Đại Tướng Lê Trọng Tấn – Vị Tướng Của Những Trận Đánh Quyết Định Và Mũi Dùi Thần Tốc
Đại Tướng Lê Trọng Tấn – Vị Tướng Của Những Trận Đánh Quyết Định Và Mũi Dùi Thần Tốc
Trong dòng chảy hào hùng của lịch sử quân sự Việt Nam, nếu Đại tướng Võ Nguyên Giáp được ví như "người anh cả" vĩ đại, thì Đại tướng Lê Trọng Tấn được các thế hệ tướng lĩnh và chiến sĩ kính trọng gọi là "Zhukov của Việt Nam". Ông là một nhà quân sự thiên tài, một vị chỉ huy mưu lược có khả năng đọc trận đấu một cách xuất sắc, luôn có mặt tại những điểm nóng nhất và trực tiếp xoay chuyển cục diện chiến trường trong những thời khắc sinh tử của dân tộc. Cuộc đời binh nghiệp của ông là một bản anh hùng ca rực rỡ, đi từ những ngày đầu cách mạng gian khổ đến giây phút lịch sử khi cánh quân do ông chỉ huy húc đổ cổng Dinh Độc Lập, kết thúc trọn vẹn cuộc trường chinh giải phóng đất nước.
Đại tướng Lê Trọng Tấn tên thật là Lê Trọng Tố, sinh năm 1914 tại vùng đất Hoài Đức, Hà Nội. Xuất thân là một thanh niên yêu nước, ông sớm tham gia phong trào Việt Minh và nhanh chóng bộc lộ tài năng chỉ huy quân sự bẩm sinh không qua trường lớp đào tạo chính quy nào từ trước. Chính thực tiễn chiến đấu đã tôi luyện nên một Lê Trọng Tấn sắc sảo về chiến thuật và quyết đoán về chiến lược. Ông không chỉ giỏi về bộ binh mà còn được coi là bậc thầy trong nghệ thuật tác chiến hiệp đồng quân binh chủng, người đã đặt nền móng cho việc phối hợp nhuần nhuyễn giữa xe tăng, pháo binh và bộ binh để tạo nên sức mạnh công phá khủng khiếp khiến quân thù phải khiếp sợ.
Dấu ấn huyền thoại đầu tiên của ông gắn liền với chiến dịch Điện Biên Phủ lịch sử năm 1954. Trên cương vị Đại đoàn trưởng Đại đoàn 312, đơn vị của ông đã được tin tưởng giao nhiệm vụ mở màn chiến dịch bằng trận đánh vào cứ điểm Him Lam. Với sự chỉ huy tài tình của ông, chỉ trong vài giờ đồng hồ, pháo đài được coi là "bất khả chiến bại" của quân Pháp đã bị san phẳng. Và cũng chính đơn vị của ông, vào buổi chiều ngày 7 tháng 5 định mệnh, đã dũng mãnh thọc sâu vào trung tâm tập đoàn cứ điểm, bắt sống tướng De Castries cùng toàn bộ bộ tham mưu địch, kết thúc hoàn toàn chín năm kháng chiến chống Pháp trường kỳ của dân tộc.
Tuy nhiên, đỉnh cao trong sự nghiệp của Đại tướng Lê Trọng Tấn phải kể đến mùa Xuân đại thắng năm 1975. Với tư cách là Phó Tổng Tư lệnh chiến dịch Hồ Chí Minh, ông trực tiếp chỉ huy cánh quân phía Đông tiến về giải phóng Sài Gòn. Trong những giờ phút kịch tính nhất, khi thời cơ ngàn năm có một đang đến gần, ông đã đưa ra những quyết định mang tính xoay chuyển tình thế. Ông đã ra lệnh cho các đơn vị hành quân với tốc độ "thần tốc" đến mức bỏ qua những ổ kháng cự nhỏ để tập trung mũi nhọn vào cơ quan đầu não của chính quyền Sài Gòn. Hình ảnh những chiếc xe tăng của Lữ đoàn 203 thuộc cánh quân của ông húc đổ cổng Dinh Độc Lập vào trưa ngày 30 tháng 4 đã trở thành biểu tượng vĩnh cửu cho ngày toàn thắng, thu giang sơn về một mối.
Không chỉ là một vị tướng dũng mãnh trên sa trường, Lê Trọng Tấn còn được biết đến là một người thầy, một người anh lớn luôn trân quý máu xương của chiến sĩ. Ông thường răn dạy cấp dưới rằng đánh giặc phải dùng mưu, dùng trí, phải tính toán sao cho chiến thắng mà ít tổn thất nhất. Sự điềm tĩnh, sâu sát thực tế và lối sống giản dị của ông đã khiến ông trở thành một thần tượng trong lòng mỗi người lính. Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã từng dành cho ông những lời khen ngợi chân thành nhất, coi ông là một trong những vị tướng giỏi nhất mà quân đội ta từng có.
Sự ra đi của Đại tướng Lê Trọng Tấn vào năm 1986 là một mất mát vô cùng lớn lao, nhưng di sản ông để lại vẫn mãi tỏa sáng trong giáo trình nghệ thuật quân sự và trong trái tim của nhân dân Việt Nam. Ông không chỉ đánh bại kẻ thù bằng hỏa lực mạnh mẽ mà còn bằng bản lĩnh của một trí tuệ Việt Nam ưu tú và lòng nhân văn cao cả của một người lính cụ Hồ. Lê Trọng Tấn mãi mãi là một tượng đài bất tử, người chiến sĩ thầm lặng nhưng quyết liệt, người đã vẽ nên những nét bút đỏ thắm nhất trên bản đồ độc lập và tự do của Tổ quốc.



