Anh hùng Lực lượng vũ trang

ĐẠI TÁ NGUYỄN VĂN TÀU - TỰ "TƯ CANG"- NGƯỜI GIỮ MẠCH MÁU TRONG LÒNG ĐỊCH

TP. Hồ Chí Minh21/08/2026Lương Đức Lâm (Đoàn TNCS Hồ Chí Minh UBND tỉnh Quảng Trị)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

NGƯỜI GIỮ MẠCH MÁU GIỮA LÒNG ĐỊCH

Câu chuyện Hoa Lửa về Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Văn Tàu – Tư Cang

Có những người làm tình báo phải giữ bí mật về một tài liệu.

Có những người phải giữ bí mật về một con người.

Nhưng có một người đã dành gần cả tuổi thanh xuân để giữ an toàn cho cả một mạng lưới.

Mạng lưới ấy có những điệp viên nằm sâu trong những cơ quan đầu não.

Có những người giao liên đi qua các trạm kiểm soát với tài liệu giấu trong người.

Có những người sống giữa Sài Gòn hoa lệ nhưng mỗi ngày đều chỉ cách nhà tù hoặc cái chết một bước chân.

Và ở trung tâm của mạng lưới ấy là một người đàn ông mang bí danh:

Tư Cang.

Tên thật của ông là Nguyễn Văn Tàu.

Cụm trưởng Cụm tình báo chiến lược H63.

Người chỉ huy của những cái tên sau này trở thành huyền thoại như Phạm Xuân Ẩn, Tám Thảo, Nguyễn Thị Ba, Hoàng Nam Sơn…

Nhưng nếu chỉ kể Tư Cang như một người chỉ huy tình báo thì vẫn chưa đủ.

Bởi có những lúc ông trực tiếp bước vào Sài Gòn.

Có những lúc chính ông phải hóa thân thành một chủ đồn điền cao su, một người tình, một người anh, một người chồng.

Có những lúc ông nằm cách Dinh Độc Lập chỉ vài trăm mét, nghe tiếng súng của đồng đội và phải tự quyết định có nên rút súng tham chiến hay không.

Có những lần cái chết chỉ cách ông vài giây.

Và có gần ba mươi năm, ông không được trở về sống bên người vợ mình cưới khi mới mười tám tuổi.

Đó là một cuộc đời mà ông từng gói gọn trong bốn chữ khi nói với những người bước vào nghề tình báo:

“Coi như chết rồi.”

Không phải bởi ông coi nhẹ sự sống.

Mà bởi nếu còn quá sợ mất đi mọi thứ, người tình báo sẽ không thể bước vào nơi mà chỉ một ánh mắt nghi ngờ cũng đủ dẫn tới cái chết.

Đó là câu chuyện Hoa Lửa về Tư Cang.

Một người đã sống gần ba mươi năm giữa chiến tranh để giữ cho một “mạch máu” bí mật của cách mạng không ngừng chảy.


1. Chàng trai mười bảy tuổi với cây tầm vông

Nguyễn Văn Tàu sinh ngày 30 tháng 10 năm 1928 tại Bà Rịa.

Năm 1945, ông mới mười bảy tuổi.

Một tuổi mà trong thời bình, người ta đáng lẽ còn đang học tập, vui chơi và nghĩ về tương lai.

Nhưng mùa Thu năm ấy, đất nước đứng trước một cuộc đổi thay lớn.

Nguyễn Văn Tàu tham gia Thanh niên Tiền phong ở làng Long Phước.

Ngày 25 tháng 8 năm 1945, khi nhân dân Bà Rịa đứng lên giành chính quyền, trong tay chàng trai trẻ chưa có súng.

Ông cùng mọi người chặt tre phía sau nhà, vót nhọn thành những cây tầm vông rồi đi theo đoàn người tiến về Bà Rịa.

Sau ngày giành chính quyền, ông mới được tham gia một lớp quân sự ngắn ngày để học cách sử dụng súng và những kiến thức chiến đấu đầu tiên.

Khởi đầu của một người sau này trở thành nhà tình báo nổi tiếng lại đơn sơ như vậy.

Không trường đào tạo đặc biệt.

Không thiết bị hiện đại.

