chỉ một sơ suất cũng có thể đe dọa nhiều người.
Một trong những người gắn bó với câu chuyện ấy là Đại tá Nguyễn Văn Tàu, thường được gọi bằng bí danh Tư Cang. Ông từng giữ vai trò chỉ huy Cụm tình báo H.63, tổ chức và duy trì hoạt động của mạng lưới trong những năm tháng chiến tranh. Cùng với những đồng đội như Phạm Xuân Ẩn và nhiều cơ sở bí mật khác, ông góp phần tạo nên một câu chuyện đặc biệt về cuộc chiến diễn ra ngay giữa lòng đô thị.
1. Sự ra đời của Cụm tình báo H.63 và nhiệm vụ của người chỉ huy Tư Cang
Cụm tình báo H.63 hình thành từ đầu năm 1961, ban đầu mang tên A18, hoạt động từ căn cứ Bời Lời, Tây Ninh. Nhiệm vụ của mạng lưới là phục vụ công tác tình báo quân sự, đặc biệt là hỗ trợ hoạt động của những cán bộ đã được bố trí sâu trong lòng Sài Gòn. Khi ấy, chiến tranh không chỉ đòi hỏi sức mạnh trên chiến trường mà còn đặt ra yêu cầu phải nắm bắt tình hình, hiểu được những chuyển động bên trong bộ máy quân sự và chính trị của đối phương.
Năm 1962, Nguyễn Văn Tàu được giao nhiệm vụ chỉ huy Cụm H.63. Từ thời điểm đó, ông mang trên vai trách nhiệm không nhỏ: vừa tổ chức công việc, vừa giữ liên lạc với các cơ sở, vừa bảo đảm an toàn cho những người đang hoạt động bí mật. Trong một tổ chức tình báo, người chỉ huy không thể chỉ quan tâm đến kết quả của từng nhiệm vụ riêng lẻ. Ông còn phải nhìn thấy mối liên hệ giữa nhiều mắt xích, hiểu được nguy cơ có thể ảnh hưởng đến toàn bộ mạng lưới và cân nhắc những quyết định có liên quan trực tiếp đến tính mạng của đồng đội.
H.63 có nhiều thành viên với những nhiệm vụ khác nhau. Phạm Xuân Ẩn, hoạt động dưới bí danh Hai Trung, sống tại Sài Gòn với vỏ bọc một nhà báo. Nhờ điều kiện công việc và những mối quan hệ xã hội, ông có cơ hội tiếp cận các nguồn thông tin quan trọng. Những thông tin thu thập được được chuyển qua mạng lưới để báo cáo về cấp trên. Bên cạnh ông còn có những cán bộ và cơ sở khác, trong đó có Tám Thảo, cùng những người làm nhiệm vụ giao liên, tiếp nhận và chuyển tài liệu. Mỗi người có vị trí riêng, nhưng tất cả đều phải phối hợp với nhau để hoàn thành nhiệm vụ chung.
Đối với Tư Cang, điều quan trọng không chỉ là tìm được người có khả năng thu thập tin tức. Ông còn phải xây dựng niềm tin, duy trì sự phối hợp và bảo vệ những con người đang sống trong những hoàn cảnh khác nhau. Người ở căn cứ không thể biết mọi điều diễn ra trong thành phố; người ở nội đô cũng không thể tùy ý liên lạc với cấp trên. Vì thế, hoạt động của H.63 đòi hỏi sự kiên nhẫn và tinh thần trách nhiệm từ tất cả các thành viên.
Hãy thử hình dung một ngày bình thường giữa Sài Gòn thời chiến. Phố xá vẫn có người đi làm, các cửa hàng vẫn mở cửa, xe cộ vẫn di chuyển và những cuộc trò chuyện vẫn diễn ra trong quán cà phê. Một người ngồi đọc báo có thể chỉ được xem là một nhà báo đang làm việc. Một người đi ngang qua con phố có thể chỉ giống như bao người dân khác. Nhưng đằng sau những sinh hoạt bình thường ấy, có những con người phải luôn ghi nhớ nhiệm vụ của mình, cân nhắc từng hành động và giữ kín những điều không thể nói với người thân.
