Bài viết

ĐẠI TƯỚNG LÊ TRỌNG TẤN – VỊ TƯỚNG CỦA NHỮNG TRẬN ĐÁNH QUYẾT ĐỊNH

Hà Nội22/08/2026xã Krông Á (xã Krông Á (1))3 lượt xem0 lượt chia sẻ
ĐẠI TƯỚNG LÊ TRỌNG TẤN – VỊ TƯỚNG CỦA NHỮNG TRẬN ĐÁNH QUYẾT ĐỊNH

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA ĐẠI TƯỚNG LÊ TRỌNG TẤN – VỊ TƯỚNG CỦA NHỮNG TRẬN ĐÁNH QUYẾT ĐỊNH

NGƯỜI CON ĐẤT YÊN NGHĨA VÀ CON ĐƯỜNG ĐẾN VỚI CÁCH MẠNG

Trong dòng chảy lịch sử hào hùng của dân tộc Việt Nam thế kỷ XX, có những người đã đi qua chiến tranh không chỉ bằng lòng dũng cảm, mà còn bằng trí tuệ, bản lĩnh và khả năng chỉ huy đặc biệt. Đại tướng Lê Trọng Tấn là một trong những con người như thế. Cuộc đời của ông gắn liền với những chiến trường khốc liệt nhất, những chiến dịch có ý nghĩa quyết định đối với vận mệnh đất nước. Từ Điện Biên Phủ năm 1954 đến Sài Gòn mùa Xuân năm 1975, dấu ấn của ông hiện diện trong những thời khắc lịch sử quan trọng của dân tộc.

image.png

Đại tướng Lê Trọng Tấn tên thật là Lê Trọng Tố, bí danh Ba Long, sinh ngày 1 tháng 10 năm 1914 tại làng Nghĩa Lộ, xã Yên Nghĩa, huyện Hoài Đức, tỉnh Hà Tây, nay thuộc thành phố Hà Nội. Ông sinh ra trong một gia đình trí thức có truyền thống yêu nước. Ngay từ thời niên thiếu, Lê Trọng Tố đã là một người ham học, có tinh thần mạnh mẽ, yêu thích võ nghệ và bóng đá. Ông từng học tại Trường Bưởi, ngôi trường nổi tiếng của Hà Nội, đồng thời có thời gian chơi bóng đá cho các đội bóng đương thời.

Nhưng giữa một đất nước đang chìm trong cảnh mất nước, con đường của người thanh niên Lê Trọng Tố không thể chỉ dừng lại ở sân bóng hay giảng đường. Năm 1944, ông tham gia Việt Minh và bắt đầu hoạt động cách mạng. Tháng 8 năm 1945, ông tham gia Ủy ban Khởi nghĩa Hà Đông, phụ trách quân sự. Sau Cách mạng Tháng Tám, ông nhanh chóng trưởng thành qua thực tiễn đấu tranh và chiến đấu. Tháng 12 năm 1945, ông được kết nạp vào Đảng.

Khi toàn quốc kháng chiến bùng nổ, Lê Trọng Tấn bước vào những năm tháng chiến đấu thực sự. Từ một cán bộ quân sự, ông lần lượt đảm nhiệm nhiều cương vị chỉ huy, trưởng thành qua từng chiến dịch. Năm 1949, ông được bổ nhiệm làm Trung đoàn trưởng kiêm Chính ủy Trung đoàn 209. Đến năm 1950, khi Đại đoàn 312 được thành lập, ông được giao làm Đại đoàn trưởng khi mới 36 tuổi. Từ đây, tên tuổi Lê Trọng Tấn bắt đầu gắn chặt với những chiến công lớn của Quân đội nhân dân Việt Nam.

image.png

Điều đặc biệt ở ông là không chỉ có lòng dũng cảm mà còn có tư duy quân sự sắc bén. Ông luôn chú trọng công tác tổ chức lực lượng, nắm chắc tình hình chiến trường, nghiên cứu địa hình và đặc biệt quan tâm đến khả năng chiến đấu của từng đơn vị. Với ông, người chỉ huy phải thực sự là chỗ dựa tinh thần của chiến sĩ, phải biết đưa ra quyết định đúng lúc và chịu trách nhiệm trước nhiệm vụ được giao.

Trong những năm kháng chiến chống thực dân Pháp, các đơn vị do Lê Trọng Tấn chỉ huy đã tham gia nhiều chiến dịch lớn như Biên giới, Hòa Bình, Tây Bắc, Thượng Lào và đỉnh cao là Điện Biên Phủ. Chính từ những năm tháng ấy, phẩm chất của một vị tướng trận mạc ngày càng được khẳng định. Đại tướng Võ Nguyên Giáp từng nhận xét Lê Trọng Tấn là một “người chỉ huy kiên cường, lỗi lạc, người bạn chiến đấu chí thiết”.

NHỮNG CHIẾN CÔNG TRONG THỜI HOA LỬA

Nếu phải tìm một chiến trường để kể về tài năng của Lê Trọng Tấn, Điện Biên Phủ năm 1954 có lẽ là một trong những câu chuyện tiêu biểu nhất.

Tháng 3 năm 1954, cả nước hướng về Điện Biên Phủ. Tập đoàn cứ điểm của quân Pháp được xây dựng thành một hệ thống phòng thủ kiên cố, với nhiều cứ điểm liên hoàn, hỏa lực mạnh và được xem là một pháo đài khó có thể đánh chiếm.

image.png

Trong chiến dịch ấy, Đại đoàn 312 do Đại đoàn trưởng Lê Trọng Tấn chỉ huy được giao một trong những nhiệm vụ quan trọng trên hướng Đông. Trước khi trận đánh bắt đầu, ông trực tiếp nghiên cứu địa hình, tổ chức trinh sát, nắm tình hình đối phương và đặc biệt chú ý đến phương án hiệp đồng giữa bộ binh với pháo binh.

Chiều ngày 13 tháng 3 năm 1954, trận Him Lam mở màn Chiến dịch Điện Biên Phủ. Những khẩu pháo của ta đồng loạt nhả đạn. Trên chiến trường, tiếng pháo hòa cùng tiếng súng tạo nên một khung cảnh dữ dội chưa từng có. Bộ đội Đại đoàn 312 tiến lên giữa mưa đạn.

Lê Trọng Tấn hiểu rằng trong một trận đánh lớn, tinh thần chiến đấu là vô cùng quan trọng, nhưng tinh thần phải đi cùng tổ chức chặt chẽ và cách đánh phù hợp. Ông yêu cầu các đơn vị thực hiện đúng phương án, tận dụng từng vị trí, từng đoạn chiến hào, từng thời cơ để tiến lên.

Sau khoảng 5 giờ 30 phút chiến đấu, quân ta làm chủ cụm cứ điểm Him Lam. Đây là trận đánh mở màn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, tạo niềm tin cho bộ đội và mở ra những bước tiến tiếp theo của chiến dịch.

Những ngày sau đó, cuộc chiến diễn ra ngày càng quyết liệt. Các đơn vị của Đại đoàn 312 tiếp tục chiến đấu trong điều kiện vô cùng gian khổ. Đất đá bị cày xới bởi bom đạn, chiến hào ngập bùn, thương binh và liệt sĩ nằm lại trên chiến trường. Nhưng phía sau những người lính là ý chí quyết tâm giành độc lập cho Tổ quốc.

Ngày 7 tháng 5 năm 1954, thời khắc lịch sử đã đến. Bộ chỉ huy chiến dịch quyết định tổng công kích. Từ hướng Đông, lực lượng do Lê Trọng Tấn chỉ huy tiến vào trung tâm Mường Thanh.

Buổi chiều hôm ấy, quân ta từng bước siết chặt vòng vây. Những tuyến phòng thủ cuối cùng của quân Pháp bị phá vỡ. Đến khoảng 17 giờ 30 phút, tướng Đờ Cát cùng bộ chỉ huy tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ bị bắt và được dẫn giải tới Sở chỉ huy của Lê Trọng Tấn. Sau khi kiểm tra, đối chiếu để xác định đúng đối tượng, ông báo cáo với Đại tướng Võ Nguyên Giáp về kết quả đặc biệt quan trọng ấy.

Điện Biên Phủ kết thúc. Một pháo đài từng được xem là bất khả xâm phạm đã thất thủ. Chiến thắng ấy trở thành biểu tượng của ý chí độc lập, sức mạnh đoàn kết và nghệ thuật quân sự Việt Nam.

image.png

Nhưng câu chuyện về Lê Trọng Tấn không dừng lại ở Điện Biên Phủ.

Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, ông tiếp tục được giao nhiều trọng trách ở những chiến trường khó khăn. Khi vào chiến trường miền Nam, ông mang bí danh Ba Long. Ông tham gia chỉ đạo nhiều chiến dịch quan trọng, trong đó có Bình Giã, Đồng Xoài và nhiều chiến dịch khác. Đặc biệt, trong Chiến dịch Đồng Xoài năm 1965, ông trực tiếp giữ cương vị Tư lệnh chiến dịch. Những chiến thắng trên chiến trường miền Nam góp phần làm thất bại chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” của Mỹ và chính quyền Sài Gòn.

Năm 1972, Lê Trọng Tấn được giao làm Tư lệnh Chiến dịch Trị - Thiên. Đây là một chiến trường vô cùng ác liệt. Quân và dân ta phải đối mặt với một đối phương có hỏa lực mạnh và khả năng cơ động cao. Trong điều kiện đó, người chỉ huy phải vừa kiên quyết vừa linh hoạt.

Thắng lợi của chiến dịch đã góp phần tạo ra cục diện mới trên chiến trường, cùng với các thắng lợi khác trong năm 1972, góp phần buộc Mỹ phải ký Hiệp định Paris, chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam và rút quân về nước.

image.png

Rồi mùa Xuân năm 1975 đến.

Đây là thời khắc mà Lê Trọng Tấn một lần nữa đứng trước một nhiệm vụ lịch sử. Sau thắng lợi của chiến dịch Tây Nguyên, tình hình chiến trường chuyển biến nhanh chóng. Huế và Đà Nẵng lần lượt được giải phóng. Lê Trọng Tấn được giao làm Tư lệnh chiến dịch giải phóng Huế - Đà Nẵng. Những chiến thắng liên tiếp đã làm tan rã nhanh chóng hệ thống phòng thủ của đối phương, tạo điều kiện để quân ta tiến về Sài Gòn.

Sau đó, ông được giao làm Phó Tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh, trực tiếp chỉ huy cánh quân phía Đông và Đông Nam gồm Quân đoàn 2, Quân đoàn 4 cùng các lực lượng phối thuộc.

Đêm 26 tháng 4 năm 1975, chiến dịch bắt đầu trên hướng Đông Nam. Pháo binh nã đạn vào các mục tiêu đã lựa chọn. Bộ binh, xe tăng và các đơn vị cơ động nhanh chóng tiến về phía trước. Những ngày cuối cùng của cuộc chiến diễn ra với tốc độ thần tốc.

Lê Trọng Tấn đứng ở một vị trí đặc biệt: phía trước là Sài Gòn, phía sau là những năm tháng chiến tranh kéo dài hàng chục năm. Mỗi quyết định của người chỉ huy lúc ấy không chỉ liên quan đến một trận đánh, mà còn liên quan đến vận mệnh của cả một dân tộc.

Các đơn vị dưới quyền ông liên tục phá vỡ những tuyến phòng thủ cuối cùng. Quân đoàn 2 tiến nhanh về trung tâm Sài Gòn. Lữ đoàn Xe tăng 203 thuộc Quân đoàn 2, trong cánh quân phía Đông, đã tiến vào Dinh Độc Lập. Trưa ngày 30 tháng 4 năm 1975, chiến tranh kết thúc, miền Nam được giải phóng, đất nước bước vào thời kỳ thống nhất.

Hai thời khắc lịch sử, hai chiến trường cách nhau hơn hai mươi năm, nhưng có một điểm chung: Lê Trọng Tấn đều là người chỉ huy trên hướng tiến công từ phía Đông vào trung tâm đầu não của đối phương. Năm 1954 là Mường Thanh và Sở chỉ huy tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Năm 1975 là Sài Gòn và Dinh Độc Lập.

Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách trong quân đội. Năm 1978, ông giữ chức Thứ trưởng Bộ Quốc phòng và Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam. Năm 1984, ông được phong quân hàm Đại tướng. Ngày 5 tháng 12 năm 1986, Đại tướng Lê Trọng Tấn từ trần tại Hà Nội, để lại một sự nghiệp quân sự gắn liền với những chiến dịch lớn của dân tộc.

Cuộc đời ông vì thế có thể được nhìn như một dòng sông đi qua những năm tháng “hoa lửa”. Đó là một cuộc đời không chỉ có chiến công, mà còn có mồ hôi, nước mắt, sự hy sinh của đồng đội và trách nhiệm nặng nề của người chỉ huy.

Ngày nay, khi đất nước đã hòa bình, những người trẻ không còn phải cầm súng ra trận như thế hệ cha anh. Nhưng điều đó không có nghĩa là những bài học từ thời chiến đã trở nên xa lạ.

Câu chuyện về Đại tướng Lê Trọng Tấn trước hết nhắc thế hệ trẻ về giá trị của lý tưởng và trách nhiệm. Ông xuất thân từ một thanh niên yêu học tập, yêu thể thao, có những sở thích rất bình dị. Nhưng khi đất nước cần, ông đã lựa chọn con đường cách mạng và dành trọn cuộc đời cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Bài học thứ hai là tinh thần học hỏi và rèn luyện. Tài năng của một vị tướng không tự nhiên mà có. Lê Trọng Tấn trưởng thành qua từng trận đánh, từng chiến dịch, từng lần nghiên cứu thực địa và từng bài học từ thực tiễn. Ông luôn coi trọng việc nắm chắc tình hình, nghiên cứu địa hình, tổ chức lực lượng và phát huy sức mạnh của tập thể.

Đối với thanh niên hôm nay, tinh thần ấy có thể được vận dụng trong học tập và công việc. Muốn thành công, không thể chỉ dựa vào nhiệt huyết. Nhiệt huyết phải đi cùng kiến thức, kỷ luật, khả năng thích ứng và tinh thần chịu trách nhiệm.

image.png

Bài học thứ ba là bản lĩnh trước khó khăn. Điện Biên Phủ là một chiến trường khốc liệt. Trị - Thiên năm 1972 cũng là nơi thử thách ý chí của người lính. Mùa Xuân 1975 lại đòi hỏi khả năng nắm bắt thời cơ và hành động quyết đoán. Trong mỗi hoàn cảnh, Lê Trọng Tấn luôn phải đối mặt với những vấn đề khó khăn và những quyết định có tính chất sống còn.

Thế hệ trẻ hôm nay cũng đang đứng trước những “mặt trận” mới: mặt trận tri thức, khoa học công nghệ, chuyển đổi số, bảo vệ môi trường, xây dựng quê hương và hội nhập quốc tế. Những thử thách ấy không có tiếng súng nhưng đòi hỏi sự kiên trì, bản lĩnh và tinh thần cống hiến không kém phần quan trọng.

Điều đáng trân trọng nữa ở Lê Trọng Tấn là ông luôn đề cao vai trò của người chiến sĩ và cán bộ cấp dưới. Trong chỉ huy chiến đấu, ông coi trọng người tiểu đội trưởng, trung đội trưởng, bởi đó là những người trực tiếp đứng trước trận địa và truyền tinh thần chiến đấu cho đồng đội. Điều ấy cho thấy một bài học sâu sắc về sức mạnh tập thể: một cá nhân dù tài giỏi đến đâu cũng không thể tạo nên chiến thắng nếu thiếu sự đồng lòng của cả tập thể.

Đối với thanh niên hôm nay, tinh thần đoàn kết ấy càng có ý nghĩa. Trong học tập, công việc, hoạt động xã hội hay xây dựng quê hương, mỗi người đều cần biết đặt lợi ích chung bên cạnh lợi ích cá nhân, biết chia sẻ trách nhiệm và cùng nhau vượt qua khó khăn.

Nhìn lại cuộc đời Đại tướng Lê Trọng Tấn, chúng ta càng hiểu rằng hòa bình hôm nay không phải điều tự nhiên mà có. Đó là thành quả được đánh đổi bằng biết bao năm tháng chiến đấu, bằng tuổi trẻ của hàng triệu con người và bằng sự hy sinh của những người đã không trở về.

Vì vậy, tưởng nhớ những người đi trước không chỉ là nhắc lại những chiến công. Điều quan trọng hơn là biến những bài học của lịch sử thành hành động trong cuộc sống hôm nay.

Nếu thế hệ cha anh đã dành tuổi trẻ để bảo vệ từng tấc đất của Tổ quốc, thì thế hệ trẻ hôm nay cần dành trí tuệ, sức lực và khát vọng của mình để xây dựng một Việt Nam giàu mạnh, văn minh, hiện đại. Nếu ngày trước những người lính phải vượt qua bom đạn để tiến về phía trước, thì hôm nay tuổi trẻ cũng cần biết vượt qua sự trì trệ, ngại khó, ngại khổ và những cám dỗ của cuộc sống để vươn lên.

Đại tướng Lê Trọng Tấn đã đi qua cuộc đời bằng những trận đánh lớn. Nhưng điều còn lại sau những trận đánh ấy không chỉ là những con số, những địa danh hay những chiến thắng. Đó là hình ảnh một người chỉ huy kiên cường, quyết đoán, giàu bản lĩnh và luôn đặt nhiệm vụ của Tổ quốc lên trên hết.

Từ Him Lam đến Mường Thanh, từ Trị - Thiên đến Huế, Đà Nẵng, rồi từ hướng Đông tiến vào Sài Gòn trong mùa Xuân năm 1975, con đường của Lê Trọng Tấn đã đi qua những trang sử hào hùng nhất của dân tộc.

Ngày hôm nay, những tiếng súng đã im. Những chiến hào năm xưa dần phủ màu xanh của cuộc sống. Nhưng ký ức về một thế hệ đã sống, chiến đấu và hy sinh vì độc lập, tự do vẫn còn đó.

Và trong ký ức ấy, Đại tướng Lê Trọng Tấn vẫn hiện lên như một biểu tượng của người tướng trận mạc: lấy bản lĩnh làm điểm tựa, lấy trí tuệ làm sức mạnh, lấy trách nhiệm với Tổ quốc làm lẽ sống.

Đó cũng chính là thông điệp mà thời hoa lửa gửi lại cho thế hệ trẻ hôm nay: hãy biết trân trọng hòa bình, sống có lý tưởng, không ngừng học tập, dám đương đầu với thử thách và luôn sẵn sàng cống hiến cho quê hương, đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn