Khác

ĐẠI TƯỚNG LÊ TRỌNG TẤN – DẤU ẤN NGƯỜI CHỈ HUY TRONG MÙA XUÂN LỊCH SỬ NĂM 1975

Mùa Xuân năm 1975 đánh dấu bước ngoặt quyết định trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy giải phóng miền Nam, Đại tướng Lê Trọng Tấn đảm nhiệm những trọng trách quan trọng: Tư lệnh Chiến dịch Huế – Đà Nẵng và Phó Tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh, trực tiếp chỉ huy cánh quân phía Đông tiến vào Sài Gòn. Những dấu ấn của ông trong các chiến dịch tháng 3 và tháng 4-1975 góp phần làm nên thắng lợi lịch sử ngày 30-4-1975, mở ra thời kỳ đất nước thống nhất.

Hà Nội29/10/2026Võ Thuỵ Ngọc Tuyết (Phường Lái Thiêu)2 lượt xem0 lượt chia sẻ



Từ chiến thắng Huế – Đà Nẵng đến thời cơ giải phóng miền Nam

Có những thời khắc mà lịch sử dường như chuyển động nhanh hơn từng ngày. Mùa Xuân năm 1975 là một thời khắc như thế. Sau nhiều năm chiến tranh, khát vọng hòa bình, độc lập và thống nhất đất nước đang tiến gần đến ngày trở thành hiện thực. Trong bước chuyển lớn lao ấy, Đại tướng Lê Trọng Tấn là một trong những vị tướng giữ vai trò quan trọng trên chiến trường, góp phần thực hiện những nhiệm vụ quân sự quyết định trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân.

Theo bài viết “Đại thắng mùa Xuân năm 1975 – Giá trị lịch sử và ý nghĩa thời đại” đăng trên Cổng thông tin điện tử Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh, cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975 diễn ra từ ngày 4-3-1975 đến ngày 30-4-1975, với ba chiến dịch chiến lược nối tiếp nhau: Tây Nguyên, Huế – Đà Nẵng và Hồ Chí Minh. Những thắng lợi liên tiếp trên chiến trường đã tạo ra thời cơ để quân và dân ta tiến tới trận quyết chiến cuối cùng, giải phóng hoàn toàn miền Nam. [1]

Đối với Lê Trọng Tấn, tháng 3-1975 là một giai đoạn đặc biệt quan trọng. Ông được giao làm Tư lệnh Chiến dịch Huế – Đà Nẵng, trực tiếp đảm nhiệm nhiệm vụ chỉ huy trong một chiến dịch có ý nghĩa lớn đối với cục diện chiến trường miền Trung. Theo Tạp chí Quốc phòng toàn dân, trước sự chuyển biến mau lẹ của tình hình, Bộ Chính trị và Quân ủy Trung ương quyết định mở các chiến dịch Huế và Đà Nẵng nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho chiến dịch giải phóng Sài Gòn. Lê Trọng Tấn, khi đó là Phó Tổng Tham mưu trưởng, được cử làm Tư lệnh chiến dịch giải phóng Trị – Thiên – Huế. [2]

Chiến dịch giải phóng Huế – Đà Nẵng diễn ra trong tháng 3-1975, với những thắng lợi có ý nghĩa chiến lược. Theo nguồn tư liệu của Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh, chiến dịch Huế – Đà Nẵng diễn ra từ ngày 21 đến ngày 29-3-1975. Sau khi Huế được giải phóng, các lực lượng tiếp tục phát triển tiến công về Đà Nẵng, phá vỡ hệ thống phòng thủ của đối phương tại khu vực này. Thắng lợi ấy làm thay đổi tương quan lực lượng trên chiến trường, tạo điều kiện để quân ta tập trung lực lượng cho trận quyết chiến chiến lược cuối cùng. [1]

