ĐẠI TƯỚNG LÊ ĐỨC ANH – MỘT ĐỜI VÌ NƯỚC VÌ DÂN, TÀI TRÍ TRÊN CHIẾN TRƯỜNG VÀ TẦM NHÌN TRÊN THƯƠNG TRƯỜNG MẠNG GIAO
Trong lịch sử hiện đại của dân tộc Việt Nam, bên cạnh những vị tướng tài ba xuất chúng, Đại tướng Lê Đức Anh nổi bật lên như một nhà quân sự kiệt xuất, một chính khách ưu tú và là một nhà lãnh đạo tầm vóc của cách mạng Việt Nam. Cả cuộc đời ông là một thiên anh hùng ca gắn liền với những chặng đường gian khổ nhưng vô cùng vẻ vang của đất nước — từ những năm tháng đấu tranh giành độc lập, các cuộc chiến tranh giải phóng và bảo vệ Tổ quốc, cho đến thời kỳ Đổi mới và hội nhập quốc tế.
Đại tướng Lê Đức Anh, bí danh Sáu Nam, sinh ngày 01 tháng 12 năm 1920 tại vùng đất giàu truyền thống cách mạng Thừa Thiên Huế. Xuất thân trong một gia đình lao động nghèo, sớm tận mắt chứng kiến cảnh nước mất nhà tan và sự áp bức của chế độ thực dân, phong kiến, tâm hồn người thanh niên xứ Huế đã sớm bùng cháy ngọn lửa yêu nước. Mới 17 tuổi, ông đã dấn thân vào phong trào Thanh niên Dân chủ, và chỉ một năm sau, vào năm 1938, ông vinh dự được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Những năm tháng lăn lộn trong phong trào công nhân cao su Lộc Ninh đã trui rèn nên một cán bộ cách mạng bản lĩnh, kiên cường, để rồi trực tiếp tham gia lãnh đạo cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 giành chính quyền tại địa phương.
Khi cuộc kháng chiến chống Pháp bùng nổ, Đại tướng Lê Đức Anh gắn bó trọn vẹn với chiến trường Nam Bộ — nơi "Thành đồn Tiền tuyến" đi trước về sau. Trải qua nhiều vị trí công tác quan trọng từ Tham mưu trưởng Quân khu 7, Quân khu 8 đến Tham mưu trưởng Bộ Tư lệnh Nam Bộ, ông đã thể hiện năng lực tổ chức chiến tranh nhân dân tài tình, góp phần xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng miền Nam ngày càng trưởng thành và vững mạnh.
Bước sang cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, tài năng quân sự của ông tiếp tục tỏa sáng rực rỡ. Trở lại chiến trường miền Nam trên cương vị Phó Tư lệnh kiêm Tham mưu trưởng Quân giải phóng miền Nam Việt Nam (B2), ông đã trực tiếp tham gia chỉ đạo nhiều chiến dịch có ý nghĩa chiến lược như Mậu Thân 1968, Đường 9 - Sê Pôn 1971 hay Chiến dịch Nguyễn Huệ 1972. Đặc biệt, trong đại thắng Mùa Xuân năm 1975, trên cương vị Phó Tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh kiêm Tư lệnh Cánh quân hướng Đông Nam (Đoàn 232), ông đã chỉ huy các mũi tiến công đập tan tuyến phòng thủ ngoài cống của địch, tiến thẳng vào giải phóng Sài Gòn, góp phần kết thúc thắng lợi sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc, thu giang sơn về một mối.
Không dừng lại ở nhiệm vụ giải phóng dân tộc, Đại tướng Lê Đức Anh còn đóng góp to lớn trong việc thực hiện nghĩa vụ quốc tế cao cả. Trên cương vị Tư lệnh Quân tình nguyện Việt Nam tại Campuchia, ông đã trực tiếp chỉ huy các lực lượng sát cánh cùng nhân dân Campuchia đánh tan tập đoàn phản động Khmer Đỏ, cứu nhân dân bạn thoát khỏi thảm họa diệt chủng và giúp khôi phục lại đất nước từ đống đổ nát.
Đặc biệt, trong sự nghiệp bảo vệ chủ quyền biển đảo thiêng liêng, hình ảnh Bộ trưởng Bộ Quốc phòng Lê Đức Anh đứng trước cột mốc chủ quyền tại đảo Trường Sa Lớn năm 1988 và đọc lời thề giữ biển đã trở thành một biểu tượng bất tử về lòng trung thành và quyết tâm sắt đá của Quân đội nhân dân Việt Nam. Lời thề ấy vẫn vang vọng như một lời nhắc nhở thế hệ mai sau về giá trị thiêng liêng của từng tấc đất, sải biển quê hương.
Bước vào thời kỳ hòa bình và Đổi mới, trên cương vị Chủ tịch nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (1992 – 1997), Đại tướng Lê Đức Anh tiếp tục để lại những dấu ấn lịch sử sâu sắc. Với nhãn quan chính trị sắc bén và tầm nhìn chiến lược, ông là một trong những kiến trúc sư trưởng đặt nền móng cho việc bình thường hóa quan hệ ngoại giao giữa Việt Nam với Trung Quốc (1991) và Hoa Kỳ (1995), đồng thời đưa Việt Nam chính thức gia nhập ngôi nhà chung ASEAN (1995), phá bỏ thế bao vây cấm vận, mở ra chương mới cho sự hội nhập quốc tế của đất nước. Bên cạnh đó, xuất phát từ tấm lòng tri ân sâu sắc với những người có công với nước, ông là người đã đề xuất và ký Pháp lệnh quy định danh hiệu danh dự Nhà nước "Bà mẹ Việt Nam Anh hùng" — một chính sách mang ý nghĩa nhân văn cao cả, khắc sâu đạo lý "Uống nước nhớ nguồn" của dân tộc.
Kinh qua hai cuộc chiến tranh trường kỳ, đảm nhiệm những trọng trách lớn lao của Đảng, Nhà nước và Quân đội, Đại tướng Lê Đức Anh luôn giữ trọn vẹn phẩm chất cao đẹp của người cộng sản kiên trung, một vị tướng tài trí, quyết đoán nhưng giàu lòng nhân ái. Cuộc đời và sự nghiệp của Đại tướng Lê Đức Anh không chỉ là một trang sử vàng trong lịch sử quân sự và ngoại giao Việt Nam, mà còn là tấm gương sáng ngời về lòng yêu nước, tinh thần cống hiến hết mình cho sự nghiệp cách mạng để các thế hệ hôm nay và mai sau mãi mãi học tập, tự hào.



