Đại tướng Lê Trọng Tấn – "Zhukov của Việt Nam", dũng tướng kiệt xuất và người chỉ huy hai mốc son lịch sử vĩ đại
Bài viết khắc họa toàn diện cuộc đời, xuất thân, sự nghiệp binh nghiệp lẫy lừng cùng tài năng quân sự thiên bẩm của Đại tướng Lê Trọng Tấn – Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam, Thứ trưởng Bộ Quốc phòng, người trực tiếp chỉ huy các cánh quân hướng Đông bắt sống hai nguyên thủ địch tại Điện Biên Phủ (1954) và Dinh Độc Lập (1975).

Thời kỳ lịch sử
Phong trào cách mạng, Kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ và thời kỳ Xây dựng, Bảo vệ Tổ quốc (1944 – 1986)
I. Xuất thân, quê hương và những bước khởi đầu đường lối cách mạng (1914 – 1945)
Đại tướng Lê Trọng Tấn tên thật là Lê Trọng Tố (bí danh Ba Long), sinh ngày 01 tháng 10 năm 1914 tại làng Nghĩa Lộ, xã Yên Nghĩa, huyện Hoài Đức, tỉnh Hà Tây (nay thuộc phường Yên Nghĩa, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội). Đồng chí sinh ra trong một gia đình nhà nho nghèo giàu truyền thống yêu nước.
Truyền thống quê hương cách mạng: Xã Yên Nghĩa là vùng đất giàu truyền thống yêu nước và cách mạng, từng được chọn làm An toàn khu của Xứ ủy Bắc Kỳ thời kỳ tiền khởi nghĩa. Nơi đây đã nuôi giấu nhiều nhà cách mạng tiền bối mà sau này trở thành những lãnh đạo cấp cao của Đảng và Nhà nước như các đồng chí Trường Chinh, Hoàng Quốc Việt, Trần Đăng Ninh, Trần Quốc Hoàn... Chính môi trường quê hương đã sớm bồi đắp cho người thanh niên Lê Trọng Tố tinh thần yêu nước tha thiết.
Tuổi trẻ đam mê thể thao, võ thuật và cơ duyên giác ngộ:
Ngay từ nhỏ, đồng chí đã đam mê võ nghệ và bóng đá. Khi theo học tại Trường Bưởi (nay là Trường THPT Chu Văn An, Hà Nội), nhờ năng khiếu thể thao vượt trội, đồng chí được tuyển vào Câu lạc bộ bóng đá Không quân của Pháp. Sau đó, đồng chí có một thời gian bị bắt ép làm lính khố đỏ.
Biệt được ông là con một nhà nho nghèo yêu nước bị đẩy vào đời lính, cán bộ Việt Minh đã chủ động tiếp cận, vận động và giác ngộ lý tưởng cách mạng cho ông.
Đầu năm 1944, đồng chí quyết định rời bỏ Câu lạc bộ bóng đá Không quân Pháp để chính thức dấn thân vào con đường hoạt động cách mạng. Ban đầu, đồng chí được phân công làm công tác địch vận tại khu vực Hoàng Mai (Hà Nội).
Chiến công đồn Đồng Quan – Bài học vỡ lòng của một tài năng quân sự:
Khi phong trào khởi nghĩa dâng cao, đồng chí được cử làm Ủy viên phụ trách quân sự trong Ủy ban khởi nghĩa tỉnh Hà Đông.
Đối mặt với những tình huống bất ngờ, phức tạp của thực tiễn, đồng chí Lê Trọng Tấn đã sớm đúc kết bài học quân sự đầu đời có tính chất nguyên tắc: "...phải hiểu rõ đối tượng tác chiến và phải có kế hoạch chỉ huy thống nhất".
Trong Tổng khởi nghĩa tháng 8/1945, với mưu trí và bản lĩnh vượt trội, đồng chí đã chỉ huy đội tự vệ chiếm đồn Đồng Quan. Chỉ với 2 khẩu súng, cuộc tiến công diễn ra trong vài phút mà không tốn một viên đạn, không mất một giọt máu, chiếm trọn đồn địch, thu lượng lớn thóc gạo cứu đói cho nhân dân và gây thanh thế lớn cho cách mạng. Trận đánh mở màn này đã bộc lộ rõ nét phẩm chất của một tài năng quân sự lỗi lạc.
II. Thử thách qua cuộc kháng chiến chống Pháp và dấu ấn lừng lẫy tại Chiến dịch Điện Biên Phủ (1945 – 1954)
Trở thành đảng viên và xây dựng lực lượng vũ trang ở chiến trường Tây Bắc:
Cuối năm 1945, đồng chí được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương.
Sau Cách mạng Tháng Tám, đồng chí được điều động lên vùng Tây Bắc phụ trách một chi đội Tây Tiến, sau này phát triển thành Trung đoàn Sơn La (Trung đoàn 148), đồng chí đảm nhiệm vị trí Trung đoàn phó rồi Trung đoàn trưởng.
Giữa địa bàn chiến lược Tây Bắc – nơi thực dân Pháp lập ra "xứ Thái tự trị" để chia rẽ, tháng 4/1947, đồng chí đã chỉ đạo thành lập Đội vũ trang tuyên truyền 88 gồm 30 cán bộ, chiến sĩ người Kinh và các dân tộc thiểu số. Từ mô hình này, hàng loạt đội xung phong ra đời, đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của lực lượng vũ trang vùng Tây Bắc.
Trên cương vị Khu phó Liên khu 10, đồng chí trực tiếp chỉ đạo xây dựng Đội xung phong Lào - Bắc, mở đường chiến lược qua biên giới Việt - Lào. Tình bạn thắm thiết, thủy chung giữa đồng chí Lê Trọng Tấn và đồng chí Kay-xỏn Phôn-vi-hản đã trở thành biểu tượng đẹp cho liên minh chiến đấu Việt - Lào.
Sự trưởng thành của vị Đại đoàn trưởng trẻ tuổi nhất:
Mùa Thu năm 1949, đồng chí làm Trung đoàn trưởng kiêm Chính ủy Trung đoàn 209 (Trung đoàn Sông Lô), chỉ đạo đơn vị lập chiến công vang dội trong Chiến dịch Biên Giới năm 1950.
Cuối năm 1950, khi Đại đoàn 312 – đại đoàn chủ lực đầu tiên của Quân đội ta được thành lập, đồng chí Lê Trọng Tấn được tin tưởng bổ nhiệm làm Đại đoàn trưởng đầu tiên khi mới 36 tuổi. Đồng chí là người duy nhất trong lịch sử Quân đội được đề bạt thẳng từ Trung đoàn trưởng lên Đại đoàn trưởng lúc 36 tuổi.
Dưới sự chỉ huy của đồng chí, Đại đoàn 312 đã liên tục lập công xuất sắc trong các chiến dịch lớn: Hà Nam Ninh, Hòa Bình (1951 - 1952), Tây Bắc (1952), Thượng Lào (1953).
Bài học "rửa mặt" từ Bác Hồ:
Sau Chiến dịch Hoàng Hoa Thám (1951), tại Hội nghị tổng kết, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã phê bình chân tình nhưng rất nghiêm khắc: "Chú Tấn, chú đã biết rửa mặt chưa, mặt có vết nhọ mà không rửa là không sạch, phê bình và tự phê bình là cách rửa mặt. Sau mỗi trận đánh phải biết phê bình và tự phê bình mới mong tiến bộ".
Lời dạy của Bác đã trở thành bài học khắc cốt ghi tâm, định hình phong cách chỉ huy cẩn trọng, nghiêm túc, luôn tự rút kinh nghiệm sau mỗi trận đánh của đồng chí Lê Trọng Tấn.
