ĐẠI TƯỚNG LÊ TRỌNG TẤN – Vị tư lệnh tài ba của Quân đội nhân dân Việt Nam
Đại tướng Lê Trọng Tấn sinh năm 1914 tại huyện Hoài Đức, tỉnh Hà Đông, nay thuộc thành phố Hà Nội, trong một gia đình trí thức. Từ thuở nhỏ, ông đã có niềm yêu thích đặc biệt với thể thao, nhất là bóng đá, đồng thời say mê rèn luyện võ thuật. Có lẽ chính những năm tháng ấy đã góp phần hình thành ở ông một tính cách mạnh mẽ, quyết đoán và giàu ý chí. Đến năm 1944, khi đất nước đứng trước những bước ngoặt lớn, Lê Trọng Tấn quyết định tham gia cách mạng. Ban đầu, ông được phân công làm công tác địch vận tại Hoàng Mai, Hà Nội. Sau đó, ông tham gia Ủy ban Khởi nghĩa Hà Đông, phụ trách quân sự.
Trong những ngày sục sôi trước Cách mạng Tháng Tám, tài thao lược của Lê Trọng Tấn đã bắt đầu được thể hiện. Ông trực tiếp sử dụng mưu kế, chỉ huy lực lượng tự vệ đánh chiếm đồn Đồng Quan, vừa tạo thế thuận lợi cho cách mạng, vừa thu được một lượng thóc để góp phần cứu đói cho nhân dân. Đó mới chỉ là những bước đi đầu tiên trong cuộc đời binh nghiệp của ông, nhưng cũng phần nào cho thấy hình ảnh một người chỉ huy luôn biết nhìn vào thực tế, biết tận dụng thời cơ và đặc biệt quan tâm đến đời sống của người dân.
Tuy nhiên, phải từ sau năm 1946, tên tuổi Lê Trọng Tấn mới thực sự in đậm trên những chiến trường lớn của cách mạng Việt Nam. Cuộc đời binh nghiệp của ông gắn liền với hàng loạt chiến dịch quan trọng, từ Điện Biên Phủ, Mậu Thân, Cánh đồng Chum, Trị - Thiên, Huế - Đà Nẵng cho đến Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử. Trong suốt chặng đường ấy, ông được biết đến như một vị tướng có sở trường tổ chức và chỉ huy những cuộc tiến công quy mô lớn, một người luôn đặt yêu cầu rất cao đối với công tác chuẩn bị trước mỗi trận đánh.
Điều đặc biệt ở Lê Trọng Tấn là ông không bao giờ xem nhẹ việc nắm tình hình đối phương. Trước một chiến dịch, ông yêu cầu cơ quan tham mưu phải cung cấp đầy đủ và cụ thể nhất có thể về lực lượng của địch: từ số lượng, chất lượng, tinh thần chiến đấu, vũ khí trang bị cho đến cách bố trí phòng thủ trên chiến trường. Với ông, biết địch không đơn giản chỉ để quyết định đánh hay không đánh, mà còn để hình dung được những khả năng có thể xảy ra sau khi trận chiến bắt đầu. Những thông tin thu thập được trong giai đoạn chuẩn bị chính là cơ sở để người chỉ huy hình thành quyết tâm ban đầu, đồng thời dự kiến những bước phát triển tiếp theo của tình hình.
Khi chiến dịch diễn ra, Lê Trọng Tấn tiếp tục theo sát từng thay đổi trên chiến trường. Từ những thông tin về đối phương, ông phân tích ý đồ, cách đánh và những thủ đoạn mà địch có thể sử dụng, từ đó dự đoán bước đi tiếp theo của chúng. Đối với ông, chiến tranh không chỉ là cuộc đối đầu bằng sức mạnh quân sự mà còn là cuộc đấu trí liên tục giữa những người chỉ huy. Chính khả năng ấy đã giúp ông tạo được sự tin tưởng rất lớn trong cấp dưới. Mỗi khi ông xuất hiện ở một chiến trường hay trực tiếp chỉ huy một hướng tiến công, cán bộ, chiến sĩ dưới quyền thường có chung một niềm tin vào người tư lệnh của mình.
Nhưng điều khiến Lê Trọng Tấn được nhắc đến nhiều không chỉ nằm ở tài cầm quân. Ông còn nổi tiếng là người cương trực, thẳng thắn và không ngại nhìn nhận khuyết điểm, kể cả khi khuyết điểm ấy thuộc về chính mình hoặc đơn vị do mình chỉ huy.
Có một chi tiết thể hiện rất rõ tính cách ấy. Khi cấp dưới báo cáo rằng một trận đánh ta chỉ thiệt hại không đáng kể, Lê Trọng Tấn lập tức tỏ thái độ không đồng tình. Với ông, không có sự hy sinh nào là "không đáng kể". Đằng sau mỗi con số thương vong là một người lính đã ngã xuống, là một gia đình mất đi người thân. Vì vậy, người chỉ huy không thể coi nhẹ những mất mát ấy chỉ bằng một câu báo cáo khô khan.
Sự thẳng thắn ấy cũng được ông giữ nguyên khi làm việc với cấp trên. Lê Trọng Tấn sẵn sàng đưa ra quan điểm riêng nếu ông cho rằng một phương án nào đó chưa hợp lý. Trong cuộc đời binh nghiệp của ông, có những lần ông tranh luận rất quyết liệt với Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Người ta thường nhắc đến ba lần như vậy, và mỗi lần đều cho thấy một nét đặc biệt trong tính cách của vị tướng này: dám nói điều mình nghĩ, nhưng khi quyết định cuối cùng đã được đưa ra thì nghiêm túc chấp hành mệnh lệnh.
Lần đầu tiên diễn ra trong Chiến dịch Điện Biên Phủ. Khi Đại tướng Võ Nguyên Giáp quyết định chuyển phương án từ "đánh nhanh, thắng nhanh" sang "đánh chắc, tiến chắc", nhiều đơn vị đã phải đối mặt với một thay đổi vô cùng lớn. Đại đoàn 312 do Lê Trọng Tấn chỉ huy lúc ấy đã mất rất nhiều công sức, thời gian và cả xương máu để đưa pháo vào trận địa. Nếu thay đổi phương án, việc kéo pháo ra rồi lại tổ chức lại trận địa đồng nghĩa với việc bao công sức trước đó phải làm lại từ đầu.
Lê Trọng Tấn đã phản ứng, đã tranh luận với Tổng tư lệnh Võ Nguyên Giáp. Ông bảo vệ quan điểm của mình bởi ông nhìn thấy những khó khăn rất cụ thể mà bộ đội đang phải đối mặt. Nhưng sau khi quyết định cuối cùng được đưa ra, ông vẫn nghiêm túc chấp hành. Đó cũng là một nét đáng chú ý trong con người ông: có thể tranh luận đến cùng về điều mình tin là đúng, nhưng không để sự khác biệt quan điểm ảnh hưởng đến kỷ luật và nhiệm vụ chung.
Lần thứ hai được nhắc đến trong những ngày chuẩn bị cho Chiến dịch Đà Nẵng năm 1975. Lúc đầu, Lê Trọng Tấn dự kiến cần khoảng bảy ngày để tiến công và làm chủ Đà Nẵng. Sau đó, ông rút thời gian xuống còn năm ngày. Tuy nhiên, Đại tướng Võ Nguyên Giáp cho rằng ngay cả năm ngày cũng là quá dài, bởi khoảng thời gian đó có thể tạo điều kiện để đối phương rút lực lượng về Sài Gòn, củng cố phòng thủ và gây thêm khó khăn cho chiến dịch.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp yêu cầu phải hoàn thành trong ba ngày. Lê Trọng Tấn vẫn cho rằng thời gian như vậy quá gấp, không đủ để chuẩn bị một cách chắc chắn. Cuộc trao đổi giữa hai vị tướng trở nên căng thẳng đến mức Võ Nguyên Giáp nói một câu được nhiều người nhắc lại: "Nếu không phải anh là tư lệnh thì tôi đã ra lệnh rồi". Câu nói ấy cũng cho thấy sự tin tưởng của Tổng tư lệnh đối với vị tướng đang trực tiếp chỉ huy chiến trường, đồng thời thể hiện yêu cầu rất cao đối với tốc độ của chiến dịch.
Thực tế sau đó diễn ra đúng theo thời gian ba ngày. Từ ngày 27 đến ngày 29 tháng 3 năm 1975, các lực lượng dưới quyền chỉ huy của Lê Trọng Tấn đã tiến công và làm chủ Đà Nẵng. Một chiến dịch mà trước đó ông lo ngại không đủ thời gian chuẩn bị cuối cùng đã hoàn thành với tốc độ rất nhanh.
Sau khi Đà Nẵng được giải phóng, Lê Trọng Tấn lại có một đề xuất khác. Thay vì chỉ gấp rút đưa lực lượng qua Tây Nguyên để tiến thẳng về phía Sài Gòn theo kế hoạch ban đầu, ông đề nghị tổ chức một cánh quân tiến theo hướng duyên hải. Đề xuất này được chấp thuận. Cánh quân do ông chỉ huy nhanh chóng tiến về phía Nam, đi đến đâu, giải phóng đến đó, tạo thành một mũi tiến công có tốc độ rất cao trong những ngày cuối cùng của cuộc chiến.
Khi tiến đến cửa ngõ Sài Gòn, một lần nữa Lê Trọng Tấn đưa ra đề nghị thay đổi cách triển khai. Trong đêm, ông gửi điện về Tổng hành dinh và đề xuất phương án của mình. Đề nghị sau đó được chấp thuận. Theo kế hoạch mới, các hướng sẽ đồng loạt tiến công vào Sài Gòn từ sáng sớm ngày 30 tháng 4 năm 1975. Những quyết định táo bạo nhưng được cân nhắc trên thực tế chiến trường ấy đã trở thành một phần trong dấu ấn của Lê Trọng Tấn ở những ngày cuối cùng của chiến tranh.
Người ta thường nói về Lê Trọng Tấn bằng những từ như "vị tướng tấn công", một người chỉ huy có tư duy quyết đoán và khả năng tổ chức những chiến dịch lớn. Ông thậm chí từng được so sánh với Nguyên soái Georgy Zhukov của quân đội Liên Xô. Tuy nhiên, đằng sau hình ảnh một vị tướng quyết liệt trên chiến trường lại là một con người rất coi trọng từng người lính dưới quyền. Với ông, chiến thắng không thể được tính đơn giản bằng những con số trên bản đồ. Mỗi bước tiến đều được đánh đổi bằng mồ hôi, máu và sự hy sinh của những người trực tiếp cầm súng.
Câu chuyện về Lê Trọng Tấn và Chủ tịch Cuba Fidel Castro cũng thường được nhắc lại. Trong một lần tiếp đoàn quân sự Việt Nam, Fidel Castro được cho là đã chỉ vào Lê Trọng Tấn và hỏi những người xung quanh rằng đây có phải là vị tướng đánh trận giỏi nhất của Việt Nam hay không. Theo câu chuyện được kể lại, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã trả lời: "Đúng".
Dù giữ những trọng trách rất lớn, Lê Trọng Tấn vẫn được biết đến với một cuộc sống giản dị. Sau năm 1975, từng có cán bộ đề nghị sắp xếp cho ông một căn biệt thự thuộc chế độ cũ ở Sài Gòn, nhưng ông từ chối. Ông lựa chọn về sống tại căn nhà số 2 đường Cửu Long, Tân Bình, một căn nhà chỉ khoảng 30 mét vuông.
Có lần, vì thấy vị tướng sống trong căn nhà quá chật hẹp, khi ông ra Hà Nội họp, Quân đoàn 4 đã tranh thủ cho xe đến chuyển toàn bộ đồ đạc của ông sang căn biệt thự số 195 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, quận 3. Khi trở về, sự việc đã rồi, Lê Trọng Tấn đành chấp nhận ở đó một thời gian. Nhưng sau đó, ông bàn giao lại căn biệt thự cho Giám đốc Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Thành phố Hồ Chí Minh để có thêm điều kiện chăm lo cho thương binh, bệnh binh. Còn mình, ông lại trở về căn nhà nhỏ.
Có lẽ chính những câu chuyện như vậy khiến hình ảnh Lê Trọng Tấn trở nên đặc biệt trong lòng nhiều người. Ông từng ở những nơi mà rất ít người có thể đứng tới, từng chỉ huy những chiến dịch có ý nghĩa quyết định đối với lịch sử đất nước, nhưng đời sống riêng lại vô cùng giản dị. Ông không tìm kiếm sự giàu sang hay những đặc quyền dành cho một vị tướng cấp cao. Với ông, điều quan trọng hơn cả dường như vẫn là nhiệm vụ, là người lính và là đất nước.
Đại tướng Lê Trọng Tấn qua đời năm 1986. Sau khi ông mất, căn nhà của ông cũng được cấp lại cho người khác. Nếu nhìn vào những gì ông đã trải qua và những trọng trách ông từng đảm nhận, thật khó hình dung rằng một vị Đại tướng, một trong những người chỉ huy quân sự quan trọng của Việt Nam trong thế kỷ XX, lại không có một căn nhà riêng theo nghĩa thông thường.
Nhưng có lẽ chính điều ấy lại làm cho câu chuyện về ông càng trở nên đáng nhớ. Một đời binh nghiệp đi qua những chiến trường khốc liệt, một con người dám tranh luận với cấp trên nhưng tuyệt đối phục tùng quyết định chung, một vị tướng nghiêm khắc với bản thân, thương người lính và luôn đặt lợi ích của đất nước lên trên cuộc sống riêng. Lê Trọng Tấn để lại dấu ấn không chỉ bằng những chiến dịch ông từng chỉ huy, mà còn bằng cách ông sống.
Ở ông, người ta có thể nhìn thấy hình ảnh của một thế hệ tướng lĩnh trưởng thành từ chiến tranh: quyết đoán khi cần quyết đoán, thẳng thắn khi cần nói thẳng, nhưng sau tất cả vẫn giữ được sự giản dị của một người đi ra từ nhân dân và chiến đấu vì nhân dân. Có lẽ vì thế mà nhiều năm sau khi ông qua đời, câu chuyện về vị tướng ấy vẫn được nhắc lại với sự kính trọng: không chỉ bởi tài cầm quân, mà còn bởi nhân cách của một người đã dành gần trọn cuộc đời mình cho đất nước.



