Bài viết

ĐẠI TƯỚNG LÊ ĐỨC ANH - VỊ TƯỚNG TÀI BA, NHÀ LÃNH ĐẠO XUẤT SẮC

Nguyễn Vũ Hà Linh

Huế22/08/2026xã Cẩm Giang (Xã Cẩm Giang)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
ĐẠI TƯỚNG LÊ ĐỨC ANH - VỊ TƯỚNG TÀI BA, NHÀ LÃNH ĐẠO XUẤT SẮC

Đại tướng Lê Đức Anh (1920–2019), nguyên Ủy viên Bộ Chính trị, nguyên Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, nguyên Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, là một trong những nhà lãnh đạo, chỉ huy quân sự tiêu biểu của cách mạng Việt Nam. Trải qua các cuộc kháng chiến và thời kỳ xây dựng, bảo vệ Tổ quốc, ông để lại dấu ấn sâu sắc về bản lĩnh chính trị, tư duy chiến lược, tinh thần quyết đoán và sự gắn bó mật thiết với nhân dân.

Đại tướng Lê Đức Anh sinh ngày 1/12/1920 tại lxã Lộc An, huyện Phú Lộc, tỉnh Thừa Thiên Huế. Từ khi còn trẻ, ông đã tiếp xúc với những tư tưởng yêu nước và cách mạng, tham gia các phong trào đấu tranh đòi độc lập dân tộc. Năm 1938, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương, từ đó bắt đầu quá trình hoạt động cách mạng lâu dài.

Trong Cách mạng Tháng Tám năm 1945, ông tham gia chỉ huy lực lượng cách mạng tại Thủ Dầu Một. Sau đó, ông hoạt động và chiến đấu tại chiến trường Nam Bộ trong kháng chiến chống thực dân Pháp. Qua nhiều năm chiến đấu, ông từng bước trưởng thành, đảm nhiệm nhiều cương vị quan trọng trong Quân đội nhân dân Việt Nam.

Trong kháng chiến chống Mỹ, Đại tướng Lê Đức Anh hoạt động trên nhiều chiến trường, từ Nam ra Bắc, giữ các chức vụ như Phó Tổng Tham mưu trưởng, Tham mưu trưởng Bộ Tư lệnh miền Nam, Tư lệnh Quân khu 9, Phó Tư lệnh Bộ Tư lệnh miền Nam và Phó Tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh. Trên từng cương vị, ông đều thể hiện năng lực tổ chức, chỉ huy và khả năng xử trí linh hoạt trước những tình huống phức tạp của chiến trường.

Một trong những nét nổi bật trong phong cách chỉ huy của Đại tướng Lê Đức Anh là sâu sát thực tế, chủ động, quyết đoán nhưng luôn chú trọng hạn chế tổn thất về người. Ông coi trọng việc bám dân, dựa vào dân, phát huy sức mạnh của nhân dân để xây dựng thế trận chiến tranh nhân dân. Với ông, nhân dân không chỉ là lực lượng hỗ trợ mà còn là nguồn sức mạnh và trí tuệ quan trọng của cách mạng.

Trong thời gian giữ cương vị Tư lệnh Quân khu 9, hình ảnh người chỉ huy luôn bám sát chiến trường, đặt sở chỉ huy tiền phương gần khu vực chiến đấu và trực tiếp có mặt tại những địa bàn ác liệt đã để lại ấn tượng sâu sắc trong cán bộ, chiến sĩ. Phong cách lãnh đạo gần dân, hiểu dân và dựa vào dân góp phần tạo nên sự gắn bó giữa lực lượng vũ trang với nhân dân đồng bằng sông Cửu Long.

Đặc biệt, trong cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc và làm nghĩa vụ quốc tế, Đại tướng Lê Đức Anh giữ cương vị Tư lệnh Bộ đội tình nguyện Việt Nam tại Campuchia. Ông có nhiều đóng góp trong việc chỉ huy lực lượng Việt Nam phối hợp với nhân dân Campuchia đánh đổ chế độ diệt chủng Khmer Đỏ, giúp nhân dân Campuchia thoát khỏi thảm họa diệt chủng. Năm 1982, ông được giao nhiệm vụ Trưởng Ban lãnh đạo Đoàn chuyên gia Việt Nam giúp Campuchia.

Năm 1984, ông được phong quân hàm Đại tướng. Năm 1986, ông giữ chức Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam, sau đó giữ cương vị Bộ trưởng Bộ Quốc phòng từ tháng 12/1986 đến năm 1991. Trong thời gian này, ông có nhiều đóng góp vào quá trình xây dựng, củng cố lực lượng vũ trang trong điều kiện đất nước bước vào thời kỳ đổi mới.

Năm 1992, Đại tướng Lê Đức Anh được Quốc hội bầu giữ chức Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, nhiệm kỳ 1992–1997. Trên cương vị lãnh đạo Nhà nước, ông tiếp tục có những đóng góp quan trọng vào sự nghiệp đổi mới, xây dựng đất nước và mở rộng quan hệ đối ngoại.

Một dấu ấn đáng chú ý trong hoạt động của ông là những đóng góp đối với quá trình mở rộng quan hệ quốc tế của Việt Nam. Trong quá trình bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ, ông ủng hộ những cách tiếp cận từng bước, trong đó có việc hợp tác giải quyết vấn đề người Mỹ mất tích trong chiến tranh (MIA) và các hoạt động nhân đạo. Những bước đi này góp phần tạo dựng lòng tin, mở ra những điều kiện thuận lợi cho quá trình bình thường hóa quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ năm 1995.

Đối với quan hệ Việt Nam – Trung Quốc, Đại tướng Lê Đức Anh cùng lãnh đạo Đảng và Nhà nước tham gia quá trình chuẩn bị và thúc đẩy bình thường hóa quan hệ. Tháng 7/1991, ông sang Trung Quốc với tư cách phái viên của Bộ Chính trị để trao đổi về những vấn đề liên quan đến việc bình thường hóa quan hệ hai nước. Sau đó, tháng 11/1991, lãnh đạo cấp cao hai nước tiến hành chuyến thăm chính thức và ra Thông cáo chung, chính thức bình thường hóa quan hệ Việt Nam – Trung Quốc.

Trong quan điểm đối ngoại, Đại tướng Lê Đức Anh luôn nhấn mạnh nguyên tắc độc lập, tự chủ, đặt lợi ích quốc gia – dân tộc và chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc lên hàng đầu. Đây cũng là một trong những đặc điểm nổi bật trong tư duy lãnh đạo của ông trong thời kỳ đổi mới.

Đại tướng Lê Đức Anh cũng là người đề nghị phong tặng danh hiệu “Bà mẹ Việt Nam Anh hùng”, nhằm ghi nhận những đóng góp, hy sinh to lớn của các mẹ đối với sự nghiệp đấu tranh giành độc lập, tự do của Tổ quốc và giáo dục truyền thống yêu nước cho các thế hệ mai sau.

Trong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng, Đại tướng Lê Đức Anh luôn thể hiện bản lĩnh của một người chỉ huy và nhà lãnh đạo dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm. Ông đặc biệt coi trọng thực tiễn, luôn tìm cách giải quyết những vấn đề cụ thể trên cơ sở đánh giá đúng tình hình và đặt lợi ích của đất nước, nhân dân lên trên hết.

Cuộc đời và sự nghiệp của Đại tướng Lê Đức Anh trải dài qua nhiều giai đoạn quan trọng của lịch sử Việt Nam: từ đấu tranh giành chính quyền, kháng chiến chống thực dân Pháp, chống Mỹ, bảo vệ biên giới, làm nghĩa vụ quốc tế đến xây dựng và phát triển đất nước trong thời kỳ đổi mới.

Đại tướng Lê Đức Anh qua đời ngày 22/4/2019. Những đóng góp của ông đối với cách mạng, Quân đội nhân dân Việt Nam và đất nước được Đảng, Nhà nước và nhân dân ghi nhận. Ông để lại tấm gương về bản lĩnh chính trị, tư duy chiến lược, tinh thần trách nhiệm, sự quyết đoán và lòng tận tụy với Tổ quốc, nhân dân.

Cuộc đời Đại tướng Lê Đức Anh là một chặng đường gắn liền với những nhiệm vụ khó khăn của đất nước. Từ người chiến sĩ trên chiến trường đến nhà lãnh đạo cấp cao, ông luôn giữ vững quan điểm độc lập, tự chủ, bám sát thực tiễn và đặt lợi ích quốc gia – dân tộc lên trên hết. Những giá trị đó tiếp tục có ý nghĩa trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam trong tình hình mới.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn