Đại tướng Lê Trọng Tấn – Dũng tướng lỗi lạc, "Zhukov của Việt Nam"
Lê Văn Quản
1. Thân thế và những ngày đầu giác ngộ cách mạng
Đại tướng Lê Trọng Tấn tên thật là Lê Trọng Tố (trong giai đoạn chiến đấu ở miền Nam, ông lấy bí danh là Ba Long). Ông sinh ngày 1 tháng 10 năm 1914 tại làng Nghĩa Lộ, xã Yên Nghĩa, huyện Hoài Đức, tỉnh Hà Tây (nay thuộc phường Yên Nghĩa, quận Hà Đông, TP Hà Nội) trong một gia đình trí thức nghèo có truyền thống yêu nước và cách mạng. Theo gia phả dòng họ Trịnh, ông là hậu duệ của Chúa Trịnh Căn. Cha ông là một nhà nho từng tham gia phong thào Đông Kinh Nghĩa Thục và qua đời khi ông mới lên 7 tuổi.
Thời niên thiếu, Lê Trọng Tố theo học tại trường Bưởi (nay là Trường THPT Chu Văn An, Hà Nội). Ông là người đam mê bóng đá và võ thuật từ nhỏ. Nhờ tài năng chơi bóng xuất sắc, ông từng được tuyển vào câu lạc bộ bóng đá Không quân của Pháp (Eclair) tại Hà Nội. Sau đó, có một thời gian ông gia nhập lính khố đỏ.
Nhận thấy tinh thần yêu nước ẩn chứa trong người lính trẻ, các cán bộ Việt Minh đã tiếp cận và giác ngộ cách mạng cho ông. Đầu năm 1944, ông tự nguyện từ bỏ câu lạc bộ bóng đá của Pháp để tham gia cách mạng, chính thức đổi tên thành Lê Trọng Tấn sau khi gia nhập Cứu quốc quân. Ban đầu, ông được phân công làm công tác địch vận tại khu vực Hoàng Mai, Hà Nội. Đến tháng 3 năm 1945, ông tham gia Ủy ban chuẩn bị khởi nghĩa tỉnh Hà Đông, trực tiếp tuyên truyền và xây dựng lực lượng vũ trang tại Ứng Hòa, La Khê, La Cả.
Trong cuộc Tổng khởi nghĩa tháng 8 năm 1945, ông giữ vai trò Ủy viên quân sự trong ban lãnh đạo khởi nghĩa tỉnh Hà Đông. Bản lĩnh và tài năng quân sự xuất chúng của ông bước đầu bộc lộ khi ông dùng mưu kế chỉ huy đội tự vệ đánh chiếm đồn Đồng Quan chỉ trong vài phút mà không tốn một viên đạn, không mất một giọt máu, tịch thu thóc cứu đói cho nhân dân.
2. Sự nghiệp quân sự lừng lẫy và những mốc son lịch sử
Kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 – 1954): Đột phá Him Lam, bắt sống Đờ Cát
Những cương vị đầu tiên: Sau Cách mạng Tháng Tám, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Việt Nam vào tháng 12 năm 1945. Khi toàn quốc kháng chiến bùng nổ (12/1946), ông chỉ huy Tiểu đoàn 60, Trung đoàn 37 chiến đấu quyết liệt tại mặt trận Hà Đông. Sau đó, ông lần lượt đảm nhiệm các chức vụ Khu trưởng Khu XIII (1947), Phó chủ tịch Khu 10 (1948).
Thành lập Sư đoàn chủ lực: Năm 1949, ông là Trung đoàn trưởng kiêm Chính ủy đầu tiên của Trung đoàn 209 (Trung đoàn Sông Lô). Trong Chiến dịch Biên giới năm 1950, ông giữ vai trò Phó chỉ huy front Đông Khê và trực tiếp chỉ huy đánh bại Binh đoàn Charton của Pháp. Ngày 27 tháng 12 năm 1950, Đại đoàn 312 được thành lập, Lê Trọng Tấn được bổ nhiệm làm Đại đoàn trưởng kiêm Chính ủy đầu tiên khi mới 36 tuổi.
Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954):
Ông là người trực tiếp chỉ huy Đại đoàn 312 đánh trận mở màn giòn giã vào cứ điểm Him Lam ngày 13 tháng 3 năm 1954, đặt nền móng cho nghệ thuật tác chiến hiệp đồng binh chủng của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Sau khi nghiên cứu thực địa phòng tuyến kiên cố của Pháp, những báo cáo thực tế đầy lo ngại của ông gửi lên Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã góp phần quan trọng củng cố quyết tâm thay đổi phương châm tác chiến chiến dịch từ "đánh nhanh, thắng nhanh" sang "đánh chắc, tiến chắc".
Vào chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954, các đơn vị thuộc Đại đoàn 312 dưới quyền ông đã xuất kích đánh chiếm khu trung tâm Mường Thanh, bắt sống tướng De Castries (Đờ Cát) cùng toàn bộ Bộ tham mưu tập đoàn cứ điểm Pháp.
Kháng chiến chống Mỹ cứu nước (1954 – 1975): Cánh quân phía Đông vững vàng vào Dinh Độc Lập
Xây dựng lực lượng: Từ năm 1954 đến 1960, ông làm Hiệu trưởng Trường Sĩ quan Lục quân. Tháng 3 năm 1961, ông giữ chức Phó Tổng Tham mưu trưởng kiêm Hiệu trưởng trường Sĩ quan Lục quân và được phong quân hàm Thiếu tướng năm 1961.
Dẫn dắt chiến trường miền Nam: Năm 1964, ông trực tiếp vào Nam chiến đấu, đảm nhận vị trí Phó Tư lệnh Quân giải phóng miền Nam và Ủy viên Quân ủy Miền. Tại đây, ông chủ trương xây dựng các sư đoàn chủ lực mạnh đóng vai trò làm "quả đấm thép" thực hiện những trận đánh tiêu diệt lớn quân viễn chinh Mỹ. Ông trực tiếp chỉ huy nhiều chiến dịch lớn như Bình Giã, Đồng Xoài, Bàu Bàng - Dầu Tiếng.
Tác chiến hiệp đồng binh chủng quy mô lớn: Ông chỉ huy Chiến dịch Đường 9 - Nam Lào (1971), đánh dấu bước nhảy vọt về hiệp đồng tác chiến quân binh chủng của quân đội ta. Năm 1972, ông làm Tư lệnh Chiến dịch Trị - Thiên. Đến năm 1973, ông là Tư lệnh đầu tiên của Quân đoàn 1 (Binh đoàn Quyết Thắng). Cuối năm 1974, ông được giao làm Tổ trưởng Tổ Trung tâm của Bộ Tổng Tham mưu để xây dựng kế hoạch chiến lược giải phóng miền Nam trong 2 năm 1975 - 1976.
Đại thắng mùa Xuân 1975:
Tháng 3 năm 1975, ông làm Tư lệnh chiến dịch giải phóng Huế - Đà Nẵng, chỉ huy giải phóng hai thành phố lớn này chỉ trong thời gian cực ngắn.
Ông chủ động đề xuất thành lập Cánh quân phía Đông và trực tiếp chỉ huy cánh quân duyên hải này tiến vào giải phóng Sài Gòn.
Trưa ngày 30 tháng 4 năm 1975, các đơn vị thuộc Cánh quân phía Đông dưới sự chỉ huy của ông là lực lượng đầu tiên tiến vào Dinh Độc Lập, bắt sống Tổng thống Dương Văn Minh và toàn bộ nội các chính quyền Sài Gòn, buộc chúng phải tuyên bố đầu hàng vô điều kiện.
Giai đoạn sau năm 1975: Người chỉ huy không ngơi nghỉ
Sau khi đất nước thống nhất, ông giữ chức Thứ trưởng Bộ Quốc phòng kiêm Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam (1978 – 1986). Khi đã cận kề tuổi 70, ông vẫn tiếp tục khoác áo lính ra trận chỉ huy chiến đấu bảo vệ Tổ quốc: làm Tư lệnh lực lượng vũ trang Việt Nam tại biên giới Tây Nam đập tan tập đoàn diệt chủng Pol Pot (1978 - 1979) và trực tiếp chỉ huy chiến đấu tại biên giới phía Bắc (2/1979).
Ông được phong quân hàm Trung tướng năm 1974, Thượng tướng năm 1980 và Đại tướng năm 1984. Đại tướng Lê Trọng Tấn trút hơi thở cuối cùng vào ngày 5 tháng 12 năm 1986 tại Hà Nội, thọ 72 tuổi.
3. Đánh giá và di sản
Đại tướng Lê Trọng Tấn được đánh giá là một trong những dũng tướng xuất sắc nhất lịch sử quân sự Việt Nam thời đại Hồ Chí Minh. Ông được ví như một "tướng trận, tướng tấn công", người luôn có mặt ở những nơi nóng bỏng và gai góc nhất để làm xoay chuyển cục diện trận đánh. Dù quyết đoán và tuân thủ kỷ luật nghiêm khắc như "quân lệnh như sơn", ông lại là người chỉ huy vô cùng bao dung, yêu thương chiến sĩ và luôn đau đáu tìm cách hạn chế thấp nhất sự hy sinh xương máu của anh em.
Sự thừa nhận của các nhà lãnh đạo:
Đại tướng Võ Nguyên Giáp tôn vinh ông là: "Người chỉ huy kiên cường, lỗi lạc, người bạn chiến đấu chí thiết". Tướng Giáp khẳng định ông hoàn toàn xứng đáng "hai lần anh hùng" vì đã lập kỳ tích chỉ huy quân bắt sống tướng Pháp De Castries năm 1954 và bắt sống nội các ngụy quyền Sài Gòn năm 1975.
Trong một chuyến thăm phái đoàn quân sự Việt Nam, Chủ tịch Cuba Fidel Castro đã bắt tay ông và hỏi: "Đây có phải là vị tướng đánh hay nhất Việt Nam?", Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã mỉm cười trả lời: "Đúng, đây là một trong những vị tướng giỏi nhất Việt Nam qua các thời đại".
Đồng chí, chiến sĩ và cả các nhà khoa học quân sự nước ngoài kính trọng gọi ông bằng biệt danh đầy tự hào: "Zhukov của Việt Nam".
Vinh danh: Ông vinh dự được Đảng và Nhà nước trao tặng nhiều phần thưởng cao quý: Huân chương Sao vàng (truy tặng), Huân chương Hồ Chí Minh, Huân chương Quân công hạng Nhất và Ba. Tên của ông cũng được đặt cho những tuyến đường huyết mạch, sầm uất tại Thủ đô Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
4. Các nguồn truy xuất
Hồi ức của Đại tướng Lê Trọng Tấn về trận Điện Biên Phủ bắt sống tướng Đờ Cát (Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam).
Lê Trọng Tấn - Wikipedia.
Những đóng góp nổi bật của Đại tướng Lê Trọng Tấn đối với nền nghệ thuật quân sự Việt Nam (Tạp chí Quốc phòng toàn dân).
Đường Lê Trọng Tấn - Tuyến đường trọng điểm giữa lòng Sài Gòn (Ghiền Sài Gòn).
Đại tướng Lê Trọng Tấn - Một trong những vị tướng giỏi nhất Việt Nam (Báo Quân đội nhân dân).
Đại tướng Lê Trọng Tấn – Nhà chỉ huy xuất sắc, vị tướng tài của quân đội ta (Báo Quân đội nhân dân).