Đó là hoàn cảnh đặc biệt của người làm tình báo. Họ phải hòa mình vào đời sống thường ngày nhưng không được quên mục đích hoạt động; phải xây dựng quan hệ xã hội nhưng luôn ý thức về trách nhiệm bảo vệ bí mật; phải làm việc giữa những người xung quanh mà không thể chia sẻ đầy đủ thân phận thật của mình. Cuộc sống như thế kéo dài không chỉ vài ngày hay vài tháng, mà qua nhiều năm chiến tranh.
Tư Cang cũng phải hiểu và chia sẻ những khó khăn ấy. Ông không thể lúc nào cũng trực tiếp có mặt bên cạnh từng thành viên. Nhiều khi, ông chỉ có thể chờ tin tức từ đồng đội, đánh giá tình hình dựa trên những thông tin được chuyển về và đưa ra quyết định trong điều kiện còn nhiều điều chưa rõ. Với ông, chỉ huy một cụm tình báo không phải là đứng ở vị trí cao hơn để ra lệnh, mà là chịu trách nhiệm trước những con người đang đặt niềm tin vào mình.
2. Phạm Xuân Ẩn và mối liên hệ đặc biệt với người chỉ huy Tư Cang
Trong câu chuyện về H.63, Phạm Xuân Ẩn là một nhân vật đặc biệt. Hoạt động giữa lòng Sài Gòn với tư cách nhà báo, ông có điều kiện tiếp xúc với nhiều nhân vật và nguồn tin trong giới chính trị, quân sự, báo chí. Công việc bên ngoài của ông giúp tạo nên một vỏ bọc phù hợp, trong khi nhiệm vụ bí mật đòi hỏi ông phải giữ kín những gì mình thực sự đang thực hiện.
Tuy nhiên, không nên nhìn những hoạt động ấy như thành quả của riêng một cá nhân. Đằng sau người điệp viên làm việc trong nội đô là một tổ chức có nhiệm vụ duy trì liên lạc, tiếp nhận thông tin và hỗ trợ ông hoàn thành công việc. H.63 chính là mạng lưới đóng vai trò ấy, còn Tư Cang là người chỉ huy chịu trách nhiệm tổ chức và bảo vệ hoạt động chung.
Giữa hai người tồn tại một mối quan hệ vừa có tính chất công việc, vừa dựa trên sự tin cậy của những người cùng thực hiện nhiệm vụ lâu dài. Tư Cang phải tin vào khả năng nhận định của Phạm Xuân Ẩn; ngược lại, người điệp viên cũng cần tin rằng những thông tin mình gửi đi sẽ được tiếp nhận và sử dụng đúng mục đích. Trong hoàn cảnh chiến tranh, sự tin cậy ấy không thể chỉ dựa vào lời nói. Nó được hình thành qua quá trình phối hợp, qua những lần hoàn thành nhiệm vụ và qua việc mỗi người ý thức được trách nhiệm của mình đối với đồng đội.
Điều đáng chú ý là cả hai không thể tự do gặp nhau như những người bạn bình thường. Một cuộc gặp không đúng lúc hoặc một hành động thiếu thận trọng có thể khiến người khác chú ý. Vì vậy, những mối quan hệ giữa các thành viên H.63 phải được duy trì trong giới hạn cần thiết, phù hợp với hoàn cảnh và yêu cầu bảo mật.
Trong những năm tháng ấy, Tư Cang không chỉ là người giao nhiệm vụ mà còn là người phải suy nghĩ về sự an toàn của cả mạng lưới. Ông hiểu rằng một nguồn tin quan trọng có thể mang lại giá trị lớn, nhưng nếu việc thu thập và chuyển giao thông tin làm lộ những người liên quan, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng. Nhiệm vụ tình báo vì vậy luôn đặt ra sự cân nhắc giữa yêu cầu hoàn thành công việc và trách nhiệm bảo vệ con người.
