ĐẠI TƯỚNG CHU HUY MÂN – NGƯỜI CHIẾN SĨ CỘNG SẢN KIÊN TRUNG, NHÀ CHÍNH TRỊ VÀ QUÂN SỰ TÀI BA - PHẦN V
Xây dựng lực lượng vũ trang và lãnh đạo chiến trường miền Nam
Sau Hiệp định Genève năm 1954, Chu Huy Mân tiếp tục được giao nhiều nhiệm vụ trong công tác xây dựng Đảng, xây dựng quân đội và củng cố quốc phòng. Ông từng giữ chức Bí thư Khu ủy Tây Bắc, đồng thời là Chính ủy, Bí thư Đảng ủy Quân khu Tây Bắc; ngoài ra, ông nhiều lần đảm nhiệm chức vụ Chính ủy, Bí thư Đảng ủy Quân khu 4. Trong các nhiệm vụ này, ông cùng tập thể lãnh đạo địa phương và quân khu tổ chức xây dựng lực lượng vũ trang, củng cố thế trận quốc phòng và vận dụng các chủ trương về chiến tranh nhân dân phù hợp với điều kiện địa bàn.
Tháng 9 năm 1963, Chu Huy Mân được điều vào chiến trường miền Nam. Ông lần lượt đảm nhiệm các chức vụ quan trọng như Trưởng đoàn Kiểm tra Quân ủy Trung ương, Phó Bí thư Khu ủy, Bí thư Quân khu ủy, Chính ủy kiêm Tư lệnh Quân khu 5. Sau đó, ông tiếp tục giữ cương vị Tư lệnh kiêm Chính ủy, Bí thư Đảng ủy Mặt trận Tây Nguyên – B3. Đây đều là những địa bàn chiến lược quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.
Trên chiến trường, Chu Huy Mân tham gia lãnh đạo, chỉ đạo các hoạt động quân sự và xây dựng lực lượng cách mạng. Ông chú trọng kết hợp giữa tổ chức tác chiến, xây dựng lực lượng, công tác tư tưởng và phát huy vai trò của quần chúng nhân dân. Phương pháp lãnh đạo của ông thể hiện sự coi trọng mối quan hệ giữa nhiệm vụ quân sự với công tác Đảng, công tác chính trị, qua đó góp phần duy trì sức chiến đấu và sự thống nhất trong lực lượng vũ trang.
Tháng 3 năm 1975, trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân, Chu Huy Mân đảm nhiệm cương vị Chính ủy Chiến dịch Huế – Đà Nẵng. Chiến dịch góp phần giải phóng các địa bàn chiến lược ở miền Trung, tạo điều kiện thuận lợi cho bước phát triển tiếp theo của cuộc Tổng tiến công và nổi dậy, tiến tới giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước ngày 30 tháng 4 năm 1975.



