Bài viết

ĐẠI TƯỚNG NGUYỄN CHÍ THANH - NGƯỜI ANH HÙNG ĐI VỀ PHÍA GIAN KHÓ

Huế21/08/2026Lương Đức Lâm (Đoàn TNCS Hồ Chí Minh UBND tỉnh Quảng Trị)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những vị tướng được nhớ đến bởi những trận đánh.

Có những nhà lãnh đạo được nhớ đến bởi những quyết sách lớn.

Có những con người được nhân dân nhớ bởi sự giản dị, gần gũi của họ.

Còn Đại tướng Nguyễn Chí Thanh dường như mang trong mình cả ba điều ấy.

Một người từng từ nhà tù bước ra làm cách mạng.

Một người từ chiến trường Bình - Trị - Thiên đi vào hàng ngũ lãnh đạo cao nhất của Đảng.

Một vị Đại tướng có lúc rời quân đội để xuống đồng ruộng cùng nông dân.

Rồi khi cuộc chiến ở miền Nam bước vào thời điểm khốc liệt nhất, ông lại rời Hà Nội, vượt Trường Sơn đi về phía tiếng súng.

Có một điều gần như xuyên suốt cuộc đời Nguyễn Chí Thanh:

Ở đâu khó khăn, ông đến đó.

Khi phong trào cách mạng gặp khó, ông bám dân gây dựng lại cơ sở.

Khi quân đội cần được xây dựng vững mạnh về chính trị, ông vào quân đội.

Khi nông nghiệp miền Bắc gặp khó khăn, ông xuống ruộng.

Khi quân Mỹ trực tiếp đổ quân vào miền Nam, ông vào chiến trường.

Và ngay cả ngày cuối cùng của cuộc đời, hành trang của ông cũng đã chuẩn bị để trở lại miền Nam.

Đó là một câu chuyện Hoa Lửa đặc biệt.

Không chỉ có lửa của chiến tranh.

Mà còn có ngọn lửa của một con người cả đời không chịu đứng yên trước gian khó của đất nước.


1. Cậu bé bên dòng sông Bồ

Trước khi có một Đại tướng Nguyễn Chí Thanh, có một cậu bé tên là Nguyễn Vịnh.

Ông sinh ngày 1 tháng 1 năm 1914, tại thôn Niêm Phò, huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế, trong một gia đình nông dân.

Tuổi thơ của Nguyễn Vịnh không phải tuổi thơ của một người được chuẩn bị để sau này trở thành tướng lĩnh.

Đó là tuổi thơ giữa một miền quê nghèo.

Có đồng ruộng.

Có những người nông dân quanh năm vất vả.

Có những người làm thuê, tá điền phải chịu sự áp bức của tầng lớp cường hào và chế độ thuộc địa.

Nguyễn Vịnh lớn lên từ chính cuộc sống ấy.

Năm mười bảy tuổi, khi nhiều người cùng tuổi còn đang nghĩ về những công việc riêng của mình, Nguyễn Vịnh đã tham gia những cuộc đấu tranh của người lao động ở địa phương. Tháng 7 năm 1937, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương và không lâu sau trở thành Bí thư Tỉnh ủy Thừa Thiên.

Một người thanh niên chưa đầy ba mươi tuổi đã nhiều lần bị bắt.

Nhà lao Thừa Phủ.

Lao Bảo.

Nhà đày Buôn Ma Thuột.

Những địa danh ấy không chỉ là những dấu mốc trên bản đồ.

Đó là những nơi thực dân muốn dùng xiềng xích, đòn roi và tù đày để làm một người cách mạng từ bỏ con đường mình đã lựa chọn.

Nhưng Nguyễn Vịnh không từ bỏ.

Có lẽ chính những năm tháng ấy đã tạo nên một phẩm chất theo ông suốt đời:

gặp khó khăn không lùi lại, mà tìm cách đi xuyên qua nó.


2. Một cái tên được trao ở Tân Trào

Tháng Tám năm 1945.

Cách mạng đang đứng trước thời khắc lớn.