Câu chuyện về Tư Cang và Phạm Xuân Ẩn giúp người đọc nhận ra một khía cạnh khác của lòng dũng cảm. Dũng cảm không chỉ là đối diện với hiểm nguy trong một khoảnh khắc, mà còn là duy trì sự tỉnh táo và kỷ luật trong suốt một thời gian dài. Đối với người sống dưới vỏ bọc, mỗi ngày trôi qua đều đòi hỏi sự cẩn trọng. Đối với người chỉ huy, mỗi quyết định đều có thể tác động đến những đồng đội mà ông không thể trực tiếp bảo vệ trong mọi tình huống.
3. Một nhiệm vụ căng thẳng: Khi lòng tin và trách nhiệm được thử thách
Một câu chuyện được báo chí kể lại từ hồi ức của Tư Cang cho thấy rõ những sức ép mà người làm tình báo phải đối diện. Năm 1967, ông và Phạm Xuân Ẩn được giao nhiệm vụ chuyển một tài liệu gồm thư và ảnh đến một nhân vật nước ngoài ở Sài Gòn. Theo lời kể được đăng trên báo chí, việc tiếp xúc này có liên quan đến yêu cầu nối lại liên lạc với một người được phía bạn cho là có vai trò tình báo.
Nhiệm vụ nghe qua có vẻ đơn giản: chuyển tài liệu đến đúng người. Nhưng trong hoạt động bí mật, vấn đề không chỉ nằm ở việc đưa tài liệu đến nơi. Điều khiến nhiệm vụ trở nên phức tạp là không thể chắc chắn hoàn toàn về tình hình của người cần tiếp xúc và những rủi ro có thể phát sinh. Nếu việc liên lạc bị phát hiện, thân phận của Phạm Xuân Ẩn có thể bị đặt vào tình thế nguy hiểm, kéo theo nguy cơ ảnh hưởng đến các thành viên khác của H.63.
Tư Cang hiểu rằng đây không phải một nhiệm vụ có thể thực hiện tùy tiện. Ông phải cân nhắc những hệ quả có thể xảy ra và trao đổi với đồng đội trước khi tiến hành. Phạm Xuân Ẩn cũng có những băn khoăn của riêng mình, bởi ông là người trực tiếp phải tiếp xúc với đối tượng và chịu ảnh hưởng trực tiếp nếu tình huống diễn biến ngoài dự kiến.
Nhưng nhiệm vụ vẫn cần được thực hiện. Sau một thời gian chờ đợi cơ hội thích hợp, hai người tiến hành công việc theo kế hoạch. Tư Cang đưa Phạm Xuân Ẩn đến khu vực hẹn gặp, rồi ở bên ngoài chờ đợi. Theo hồi ức được đăng tải, khoảng thời gian chờ kéo dài khiến tình huống trở nên căng thẳng. Tư Cang không thể biết chính xác những gì đang diễn ra bên trong, cũng không thể tùy ý can thiệp mà không làm tăng nguy cơ bị chú ý.
Hãy hình dung tâm trạng của người chỉ huy trong hoàn cảnh ấy: người đồng đội đang thực hiện nhiệm vụ ở phía trước, còn mình phải chờ đợi bên ngoài, không có đủ thông tin để biết mọi việc đang diễn ra thuận lợi hay không. Sự lo lắng ấy không chỉ xuất phát từ tình cảm cá nhân. Nó còn đến từ trách nhiệm của một người chỉ huy đối với thành viên mà mình đã giao nhiệm vụ, cũng như đối với sự an toàn của cả mạng lưới.
Cuối cùng, Phạm Xuân Ẩn trở ra và hai người rời khỏi địa điểm. Theo lời kể về sự việc, nhiệm vụ đã được hoàn thành. Nhưng điều đó không có nghĩa là mọi nguy cơ lập tức biến mất. Trong công tác tình báo, một nhiệm vụ kết thúc không đồng nghĩa với việc những hệ quả của nó cũng chấm dứt. Những người tham gia vẫn phải tiếp tục giữ kín thân phận, theo dõi tình hình và tránh để những hoạt động trước đó gây ảnh hưởng đến các nhiệm vụ tiếp theo.
