Đại tướng Lê Trọng Tấn — Vị tướng của hai trận quyết chiến: từ Him Lam đến Dinh Độc Lập
Hiếm có vị tướng nào như Lê Trọng Tấn: trong hai trận quyết chiến kết thúc hai cuộc kháng chiến, ông đều là người chỉ huy đơn vị đánh vào sở chỉ huy địch — bắt tướng De Castries ở Điện Biên Phủ năm 1954 và bắt toàn bộ nội các chính quyền Sài Gòn ở Dinh Độc Lập ngày 30/4/1975. Từ người thanh niên Hà Đông mê bóng đá, ông trở thành một trong những nhà chỉ huy quân sự tài ba, quyết đoán nhất của Quân đội nhân dân Việt Nam.

Trong lịch sử quân sự Việt Nam hiện đại, Đại tướng Lê Trọng Tấn giữ một vị trí đặc biệt mà không vị tướng nào khác có được: ông là người chỉ huy trong cả hai trận quyết chiến kết thúc hai cuộc kháng chiến trường kỳ của dân tộc. Năm 1954, đơn vị của ông đánh chiếm sở chỉ huy tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ, bắt sống tướng De Castries. Năm 1975, cánh quân do ông chỉ huy tiến vào Sài Gòn, đơn vị thuộc quyền ông là đơn vị đầu tiên có mặt tại Dinh Độc Lập, bắt giữ Tổng thống Dương Văn Minh cùng toàn bộ nội các chính quyền Sài Gòn. Hai khoảnh khắc ấy, cách nhau 21 năm, đã khắc tên ông vào lịch sử như một vị tướng trận kiệt xuất.
Lê Trọng Tấn, tên khai sinh là Lê Trọng Tố, sinh năm 1914 tại làng Yên Nghĩa, huyện Hoài Đức, tỉnh Hà Đông (nay thuộc thành phố Hà Nội), trong một gia đình nông dân. Thời trẻ, ông học tại trường Bưởi danh tiếng ở Hà Nội và nổi tiếng đá bóng giỏi đến mức được chọn vào câu lạc bộ Eclair của Hà Nội. Nhưng con đường của chàng thanh niên ấy không phải là sân cỏ mà là con đường cách mạng: cuối năm 1943, ông gia nhập Việt Minh, dấn thân vào phong trào cứu nước khi đất nước còn chìm trong ách đô hộ.
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, Lê Trọng Tấn giữ chức Phó Chủ tịch Ủy ban cách mạng ở quê hương Hà Đông, rồi gia nhập Cứu quốc quân — tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam — và đổi tên thành Lê Trọng Tấn. Khi kháng chiến toàn quốc bùng nổ, ông làm Trung đoàn trưởng Trung đoàn Sông Lô (E206), trực tiếp cầm quân đánh Pháp ở những ngày đầu gian khổ nhất, khi quân đội ta còn non trẻ, vũ khí thô sơ mà kẻ địch thì hùng mạnh.
Tài năng chỉ huy của Lê Trọng Tấn nhanh chóng bộc lộ qua các chiến dịch lớn của kháng chiến chống Pháp: chiến dịch Sông Thao năm 1949, chiến dịch Biên giới năm 1950 — nơi ông làm Phó Tư lệnh mặt trận Đông Khê, trận đánh mở màn giải phóng biên giới — rồi chiến dịch Thượng Lào năm 1953. Ông trở thành Sư đoàn trưởng đầu tiên của Đại đoàn 312, một trong những đại đoàn chủ lực đầu tiên của quân đội ta, và chính Đại đoàn 312 dưới quyền ông sẽ làm nên trận đánh mở màn cho chiến dịch quyết định của cả cuộc kháng chiến.
Chiều ngày 13 tháng 3 năm 1954, Đại đoàn 312 do Lê Trọng Tấn chỉ huy nổ súng tiến công cứ điểm Him Lam — trận đánh mở màn chiến dịch Điện Biên Phủ. Với cách đánh nắm chắc tình hình địch, chuẩn bị hỏa lực mạnh, nhanh chóng tạo bàn đạp và thọc sâu vào hệ thống phòng ngự, chỉ sau 5 tiếng rưỡi chiến đấu (từ 17 giờ đến 22 giờ 30 phút), Him Lam hoàn toàn thất thủ. Lần đầu tiên trên chiến trường Việt Nam, pháo binh địch bị chế áp, máy bay địch phải bay cao trên 3.000 mét để tránh hỏa lực của ta nên hiệu quả tác chiến giảm hẳn. Trận Him Lam đánh dấu bước phát triển mới của nghệ thuật quân sự Việt Nam: lần đầu tiên ta vận dụng thành công tác chiến hiệp đồng binh chủng quy mô lớn.
Không chỉ là người chỉ huy trận mở màn, Lê Trọng Tấn còn đi đến cùng của chiến dịch: chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954, đơn vị thuộc Đại đoàn 312 của ông là đơn vị đầu tiên xông vào sở chỉ huy của tập đoàn cứ điểm, bắt sống tướng De Castries cùng toàn bộ bộ tham mưu, kết thúc 56 ngày đêm chiến dịch Điện Biên Phủ "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu". Từ trận Him Lam đến hầm De Castries, dấu ấn của Lê Trọng Tấn gắn liền với cả điểm mở đầu và điểm kết thúc của chiến thắng vĩ đại nhất trong kháng chiến chống Pháp.
Sau năm 1954, Lê Trọng Tấn dành nhiều năm cho sự nghiệp xây dựng quân đội chính quy, hiện đại: làm Giám đốc Trường Sĩ quan Lục quân, rồi Phó Tổng tham mưu trưởng. Ông là người có tư duy sâu sắc về khoa học và nghệ thuật quân sự, luôn trăn trở làm sao để quân đội ta từ chỗ đánh du kích tiến lên đánh chính quy, hiệp đồng binh chủng mà vẫn giữ được bản sắc của chiến tranh nhân dân Việt Nam. Những năm tháng ở nhà trường và cơ quan tham mưu đã rèn giũa ông thành một nhà chỉ huy vừa giỏi thực tiễn trận mạc, vừa vững vàng về lý luận.
Từ năm 1962, Lê Trọng Tấn trực tiếp tham gia chỉ huy chiến trường miền Nam trong kháng chiến chống Mỹ. Ông chỉ huy nhiều trận đánh và chiến dịch quan trọng: Đồng Xoài, Bàu Bàng – Dầu Tiếng năm 1965, chống càn Junction City năm 1967 — những trận đánh mà quân Giải phóng lần đầu đương đầu với các sư đoàn tinh nhuệ của Mỹ và quân đội Sài Gòn, khẳng định khả năng đánh bại quân Mỹ ngay trên chiến trường mà chúng từng tự tin làm chủ. Nghệ thuật của ông là vận dụng linh hoạt, sáng tạo các hình thức chiến thuật: đánh địch trong công sự vững chắc, đánh vận động kết hợp với chốt giữ, đánh điểm diệt viện.
Năm 1970–1971, Lê Trọng Tấn làm đặc phái viên của Bộ Tổng Tư lệnh tại mặt trận Lào, chỉ huy chiến dịch Cánh đồng Chum, rồi tham gia đánh bại cuộc hành quân Lam Sơn 719 của Mỹ và quân đội Sài Gòn trên Đường 9 – Nam Lào. Những chiến dịch này không chỉ bảo vệ tuyến chi viện chiến lược mà còn rèn luyện cho bộ đội ta khả năng tác chiến hiệp đồng quy mô lớn, chuẩn bị cho những đòn quyết định sau này trên chiến trường chính.
Năm 1972, Lê Trọng Tấn được giao làm Tư lệnh mặt trận Trị – Thiên, chỉ huy chiến dịch tiến công giải phóng Quảng Trị — tỉnh đầu tiên của miền Nam được hoàn toàn giải phóng trong kháng chiến chống Mỹ. Thắng lợi Quảng Trị đã làm rung chuyển chiến lược "Việt Nam hóa chiến tranh" của Mỹ, khẳng định thế và lực mới của cách mạng miền Nam, mở ra cục diện mới cho cuộc kháng chiến.
Năm 1973, ông trở lại cương vị Phó Tổng tham mưu trưởng, đồng thời làm Tư lệnh Quân đoàn 1 — binh đoàn chủ lực cơ động chiến lược đầu tiên của quân đội ta — và Giám đốc Học viện Quân sự. Tháng 3 năm 1975, ông làm Tư lệnh chiến dịch Huế – Đà Nẵng, giải phóng cố đô Huế và thành phố Đà Nẵng chỉ trong thời gian ngắn, tạo đà cho đòn quyết định cuối cùng vào Sài Gòn.
Trong chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử, Lê Trọng Tấn giữ cương vị Phó Tư lệnh chiến dịch, trực tiếp phụ trách cánh quân phía Đông tiến công Sài Gòn. Trưa ngày 30 tháng 4 năm 1975, Đại đội 4, Trung đoàn 1, Quân đoàn 2 thuộc cánh quân của ông là đơn vị đầu tiên tiến vào Dinh Độc Lập, bắt giữ Tổng thống Dương Văn Minh và toàn bộ nội các chính quyền Sài Gòn, buộc họ tuyên bố đầu hàng vô điều kiện. Như một sự sắp đặt kỳ lạ của lịch sử, cũng chính những người lính của Đại đoàn 312 năm xưa — nay trong đội hình mới — lại là những người đầu tiên đặt chân đến trung tâm quyền lực cuối cùng của đối phương, khép lại 21 năm kể từ hầm De Castries.
Sau ngày đất nước thống nhất, Lê Trọng Tấn tiếp tục gánh vác trọng trách: từ năm 1978 đến 1979, ông làm Tư lệnh mặt trận Tây Nam, chỉ huy quân và dân ta phối hợp chặt chẽ với quân và dân Campuchia bảo vệ vững chắc biên giới Tây Nam, góp phần làm sụp đổ chế độ Khmer Đỏ, giải phóng Phnom Penh, hồi sinh đất nước Campuchia. Từ tháng 6 năm 1978 đến khi qua đời, ông là Thứ trưởng Bộ Quốc phòng, Tổng tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam — người đứng đầu cơ quan tham mưu chiến lược của quân đội trong những năm tháng đầu xây dựng và bảo vệ Tổ quốc sau chiến tranh.
Đại tướng Lê Trọng Tấn qua đời ngày 5 tháng 12 năm 1986 tại Hà Nội, hưởng thọ 72 tuổi. Ông ra đi khi đất nước vừa bước vào công cuộc đổi mới, để lại một di sản quân sự đồ sộ và một tấm gương người chỉ huy tài năng, quyết đoán, sâu sát trận mạc và thương yêu bộ đội. Ngay cả Đại tướng Võ Nguyên Giáp cũng đánh giá ông là một trong những vị tướng giỏi nhất của quân đội ta. Ngày nay, tên ông được đặt cho nhiều đường phố, trường học trên cả nước — và mỗi khi nhắc đến Điện Biên Phủ hay mùa Xuân 1975, người ta lại nhớ đến vị tướng đã có mặt ở cả hai thời khắc quyết định nhất của lịch sử dân tộc.