Nguyễn Vịnh được cử đi dự Hội nghị toàn quốc của Đảng tại Tân Trào.

Ở đó, ông được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Cũng từ thời điểm ấy, cái tên Nguyễn Chí Thanh gắn với cuộc đời ông. Ông được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương Đảng và sau đó được giao phụ trách Xứ ủy Trung Kỳ.

Từ một người thanh niên làng Niêm Phò, Nguyễn Chí Thanh bước vào những trọng trách lớn của cách mạng.

Nhưng điều đáng nói là dù giữ chức vụ gì, cách làm việc của ông dường như vẫn mang theo một thói quen từ những ngày hoạt động cơ sở:

phải xuống tận nơi.

Phải gặp dân.

Phải nghe người thật.

Phải nhìn việc thật.

Phải biết cái khó nằm ở đâu.

Sau này, Thủ tướng Phạm Văn Đồng từng ví Nguyễn Chí Thanh như “một con đại bàng” có tầm nhìn xa nhưng đồng thời nhìn thấy được những điều rất cụ thể ở dưới mặt đất.

Có lẽ đó là một hình ảnh rất đúng.

Bởi Nguyễn Chí Thanh có thể bàn những vấn đề ở tầm chiến lược.

Nhưng ông cũng có thể ngồi bên một người nông dân để hỏi chuyện mùa màng.

Có thể chỉ đạo cả một chiến trường.

Nhưng cũng sẵn sàng quan tâm đến bữa cơm, đôi dép, chỗ ngủ của người lính.

Tầm nhìn ở trên cao.

Nhưng đôi chân luôn ở dưới đất.


3. “Bình - Trị - Thiên khói lửa”

Đầu năm 1947, chiến trường Thừa Thiên đứng trước một tình thế vô cùng khó khăn.

Lực lượng cách mạng bị tổn thất.

Nhiều vùng bị địch kiểm soát.

Phong trào có lúc đứng trước nguy cơ suy yếu.

Nguyễn Chí Thanh khi ấy là một trong những người trực tiếp lãnh đạo ở chiến trường.

Trong hoàn cảnh ấy, ông không lựa chọn rút lui khỏi nơi khó khăn.

Ông chủ trương bám đất, bám dân, gây dựng lại lực lượng, phát triển chiến tranh du kích.

Tinh thần của ông là:

không để tiếng súng kháng chiến bị tắt lâu.

Từ Thừa Thiên, rồi Bình - Trị - Thiên và Liên khu 4, Nguyễn Chí Thanh cùng đồng đội gây dựng lại phong trào.

Một vùng đất từng được nhắc đến với hai chữ “khói lửa” dần trở thành nơi phong trào chiến tranh nhân dân phát triển mạnh.

Người ta có thể nhìn thấy ở giai đoạn ấy một Nguyễn Chí Thanh rất đặc trưng:

Không ngồi xa để chờ báo cáo.

Không nhìn khó khăn chỉ bằng những con số.

Ông đi vào nơi khó.

Gặp cán bộ.

Gặp dân.

Tìm nguyên nhân.

Rồi từ chính thực tiễn mà tìm cách tháo gỡ.

Nhiều năm sau, phương pháp ấy vẫn không thay đổi.

Chỉ có chiến trường thay đổi.


4. Vị tướng trước hết xây dựng con người

Năm 1950, Nguyễn Chí Thanh được điều động vào quân đội, giữ cương vị Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam, đồng thời tham gia lãnh đạo quân đội ở cấp chiến lược.

Đây là một điều rất đặc biệt.

Ông không trưởng thành chủ yếu từ con đường của một sĩ quan tham mưu quân sự chuyên nghiệp.

Nhưng khi bước vào quân đội, ông đem theo một nhận thức rất rõ:

Muốn quân đội mạnh, trước hết con người phải mạnh.

Vũ khí rất quan trọng.

Chiến thuật rất quan trọng.

Nhưng người cầm súng chiến đấu vì điều gì còn quan trọng hơn.