Dấu ấn lịch sử tại Chiến dịch Điện Biên Phủ (1954):
Góp phần chuyển phương châm tác chiến: Tại Hội nghị hang Thẩm Púa (14/1/1954), khi nhận lệnh "đánh nhanh, giải quyết nhanh", Đại đoàn trưởng Lê Trọng Tấn thẳng thắn bày tỏ sự lo lắng về việc phải đột phá qua 3 tuyến phòng ngự kiên cố của địch. Ý kiến thực tiễn sắc bén này đã góp phần quan trọng củng cố quyết tâm của Đại tướng Võ Nguyên Giáp đi đến quyết định lịch sử: chuyển từ "đánh nhanh, giải quyết nhanh" sang "đánh chắc, tiến chắc".
Trận mở màn Him Lam: Ngày 13/3/1954, đồng chí trực tiếp chỉ đạo Đại đoàn 312 tiến công cụm cứ điểm Him Lam. Với nghệ thuật đánh chắc: nắm địch, hỏa lực mạnh, mở cửa nhanh, đột phá chiều sâu, chỉ sau 5 giờ 30 phút chiến đấu, Đại đoàn 312 đã tiêu diệt hoàn toàn cứ điểm Him Lam, mở màng thắng lợi cho toàn chiến dịch.
Bắt sống tướng De Castries: Chiều ngày 07/5/1954, nhận lệnh tổng công kích, Đại đoàn 312 dưới sự chỉ huy của đồng chí Lê Trọng Tấn đã từ hướng Đông thọc sâu vào trung tâm Mường Thanh, tiến thẳng vào hầm chỉ huy bắt sống tướng De Castries cùng toàn bộ Bộ Tham mưu tập đoàn cứ điểm.
Đại đoàn 312 là đơn vị duy nhất không gặp trục trặc trong suốt chiến dịch, vinh dự được Bác Hồ trao tặng Cờ "Quyết chiến, Quyết thắng". Chính tướng De Castries sau này cũng phải thốt lên sự khâm phục đối với đơn vị đã đánh trận đầu tiên và bắt sống ông ta trong ngày cuối cùng.
III. Nhà tham mưu chiến lược, vị dũng tướng trên chiến trường chống Mỹ, cứu nước (1954 – 1975)
1. Đặt nền móng cho công tác huấn luyện và xây dựng quân đội chính quy
Sau năm 1954, đồng chí Lê Trọng Tấn được giao làm Hiệu trưởng Trường Sĩ quan Lục quân 1. Đồng chí đã đưa các kinh nghiệm thực chiến chống Pháp vào giáo trình, xây dựng chương trình huấn luyện dẻo dai, sát thực tế chiến trường Nam Bộ và dự báo trước các phương án tác chiến khi Mỹ đánh phá miền Bắc.
Năm 1961, đồng chí được Nhà nước phong quân hàm Thiếu tướng.
2. Xung phong vào chiến trường Nam Bộ – Dũng tướng Ba Long
Năm 1964, đồng chí được cử vào miền Nam làm Phó Tư lệnh Quân giải phóng miền Nam, Ủy viên Quân ủy Miền với bí danh thân thương Ba Long.
Đồng chí đã có công lớn trong việc xây dựng, phát triển các sư đoàn chủ lực Miền (như Sư đoàn 9). Đồng chí trực tiếp chỉ đạo và làm Tư lệnh các chiến dịch lớn: Bình Giã, Đồng Xoài (1965), Bàu Bàng - Dầu Tiếng (11/1965 – đánh thiệt hại nặng Sư đoàn "Anh Cả đỏ" của Mỹ), và đánh bại cuộc hành quân Gian-xơn Xi-ty (1966 - 1967), làm phá sản chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" và "Chiến tranh cục bộ" của Mỹ.
3. Kiến trúc sư của những chiến dịch hiệp đồng binh chủng quy mô lớn
Năm 1968, đồng chí ra Bắc đảm nhiệm chức vụ Phó Tổng Tham mưu trưởng phụ trách tác chiến.
Chiến dịch Đường 9 - Nam Lào (1971): Làm Tư lệnh chiến dịch, đồng chí đã đưa ra 4 quyết định chiến lược vô cùng chính xác: phán đoán đúng hướng tiến công, tăng cường lực lượng tại chỗ, bảo vệ vững chắc hành lang Sê-phôn và chọn đúng thời cơ kết thúc chiến dịch, đập tan hoàn toàn cuộc hành quân Lam Sơn 719 của địch.
Chiến dịch Trị - Thiên (1972): Chỉ huy chiến dịch hiệp đồng binh chủng lớn nhất từ trước đến thời điểm đó, giải phóng hoàn toàn tỉnh Quảng Trị. Đồng chí sáng tạo ra nghệ thuật săn xe tăng địch và kỹ thuật tập kích "nở hoa trong lòng địch". Đầu năm 1973, đồng chí trực tiếp vào mặt trận đập tan cuộc lấn chiếm cảng Cửa Việt của quân Sài Gòn.
Tổ trưởng Tổ trung tâm Kế hoạch giải phóng miền Nam: Từ giữa năm 1973 đến đầu năm 1975, đồng chí làm Tổ trưởng Tổ trung tâm, trực tiếp chủ trì dự thảo Kế hoạch giải phóng miền Nam trong 2 năm (1975 - 1976), làm cơ sở cho Bộ Chính trị thông qua quyết sách lịch sử.
Năm 1974, đồng chí được thăng quân hàm Trung tướng.
4. Mốc son lịch sử thứ hai: Tư lệnh Cánh quân phía Đông tiến vào Dinh Độc Lập (1975)
Trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Mùa Xuân 1975, sau khi trực tiếp chỉ đạo giải phóng căn cứ liên hợp Đà Nẵng chỉ trong 3 ngày, Trung tướng Lê Trọng Tấn đã nhạy bén đề xuất thành lập Cánh quân Duyên hải (Cánh quân phía Đông). Ý định chiến lược này được Tổng Bí thư Lê Duẩn và Đại tướng Võ Nguyên Giáp lập tức phê chuẩn.
Trên cương vị Tư lệnh Cánh quân phía Đông (gồm Quân đoàn 2 và Quân đoàn 4), đồng chí đã chỉ huy cuộc hành quân thần tốc "một ngày bằng 20 năm": vượt qua chặng đường hơn 1.000 km, xuyên qua 3 quân khu địch, vượt 50 con sông, đập tan "lá chắn thép" Phan Rang để áp sát Sài Gòn.
Đồng chí chủ động đề nghị Bộ Tổng Tư lệnh cho cánh quân của mình nổ súng sớm hơn giờ G để ngăn địch co cụm. Trưa ngày 30/4/1975, Lữ đoàn xe tăng 203 thuộc Cánh quân phía Đông đã húc văng cổng Dinh Độc Lập, bắt sống Tổng thống Dương Văn Minh và toàn bộ nội các ngụy quyền, buộc chúng phải tuyên bố đầu hàng vô điều kiện.
Thắng lợi của Cánh quân phía Đông là một sáng tạo kiệt xuất của Bộ Tổng Tham mưu mang đậm dấu ấn tư duy chỉ huy của Trung tướng Lê Trọng Tấn.
IV. Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam, người bảo vệ biên cương Tổ quốc và di sản bất tử (1975 – 1986)
1. Đặt nền móng khoa học quân sự và đào tạo tướng lĩnh
Sau ngày đất nước thống nhất, đồng chí đảm nhiệm các vị trí: Phó Tổng Tham mưu trưởng, Viện trưởng Viện Khoa học Quân sự, Giám đốc Học viện Quân sự cao cấp Bộ Quốc phòng (nay là Học viện Quốc phòng). Đồng chí là người trực tiếp soạn thảo giáo trình và giảng dạy bài "Tác chiến chiến lược trong chiến tranh tương lai", góp phần quan trọng đặt nền móng đào tạo đội ngũ cán bộ chiến dịch, chiến lược cho Quân đội.
2. Tổng Tham mưu trưởng chỉ huy bảo vệ biên giới Tây Nam và phía Bắc
Năm 1978, đồng chí được bổ nhiệm làm Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam, Thứ trưởng Bộ Quốc phòng. Đồng chí được thăng quân hàm Thượng tướng năm 1980 và Đại tướng năm 1984.
Chiến tranh biên giới Tây Nam (12/1978): Đồng chí trực tiếp chỉ huy các lực lượng vũ trang đánh bại tập đoàn phản động Pol Pot diệt chủng, bảo vệ biên giới và giúp nhân dân Campuchia thoát khỏi thảm họa diệt chủng.
Chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc (2/1979): Đồng chí trực tiếp chỉ đạo Tổng hành dinh, điều động các binh đoàn chủ lực và chỉ huy quân dân 6 tỉnh biên giới phía Bắc đánh bại quân xâm lược.
Đồng chí chỉ đạo xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân, ban hành tác phẩm "Xây dựng mỗi huyện thành một pháo đài quân sự" (1980) và tham mưu cho Ban Chấp hành Trung ương ban hành Nghị quyết số 24/NQTW (1985) về Đường lối quân sự của Đảng trong thời kỳ mới.
3. Đạo đức người làm tướng và sự vinh danh của lịch sử
Trọn vẹn đạo làm tướng: Cả cuộc đời binh nghiệp, Đại tướng Lê Trọng Tấn luôn giữ trọn đạo làm tướng: "Trí - dũng - nhân - chính - liêm - trung". Đồng chí nổi tiếng là người chỉ huy nghiêm túc, "quân lệnh như sơn" nhưng vô cùng bao dung, thương yêu chiến sĩ. Đồng chí không bao giờ chấp nhận câu nói "Trận này thiệt hại không đáng kể", bởi đối với ông, mỗi sự mất mát đều là xương máu vô giá của đồng đội.
Những đánh giá lịch sử:
Đại tướng Võ Nguyên Giáp: Đã dành những lời trân trọng nhất cho người bạn chiến đấu chí thiết: "Lê Trọng Tấn là người chỉ huy kiên cường, lỗi lạc, người bạn chiến đấu chí thiết". Với 2 chiến công bắt sống De Castries tại Điện Biên Phủ (1954) và Dương Văn Minh tại Sài Gòn (1975), Đại tướng Võ Nguyên Giáp khẳng định: "Lê Trọng Tấn xứng đáng hai lần anh hùng".
Chủ tịch Cuba Fidel Castro: Trong một lần sang thăm Việt Nam, khi Fidel Castro bắt tay Đại tướng Lê Trọng Tấn và hỏi: "Đây có phải là tướng đánh hay nhất Việt Nam?", Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã mỉm cười trả lời: "Đúng, đây là một trong những vị tướng giỏi nhất Việt Nam...".
Giới khoa học quân sự trong và ngoài nước mệnh danh ông là "Zhukov của Việt Nam", là "dũng tướng", "tướng trận" trăm trận trăm thắng.
Qua đời và niềm tiếc thương vô hạn: Đại tướng Lê Trọng Tấn đột ngột từ trần ngày 05 tháng 12 năm 1986 tại Hà Nội. Báo Granma – cơ quan ngôn luận của Đảng Cộng sản Cuba – đã trang trọng đưa tin buồn trên trang nhất với dòng tiêu đề xúc động: "Việt Nam mất một người anh hùng".
Đại tướng Lê Trọng Tấn trút hơi thở cuối cùng khi đất nước đang bước vào ngưỡng cửa Đổi mới, nhưng tên tuổi, sự nghiệp và tài năng quân sự xuất chúng của ông sẽ mãi mãi được ghi danh vào trang sử vàng chói lọi của Quân đội nhân dân Việt Nam và dân tộc Việt Nam anh hùng.



