Đại tướng Lê Trọng Tấn – Vị tướng trận tài ba của Quân đội nhân dân Việt Nam
Trong lịch sử Quân đội nhân dân Việt Nam, Đại tướng Lê Trọng Tấn là một trong những vị tướng tài ba, xuất sắc và giàu kinh nghiệm trận mạc nhất. Cuộc đời hoạt động cách mạng của ông gắn liền với những chiến công hiển hách của dân tộc trong hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ. Với tài năng quân sự thiên bẩm, tư duy chiến lược sắc bén cùng phẩm chất đạo đức trong sáng, ông đã để lại dấu ấn đặc biệt trong lịch sử quân sự Việt Nam hiện đại.
Đại tướng Lê Trọng Tấn tên thật là Lê Trọng Tố, sinh năm 1914 tại làng Yên Nghĩa, huyện Hoài Đức, tỉnh Hà Đông (nay thuộc thành phố Hà Nội). Ông sinh ra trong một gia đình nông dân yêu nước, lớn lên trong hoàn cảnh đất nước bị thực dân Pháp đô hộ nên sớm hình thành tinh thần yêu nước và ý chí đấu tranh giải phóng dân tộc.
Ngay từ những ngày đầu tham gia cách mạng, Lê Trọng Tấn đã bộc lộ năng lực tổ chức và chỉ huy quân sự nổi bật. Trong thời kỳ chuẩn bị Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945, ông được giao nhiệm vụ phụ trách quân sự trong Ủy ban Khởi nghĩa tỉnh Hà Đông. Chính trong quá trình lãnh đạo phong trào cách mạng tại địa phương, ông đã rút ra bài học quan trọng về công tác chỉ huy quân sự: muốn giành thắng lợi phải hiểu rõ đối tượng tác chiến và có sự chỉ huy thống nhất. Đây cũng là tư tưởng xuyên suốt trong sự nghiệp quân sự của ông sau này.
Sau Cách mạng Tháng Tám thành công, đất nước bước vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Lê Trọng Tấn được điều động lên Tây Bắc phụ trách một đơn vị thuộc lực lượng Tây Tiến. Dưới sự lãnh đạo của ông, đơn vị này dần phát triển thành Trung đoàn 148 nổi tiếng. Hoạt động tại vùng núi Tây Bắc với điều kiện vô cùng khó khăn, ông đặc biệt quan tâm đến việc xây dựng lực lượng vũ trang địa phương, đào tạo cán bộ và vận động đồng bào các dân tộc tham gia kháng chiến.
Nhận thấy vai trò quan trọng của công tác tuyên truyền vũ trang trong vùng đồng bào dân tộc thiểu số, năm 1947 ông chỉ đạo thành lập Đội vũ trang tuyên truyền 88 gồm những chiến sĩ ưu tú là người Kinh và các dân tộc địa phương. Đây là một trong những lực lượng góp phần quan trọng xây dựng cơ sở cách mạng và mở rộng phong trào kháng chiến ở Tây Bắc.
Không chỉ có đóng góp đối với cách mạng Việt Nam, Lê Trọng Tấn còn là một trong những người đặt nền móng cho mối quan hệ đoàn kết chiến đấu giữa quân đội Việt Nam và Lào. Khi được giao nhiệm vụ xây dựng Đội xung phong Lào – Bắc, ông đã phối hợp cùng các chiến sĩ cách mạng Lào xây dựng tuyến hành lang chiến lược giữa hai nước. Tình cảm gắn bó giữa ông với đồng chí Kayxone Phomvihane trở thành biểu tượng đẹp của tình hữu nghị Việt Nam – Lào.
Năm 1949, Lê Trọng Tấn được bổ nhiệm làm Trung đoàn trưởng kiêm Chính ủy Trung đoàn 209. Sau đó ông được giao giữ chức Đại đoàn trưởng Đại đoàn 312 – một trong những đại đoàn chủ lực đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Dưới sự chỉ huy của ông, Đại đoàn 312 liên tiếp lập nhiều chiến công xuất sắc trong các chiến dịch lớn như Biên giới năm 1950, Hòa Bình năm 1951, Tây Bắc năm 1952 và Thượng Lào năm 1953.
Trong quá trình chỉ huy chiến đấu, ông đặc biệt coi trọng vai trò của cán bộ cấp cơ sở. Theo ông, người tiểu đội trưởng và trung đội trưởng chính là những nhân tố quyết định thắng lợi của trận đánh. Vì vậy, ông luôn quan tâm đào tạo đội ngũ chỉ huy trẻ có bản lĩnh, năng lực và tinh thần trách nhiệm cao.
Đỉnh cao trong sự nghiệp quân sự của Đại tướng Lê Trọng Tấn là Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. Khi đó ông giữ chức Đại đoàn trưởng Đại đoàn 312 và được giao nhiệm vụ tiến công cứ điểm Him Lam – một trong những cứ điểm mạnh nhất bảo vệ tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ.
Sau quá trình nghiên cứu kỹ tình hình địch, ông đã xây dựng kế hoạch tác chiến khoa học, chú trọng hiệp đồng pháo binh, mở cửa đột phá và đánh sâu vào hệ thống phòng ngự của đối phương. Dưới sự chỉ huy của ông, Đại đoàn 312 đã tiêu diệt hoàn toàn cứ điểm Him Lam chỉ sau vài giờ chiến đấu, mở màn thắng lợi cho toàn chiến dịch.
Trong những ngày cuối cùng của chiến dịch, chính lực lượng do ông chỉ huy đã tiến vào trung tâm Mường Thanh và bắt sống tướng De Castries cùng toàn bộ Bộ chỉ huy tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Đây là chiến thắng có ý nghĩa lịch sử, buộc thực dân Pháp phải ký Hiệp định Genève, chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương.
Sau khi miền Bắc được giải phóng, Lê Trọng Tấn được giao làm Hiệu trưởng Trường Sĩ quan Lục quân 1. Trên cương vị này, ông đã trực tiếp tham gia xây dựng chương trình đào tạo sĩ quan cho quân đội, tổng kết kinh nghiệm chiến đấu trong kháng chiến chống Pháp và chuẩn bị đội ngũ cán bộ cho cuộc kháng chiến chống Mỹ sau này.
Năm 1964, ông được điều vào miền Nam giữ chức Phó Tư lệnh Quân Giải phóng miền Nam. Trong thời gian hoạt động tại chiến trường Nam Bộ, ông trực tiếp chỉ huy nhiều chiến dịch quan trọng như Bình Giã, Đồng Xoài, Bàu Bàng – Dầu Tiếng và nhiều trận đánh lớn khác.
Những chiến thắng này đã góp phần làm phá sản chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” của Mỹ và chính quyền Sài Gòn, buộc Mỹ phải đưa quân viễn chinh trực tiếp tham chiến tại Việt Nam.
Năm 1968, ông được điều ra Bắc giữ chức Phó Tổng Tham mưu trưởng phụ trách tác chiến. Từ đây, ông tham gia xây dựng nhiều kế hoạch chiến lược quan trọng cho cuộc kháng chiến chống Mỹ. Ông trực tiếp chỉ huy Chiến dịch Đường 9 – Nam Lào năm 1971 và Chiến dịch Trị Thiên năm 1972.
Trong Chiến dịch Đường 9 – Nam Lào, những quyết định chính xác của ông về bố trí lực lượng, lựa chọn hướng tiến công và thời điểm kết thúc chiến dịch đã góp phần làm thất bại hoàn toàn cuộc hành quân Lam Sơn 719 của quân đội Sài Gòn và Mỹ.
Năm 1972, trên cương vị Tư lệnh Chiến dịch Trị Thiên, ông đã chỉ huy các đơn vị chủ lực giải phóng hoàn toàn tỉnh Quảng Trị. Đây là lần đầu tiên quân giải phóng giải phóng được một tỉnh lỵ lớn trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Đặc biệt, trong giai đoạn chuẩn bị Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975, Trung tướng Lê Trọng Tấn được giao phụ trách Tổ trung tâm xây dựng kế hoạch giải phóng miền Nam. Sau nhiều lần bổ sung, hoàn chỉnh, kế hoạch này đã trở thành cơ sở quan trọng cho thắng lợi cuối cùng của cuộc kháng chiến.
Trong Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử, ông được giao chỉ huy cánh quân phía Đông gồm Quân đoàn 2 và Quân đoàn 4. Dưới sự chỉ huy của ông, các đơn vị đã thần tốc tiến về Sài Gòn, vượt qua mọi trở ngại và phối hợp cùng các cánh quân khác đánh chiếm các mục tiêu trọng yếu.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, lực lượng thuộc cánh quân phía Đông là những đơn vị đầu tiên tiến vào Dinh Độc Lập, buộc chính quyền Sài Gòn đầu hàng vô điều kiện. Sự kiện này đánh dấu thắng lợi hoàn toàn của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước và thống nhất đất nước.
Sau ngày đất nước thống nhất, Đại tướng Lê Trọng Tấn tiếp tục giữ nhiều trọng trách quan trọng như Phó Tổng Tham mưu trưởng, Giám đốc Học viện Quân sự cấp cao, Viện trưởng Viện Khoa học quân sự và sau đó là Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam.
Ông có công lớn trong việc xây dựng nền khoa học quân sự Việt Nam hiện đại, đào tạo đội ngũ cán bộ chiến dịch – chiến lược và hoàn thiện hệ thống lý luận quân sự phục vụ nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.
Trong các cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới Tây Nam và biên giới phía Bắc cuối thập niên 1970, ông tiếp tục thể hiện tài năng chỉ huy và tầm nhìn chiến lược khi tham gia chỉ đạo các lực lượng vũ trang bảo vệ vững chắc chủ quyền lãnh thổ của đất nước.
Không chỉ là một nhà quân sự xuất sắc, Đại tướng Lê Trọng Tấn còn được đồng đội và nhân dân yêu quý bởi lối sống giản dị, gần gũi, tinh thần trách nhiệm cao và sự quan tâm sâu sắc đối với cán bộ, chiến sĩ. Ông luôn đề cao đạo đức của người chỉ huy quân đội, coi trọng việc rèn luyện phẩm chất cách mạng và xây dựng quân đội vững mạnh toàn diện.
Suốt hơn bốn mươi năm hoạt động cách mạng, Đại tướng Lê Trọng Tấn đã có những đóng góp to lớn cho sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc, bảo vệ và xây dựng đất nước. Tên tuổi của ông gắn liền với những chiến thắng vẻ vang của Quân đội nhân dân Việt Nam từ Điện Biên Phủ đến Đại thắng mùa Xuân năm 1975.
Hình ảnh vị tướng tài ba, quyết đoán nhưng nhân hậu, một người chỉ huy luôn có mặt ở những chiến trường ác liệt nhất vì độc lập, tự do của dân tộc sẽ mãi được các thế hệ người Việt Nam ghi nhớ và trân trọng. Cuộc đời và sự nghiệp của Đại tướng Lê Trọng Tấn là bài học quý giá về lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm và nghệ thuật quân sự Việt Nam trong thời đại Hồ Chí Minh.



