Đại tướng Lê Trọng Tấn
Lê Trọng Tấn, tên thật là Lê Trọng Tố, là một Đại tướng Quân đội nhân dân Việt Nam. Ông từng là Viện trưởng Học viện Quân sự Cao cấp, Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam, Thứ trưởng Bộ Quốc phòng, Phó Tư lệnh Quân Giải phóng miền Nam. Ông là vị Đại tướng Việt Nam lớn tuổi nhất vào thời điểm thụ phong: 69 tuổi 352 ngày, và cũng là vị Đại tướng giữ quân hàm hiện dịch ngắn nhất: 2 năm, 343 ngày. Ông là 1 trong 4 vị danh tướng tài ba, lỗi lạc "nhất Tấn nhì An tam Đan tứ Chơn" dưới thời Đ
Đánh trận này, ba đời sau Thái Lan còn sợ”
Trong lịch sử quân sự Việt Nam hiện đại, có những vị tướng được nhớ đến bằng các bài phát biểu lớn, nhưng cũng có những người để lại dấu ấn bằng chính chiến trường và những chiến thắng mang tính quyết định. Đại tướng Lê Trọng Tấn là một trong số đó. Cuộc đời binh nghiệp của ông gắn liền với nhiều giai đoạn quan trọng nhất của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX, từ kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ cho đến thời kỳ bảo vệ biên giới sau thống nhất.
Sinh năm 1914 tại Hà Nội với tên thật là Lê Trọng Tố, ông tham gia cách mạng từ sớm và nhanh chóng trưởng thành trong quân đội. Trong kháng chiến chống Pháp, ông là một trong những cán bộ chỉ huy chủ lực, tham gia nhiều chiến dịch lớn. Đặc biệt tại Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, ông góp phần chỉ huy các đơn vị tấn công vào tập đoàn cứ điểm của quân Pháp, tạo nên thắng lợi mang tính bước ngoặt.
Tuy nhiên, giai đoạn thể hiện rõ nhất năng lực của ông là thời điểm chiến tranh chống Mỹ bước vào hồi kết. Đầu năm 1975, sau thắng lợi tại Tây Nguyên và Huế – Đà Nẵng, cục diện chiến tranh thay đổi nhanh chóng. Bộ Chính trị quyết định mở chiến dịch cuối cùng nhằm giải phóng hoàn toàn miền Nam.
Trong Chiến dịch Hồ Chí Minh, Lê Trọng Tấn giữ vai trò Phó Tư lệnh chiến dịch và trực tiếp chỉ huy cánh quân phía Đông – Đông Nam tiến vào Sài Gòn. Đây là hướng tiến công quan trọng vì phải phá vỡ hệ thống phòng thủ mạnh tại Xuân Lộc – Biên Hòa, được xem là “cánh cửa thép” bảo vệ thủ đô miền Nam.
Dưới quyền chỉ huy của ông là Quân đoàn 2, Quân đoàn 4 cùng nhiều đơn vị tăng cường. Trận Xuân Lộc diễn ra ác liệt trong nhiều ngày, trở thành trận đánh phòng thủ quy mô lớn cuối cùng của quân đội Sài Gòn. Ông tổ chức chiến thuật đánh liên tục, chia cắt đội hình đối phương và phá hủy các cụm phòng ngự quan trọng. Khi Xuân Lộc thất thủ, toàn bộ tuyến phòng thủ phía Đông nhanh chóng tan rã.
Sau đó, các đơn vị tiếp tục tiến công qua Biên Hòa, Long Bình, cầu Đồng Nai và căn cứ Nước Trong. Tốc độ tiến quân nhanh khiến quân đội Sài Gòn không kịp tổ chức lại lực lượng. Sáng 30/4/1975, các đơn vị thuộc Quân đoàn 2 là một trong những lực lượng đầu tiên tiến vào Dinh Độc Lập, góp phần kết thúc chiến tranh và hoàn thành mục tiêu thống nhất đất nước.
Sau năm 1975, đất nước bước vào thời kỳ hòa bình nhưng chưa thực sự ổn định. Ở biên giới Tây Nam, Khmer Đỏ tại Campuchia liên tục tiến hành các cuộc tập kích vào lãnh thổ Việt Nam, gây ra nhiều vụ thảm sát dân thường. Đây là giai đoạn quân đội Việt Nam phải chuyển từ nhiệm vụ giải phóng sang bảo vệ chủ quyền quốc gia.
Trong bối cảnh đó, Lê Trọng Tấn tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong quân đội. Ông tham gia chỉ đạo chiến lược, tổ chức lực lượng và chuẩn bị cho các phương án tác chiến quy mô lớn. Những kinh nghiệm tích lũy từ chiến tranh chống Mỹ giúp ông có khả năng điều phối chiến dịch trong điều kiện hoàn toàn mới.
Cuối năm 1978, Việt Nam mở chiến dịch phản công quy mô lớn tại Campuchia nhằm bảo vệ biên giới Tây Nam và chấm dứt chế độ Khmer Đỏ. Trong chiến dịch này, Lê Trọng Tấn tham gia vào bộ máy chỉ đạo quân sự cấp cao, góp phần xây dựng kế hoạch tác chiến và điều phối lực lượng.
Quân đội Việt Nam phối hợp với lực lượng cách mạng Campuchia tiến công nhanh vào các vị trí trọng yếu. Đầu tháng 1 năm 1979, Phnom Penh được giải phóng, chế độ Khmer Đỏ sụp đổ. Chiến dịch này không chỉ mang ý nghĩa quân sự mà còn giúp chấm dứt một trong những chế độ diệt chủng khốc liệt nhất trong khu vực.
Vai trò của Lê Trọng Tấn trong giai đoạn sau thống nhất không còn nằm ở việc trực tiếp chỉ huy từng trận đánh như trước, mà ở năng lực hoạch định chiến lược, tổ chức lực lượng và đảm bảo sự phối hợp giữa các đơn vị quy mô lớn. Ông là đại diện cho lớp tướng lĩnh trưởng thành từ chiến tranh nhưng vẫn thích nghi với nhiệm vụ mới của quân đội trong thời bình.
Năm 1984, ông được phong quân hàm Đại tướng. Đây là sự ghi nhận cho cả một quá trình cống hiến lâu dài trong ba giai đoạn lịch sử quan trọng: kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ và bảo vệ biên giới sau thống nhất.
Lê Trọng Tấn mất năm 1986. Ông không để lại nhiều bài diễn văn hay hồi ký đồ sộ, nhưng tên tuổi của ông gắn liền với những chiến dịch quyết định của lịch sử Việt Nam hiện đại. Với nhiều người, ông là hình ảnh của một vị tướng thực chiến – người dành cả cuộc đời cho nhiệm vụ bảo vệ đất nước.