Câu chuyện này cho thấy công việc của Tư Cang không chỉ là tổ chức một mạng lưới thu thập thông tin. Ông còn phải cân nhắc những quyết định có thể ảnh hưởng đến sự an toàn của người khác, chia sẻ trách nhiệm với đồng đội và chấp nhận rằng đôi khi người chỉ huy cũng phải trải qua những giờ phút chờ đợi đầy bất an.
Trong hoàn cảnh ấy, lòng tin không có nghĩa là xem nhẹ nguy hiểm. Trái lại, lòng tin phải đi cùng sự thận trọng, trách nhiệm và khả năng nhìn nhận đúng tình hình. Người chỉ huy cần tin vào đồng đội nhưng cũng phải hiểu rõ những rủi ro mà họ đang đối mặt. Người thực hiện nhiệm vụ cần kiên định với trách nhiệm của mình nhưng không thể quên sự an toàn của tổ chức và những người cùng hoạt động.
Đó là một trong những điều khiến câu chuyện H.63 có sức gợi nhắc đến hôm nay: đằng sau những kết quả được ghi lại trong lịch sử là quá trình cân nhắc, phối hợp và chịu trách nhiệm của những con người cụ thể.
4. Tết Mậu Thân năm 1968 – Những ngày tháng không thể quên
Nếu những năm hoạt động bí mật đã đặt H.63 trước nhiều thử thách, thì cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân năm 1968 là một dấu mốc đặc biệt trong ký ức của Tư Cang và các đồng đội.
Đầu năm 1968, chiến sự diễn ra tại Sài Gòn và nhiều đô thị miền Nam. Không khí Tết vốn gắn với sự sum họp, những chuyến thăm gia đình và niềm mong đợi một năm mới bình an đã bị bao phủ bởi những biến động của chiến tranh. Đối với những người làm tình báo, đây cũng là thời điểm phải theo dõi tình hình và báo cáo những diễn biến quan trọng trong thành phố.
Trong những ngày ấy, công việc của H.63 không tách rời những gì đang diễn ra trên chiến trường. Tin tức thu thập được từ bên trong Sài Gòn có ý nghĩa đối với việc đánh giá tình hình, trong khi những biến động ngoài thực địa cũng tác động trực tiếp đến hoạt động của mạng lưới.
Tuy nhiên, chiến tranh không diễn ra theo cách mà con người có thể hoàn toàn dự đoán. Những trận đánh có thể để lại tổn thất lớn, các đơn vị có thể gặp nhiều khó khăn, còn những người làm nhiệm vụ phải chứng kiến những mất mát vượt xa điều họ mong muốn. Sau đợt đầu của cuộc Tổng tiến công Tết Mậu Thân, Tư Cang từng trải qua những giờ phút đau buồn khi chứng kiến tổn thất của lực lượng cách mạng. Theo hồi ức được báo chí ghi lại, ông đã báo cáo về cấp trên trong tâm trạng bi quan trước những mất mát mà mình nhìn thấy.
Đằng sau những dòng báo cáo ngắn gọn là nỗi đau của một người chỉ huy. Những người đã hy sinh không phải những cái tên xa lạ trên trang giấy. Họ là đồng đội, là những người từng cùng nhau thực hiện nhiệm vụ, từng chia sẻ khó khăn và đặt niềm tin vào tổ chức. Mỗi sự mất mát đều nhắc nhở ông về cái giá mà những con người trong mạng lưới phải trả cho công việc của mình.
Trong chiến tranh, người chỉ huy không chỉ phải đưa ra quyết định mà còn phải đối diện với hậu quả của những biến động vượt khỏi khả năng kiểm soát. Có những lúc, nhiệm vụ đòi hỏi họ phải tiếp tục làm việc ngay cả khi tinh thần đang chịu nhiều sức ép. Những thông tin mới vẫn cần được tiếp nhận, những người còn hoạt động vẫn cần được bảo vệ và những nhiệm vụ tiếp theo vẫn phải được cân nhắc.
Điều đáng chú ý trong câu chuyện của H.63 là hoạt động tình báo không chấm dứt trước những khó khăn của chiến trường. Mạng lưới vẫn phải duy trì việc nắm tình hình và cung cấp thông tin. Trong hoàn cảnh nhiều biến động, vai trò của những người có khả năng quan sát, phân tích và chuyển tải tin tức càng trở nên quan trọng.
Qua câu chuyện này, người đọc có thể hiểu rằng lịch sử không chỉ được tạo nên bởi những thời khắc chiến thắng. Lịch sử còn có những khoảng lặng của mất mát, những phút giây con người phải tự nhìn lại tình hình và những nỗ lực tiếp tục công việc trong hoàn cảnh đầy thử thách. Với Tư Cang, việc giữ vững trách nhiệm trước những mất mát ấy cũng là một phần của hành trình chỉ huy H.63.
5. Phía sau những chiến công là sự hy sinh của cả một tập thể
Khi nhắc đến Cụm tình báo H.63, công chúng thường biết nhiều về Phạm Xuân Ẩn, người hoạt động trong lòng Sài Gòn dưới vỏ bọc nhà báo. Nhưng nếu chỉ nhớ đến một cá nhân, chúng ta sẽ chưa thể hiểu đầy đủ câu chuyện của mạng lưới tình báo này.
Để thông tin được thu thập và chuyển về căn cứ, cần có sự tham gia của nhiều người. Có người trực tiếp hoạt động trong nội đô; có người giữ liên lạc; có người đảm nhiệm công việc giao liên; có người hỗ trợ những điều kiện cần thiết để mạng lưới duy trì hoạt động. Họ không nhất thiết biết tất cả những gì các thành viên khác đang thực hiện, nhưng mỗi người đều phải hoàn thành phần trách nhiệm của mình.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Trong hoàn cảnh ấy, sự hy sinh không chỉ thể hiện ở những lần trực tiếp đối diện với hiểm nguy. Nó còn nằm trong những năm tháng phải xa gia đình, trong việc không thể công khai công việc của mình, trong nỗi lo dành cho người thân và trong sự cô đơn của những người không thể chia sẻ đầy đủ những điều mình đang trải qua.
Có những người sống giữa thành phố đông đúc nhưng không thể bộc lộ thân phận thật. Có những người phải giữ bí mật ngay cả với những người thân thiết. Cũng có những gia đình chỉ biết người thân của mình đang làm một công việc bình thường, mà không thể hình dung phía sau công việc ấy là những trách nhiệm và hiểm nguy như thế nào.
Đối với Tư Cang, bảo vệ mạng lưới đồng nghĩa với việc phải quan tâm đến từng thành viên và sự an toàn chung. Một người có thể nổi bật vì thu thập được nguồn tin quan trọng, nhưng để người ấy hoạt động lâu dài còn cần sự hỗ trợ của những người khác. Vì vậy, câu chuyện H.63 không chỉ là câu chuyện về tài năng của người chỉ huy hay một điệp viên, mà còn là câu chuyện về sự phối hợp của cả tập thể.
Theo những tư liệu được công bố về H.63, mạng lưới có tổng cộng khoảng 45 thành viên; 27 người đã hy sinh trong quá trình hoạt động, nhiều người khác bị thương tật. Các nguồn tư liệu có chỗ ghi số người bị thương khác nhau, nhưng đều cho thấy những tổn thất rất lớn mà tập thể này phải chịu đựng.
Những con số ấy khiến câu chuyện trở nên cụ thể hơn. Phía sau một mạng lưới tình báo được nhắc đến trong lịch sử là những con người bằng xương bằng thịt, có gia đình, có những mong ước bình dị và có tương lai mà họ không thể chắc chắn sẽ được nhìn thấy. Hai mươi bảy người đã không trở về. Những người sống sót phải mang theo ký ức về đồng đội qua nhiều năm tháng.
Năm 1971, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ vẫn đang diễn ra, Cụm tình báo H.63 được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Danh hiệu ấy ghi nhận những đóng góp của tập thể, nhưng không thể thay thế những con người đã hy sinh hoặc bù đắp đầy đủ những mất mát mà gia đình họ phải chịu đựng.
Bởi vậy, khi tìm hiểu về H.63, điều cần ghi nhớ không chỉ là những chiến công đã được công nhận. Đó còn là trách nhiệm kể lại câu chuyện của những người ít được nhắc tên, để công sức của họ không bị che khuất sau tên tuổi của một vài nhân vật nổi bật.
6. Ngày 30 tháng 4 năm 1975 – Khi những bí mật dần được nhìn lại
Ngày 30 tháng 4 năm 1975 đánh dấu sự kết thúc của chiến tranh ở miền Nam và mở ra thời kỳ đất nước thống nhất. Đối với những người từng hoạt động bí mật trong lòng Sài Gòn, đó không chỉ là một sự kiện lịch sử lớn mà còn là thời điểm nhìn lại chặng đường dài với biết bao hiểm nguy, chia ly và mất mát.
Trong những năm chiến tranh, các thành viên H.63 phải sống và làm việc trong những hoàn cảnh khác nhau. Có người ở nội đô, có người hoạt động tại các địa bàn khác, có người đảm nhận việc duy trì liên lạc. Họ cùng hướng đến nhiệm vụ chung nhưng không phải lúc nào cũng có điều kiện gặp gỡ hoặc biết đầy đủ về công việc của nhau.
Khi chiến tranh kết thúc, nhiều điều từng phải giữ kín mới dần có cơ hội được kể lại. Những người sống sót có thể nhắc đến đồng đội, nói về những nhiệm vụ đã trải qua và giải thích những điều mà trước đây họ không thể công khai. Những câu chuyện được kể lại giúp thế hệ sau hiểu hơn về cách một mạng lưới tình báo hoạt động, về trách nhiệm của người chỉ huy và về những đóng góp âm thầm của các thành viên.
Đối với Tư Cang, chặng đường của H.63 gắn với nhiều năm tổ chức, chỉ huy và phối hợp với những người hoạt động trong lòng Sài Gòn. Nhìn lại, điều đáng nhớ không chỉ là việc mạng lưới duy trì hoạt động qua chiến tranh, mà còn là những con người đã cùng ông thực hiện nhiệm vụ và những người không còn cơ hội chứng kiến ngày hòa bình.
Có lẽ, khi chiến tranh đã kết thúc, điều khiến người chỉ huy nhớ nhất không phải là những lần bản thân được nhắc tên, mà còn là những gương mặt đồng đội đã khuất. Danh hiệu có thể được trao cho một tập thể, chiến công có thể được ghi vào lịch sử, nhưng những mất mát của từng gia đình vẫn là một phần ký ức không thể xóa nhòa.
Câu chuyện H.63 vì vậy không nên được nhìn nhận đơn thuần như một câu chuyện về những hoạt động bí mật thành công. Đó còn là câu chuyện về cái giá của chiến tranh, về trách nhiệm của những người được giao nhiệm vụ và về cách con người giữ gìn niềm tin trong hoàn cảnh khó khăn.
Từ những hồi ức của Tư Cang và những tư liệu về H.63, hình ảnh một tập thể dần hiện lên: những con người không phải lúc nào cũng được công chúng biết đến, nhưng đã góp phần tạo nên một phần lịch sử của Sài Gòn thời chiến. Mỗi người có một vị trí, một nhiệm vụ và một số phận khác nhau. Điều kết nối họ là trách nhiệm với công việc đã nhận và sự gắn bó với những đồng đội cùng hoạt động.