Chỉ có một thanh niên mười bảy tuổi với cây tre vót nhọn và niềm tin rằng đất nước này phải thuộc về nhân dân mình.


2. Một cuộc chia tay kéo dài gần ba mươi năm

Năm 1946, Nguyễn Văn Tàu cưới bà Trần Ngọc Ánh.

Ông mười tám tuổi.

Bà mười bảy.

Một cuộc hôn nhân rất trẻ.

Một mái nhà vừa bắt đầu.

Người vợ trẻ mang thai.

Nếu cuộc đời diễn ra trong hòa bình, có lẽ đó phải là quãng thời gian hạnh phúc nhất của hai con người.

Nhưng chiến tranh trở lại.

Nguyễn Văn Tàu quyết định vào chiến khu.

Ông dặn vợ lên Sài Gòn sinh sống và chờ mình.

Có lẽ lúc chia tay, cả hai đều nghĩ rồi sẽ có một ngày gặp lại.

Nhưng không ai nghĩ ngày ấy xa đến thế.

Người chồng bước vào chiến khu khi người vợ đang mang thai.

Đứa con được sinh ra mà những năm tháng tuổi thơ gần như không có cha bên cạnh.

Một năm.

Rồi năm năm.

Mười năm.

Hai mươi năm.

Chiến tranh chống Pháp chưa xong thì đất nước lại bước vào cuộc chiến mới.

Và phải đến năm 1975, Nguyễn Văn Tàu mới có thể đường đường chính chính trở lại ngôi nhà của mình.

Ngày ông ra đi, con còn chưa chào đời.

Ngày ông trở về, người con gái ấy đã 28 tuổi, và ông đã có một đứa cháu ngoại lên ba.

Gần ba mươi năm.

Có lẽ đây là một con số rất khó hiểu đối với những người được sống trong hòa bình.

Ba mươi năm không chỉ là thời gian.

Đó là tuổi trẻ của một người vợ.

Là tuổi thơ của một người con.

Là những bữa cơm gia đình không có người cha.

Là hàng nghìn ngày mà một người đàn ông biết mình có vợ, có con ở đâu đó, nhưng không thể đơn giản bước tới gõ cửa và nói:

“Anh đã về.”

Bởi người tình báo không chỉ hy sinh mạng sống.

Đôi khi họ phải hy sinh cả quyền được sống một cuộc đời bình thường.


3. Từ người lính thành người làm tình báo

Năm 1947, Nguyễn Văn Tàu chính thức tham gia kháng chiến, làm công tác quân báo.

Một trong những lý do ông được lựa chọn là vì biết tiếng Pháp.

Từ đó, cuộc đời ông bắt đầu gắn với một thế giới rất khác.

Trong chiến đấu thông thường, người lính nhìn thấy đối phương.

Còn trong tình báo, đôi khi phải ngồi ăn cùng họ.

Phải trò chuyện.

Phải quan sát.

Phải nhớ từng chi tiết nhỏ.

Phải biết điều gì đáng tin và điều gì chỉ là một cái bẫy.

Sau Hiệp định Genève năm 1954, Nguyễn Văn Tàu tập kết ra Bắc. Ông được Cục II – tiền thân của Tổng cục II ngày nay – bồi dưỡng nghiệp vụ tình báo.

Cuối năm 1961, với quân hàm Đại úy, ông trở lại miền Nam. Sau đó ông đảm nhận nhiệm vụ chỉ huy mạng lưới A18, tiền thân của Cụm tình báo H63.

Ông trở về miền Nam.

Nhưng không trở về nhà.

Vợ con vẫn ở đó.

Sài Gòn vẫn ở đó.

Chỉ có điều ông không thể là Nguyễn Văn Tàu của một gia đình bình thường.

Ông đã trở thành:

Tư Cang.


4. Một “mạch máu” chạy từ Sài Gòn ra chiến khu

H63 là một mạng lưới rất đặc biệt.

Ở đầu kia của đường dây có Phạm Xuân Ẩn – Hai Trung, người phóng viên có thể đi vào những nơi giới báo chí, tướng lĩnh và chính khách thường lui tới.

Tám Thảo, người hoạt động sâu trong những môi trường có quan hệ với cố vấn Mỹ.

Có những giao liên như Nguyễn Thị Ba và nhiều người khác.

Có những cơ sở.

Những điểm hẹn.

Những hộp thư.

Những đoạn đường mà chỉ cần một người bị bắt và khai ra, cả mạng lưới có thể bị xóa sổ.

Còn Tư Cang là người chỉ huy phải khiến tất cả những mắt xích ấy hoạt động mà không va vào nhau.

Tài liệu từ Sài Gòn được bí mật chuyển ra ngoại thành.

Tin khẩn được điện về cấp trên.

Phim ảnh, hồ sơ, tài liệu chiến lược tiếp tục vượt qua những tuyến kiểm soát để đến Phòng Tình báo Miền.

Để tránh quy luật, giờ giấc phải thay đổi.

Địa điểm phải thay đổi.

Người giao nhận cũng phải thay đổi.

Có khi sáng Phạm Xuân Ẩn để lại một món “hàng” ở khu vực chợ Cũ thì chiều nó đã đi được một chặng dài trên con đường bí mật ra căn cứ.

Điều đáng kinh ngạc là hệ thống giao thông mật của H63 trong Sài Gòn với nhiều nữ giao liên được giữ an toàn đến ngày hòa bình.

Một đường dây tình báo giống như mạch máu.

Chỉ cần bị cắt một đoạn, cơ thể có thể chết.

Tư Cang không phải người tạo ra tất cả những thông tin quý giá.

Nhưng ông là một trong những người phải bảo đảm rằng:

tin có giá trị phải đến được nơi cần nó.

Và quan trọng hơn:

người đưa tin phải còn sống để tiếp tục nhiệm vụ ngày mai.


5. Khi Cụm trưởng phải tự bước vào Sài Gòn

Đầu năm 1966, chiến tranh thay đổi.

Quân Mỹ đổ vào miền Nam với số lượng lớn.

Tình hình biến động quá nhanh để người chỉ huy có thể chỉ ngồi ở căn cứ chờ báo cáo.

Tư Cang được lệnh trực tiếp vào Sài Gòn.

Từ đây, ông phải sống giữa thành phố mà bất cứ lúc nào cũng có thể bị nhận diện.

Phạm Xuân Ẩn tạo cho ông một vỏ bọc rất thú vị.

Khi có người hỏi người đàn ông lạ mặt đi cùng mình là ai, Ẩn giới thiệu đại ý rằng đó là một ông chủ sở cao su ở Dầu Tiếng, thỉnh thoảng xuống Sài Gòn chơi.

Một người vừa từ chiến khu ra trở thành “chủ đồn điền”.

Phải ăn mặc cho đúng.

Đi đứng cho đúng.

Nói chuyện cho đúng.

Phải đủ tự nhiên để người ta không hỏi thêm.

Cùng với Phạm Xuân Ẩn, Tư Cang tiếp xúc với nhà báo và các sĩ quan trong chính quyền Sài Gòn.

Có lúc ông còn phải đóng những vai khác để bảo vệ Tám Thảo: khi là người anh, lúc là người yêu, có khi lại mang dáng vẻ một người chồng.

Một người làm tình báo đôi khi không có một khuôn mặt cố định.

Nhưng phía sau mọi vai diễn ấy vẫn là một câu hỏi không bao giờ thay đổi:

Thông tin nào đang cần cho cách mạng?


6. Tết Mậu Thân – căn nhà cách Dinh Độc Lập vài trăm mét

Tết Mậu Thân năm 1968.

Trước giờ tổng tiến công, Tư Cang đang ở Sài Gòn thì nhận lệnh hỏa tốc phải trở ra căn cứ.

Ông vượt hơn một trăm cây số qua hàng loạt chốt kiểm soát để nhận nhiệm vụ, rồi ngay sáng mồng Một lại vượt đường trở vào thành phố.

Đến khoảng chín giờ rưỡi tối, ông đã trở lại giữa Sài Gòn.

Nơi trú của ông là nhà Tám Thảo.

Căn nhà nằm trong một con hẻm rất gần Dinh Độc Lập.

Rạng sáng mồng Hai Tết, tiếng nổ vang lên.

Từ vị trí của mình, Tư Cang nghe rõ tiếng súng tấn công Dinh Độc Lập.

Xa hơn là tiếng súng ở Tòa Đại sứ Mỹ, Bộ Tổng tham mưu, Bộ tư lệnh Hải quân…

Có một điều rất đặc biệt:

trước khi những người lính tiến vào đánh các mục tiêu ấy, các mạng lưới tình báo đã phải vẽ sơ đồ, chụp ảnh, xác định địa hình và cung cấp thông tin từ trước.

Tình báo không phải là tiếng súng trong đêm.

Nhưng trước tiếng súng ấy có thể là hàng tháng, hàng năm quan sát trong im lặng.


7. Hai viên đạn phía sau Dinh Độc Lập

Trận đánh quanh Dinh Độc Lập trở nên khốc liệt.

Các chiến sĩ biệt động bị bao vây.

Từ căn nhà bí mật, Tư Cang nghe và theo dõi diễn biến rất gần.

Đây là lúc một người làm tình báo đứng trước một lựa chọn vô cùng khó.

Nhiệm vụ của ông là giữ bí mật và nắm tình hình.

Nếu nổ súng, nguy cơ lộ cả cơ sở rất lớn.

Nhưng phía trước là đồng đội đang chiến đấu trong vòng vây.

Đêm mồng Ba Tết, khi nhận thấy đồng đội tìm cách rút, Tư Cang quyết định dùng súng ngắn bắn yểm trợ.

Theo hồi ức của ông được Báo Quân đội nhân dân đăng lại, hai phát súng đã hạ hai người trong lực lượng chỉ huy đối phương, góp phần hỗ trợ những chiến sĩ biệt động tìm đường rút. Sáng hôm sau, đối phương nghi ngờ các phát đạn xuất phát từ phía sau nên lục soát khu vực và cả căn nhà Tám Thảo, nhưng không phát hiện được Tư Cang nhờ việc ngụy trang và đối phó của cơ sở.

Một người làm tình báo vốn phải tránh tiếng súng.

Nhưng đêm ấy Tư Cang đã nổ súng.

Không phải để lập chiến công.

Mà vì phía trước là đồng đội.

Có những quyết định trong chiến tranh không có thời gian để họp.

Chỉ có vài giây để một con người tự hỏi:

Nếu mình không làm, điều gì sẽ xảy ra với những người đang ở ngoài kia?


8. Sau tiếng súng, lại phải bình tĩnh đi thu thập tin

Điều đặc biệt của nghề tình báo là sau một đêm như vậy, Tư Cang không thể ngồi lại với cảm xúc.

Nhiệm vụ tiếp theo đã đến.

Cấp trên cần biết:

Cuộc Tổng tiến công đã tác động thế nào đến phía Mỹ?

Chính quyền Sài Gòn đánh giá ra sao?

Dư luận như thế nào?

Tư Cang đi vào những nơi giới sĩ quan, quan chức và người Mỹ thường tụ tập để nghe, quan sát và ghép các mẩu thông tin.

Ông gặp Phạm Xuân Ẩn.

Qua những mối quan hệ của Ẩn, họ tiếp xúc với những sĩ quan trong bộ máy đối phương để nghe chính họ đánh giá về trận đánh.

Tám Thảo tiếp tục tìm cách lấy những báo cáo mật.

Một tài liệu tuyệt mật của phía đối phương cuối cùng được đưa đến tay Tư Cang, chụp lại và chuyển ra căn cứ.

Đó là một hình ảnh rất lạ.

Ngoài đường Sài Gòn còn khói súng.

Nhưng trong một căn phòng nào đó, những người tình báo đã bắt đầu một trận đánh khác:

đánh giá tác động chiến lược của những gì vừa xảy ra.


9. Một cán bộ đầu hàng – và nhiệm vụ phải hoàn thành trong vài ngày

Tháng 4 năm 1968, Tư Cang đang ở căn cứ thì nhận một chỉ thị rất nguy hiểm.

Một cán bộ phía cách mạng đã đầu hàng.

Cấp trên cần biết người này đã khai những gì.

Tư Cang phải lập tức vào Sài Gòn.

Thông qua Phạm Xuân Ẩn và các mối quan hệ của mạng lưới, họ tiếp cận được bản lời khai.

Tư Cang nhanh chóng chụp lại tài liệu, đối chiếu với các nguồn khác rồi hoàn chỉnh báo cáo.