Trong nhiều năm giữ cương vị Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị, Nguyễn Chí Thanh đặc biệt chú trọng xây dựng bản chất chính trị, kỷ luật, đạo đức và mối quan hệ giữa quân đội với nhân dân. Quan điểm xuyên suốt của ông là giữ vững sự lãnh đạo của Đảng đối với quân đội và xây dựng người quân nhân cách mạng có lý tưởng, có ý chí, gắn bó với nhân dân.

Có một hình ảnh rất đẹp trong những câu chuyện về ông:

một Đại tướng cõng chiến sĩ qua suối.

Một cấp trên có thể ra lệnh cho người khác vượt qua.

Nhưng Nguyễn Chí Thanh có lúc lại cúi xuống để cõng một người lính.

Câu chuyện nhỏ ấy được những người sau này nhắc lại khi nói về con người ông.

Có lẽ đó chính là lý do hình ảnh Nguyễn Chí Thanh đi vào ký ức của nhiều cán bộ, chiến sĩ không chỉ với tư cách một người chỉ huy.

Mà như một người anh.


5. Đại tướng xuống ruộng

Kháng chiến chống Pháp kết thúc.

Miền Bắc bước vào thời kỳ xây dựng trong điều kiện vô cùng khó khăn.

Một bài toán lớn hiện ra:

Làm thế nào để người dân có đủ lương thực?

Cuối năm 1960, Nguyễn Chí Thanh được giao phụ trách công tác nông nghiệp của Trung ương.

Một Đại tướng sang làm nông nghiệp.

Nghe tưởng như hai thế giới rất xa nhau.

Nhưng Nguyễn Chí Thanh không nghĩ như vậy.

Bởi trong chiến tranh, ông quan tâm đến người lính.

Trong hòa bình, ông quan tâm đến người nông dân.

Cuối năm 1960, ông về Hợp tác xã Đại Phong ở Lệ Thủy, Quảng Bình, trực tiếp tìm hiểu cách tổ chức sản xuất của bà con. Từ thực tiễn ấy, phong trào thi đua học tập Đại Phong được nhân rộng, trở thành một biểu tượng nổi bật trong sản xuất nông nghiệp miền Bắc thời kỳ đó.

Người ta gọi ông bằng một cái tên rất gần gũi:

“Đại tướng nông dân.”

Bởi ông không chỉ về làng để họp.

Ông xuống ruộng.

Xắn quần.

Lội bùn.

Nói chuyện với xã viên.

Có những câu chuyện kể ông còn thi cấy với những người phụ nữ nông dân.

Một người từng bàn chuyện quân sự ở tầm quốc gia giờ cúi xuống xem một cây lúa.

Nhưng đó không phải là hai Nguyễn Chí Thanh khác nhau.

Vẫn chỉ là một con người.

Bởi đối với ông, nơi nào đang quyết định đời sống nhân dân thì nơi ấy là một mặt trận.

Ruộng đồng cũng là một mặt trận.

Và chống đói nghèo cũng cần tinh thần tiến công như đánh giặc.


6. Rồi tiếng súng miền Nam gọi ông trở lại

Nhưng đất nước chưa hòa bình.

Miền Nam ngày càng ác liệt.

Mỹ từng bước can thiệp sâu hơn và chuẩn bị đưa lực lượng chiến đấu trực tiếp vào chiến trường.

Năm 1964, Bộ Chính trị cử Đại tướng Nguyễn Chí Thanh vào miền Nam, tham gia trực tiếp lãnh đạo và chỉ đạo chiến trường trên cương vị Bí thư Trung ương Cục miền Nam, Chính ủy các lực lượng vũ trang giải phóng miền Nam.

Ông đã năm mươi tuổi.

Là Ủy viên Bộ Chính trị.

Là Đại tướng.

Hoàn toàn có thể làm việc ở Hà Nội và chỉ đạo từ xa.

Nhưng một lần nữa:

nơi khó nhất gọi, Nguyễn Chí Thanh đi.

Ông vượt đường dài vào Nam.

Trong những lá thư, những câu chuyện và hồi ức của người thân, đồng đội, hành trình ấy không phải chuyến đi của một người ham phiêu lưu.

Ông hiểu phía trước là bom đạn.

Hiểu mình có thể không trở về.

Nhưng ông vẫn đi.

Nhà thơ Tố Hữu khi tiễn ông vào chiến trường từng viết những câu thơ gợi lại tâm thế ấy: ở đâu cũng là tiền tuyến, nhưng người chiến sĩ vẫn hướng lòng về chiến trường.

Lần này, Nguyễn Chí Thanh đi vào một cuộc chiến rất khác.

Trước mặt quân giải phóng không chỉ là quân đội Sài Gòn.

Mà là quân đội Hoa Kỳ với máy bay, trực thăng, pháo binh, xe tăng và sức mạnh hỏa lực vượt trội.

Một câu hỏi lớn đặt ra:

Có đánh được quân Mỹ không?


7. “Dám đánh Mỹ và biết cách thắng Mỹ”

Sự xuất hiện trực tiếp của quân Mỹ trên chiến trường gây ra một áp lực tâm lý rất lớn.

Đối phương có phương tiện chiến tranh hiện đại.

Có ưu thế trên không.

Có hỏa lực mạnh.

Nếu chỉ nhìn vào sự chênh lệch về trang bị, người ta rất dễ nghĩ rằng không thể đối đầu trực tiếp.

Nhưng Nguyễn Chí Thanh nhìn vấn đề theo cách khác.

Ông cùng Bộ Chỉ huy Miền nghiên cứu từng trận đánh, từng kinh nghiệm của bộ đội và du kích, tìm những điểm yếu trong cách tác chiến của quân Mỹ.

Từ thực tiễn ấy, một tư tưởng tác chiến rất nổi tiếng được hình thành và phổ biến:

“NẮM THẮT LƯNG ĐỊCH MÀ ĐÁNH”

Ý tưởng rất dễ hiểu.

Mỹ mạnh về hỏa lực.

Máy bay và pháo binh có thể đánh rất mạnh từ xa.

Vậy thì phải áp sát.

Ở thật gần.

Gần đến mức nếu họ sử dụng hỏa lực lớn sẽ có nguy cơ gây thiệt hại cho chính quân của họ.

Biến ưu thế đánh xa của đối phương thành điều khó phát huy.

Đó không phải một khẩu hiệu liều lĩnh.

Mà là cách Nguyễn Chí Thanh khái quát từ thực tế chiến trường thành một tư tưởng tác chiến phù hợp với điều kiện của quân giải phóng.

Người lính phải đến gần đối phương hơn.

Điều đó đồng nghĩa:

nguy hiểm cũng gần hơn.

Nhưng chính trong khoảng cách rất gần ấy, sự vượt trội về máy móc không còn quyết định tất cả.

Con người bắt đầu trở thành yếu tố quyết định.


8. Từ Bình Giã đến Ba Gia, Đồng Xoài

Trước và trong thời gian Nguyễn Chí Thanh trực tiếp chỉ đạo ở chiến trường, lực lượng vũ trang cách mạng miền Nam từng bước chuyển từ những trận đánh nhỏ sang khả năng tiêu diệt những đơn vị lớn hơn.

Những trận Bình Giã, Ba Gia, Đồng Xoài và nhiều hoạt động quân sự khác góp phần làm phá sản chiến lược “Chiến tranh đặc biệt”, đồng thời tạo kinh nghiệm cho quân giải phóng bước vào cuộc đối đầu trực tiếp với quân Mỹ.

Điều Nguyễn Chí Thanh đặc biệt quan tâm không chỉ là:

Ta thắng một trận hay không?

Mà là:

Sau trận ấy, ta học được gì?

Ông yêu cầu nghiên cứu cách đánh.

Tìm ra quy luật.

Nhân rộng kinh nghiệm.

Biến một chiến công của một đơn vị thành bài học cho toàn chiến trường.

Đó chính là phong cách của người mà nhiều người từng gọi là “vị tướng phong trào”.

Thấy một điển hình tốt, phải phát hiện.

Thấy một cách làm hay, phải tổng kết.

Rồi biến điều tốt ở một nơi thành phong trào ở nhiều nơi.

Trong nông nghiệp có Đại Phong.

Trong chiến đấu có những điển hình diệt Mỹ.

Đối với Nguyễn Chí Thanh, sức mạnh không chỉ nằm trong một cá nhân xuất sắc.

Sức mạnh lớn nhất là khi hàng triệu người cùng tin rằng mình có thể làm được.


9. Một vị Đại tướng nhưng vẫn là “bác Trường Sơn”

Ở miền Nam, Nguyễn Chí Thanh sử dụng bí danh Trường Sơn.

Có những chiến sĩ, du kích từng gặp ông nhưng không biết người đàn ông bình dị trước mặt chính là một Đại tướng, Ủy viên Bộ Chính trị.

Họ chỉ biết:

“Bác Trường Sơn.”

Có câu chuyện kể một thiếu niên du kích được gặp ông, kể chuyện chiến đấu và sau đó được ông tặng một khẩu súng. Mãi đến khi nghe tin Đại tướng Nguyễn Chí Thanh từ trần và nhìn di ảnh, người chiến sĩ ấy mới biết “bác Trường Sơn” mình từng trò chuyện chính là vị Đại tướng nổi tiếng.

Chi tiết ấy rất nhỏ.

Nhưng có lẽ lại nói nhiều về Nguyễn Chí Thanh.

Ông không cần người chiến sĩ trước mặt biết chức vụ của mình.

Điều ông quan tâm là người chiến sĩ ấy đang đánh giặc ra sao.

Thiếu gì.

Nghĩ gì.

Có kinh nghiệm nào hay.

Một vị tướng đi tìm bài học trong câu chuyện của một người lính bình thường.

Đó chính là khoảng cách rất đặc biệt giữa người lãnh đạo và người chiến sĩ trong cuộc chiến ấy.


10. “Ở đâu tiền tuyến, kêu Anh đến”

Giữa năm 1967, sau gần ba năm trực tiếp ở chiến trường miền Nam, Đại tướng Nguyễn Chí Thanh được triệu tập ra Bắc để báo cáo với Chủ tịch Hồ Chí Minh và Bộ Chính trị.

Ông mang theo những đánh giá từ thực tiễn chiến trường.

Những phân tích về điểm mạnh, điểm yếu của Mỹ.

Khả năng của quân và dân miền Nam.

Và những đề xuất về hướng phát triển tiếp theo của cuộc kháng chiến. Những ý kiến từ thực tiễn mà ông trình bày trong giai đoạn này sau đó được xem là một trong những cơ sở quan trọng để Trung ương tiếp tục xem xét những quyết sách chiến lược cho chiến trường miền Nam.

Nhưng Nguyễn Chí Thanh không định ở lại Hà Nội.

Ông đã chuẩn bị trở vào Nam.

Ngày 7 tháng 7 năm 1967, theo kế hoạch, ông sẽ lên đường trở lại B2.

Hành trang đã chuẩn bị.

Công việc đang chờ.

Chiến trường đang chờ.

Nhưng ông không kịp đi.


11. Buổi sáng ngày 6 tháng 7

Đêm ngày 5 tháng 7, Nguyễn Chí Thanh vẫn trò chuyện với đồng đội và gia đình.

Mọi người thấy ông khỏe.

Không ai nghĩ rằng đó là buổi tối cuối cùng.

Sáng 6 tháng 7 năm 1967, ông lên cơn đau tim nặng.

Ông được đưa vào Bệnh viện Quân y 108.

Các bác sĩ cố gắng cứu chữa.

Đại tướng Võ Nguyên Giáp cũng có mặt.

Nhưng đến khoảng 8 giờ 30 phút sáng, trái tim Nguyễn Chí Thanh ngừng đập.

Ông qua đời ở tuổi 53.

Chỉ một ngày nữa thôi, ông sẽ trở lại chiến trường.

Một chiếc ba lô còn chờ.

Một hành trình còn chờ.

Những người lính ở miền Nam còn chờ “bác Trường Sơn”.

Nhưng ông không thể đi tiếp.

Sự ra đi đột ngột ấy khiến đồng đội và nhân dân vô cùng bàng hoàng.

Thủ tướng Phạm Văn Đồng nói đất nước mất đi một con người như con đại bàng có tầm nhìn xa, trông rộng nhưng vẫn nhìn thấy những điều cụ thể trên mặt đất.

Tố Hữu viết trong nỗi đau mất người đồng chí:

“Ở đâu tiền tuyến, kêu Anh đến…”

Có lẽ rất khó có một câu nào ngắn hơn mà lại nói đúng hơn về cuộc đời Nguyễn Chí Thanh.


12. Một vị tướng chưa kịp nhìn thấy ngày chiến thắng

Nguyễn Chí Thanh mất năm 1967.

Tám năm sau, đất nước thống nhất.

Ông không được chứng kiến ngày 30 tháng 4 năm 1975.

Không được nhìn thấy những đoàn quân tiến vào Sài Gòn.

Không được nhìn thấy lá cờ của một đất nước thống nhất.

Nhưng những suy nghĩ, kinh nghiệm và cách đánh được hình thành trong những năm ông ở chiến trường vẫn tiếp tục sống trong đội ngũ cán bộ và chiến sĩ.

Ông không đi hết cuộc chiến.

Nhưng ông đã góp phần chuẩn bị cho những người đi tiếp.

Đó cũng là điều đặc biệt của lịch sử.

Không phải người gieo hạt nào cũng được nhìn thấy mùa thu hoạch.

Có những người chỉ kịp gieo.

Rồi trao phần còn lại cho thế hệ sau.


13. Tướng của những phong trào

Nhìn lại cuộc đời Nguyễn Chí Thanh, rất khó đặt ông vào một danh xưng duy nhất.

Ông là một người cộng sản.

Một nhà lãnh đạo.

Một nhà hoạt động chính trị.

Một vị tướng.

Một người làm công tác nông nghiệp.

Một người xây dựng phong trào quần chúng.

Nhưng dù ở lĩnh vực nào, ông cũng có một cách làm gần giống nhau:

đi xuống thực tiễn – tìm người làm tốt – tổng kết kinh nghiệm – rồi biến cái tốt thành sức mạnh của số đông.

Ở quân đội, ông xây dựng các phong trào thi đua.

Ở nông nghiệp, từ Đại Phong hình thành một phong trào.

Ở chiến trường miền Nam, những kinh nghiệm đánh Mỹ được nghiên cứu để nhân rộng.

Có lẽ vì thế, người ta gọi ông là:

“Vị tướng phong trào.”

Nhưng cái gốc của mọi phong trào ấy vẫn là con người.

Nguyễn Chí Thanh tin ở nhân dân.

Tin ở người lính.

Tin ở người nông dân.

Tin rằng trong quần chúng luôn có những sáng kiến mà một người lãnh đạo nếu biết lắng nghe sẽ tìm thấy.

Đó là một tư tưởng rất giản dị:

đừng chỉ tìm câu trả lời trên bàn giấy khi câu trả lời có thể đang nằm ngoài đồng ruộng, trong chiến hào và giữa nhân dân.


14. Từ cánh đồng đến chiến trường

Nếu phải chọn một hình ảnh để nói về Nguyễn Chí Thanh, có lẽ không nên chỉ chọn bức ảnh ông mặc quân phục Đại tướng.

Hãy đặt cạnh nhau hai hình ảnh.

Một bên:

Nguyễn Chí Thanh xắn quần xuống ruộng với nông dân.

Một bên:

Nguyễn Chí Thanh giữa chiến trường miền Nam cùng cán bộ, chiến sĩ nghiên cứu cách đánh quân Mỹ.

Hai hình ảnh tưởng như rất khác.

Nhưng thực ra cùng kể một câu chuyện.

Ở ruộng, ông hỏi:

Làm thế nào để có nhiều lúa hơn?

Ở chiến trường, ông hỏi:

Làm thế nào để đánh thắng một đối thủ mạnh hơn về vũ khí?

Cả hai câu hỏi đều không thể trả lời nếu chỉ ngồi trong phòng.

Phải xuống ruộng.

Phải vào chiến trường.

Phải nhìn.

Phải nghe.

Phải làm.

Đó là Nguyễn Chí Thanh.


15. Hoa Lửa mang tên Nguyễn Chí Thanh

Nếu “Hoa Lửa” là câu chuyện về những con người đã sống phần đẹp nhất của cuộc đời mình giữa những năm tháng gian lao của Tổ quốc, thì Nguyễn Chí Thanh là một đóa hoa rất đặc biệt.

Ông không hy sinh bởi một viên đạn.

Nhưng gần như cả cuộc đời ông sống giữa những nơi nóng bỏng nhất của cách mạng.

Từ nhà tù thực dân.

Đến Bình - Trị - Thiên khói lửa.

Từ những chiến dịch trong kháng chiến chống Pháp.

Đến những cánh đồng nghèo của miền Bắc.

Rồi từ đó vào chiến trường miền Nam giữa lúc quân Mỹ trực tiếp tham chiến.

Cứ mỗi khi đất nước có một bài toán khó,

người ta lại thấy Nguyễn Chí Thanh ở đó.


Có người từng nói về lãnh đạo bằng khoảng cách giữa người ra quyết định và thực tiễn.

Với Nguyễn Chí Thanh, khoảng cách ấy rất ngắn.

Từ bàn làm việc đến ruộng lúa.

Từ sở chỉ huy đến chiến hào.

Từ một vị Đại tướng đến một chiến sĩ bình thường.

Có lẽ đó chính là điều khiến ông được nhớ không chỉ bằng cấp bậc.

Mà bằng tình cảm.


Ngày hôm nay, con đường mang tên Nguyễn Chí Thanh nằm giữa nhiều thành phố.

Người đi trên những con đường ấy có thể không phải ai cũng biết hết câu chuyện về người mà con đường được đặt tên.

Nhưng hơn nửa thế kỷ trước, đã có một Nguyễn Chí Thanh thật sự dành phần lớn cuộc đời mình trên những con đường.

Con đường từ Niêm Phò đi làm cách mạng.

Con đường từ nhà tù trở về với đồng đội.

Con đường vào Bình - Trị - Thiên.

Con đường xuống Đại Phong.

Con đường vượt Trường Sơn vào Nam.

Và cuối cùng là một con đường ông đã chuẩn bị đi vào ngày 7 tháng 7 năm 1967…

nhưng không bao giờ thực hiện được.


Có những người để lại cho đời những công trình.

Có những người để lại những chiến thắng.

Nguyễn Chí Thanh để lại cả một cách sống:

Việc khó thì không tránh.
Nơi khó thì phải đến.
Muốn hiểu dân thì phải về với dân.
Muốn hiểu người lính thì phải đến với người lính.
Muốn giải quyết thực tiễn thì phải bước vào thực tiễn.

Ông từng đi qua nhà tù nhưng không khuất phục.

Đi qua chiến tranh nhưng không mất niềm tin.

Mang quân hàm Đại tướng nhưng vẫn có thể lội ruộng với người nông dân.

Đứng ở vị trí lãnh đạo cao nhưng vẫn tìm bài học từ một người du kích bình thường.


Và có lẽ, nếu phải gói cuộc đời ấy vào một câu duy nhất, thì đó vẫn là:

Ở ĐÂU GIAN KHÓ, Ở ĐÓ CÓ NGUYỄN CHÍ THANH.

Một người con của đất Thừa Thiên.

Một vị Đại tướng của Quân đội nhân dân Việt Nam.

Một người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Một người đi từ cánh đồng đến chiến trường và dành trọn cuộc đời cho đất nước.

Một đóa Hoa Lửa mang tên

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn