ĐẠI TƯỚNG LÊ ĐỨC ANH – VỊ TƯỚNG TRẬN MẠC, NHÀ LÃNH ĐẠO QUÂN SỰ VÀ CHÍNH TRỊ - PHẦN IV
Vai trò trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước
Sau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước Việt Nam tạm thời bị chia cắt thành hai miền. Nhiệm vụ xây dựng lực lượng vũ trang, bảo vệ miền Bắc và đấu tranh giải phóng miền Nam đặt ra những yêu cầu mới đối với quân đội. Trong giai đoạn này, Lê Đức Anh tiếp tục đảm nhiệm các chức vụ quan trọng trong công tác tham mưu và chỉ huy quân sự.
Sau khi công tác tại Bộ Tổng Tham mưu, ông được điều động trở lại chiến trường miền Nam. Ông lần lượt giữ các chức vụ Phó Tư lệnh, Tham mưu trưởng Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam, tham gia tổ chức và chỉ đạo các hoạt động quân sự trên chiến trường. Ông có mặt trong nhiều chiến dịch quan trọng, trong đó có cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân năm 1968 và các hoạt động quân sự trong giai đoạn sau Hiệp định Paris năm 1973.
Từ năm 1969 đến năm 1974, ông đảm nhiệm chức Tư lệnh Quân khu 9, phụ trách địa bàn đồng bằng sông Cửu Long. Đây là khu vực có địa hình sông ngòi phức tạp, giữ vị trí quan trọng trong thế trận chiến tranh ở miền Nam. Công tác chỉ huy tại đây đòi hỏi khả năng tổ chức lực lượng, nắm tình hình địa bàn và phối hợp hoạt động giữa các đơn vị.
Trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975, Lê Đức Anh giữ chức Phó Tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh, kiêm Tư lệnh cánh quân hướng Tây – Tây Nam tiến công vào Sài Gòn. Ông tham gia chỉ đạo lực lượng thực hiện nhiệm vụ theo kế hoạch chiến dịch. Chiến dịch Hồ Chí Minh kết thúc thắng lợi ngày 30 tháng 4 năm 1975, đánh dấu sự kết thúc của chiến tranh tại miền Nam và mở ra thời kỳ thống nhất đất nước.
Những hoạt động của Lê Đức Anh trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cho thấy quá trình trưởng thành từ cán bộ chỉ huy cấp đơn vị đến người đảm nhiệm các vị trí chỉ huy chiến dịch quy mô lớn. Kinh nghiệm chiến trường của ông là một phần trong quá trình xây dựng và phát triển lực lượng vũ trang Việt Nam qua nhiều giai đoạn lịch sử.