Từ những thông tin thu thập được, ông phân tích tâm lý của giới lãnh đạo Mỹ, những mâu thuẫn trong cách nhìn giữa các nhóm quân sự và chính trị, đồng thời đề xuất về hướng hành động tiếp theo. Báo cáo được gửi ra ngày 24 tháng 4; sau này cấp trên thông báo rằng tài liệu ấy đã đến kịp thời và góp phần vào việc củng cố quyết tâm cho đợt tiến công tiếp theo.

Đây chính là điều phân biệt người lấy tin với người làm tình báo chiến lược.

Tin không chỉ cần đúng.

Nó phải được phân tích.

Phải trả lời:

Điều này có nghĩa gì?

Đối phương đang sợ điều gì?

Họ muốn ta tin điều gì?

Và từ đó:

Ta nên làm gì tiếp theo?


10. Người chỉ huy và 28 đồng đội không trở về

H63 nổi tiếng bởi những chiến công.

Nhưng phía sau hai chữ “huyền thoại” là những mất mát rất thật.

Theo hồi ức của Tư Cang, trong gần 15 năm hoạt động, 28 cán bộ, chiến sĩ của mạng lưới đã hy sinh.

Có người chịu thương tật vô cùng nặng.

Có người bị bắt.

Có người chết trong nhà tù.

Có người nằm lại mà đến nhiều năm sau đồng đội mới có thể tìm về nơi họ từng chiến đấu.

Có một câu chuyện Tư Cang nhớ rất lâu.

Trong thời điểm Mậu Thân 1968, một người đồng đội tên Tư Lâm bị bắt.

Cơ sở khuyên Tư Cang phải lập tức rời nơi ở vì lo người bị bắt sẽ khai ra chỉ huy.

Nhưng Tư Cang tin người chiến sĩ ấy.

Ông cho rằng Tư Lâm sẽ không bao giờ dẫn đối phương về bắt thủ trưởng.

Tư Lâm quả thật không khai.

Nhưng ông cũng không bao giờ trở về.

Sau này bị đày ra Phú Quốc, Tư Lâm tiếp tục đấu tranh trong tù rồi bị đánh chết, thi thể bị ném xuống biển.

Đó là một trong những gánh nặng lớn nhất của người chỉ huy.

Không phải chỉ quyết định cho mình sống hay chết.

Mà là biết những người mình giao nhiệm vụ có thể sẽ không trở về.


11. H63 – một tập thể Anh hùng giữa lúc chiến tranh còn tiếp diễn

Năm 1971, khi cuộc chiến vẫn đang diễn ra, Cụm tình báo H63 được tuyên dương Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Theo các tài liệu được công bố, đây là một trường hợp đặc biệt khi một cụm tình báo được tuyên dương Anh hùng ngay trong những năm chiến tranh.

Nhưng những con người trong mạng lưới vẫn phải tiếp tục hoạt động.

Không thể treo huân chương trước ngực.

Không thể tổ chức một lễ mừng rồi trở về nhà.

Một tổ chức tình báo dù đã lập chiến công vẫn phải quay lại với quy luật cũ:

im lặng.

Có lẽ đây là một trong những nghịch lý đẹp nhất của nghề ấy.

Được công nhận là Anh hùng.

Nhưng phần lớn chiến công vẫn không thể kể.


12. Từ nhà tình báo trở thành Chính ủy Lữ đoàn đặc công biệt động

Cuộc đời Tư Cang không kết thúc ở H63.

Tháng 4 năm 1975, khi cuộc Tổng tiến công đi đến những ngày quyết định, ông được điều trở lại chiến trường và trở thành Chính ủy Lữ đoàn 316 Đặc công biệt động, tham gia chuẩn bị đánh vào những mục tiêu trọng yếu ở cửa ngõ Sài Gòn.

Một người đã dành nhiều năm chiến đấu trong bóng tối giờ chuẩn bị bước vào trận đánh công khai cuối cùng.

Mục tiêu đặc biệt quan trọng là cầu Rạch Chiếc.

Đó là một trong những cửa ngõ phía Đông dẫn vào trung tâm Sài Gòn.

Nếu cầu bị phá hoặc bị đối phương giữ chắc, các lực lượng cơ giới tiến vào thành phố sẽ gặp khó khăn.

Vì thế, những chiến sĩ đặc công phải chiếm và giữ cầu.

Trận đánh vô cùng ác liệt.

Hơn hai trăm chiến sĩ của Lữ đoàn 316 phải đối đầu lực lượng đối phương đông hơn nhiều và được trang bị mạnh.

52 chiến sĩ đã hy sinh trong cuộc chiến đấu quanh cầu Rạch Chiếc.

Đêm 27 tháng 4, những đơn vị của Lữ đoàn bắt đầu chiến đấu giữ khu vực cầu.

Những ngày tiếp theo là những đợt giành giật quyết liệt.

Đến sáng 30 tháng 4, cầu Rạch Chiếc được giữ thông suốt, tạo điều kiện cho lực lượng cơ giới từ hướng Đông tiến vào trung tâm Sài Gòn.

Một người từng bảo vệ những “cây cầu” bí mật đưa thông tin từ Sài Gòn ra căn cứ, trong trận đánh cuối cùng lại cùng đơn vị bảo vệ một cây cầu thật để đại quân tiến vào thành phố.

Có lẽ lịch sử đôi khi tạo ra những sự trùng hợp thật đặc biệt.


13. Ngày 30 tháng 4 – lần đầu tiên không phải lẩn trốn

Sáng 30 tháng 4 năm 1975.

Tư Cang tiến về Sài Gòn.

Nhưng lần này ông không cần một giấy tờ giả.

Không cần giả làm chủ đồn điền cao su.

Không cần nghĩ mình sẽ trả lời thế nào nếu cảnh sát hỏi.

Không cần nhìn gương chiếu hậu xem có ai bám theo.

Ông có thể ngồi trên xe và tiến vào thành phố với tư cách một người chiến sĩ cách mạng.

Khi nghe tin Dương Văn Minh đầu hàng, những người lính xếp bản đồ lại.

Cuộc chiến gần ba mươi năm của Tư Cang cuối cùng cũng kết thúc.

Ông từng kể rằng khi tiến vào thành phố, nhìn thấy nhân dân hai bên đường, ông vẫy tay mà nước mắt lưng tròng.

Có lẽ trong giọt nước mắt ấy không chỉ có ngày chiến thắng.

Có cả năm 1945 với cây tầm vông.

Có người vợ trẻ năm 1946.

Có đứa con ông chưa từng được nhìn thấy lớn lên.

Có những người giao liên.

Có Tư Lâm.

Có những chiến sĩ H63 không trở về.

Có 52 người vừa nằm lại ở Rạch Chiếc trước ngày toàn thắng.

Và có tất cả những năm tháng một người phải bước vào Sài Gòn bằng thân phận khác với chính mình.


14. Đêm ấy, người tình báo cuối cùng cũng trở về nhà

Sau khi nhiệm vụ hoàn tất, Tư Cang mới cho phép mình trở về thăm gia đình.

Gần ba mươi năm trước, ông rời người vợ đang mang thai.

Bây giờ người con gái đã 28 tuổi.

Ông đã là ông ngoại.

Hãy thử hình dung người đàn ông đứng trước ngôi nhà ấy.

Ông từng vượt bao trạm kiểm soát.

Từng bước vào những cơ quan nguy hiểm.

Từng nằm cách Dinh Độc Lập vài trăm mét giữa Mậu Thân.

Từng chứng kiến đồng đội bị bắt và hy sinh.

Có lẽ ông đã học được cách bình tĩnh trước rất nhiều tình huống.

Nhưng đứng trước cánh cửa nhà mình, người tình báo ấy lại không còn phải đóng vai gì nữa.

Không phải Tư Cang.

Không phải chủ đồn điền.

Không phải người anh hay người chồng giả để làm vỏ bọc.

Chỉ là:

Nguyễn Văn Tàu.

Một người chồng trở về với vợ.

Một người cha lần đầu tiên có thể công khai đứng bên con.

Một người ông gặp cháu ngoại.

Chiến thắng đôi khi không phải tiếng reo ngoài đường phố.

Với một người như Tư Cang, chiến thắng còn là:

được trở về nhà bằng tên thật của mình.


15. Hai mươi sáu năm sau ngày nghỉ hưu

Cụm H63 được phong tặng danh hiệu Anh hùng từ năm 1971.

Nhưng riêng người Cụm trưởng phải chờ rất lâu.

Ngày 17 tháng 3 năm 2006, Chủ tịch nước ký quyết định phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cho Đại tá Nguyễn Văn Tàu vì những thành tích đặc biệt xuất sắc trong kháng chiến chống Mỹ.

Hai mươi sáu năm sau khi nghỉ hưu, người chỉ huy năm nào mới chính thức được nhận danh hiệu Anh hùng cho cá nhân mình.

Có lẽ đối với một người làm tình báo, sự chậm trễ ấy cũng thật phù hợp.

Bởi cả đời họ đã quen với việc:

chiến công đến trước,

còn tên người lập công có thể được nói ra rất lâu sau đó.


16. Điều Tư Cang luôn nhắc về sự “may mắn”

Khi về già, kể lại cuộc đời mình, Tư Cang nhiều lần nói ông may mắn.

Bao lần cận kề cái chết mà vẫn thoát.

Bao người bên cạnh không trở về mà ông còn sống.

Phạm Xuân Ẩn cũng từng nói với ông rằng hai người may mắn vì cuối cùng còn có thể sống đến tuổi già và được điều trị trong những bệnh viện của đất nước mình.

Đó là một sự khiêm nhường đáng suy ngẫm.

Người ngoài nhìn thấy huyền thoại.

Người trong cuộc lại nhớ đến những người đã chết.

Người ngoài nhớ Tư Cang và Phạm Xuân Ẩn.

Còn họ lại nhắc đến những giao liên, những cơ sở, những đồng đội bị bắt, những người nằm lại mà lịch sử không phải lúc nào cũng ghi đầy đủ tên.

Có lẽ bởi vậy, câu chuyện về Tư Cang không nên chỉ là câu chuyện về một cá nhân xuất sắc.

Đó còn là câu chuyện về một tập thể mà mỗi người đều chấp nhận mình chỉ là một mắt xích.

Một người lấy tài liệu.

Một người chụp.

Một người chuyển.

Một người canh đường.

Một người điện báo.

Một người chỉ huy.

Chỉ khi tất cả giữ được bí mật, thông tin mới đi đến đích.


17. “Coi như chết rồi”

Tư Cang từng nói với những người bước vào đơn vị tình báo:

“Coi như chết rồi.”

Nghe thật dữ dội.

Nhưng phía sau bốn chữ ấy không phải sự bi quan.

Đó là một cách xác định tư tưởng.

Khi đã bước vào trận tuyến này, không thể mỗi ngày đều tự hỏi:

Nếu bị bắt thì sao?

Nếu bị bắn thì sao?

Nếu gia đình mình thế nào?

Nếu người đời không biết công lao của mình thì sao?

Bởi nếu cứ sống bằng những câu hỏi ấy, người chiến sĩ sẽ không thể hoàn thành nhiệm vụ.

Phải chấp nhận rằng có thể một ngày mình không trở về.

Rồi từ sự chấp nhận ấy mà sống thật tỉnh táo.

Không liều lĩnh vô nghĩa.

Không xem nhẹ mạng sống.

Ngược lại, càng phải bảo vệ mình và đồng đội kỹ hơn.

Bởi trong tình báo, một người sống sót không chỉ là cứu một sinh mạng.

Đôi khi là giữ được cả một đường dây.


18. Câu chuyện gửi cho những người trẻ hôm nay

Chúng ta hôm nay không cần sống như Tư Cang.

Không cần mang bí danh.

Không cần giấu tài liệu trong người.

Không phải đêm xuống mới được đi gặp đồng đội.

Không phải gần ba mươi năm mới được trở về với gia đình.

May mắn lớn nhất của thế hệ hôm nay chính là không phải sống cuộc đời ấy.

Nhưng câu chuyện Tư Cang vẫn đặt ra một câu hỏi:

Khi mình giữ một vị trí trong tập thể, mình có ý thức rằng phía sau quyết định của mình còn có những người khác hay không?

Tư Cang là Cụm trưởng.

Ông không thể chỉ nghĩ tới sự an toàn của mình.

Một quyết định sai có thể làm lộ Phạm Xuân Ẩn.

Có thể làm lộ Tám Thảo.

Có thể làm một giao liên bị bắt.

Có thể khiến cả mạng lưới tan vỡ.

Bởi vậy, trách nhiệm của người chỉ huy đôi khi không nằm ở việc mình dũng cảm đến đâu.

Mà là:

mình có giữ được những người đang tin vào mình hay không.

Trong thời bình cũng vậy.

Một người lãnh đạo tốt không chỉ là người tự mình làm giỏi.

Mà còn phải biết xây dựng một tập thể để mỗi người được đặt đúng vị trí, được tin tưởng và được bảo vệ.

Đó có lẽ là một bài học rất đẹp từ Cụm trưởng H63.


19. Hoa Lửa mang tên Tư Cang

Nếu “Hoa Lửa” là câu chuyện về những người đã đem phần đẹp nhất của cuộc đời mình đặt vào những năm tháng khó khăn nhất của đất nước, thì Tư Cang là một đóa hoa đặc biệt.

Hoa ấy không nở trên một chiến hào duy nhất.

Nó đi qua gần ba mươi năm chiến tranh.

Từ cây tầm vông của chàng trai mười bảy tuổi năm 1945.

Đến những năm quân báo chống Pháp.

Từ lớp học nghiệp vụ ở miền Bắc.

Đến căn cứ H63 ở Củ Chi.

Từ những con hẻm Sài Gòn.

Đến căn nhà sát Dinh Độc Lập trong Tết Mậu Thân.

Từ những đường dây bí mật.

Đến cầu Rạch Chiếc tháng Tư năm 1975.

Và cuối cùng…

về một căn nhà mà người chồng đã rời đi gần ba mươi năm trước.


Có những người tình báo nổi tiếng vì họ lấy được một tài liệu đặc biệt.

Có những người được nhớ bởi một chiến công.

Nhưng Tư Cang còn để lại một điều lớn hơn:

ông giữ được con người.

Giữ Phạm Xuân Ẩn tiếp tục hoạt động.

Giữ những tuyến giao liên.

Giữ những cơ sở.

Giữ cho dòng thông tin không bị cắt đứt.

Và giữa một cuộc chiến nơi chỉ một người phản bội có thể khiến cả mạng lưới bị xóa sổ, H63 vẫn tồn tại, chiến đấu và hoàn thành nhiệm vụ.


Năm 1946, Nguyễn Văn Tàu bước ra khỏi nhà.

Phía sau ông là người vợ trẻ đang mang thai.

Phía trước là chiến tranh.

Năm 1975, ông trở lại.

Người con chưa sinh ngày ông ra đi đã hai mươi tám tuổi.

Ông đã có cháu ngoại.

Còn đất nước thì cuối cùng cũng thống nhất.

Khoảng cách giữa hai cánh cửa ấy là gần ba mươi năm.

Gần ba mươi năm của một cuộc đời.

Gần ba mươi năm mà một con người đã gửi lại tuổi trẻ, gia đình, tình yêu và những tháng ngày bình thường nhất cho một mục tiêu lớn hơn chính mình.


Vì thế, nếu phải nói về Đại tá tình báo Tư Cang bằng một hình ảnh, có lẽ đó không phải khẩu súng ông từng sử dụng.

Cũng không phải những tấm huân chương.

Mà là một đường dây vô hình chạy từ giữa Sài Gòn ra chiến khu.

Trên đường dây ấy có tin tức.

Có tài liệu.

Có phim ảnh.

Có những bước chân giao liên.

Có máu của đồng đội.

Có sự chờ đợi của những người vợ, người mẹ.

Và có một người chỉ huy luôn hiểu rằng:

mạch máu ấy không được phép đứt.

Người giữ mạch máu ấy là

ĐẠI TÁ NGUYỄN VĂN TÀU – TƯ CANG

Một người đã bước vào chiến tranh từ tuổi mười bảy.

Một người gần ba mươi năm không được sống trọn vẹn bên gia đình.

Một người từng đi giữa Sài Gòn bằng những thân phận khác nhau.

Một người chỉ huy mạng lưới tình báo huyền thoại H63.

Một người lính đi từ những trận chiến bí mật đến những giờ phút cuối cùng của ngày toàn thắng.

Và là một đóa Hoa Lửa đã nở suốt gần một đời người…

để giữ cho con đường đi đến ngày hòa bình không bao giờ bị cắt đứt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn