Đại tướng Lê Trọng Tấn – Vị tướng trận mạc tài ba của Quân đội nhân dân Việt Nam

Đại tướng Lê Trọng Tấn – Vị tướng trận mạc tài ba của Quân đội nhân dân Việt Nam
Trong lịch sử Quân đội nhân dân Việt Nam, Đại tướng Lê Trọng Tấn là một trong những vị tướng xuất sắc, gắn liền với nhiều chiến dịch, nhiều trận đánh lớn trong hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ xâm lược, cũng như trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc. Đại tướng Võ Nguyên Giáp từng nhận xét về ông là “người chỉ huy kiên cường, lỗi lạc, người bạn chiến đấu chí thiết”.
Đại tướng Lê Trọng Tấn tên thật là Lê Trọng Tố, bí danh Ba Long, sinh ngày 01/10/1914 tại làng Nghĩa Lộ, xã Yên Nghĩa, huyện Hoài Đức, tỉnh Hà Tây, nay là phường Yên Nghĩa, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội. Ông sinh ra trong một gia đình trí thức, trên vùng quê giàu truyền thống yêu nước và cách mạng. Trước Cách mạng Tháng Tám, Yên Nghĩa từng là nơi nuôi giấu nhiều cán bộ cách mạng, sau này trở thành những lãnh đạo cấp cao của Đảng và Nhà nước.
Từ nhỏ, Lê Trọng Tấn ham mê thể thao, đặc biệt là bóng đá và võ nghệ. Khi học tại Trường Bưởi, nay là Trường Chu Văn An, ông từng được tuyển vào Câu lạc bộ bóng đá Không quân của Pháp. Có thời gian, ông bị đưa vào lính khố đỏ. Nhưng trong trái tim người thanh niên ấy vẫn cháy âm ỉ tinh thần yêu nước. Được Đảng và Việt Minh giác ngộ, đầu năm 1944, ông tự nguyện rời bỏ môi trường của quân đội thực dân để tham gia cách mạng.
Ban đầu, ông được phân công làm công tác địch vận tại khu vực Hoàng Mai, Hà Nội. Sau đó, ông tham gia Ủy ban khởi nghĩa Hà Đông, phụ trách quân sự. Tại đây, ông đã chỉ huy đội tự vệ dùng mưu kế chiếm đồn Đồng Quan để gây thanh thế cho cách mạng và lấy thóc cứu đói nhân dân. Trận đánh diễn ra chỉ trong ít phút, với hai khẩu súng, không mất một viên đạn, không đổ một giọt máu. Chiến công đầu đời ấy đã hé lộ phẩm chất của một tài năng quân sự lỗi lạc: mưu trí, quyết đoán, biết chọn cách đánh hiệu quả và hạn chế tổn thất.
Trong suốt cuộc đời binh nghiệp, Lê Trọng Tấn được mệnh danh là “tướng trận”, “tướng tấn công”. Ông là người chỉ huy luôn đánh giá đúng tình hình, hiểu địch, hiểu ta, quyết đoán nhưng thận trọng, kiên quyết nhưng nhân văn. Với ông, thắng lợi quân sự không bao giờ được đánh đổi bằng sự chủ quan trước xương máu của chiến sĩ. Ông không chấp nhận cách nói “thiệt hại không đáng kể”, bởi mỗi sự hy sinh đều là máu thịt, là cuộc đời của người lính.
Ở bất kỳ chiến trường nào, ông cũng để lại dấu ấn của một vị chỉ huy bản lĩnh, nghiêm túc, thẳng thắn, bao dung và đầy trách nhiệm. Cán bộ, chiến sĩ dưới quyền tin tưởng ở ông bởi tài thao lược, sự nhanh nhạy, sáng tạo và tinh thần vì đồng đội. Kẻ thù nghe đến tướng Ba Long chỉ huy chiến dịch nào cũng phải dè chừng, bởi phía sau tên tuổi ấy là uy tín của một vị tướng đã kinh qua trận mạc, dám đánh, biết đánh và biết giành thắng lợi.
Năm 1950, khi Đại đoàn 312 được thành lập, Lê Trọng Tấn được giao giữ chức Đại đoàn trưởng đầu tiên khi mới 36 tuổi. Đây là dấu mốc quan trọng trong sự nghiệp quân sự của ông. Dưới sự chỉ huy của ông, Đại đoàn 312 đã trưởng thành nhanh chóng, trở thành một trong những đơn vị chủ lực xuất sắc của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Năm 1954, trong Chiến dịch Điện Biên Phủ lịch sử, với cương vị Đại đoàn trưởng Đại đoàn 312, Lê Trọng Tấn chỉ huy đơn vị đánh vào hướng Đông Mường Thanh. Đại đoàn 312 đã góp phần quan trọng vào thắng lợi cuối cùng của chiến dịch, bắt sống tướng De Castries, buộc tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ thất thủ. Chiến thắng ấy kết thúc vẻ vang cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, làm chấn động địa cầu.
Hai mươi mốt năm sau, trong mùa Xuân đại thắng 1975, Lê Trọng Tấn tiếp tục có mặt ở thời khắc quyết định của lịch sử. Ông là Tư lệnh chỉ huy các binh đoàn tiến công từ hướng Đông vào Sài Gòn, đánh thẳng vào Dinh Độc Lập, cơ quan đầu não của chính quyền Sài Gòn. Các cánh quân dưới sự chỉ huy của ông đã góp phần bắt sống tướng Dương Văn Minh, buộc chính quyền Sài Gòn đầu hàng vô điều kiện, kết thúc cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.
Từ Đồng Quan đến Điện Biên Phủ, từ Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh đến biên giới Tây Nam và biên giới phía Bắc, dấu chân Đại tướng Lê Trọng Tấn in đậm trên nhiều chiến trường nóng bỏng của đất nước. Từ một cán bộ quân sự cấp cơ sở, ông trưởng thành thành Đại đoàn trưởng, rồi Tổng Tham mưu trưởng, Thứ trưởng Bộ Quốc phòng, trở thành một trong những vị tướng tiêu biểu của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Lịch sử ghi nhận ông là người luôn được tin cậy giao những nhiệm vụ hệ trọng, mới mẻ và khó khăn. Không chỉ giỏi chỉ huy tác chiến, ông còn có tư duy tổ chức, xây dựng lực lượng, đặt nền móng cho nhiều nhiệm vụ quan trọng của quân đội. Các nhà khoa học quân sự và bạn bè quốc tế đều kính trọng ông bởi tài năng, đức độ và phong cách chỉ huy quyết đoán mà sâu sắc.
Một câu chuyện thường được nhắc lại là trong một lần tiếp đoàn quân sự Việt Nam, Chủ tịch Cuba Fidel Castro bắt tay Đại tướng Lê Trọng Tấn và hỏi: “Đây có phải là tướng đánh hay nhất Việt Nam?”. Đại tướng Võ Nguyên Giáp trả lời: “Đúng, đây là một trong những vị tướng giỏi nhất Việt Nam.” Lời nhận xét ấy là sự ghi nhận xứng đáng đối với tài năng và những đóng góp đặc biệt của ông cho nghệ thuật quân sự Việt Nam.
Trong quá trình công tác, Lê Trọng Tấn được phong quân hàm Thiếu tướng năm 1961, Trung tướng năm 1974, Thượng tướng năm 1980 và Đại tướng năm 1984. Ông mất ngày 05/12/1986 tại Hà Nội, để lại niềm tiếc thương sâu sắc trong lòng đồng chí, đồng đội và nhân dân cả nước.
Cuộc đời Đại tướng Lê Trọng Tấn là cuộc đời của một người lính trọn vẹn với chiến trường, với nhân dân và với Tổ quốc. Ông là vị tướng của những trận đánh lớn, của những mốc son lịch sử, của tinh thần tiến công và nghệ thuật quân sự sắc bén. Nhưng bên cạnh tài thao lược, điều khiến ông được kính trọng còn là tấm lòng với chiến sĩ, sự trân trọng từng hy sinh và trách nhiệm sâu nặng với thắng lợi chung của dân tộc.
Đại tướng Lê Trọng Tấn mãi mãi là một trong những vị tướng tài ba của Quân đội nhân dân Việt Nam. Tên tuổi ông gắn với Điện Biên Phủ, với Đại thắng mùa Xuân 1975, với những chiến công oanh liệt của dân tộc. Tấm gương của ông tiếp tục nhắc nhở thế hệ hôm nay về bản lĩnh, trí tuệ, tinh thần trách nhiệm và ý chí cống hiến trọn đời cho Tổ quốc.



