Đại tướng Đoàn Khuê – Nhà chỉ huy quân sự trưởng thành từ chiến trường Trị Thiên và Bộ trưởng Bộ Quốc phòng thời kỳ đổi mới
Đại tướng Đoàn Khuê là nhà lãnh đạo quân sự tiêu biểu của Quân đội nhân dân Việt Nam. Ông tham gia cách mạng từ trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945, trực tiếp chiến đấu trong hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, đồng thời giữ nhiều cương vị chỉ huy quan trọng trong quân đội. Sau khi đất nước thống nhất, ông đảm nhiệm chức Bộ trưởng Bộ Quốc phòng và có nhiều đóng góp trong xây dựng quân đội thời kỳ đổi mới.
Đoàn Khuê sinh ngày 29 tháng 10 năm 1923 tại xã Triệu Lăng, huyện Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị trong một gia đình nông dân. Từ khi còn trẻ, ông đã tham gia các phong trào yêu nước tại địa phương. Năm 1941, ông tham gia hoạt động cách mạng và đến năm 1943 được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Trong thời kỳ hoạt động bí mật, ông tham gia xây dựng cơ sở cách mạng tại Quảng Trị và khu vực miền Trung, nhiều lần bị chính quyền thực dân theo dõi và truy bắt.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Đoàn Khuê gia nhập lực lượng vũ trang cách mạng và trực tiếp tham gia cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Ông đảm nhiệm nhiều chức vụ chỉ huy từ cấp đại đội, tiểu đoàn đến trung đoàn. Trong quá trình chiến đấu, ông được đánh giá là cán bộ có năng lực tổ chức, chỉ huy linh hoạt, đồng thời chú trọng công tác xây dựng lực lượng và huấn luyện bộ đội.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, Đoàn Khuê tiếp tục công tác trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, ông lần lượt giữ các chức vụ Tư lệnh Quân khu Trị Thiên, Phó Tư lệnh Mặt trận B5, rồi Tư lệnh Quân khu 5. Ông trực tiếp chỉ đạo nhiều hoạt động quân sự trên các chiến trường Trị Thiên và Khu 5 – những địa bàn chiến lược diễn ra nhiều trận đánh ác liệt. Dưới sự chỉ huy của tập thể Đảng ủy và Bộ Tư lệnh các quân khu, lực lượng vũ trang đã phối hợp với các đơn vị chủ lực và lực lượng địa phương, góp phần tạo thế trận thuận lợi cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975.
Sau khi đất nước thống nhất, Đoàn Khuê tiếp tục giữ nhiều cương vị quan trọng như Tư lệnh Quân khu 5, Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam, Thứ trưởng Bộ Quốc phòng và từ năm 1991 đến năm 1997 giữ chức Bộ trưởng Bộ Quốc phòng. Trên cương vị Bộ trưởng, ông tham gia chỉ đạo việc điều chỉnh tổ chức lực lượng, xây dựng nền quốc phòng toàn dân, đổi mới công tác huấn luyện và từng bước hiện đại hóa Quân đội nhân dân Việt Nam phù hợp với yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong bối cảnh mới.
Năm 1990, Đoàn Khuê được phong quân hàm Đại tướng. Trong suốt quá trình hoạt động cách mạng và công tác, ông được Đảng và Nhà nước trao tặng Huân chương Sao Vàng, Huân chương Hồ Chí Minh, nhiều Huân chương Quân công, Huân chương Chiến thắng cùng nhiều phần thưởng cao quý khác.
Đại tướng Đoàn Khuê từ trần ngày 10 tháng 1 năm 1999 tại Hà Nội. Các công trình nghiên cứu về lịch sử quân sự Việt Nam đánh giá ông là một trong những nhà lãnh đạo quân sự có nhiều đóng góp đối với công tác chỉ huy chiến trường trong kháng chiến chống Mỹ cũng như quá trình xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam trong những năm đầu thời kỳ đổi mới. Di sản của ông tiếp tục được nghiên cứu trong lĩnh vực nghệ thuật quân sự, xây dựng lực lượng và quản lý quốc phòng.



