ĐẠI TÁ SƯƠNG NGUYỆT MINH: TỪ CHIẾN TRƯỜNG K ĐẾN NHỮNG TRANG VĂN ĐẪM VỊ ĐẤT YÊN MÔ
Phần 1: Lời thề của chàng trai đất trũng Yên Mô
Tôi bắt đầu buổi trò chuyện bằng câu hỏi về ngày ông rời quê hương. Nhấp một ngụm trà, ông hồi tưởng:
"Tôi sinh ra năm 1958 ở vùng quê Yên Mỹ, Yên Mô – nơi mà cái nghèo, cái khó đã rèn cho con người ta bản tính lỳ lợm. Năm 1978, khi cuộc chiến tranh biên giới Tây Nam nổ ra ác liệt, tôi nghe tiếng gọi của Tổ quốc mà lên đường. Lúc đó, thanh niên chúng tôi đi lính hồn nhiên lắm. Tôi còn nhớ buổi sáng chia tay, mẹ tôi đứng đầu làng khóc, còn tôi thì chỉ nghĩ đến việc bao giờ thì mình được cầm súng chiến đấu."
Ông kể về hành trình từ một chàng trai vùng chiêm trũng đến khi trở thành lính bộ binh thuộc Quân đoàn 4. "Cái đêm vượt biên giới sang Campuchia, tôi thấy trời đêm vần vũ. Đó là lần đầu tiên tôi cảm nhận được mùi của chiến tranh – mùi của thuốc súng lẫn với mùi đất ẩm và rừng già. Chúng tôi hành quân ròng rã, đôi bàn chân phồng rộp vì những chuyến đi bộ xuyên đêm, nhưng không một ai kêu ca, vì biết rằng phía trước là những đồng bào đang bị nạn diệt chủng Khmer Đỏ tàn sát."
Phần 2: "Rừng khộp thay lá và những người nằm lại"
Đây là phần nội dung đắt giá nhất, miêu tả sự khốc liệt của chiến trường K qua lời kể trực tiếp của ông :
"Cháu có biết rừng khộp không? Đó là nơi sự sống và cái chết chỉ cách nhau một sợi tóc. Ở chiến trường K, chúng tôi không sợ quân địch dàn trận đối mặt bằng sợ mìn và những cuộc phục kích bất ngờ. Địch lẩn khuất như ma quái trong rừng. Tôi nhớ có trận đánh ở Amleang, đơn vị chúng tôi bị vây chặt. Đạn bắn đỏ rực cả bầu trời đêm. Tiếng B40, B41 nổ chát chúa bên tai."
Ông lặng đi một lúc rồi tiếp tục, giọng trầm xuống: "Kinh khủng nhất là những cơn sốt rét rừng. Có những đồng đội của tôi không ngã xuống vì đạn giặc mà ngã xuống vì những cơn sốt rét ác tính. Tôi đã từng nằm đắp chung một tấm chăn với đồng đội, sáng dậy thấy người bạn bên cạnh đã lạnh ngắt. Lúc đó, đau đớn đến mức không khóc nổi. Chúng tôi vùi xác đồng đội dưới lớp lá rừng, đánh dấu bằng một nhành cây rồi lại phải cầm súng tiến lên. Trong những giây phút sinh tử ấy, hình ảnh quê hương Ninh Bình, những bát cơm trắng mẹ nấu và dãy núi đá vôi ở Yên Mô chính là động lực duy nhất để tôi bám trụ."
Ông kể về lối đánh đặc công, cách nghi binh và những cuộc đấu trí cân não với quân Pol Pot. Lời kể của ông chân thực đến mức tôi như nghe thấy tiếng lá khô xào xạc dưới chân người lính trinh sát và cảm thấy cái nóng hầm hập của miền đất lạ.
Phần 3: Trở về dùng cây bút để "tạc tượng" đồng đội
Sau khi hoàn thành nghĩa vụ quốc tế, ông trở về và mang theo cả một "kho báu" ký ức đau thương để viết nên những tác phẩm kinh điển.
"Khi rời quân ngũ với hàm Đại tá, tôi chọn con đường cầm bút. Nhiều người bảo tôi viết văn cho nhàn, nhưng họ đâu biết, mỗi trang viết của tôi đều là một cuộc chiến. Tôi viết về người lính, về thân phận con người trong và sau cuộc chiến. Tôi muốn dùng trang văn để dựng lại tượng đài cho những người anh em Yên Mô, Ninh Bình đã ngã xuống ở chiến trường K mà chưa kịp thấy ngày hòa bình."
Ông nhìn ra cửa sổ, nơi có ánh nắng đang nhảy múa trên những tán cây. "Ngày nay, mỗi lần về thăm quê Yên Mỹ, tôi vẫn thường đi dạo trên những cánh đồng. Ninh Bình bây giờ phát triển, đẹp lắm. Nhưng tôi luôn nhắc nhở bản thân và con cháu rằng: Để có màu xanh này, đã có biết bao nhiêu màu xanh áo lính đã phải nằm lại dưới lòng đất lạnh. Tôi là nhân chứng, và khi nào còn cầm được bút, tôi còn kể về họ."
Kết thúc buổi phỏng vấn, tôi nhận ra ở ông không chỉ là một nhà văn hào hoa, mà vẫn nguyên vẹn phẩm chất của một người lính Cụ Hồ: Kiên cường, trọng nghĩa và đầy trăn trở với lịch sử dân tộc.


