Đại tướng Nguyễn Chí Thanh — Vị tướng chính trị, nhà chiến lược của chiến trường miền Nam
Từ người con của làng quê nghèo xứ Huế, Nguyễn Chí Thanh trở thành Đại tướng, Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị, rồi Bí thư Trung ương Cục miền Nam và Chính ủy Quân Giải phóng miền Nam. Ông là tác giả của cách đánh "bám thắt lưng địch mà đánh", làm nên những thắng lợi vang dội trước quân Mỹ và quân đội Sài Gòn giai đoạn 1964–1967.

Nguyễn Chí Thanh, tên khai sinh là Nguyễn Vịnh, sinh ngày 1 tháng 1 năm 1914 tại xã Quảng Thọ, huyện Quảng Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế, trong một gia đình nông dân nghèo. Sớm giác ngộ cách mạng, ông tham gia phong trào đấu tranh từ khi còn trẻ, nhiều lần bị thực dân Pháp bắt giam nhưng vẫn kiên trung với lý tưởng độc lập dân tộc.
Trong kháng chiến chống thực dân Pháp, Nguyễn Chí Thanh trở thành một trong những cán bộ chính trị xuất sắc của quân đội. Ông là Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị, Ủy viên Bộ Chính trị từ năm 1951, góp phần xây dựng quân đội ta vững mạnh về chính trị, làm nên chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954. Năm 1959, ông được phong quân hàm Đại tướng. Với bút danh Trường Sơn, ông còn là tác giả của nhiều bài viết chính luận sắc bén về xây dựng quân đội và chiến tranh nhân dân.
Năm 1964, khi đế quốc Mỹ ồ ạt đưa quân viễn chinh và phương tiện chiến tranh hiện đại vào miền Nam, Nguyễn Chí Thanh được cử vào miền Nam làm Bí thư Trung ương Cục miền Nam, Chính ủy Quân Giải phóng miền Nam, trực tiếp chỉ đạo chiến trường miền Nam. Trước câu hỏi "có dám đánh Mỹ và đánh Mỹ như thế nào", ông cùng Trung ương Cục khẳng định quyết tâm dám đánh, quyết thắng giặc Mỹ xâm lược.
Từ thực tiễn chiến trường, Đại tướng Nguyễn Chí Thanh đề ra cách đánh "bám thắt lưng địch mà đánh": đánh gần, đánh giáp lá cà, bám sát đội hình địch để vô hiệu hóa ưu thế pháo binh và không quân của Mỹ. Cách đánh này được vận dụng thành công trong các chiến thắng Bình Giã, Ba Gia, Đồng Xoài và đặc biệt là chiến dịch Plây-me cuối năm 1965, nơi quân Giải phóng lần đầu đương đầu và đánh bại lực lượng kỵ binh bay tinh nhuệ của Mỹ.
Tư tưởng quân sự của ông là sự kết hợp chặt chẽ giữa quân sự với chính trị và binh vận: vừa đánh địch, vừa tuyên truyền làm tan rã hàng ngũ địch, vừa mở rộng vùng giải phóng. Ông chủ trương tập trung và phân tán lực lượng linh hoạt, khi đánh lớn, khi đánh nhỏ, khiến địch bị chia cắt, không có tuyến phòng thủ ổn định từ Đường 9 đến đồng bằng sông Cửu Long.
Đại tướng Nguyễn Chí Thanh qua đời ngày 6 tháng 7 năm 1967 tại Hà Nội, hưởng dương 53 tuổi, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ đang ở giai đoạn quyết liệt. Ông ra đi trước thềm cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968 mà ông đã góp phần chuẩn bị về mặt chiến lược, để lại niềm tiếc thương sâu sắc cho toàn Đảng, toàn quân và toàn dân.
Ngày nay, tên Đại tướng Nguyễn Chí Thanh được đặt cho nhiều đường phố, trường học trên khắp cả nước. Ông được nhớ đến như một "vị tướng chính trị, tướng chiến lược" — người đã truyền niềm tin "dám đánh Mỹ và thắng Mỹ" cho quân và dân miền Nam trong những năm tháng gian khổ nhất của cuộc kháng chiến.