Nhìn lại thời điểm ấy, có thể thấy tài năng của người chỉ huy không chỉ thể hiện ở những mệnh lệnh trên chiến trường, mà còn ở khả năng nắm bắt tình hình và thực hiện nhiệm vụ trong một cục diện luôn biến đổi. Mỗi thắng lợi mở ra một cơ hội mới; mỗi cơ hội lại đòi hỏi sự chuẩn bị khẩn trương, sự phối hợp giữa các lực lượng và quyết tâm hoàn thành mục tiêu chung. Trong dòng chảy đó, vai trò của Lê Trọng Tấn gắn liền với quá trình chuyển từ thắng lợi ở miền Trung sang cuộc tiến công giải phóng Sài Gòn.

Tháng 4-1975: Trọng trách chỉ huy cánh quân phía Đông

Sau những thắng lợi liên tiếp trong tháng 3, nhiệm vụ giải phóng Sài Gòn – Gia Định trở thành trọng tâm chiến lược. Đây là trận quyết chiến cuối cùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, có ý nghĩa quyết định đối với sự nghiệp thống nhất đất nước.

Ngày 14-4-1975, Bộ Chính trị và Quân ủy Trung ương thông qua kế hoạch giải phóng Sài Gòn – Gia Định và quyết định đặt tên chiến dịch là Chiến dịch Hồ Chí Minh. Theo Cổng thông tin điện tử Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 25-4-1975, năm cánh quân lớn của quân ta đã tiếp cận và bao vây Sài Gòn – Gia Định. Ngày 26-4-1975, các cánh quân đồng loạt tiến công từ nhiều hướng, mở đầu trận quyết chiến chiến lược cuối cùng. [1]

Trong Chiến dịch Hồ Chí Minh, Lê Trọng Tấn giữ cương vị Phó Tư lệnh chiến dịch, đồng thời chỉ huy cánh quân phía Đông. Đây là một hướng tiến công quan trọng trong đội hình chiến dịch, có nhiệm vụ phối hợp với các cánh quân khác, vượt qua những tuyến phòng thủ để tiến vào trung tâm Sài Gòn. Nhiệm vụ ấy đòi hỏi người chỉ huy phải tổ chức lực lượng chặt chẽ, xử lý tình huống linh hoạt và bảo đảm sự phối hợp trong tiến công.

Khi nhắc đến Lê Trọng Tấn, người ta thường nhắc đến hình ảnh một vị tướng trận mạc, có kinh nghiệm qua nhiều chiến dịch lớn. Những phẩm chất ấy được thể hiện qua cách ông đảm nhiệm các nhiệm vụ quan trọng trong mùa Xuân năm 1975. Từ chiến dịch Huế – Đà Nẵng đến Chiến dịch Hồ Chí Minh, ông tiếp tục giữ vai trò chỉ huy trên những hướng tiến công có ý nghĩa quyết định, góp phần vào thắng lợi chung của quân và dân ta.

Nhưng chiến tranh không chỉ được đo bằng tốc độ tiến quân hay số lượng mục tiêu được giải phóng. Phía sau mỗi mệnh lệnh là sự sống của những người lính; phía sau mỗi thắng lợi là những hy sinh mà không một con số nào có thể diễn tả trọn vẹn. Vì thế, khi nhìn lại vai trò của một vị tướng, cần đặt tài năng quân sự bên cạnh tinh thần trách nhiệm và ý thức về cái giá của chiến tranh. Đó cũng là cách để hiểu sâu hơn ý nghĩa của những chiến công trong mùa Xuân lịch sử.

Ngày 30-4-1975: Dấu mốc toàn thắng

Sáng 30-4-1975, các cánh quân của quân ta tiến sâu vào Sài Gòn. Cánh quân phía Đông do Lê Trọng Tấn chỉ huy có những đơn vị thuộc Quân đoàn 2 tham gia tiến công vào khu vực Dinh Độc Lập, trung tâm đầu não của chính quyền Sài Gòn.

Theo tư liệu lịch sử đăng trên trang thông tin của Di tích lịch sử Dinh Độc Lập, xe tăng 843 thuộc Lữ đoàn xe tăng 203, Quân đoàn 2, tiến đến cổng phụ của Dinh Độc Lập; sau đó, xe tăng 390 lao qua cổng chính. Đại đội trưởng Bùi Quang Thận, người chỉ huy xe tăng 843, mang lá cờ giải phóng vào bên trong Dinh. Đến 11 giờ 30 phút ngày 30-4-1975, lá cờ chiến thắng tung bay trên nóc Dinh Độc Lập. [3]

Cần khẳng định rõ rằng Lê Trọng Tấn là người chỉ huy cánh quân phía Đông, còn người trực tiếp kéo cờ trên nóc Dinh Độc Lập là Bùi Quang Thận. Hai vai trò khác nhau nhưng đều gắn với sự kiện lịch sử có ý nghĩa đặc biệt: một bên là trách nhiệm chỉ huy lực lượng tiến công, một bên là hành động cụ thể của người chiến sĩ tại thời khắc chiến thắng.

Cũng trong ngày 30-4-1975, Tổng thống chính quyền Sài Gòn Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng vô điều kiện. Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng, kết thúc cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, mở ra kỷ nguyên đất nước thống nhất. Cổng thông tin điện tử Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh đánh giá Đại thắng mùa Xuân năm 1975 là thắng lợi có ý nghĩa lịch sử to lớn, giải phóng hoàn toàn miền Nam và mở ra thời kỳ cả nước phát triển trong hòa bình, độc lập, tự do. [1]

Trong thời khắc ấy, niềm vui của dân tộc không chỉ thuộc về những người trực tiếp có mặt tại Sài Gòn, mà còn là niềm vui của hàng triệu người Việt Nam đã trải qua nhiều năm chiến tranh. Ngày toàn thắng là kết quả của một quá trình đấu tranh lâu dài, của sự lãnh đạo và chỉ đạo chiến lược, của sự phối hợp giữa các lực lượng quân sự, sự đóng góp của nhân dân và những hy sinh to lớn trên khắp các chiến trường.

Vì vậy, không thể xem thắng lợi ngày 30-4-1975 là công lao của riêng một cá nhân hay một đơn vị. Đóng góp của Lê Trọng Tấn cần được nhìn nhận trong sức mạnh tổng hợp ấy. Ông là một trong những người chỉ huy được giao trọng trách ở thời điểm quyết định, góp phần đưa lực lượng tiến công hoàn thành nhiệm vụ trong chiến dịch giải phóng Sài Gòn.

Dấu ấn người tướng trong mùa Xuân lịch sử

Trong bài viết về cuộc đời và sự nghiệp của Đại tướng Lê Trọng Tấn đăng trên Báo Quân đội nhân dân, ông được nhắc đến như một nhà chỉ huy quân sự xuất sắc, có nhiều đóng góp trong hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ. Đại tướng Võ Nguyên Giáp từng đánh giá ông là một trong những vị tướng giỏi của Việt Nam. Những nhận xét ấy gắn với quá trình hoạt động quân sự lâu dài của ông, từ các chiến dịch trong kháng chiến chống Pháp đến những chiến dịch quyết định của cuộc kháng chiến chống Mỹ. [4]

Riêng trong năm 1975, dấu ấn nổi bật của Lê Trọng Tấn thể hiện qua hai nhiệm vụ quan trọng: chỉ huy Chiến dịch Huế – Đà Nẵng và chỉ huy cánh quân phía Đông trong Chiến dịch Hồ Chí Minh. Đây là hai giai đoạn nối tiếp nhau trong tiến trình tiến công chiến lược, góp phần tạo nên bước chuyển từ thắng lợi ở miền Trung đến ngày giải phóng Sài Gòn.

Nhìn lại những mốc thời gian từ tháng 3 đến ngày 30-4-1975, ta có thể hình dung nhịp độ khẩn trương của những ngày lịch sử ấy. Các chiến dịch nối tiếp nhau, các cánh quân tiến về những mục tiêu chiến lược, và từng quyết định trên chiến trường đều hướng đến nhiệm vụ giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước. Trong dòng vận động đó, Lê Trọng Tấn đã thực hiện trọng trách của một người chỉ huy, góp phần vào thắng lợi chung của quân và dân Việt Nam.

Hơn cả một chiến công quân sự, mùa Xuân năm 1975 còn là biểu tượng của khát vọng hòa bình và thống nhất. Những đoàn quân tiến vào Sài Gòn ngày ấy đã khép lại một thời kỳ chiến tranh kéo dài, nhưng ký ức về những người chiến đấu, những người đã hy sinh và những người chỉ huy trên các chiến trường vẫn còn nguyên ý nghĩa đối với các thế hệ sau.

Đại tướng Lê Trọng Tấn được lịch sử ghi nhớ bởi tài năng quân sự và những trọng trách ông đảm nhiệm. Khi nhắc đến ông trong mùa Xuân năm 1975, điều đáng trân trọng không chỉ là vai trò chỉ huy trong những chiến dịch lớn, mà còn là sự đóng góp của ông vào thời khắc dân tộc đi đến thắng lợi cuối cùng.

Ngày 30-4-1975 đã trở thành một dấu son trong lịch sử Việt Nam. Từ chiến thắng Huế – Đà Nẵng đến Chiến dịch Hồ Chí Minh, hành trình của mùa Xuân ấy cho thấy sức mạnh của sự đoàn kết, ý chí và quyết tâm của cả dân tộc. Trong hành trình đó, Đại tướng Lê Trọng Tấn là một trong những người chỉ huy đã để lại dấu ấn đáng ghi nhận, gắn tên tuổi mình với bước ngoặt lịch sử đưa đất nước đến ngày thống nhất.

Tài liệu tham khảo

[1] Nguyễn Thế Nghĩa, “Đại thắng mùa Xuân năm 1975 – Giá trị lịch sử và ý nghĩa thời đại”, Cổng thông tin điện tử Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh.
https://www.hcmcpv.org.vn/tin-tuc/dai-thang-mua-xuan-nam-1975-gia-tri-lich-su-va-y-nghia-thoi-dai-1491936290

[2] “Bộ Tổng Tham mưu chỉ đạo Quân khu 4 trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954–1975)”, Tạp chí Quốc phòng toàn dân.
https://tapchiqptd.vn/vi/ky-niem-50-nam-ngay-giai-phong-mien-nam-thong-nhat-dat-nuoc-3041975-3042025/bo-tong-tham-muu-chi-dao-quan-khu-4-trong-khang-chien-chong-my-cuu-nuoc-19541975/23940.html

[3] “Dinh Độc Lập trong những ngày cuối cùng của chế độ Việt Nam Cộng hòa”, trang thông tin Di tích lịch sử Dinh Độc Lập.
https://dinhdoclap.gov.vn/dinh-doc-lap-trong-nhung-ngay-cuoi-cung-cua-che-do-viet-nam-cong-hoa/

[4] “Đại tướng Lê Trọng Tấn – Nhà chỉ huy xuất sắc, vị tướng tài của quân đội ta”, Báo Quân đội nhân dân.
https://www.qdnd.vn/quoc-phong-an-ninh/xay-dung-quan-doi/dai-tuong-le-trong-tan-nha-chi-huy-xuat-sac-vi-tuong-tai-cua-quan-doi-ta-440745

Ghi chú về nguồn: Các mốc thời gian và diễn biến chiến dịch trong bài được đối chiếu theo những tài liệu liệt kê ở trên. Những đoạn miêu tả, suy ngẫm là phần diễn đạt theo thể loại tùy bút, không phải trích dẫn nguyên văn từ tài liệu lịch sử.



Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn