ĐẠI TƯỚNG NGUYỄN CHÍ THANH - VỊ TƯỚNG CỦA NHÂN DÂN, SÁNG NGỜI HỌC TRÒ XUẤT SẮC CỦA CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH
TIỂU SỬ CHI TIẾT VÀ CHẶNG ĐƯỜNG CÁCH MẠNG QUẬT KHỞI
Tuổi trẻ gian khó và hành trình giác ngộ lý tưởng (1914 – 1937)
Đồng chí Nguyễn Chí Thanh tên thật là Nguyễn Vịnh, sinh ngày 1 tháng 1 năm 1914 tại làng Niêm Phò, xã Quảng Thọ, huyện Quảng Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế. Sinh ra trong một gia đình trung nông nghèo đông con (ông là người con thứ 6 trong gia đình có 11 anh chị em), Nguyễn Vịnh thuở nhỏ được gia đình cho ăn học. Tuy nhiên, năm 14 tuổi, người cha là cụ Nguyễn Hán qua đời, gia đình lâm vào cảnh túng quẫn, ông đành phải rời ghế nhà trường, nhận làm tá điền lao động vất vả để kiếm sống và giúp mẹ là cụ Trần Thị Thiển nuôi các em.
Chính cuộc sống lam lũ nơi đồng quê và sự chứng kiến cảnh người dân lao động bị áp bức dưới chế độ phong kiến, đế quốc đã sớm hun đúc trong lòng người thanh niên Nguyễn Vịnh tinh thần yêu nước và ý chí quật cường. Cuối năm 1936, đầu năm 1937, phong trào Mặt trận Bình dân lan rộng, ông may mắn được gặp gỡ các đồng chí Phan Đăng Lưu, Nguyễn Chí Diểu và được giác ngộ lý tưởng cộng sản. Tháng 7 năm 1937, Nguyễn Vịnh vinh dự được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Với nhiệt huyết và năng lực tổ chức thiên bẩm, ông nhanh chóng được giao giữ chức Bí thư Chi bộ Niêm Phò, rồi làm Bí thư Tỉnh ủy Thừa Thiên khi mới 23 tuổi.
Ngục tối tù đày, ngọn lửa Tân Trào và cái tên do Bác Hồ đặt (1938 – 1945)
Trong suốt giai đoạn từ năm 1938 đến năm 1943, trước sự truy quét gắt gao của chính quyền colonial Pháp, đồng chí Nguyễn Vịnh đã 3 lần bị địch bắt giam và tra tấn dã man qua các nhà lao khét tiếng: nhà lao Thừa Phủ (Huế), nhà lao Lao Bảo (Quảng Trị) và nhà đày Buôn Ma Thuột (Đắk Lắk). Dù trong xà kle hay ngục tối, ông luôn giữ vững khí tiết người cộng sản, kiên cường đấu tranh và đã vượt ngục thành công để tiếp tục tìm về với tổ chức, gây dựng lại cơ sở cách mạng.
Ngày 9 tháng 3 năm 1945, Nhật đảo chính Pháp, đồng chí Nguyễn Vịnh ra tù và lập tức lao vào hoạt động. Ông được bầu làm Bí thư Khu ủy Khu IV. Tháng 8 năm 1945, ông được cử làm đại biểu đi dự Quốc dân Đại hội tại Tân Trào (Tuyên Quang). Tại đây, ông vinh dự lần đầu tiên được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh và được Bác đặt cho bí danh lịch sử: Nguyễn Chí Thanh.
Ngay sau Đại hội Tân Trào, đồng chí Nguyễn Chí Thanh được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương Đảng và được chỉ định làm Bí thư Xứ ủy Trung Kỳ, trực tiếp gánh vác sứ mệnh theo dõi, lãnh đạo và tổ chức Tổng khởi nghĩa giành chính quyền tại các tỉnh Trung Kỳ trong Cách mạng Tháng Tám lịch sử.
Tư liệu lịch sử: Xuất xứ tên gọi Nguyễn Chí Thanh
“Tên khai sinh của anh là Nguyễn Vịnh. Tại Hội nghị Đảng toàn quốc ở Tân Trào tháng 8/1945, khi nghe có tên Nguyễn Chí Thanh trong danh sách Trung ương, Nguyễn Vịnh quay sang hỏi đồng chí Võ Nguyên Giáp: 'Nguyễn Chí Thanh là ai mà nghe lạ thế!'. Đồng chí Võ Nguyên Giáp mỉm cười trả lời: 'Là anh chứ ai nữa, chính Bác đặt tên cho anh đấy'. Nguyễn Vịnh vừa ngỡ ngàng vừa sung sướng! Từ đây, cái tên Nguyễn Chí Thanh trở thành một phần lịch sử vẻ vang của Quân đội và Cách mạng Việt Nam.”
'Bình - Trị - Thiên khói lửa' quật khởi và danh hiệu 'Vị tướng du kích' (1946 – 1950)
Sau Cách mạng Tháng Tám, thực dân Pháp quay lại xâm lược nước ta. Đầu năm 1947, mặt trận Huế bị vỡ, lực lượng cách mạng bị tổn thất nặng nề, vùng giải phóng thu hẹp, tư tưởng hoang mang xuất hiện ở một bộ phận cán bộ, nhân dân. Trước bối cảnh cực kỳ nguy ngập đó, với cương vị Bí thư Tỉnh ủy Thừa Thiên, đồng chí Nguyễn Chí Thanh đã thể hiện bản lĩnh chiến lược phi thường.
Ngày 25 tháng 3 năm 1947, ông triệu tập Hội nghị Tỉnh ủy đặc biệt tại làng Nam Dương (huyện Phong Điền) — một vị trí ngay sát nách địch. Tại đây, ông đọc lá thư Bác Hồ gửi Trung Bộ, nghiêm khắc tự phê bình và đưa ra câu nói lịch sử làm nức lòng quân dân: 'Mất đất chưa phải là mất nước. Chúng ta chỉ sợ mất lòng tin của dân. Có lòng tin của dân là có tất cả. Phải trở về với dân, bám đất bám dân mà đánh giặc!'.
Tháng 6 năm 1947, Phân khu Bình - Trị - Thiên được thành lập, đồng chí Nguyễn Chí Thanh làm Bí thư Phân khu ủy. Ông đã chỉ đạo mở chiến dịch phá tề, trừ gian, đập tan hệ thống ngụy quyền cơ sở của Pháp, phát động chiến tranh du kích rộng khắp. Đến giai đoạn 1948 – 1950, trên cương vị Bí thư Liên khu ủy IV, ông tiếp tục biến vùng đất cực kỳ gian khó thành 'Bình - Trị - Thiên quật khởi'. Ghi nhận công lao to lớn đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trìu mến tặng ông danh hiệu: 'Vị tướng du kích'.
Trụ cột Công tác Đảng - Công tác Chính trị trong Quân đội và vị Đại tướng thứ hai (1950 – 1961)
Bước sang năm 1950, cuộc kháng chiến chống Pháp bước vào giai đoạn phản công, đòi hỏi Quân đội nhân dân Việt Nam phải phát triển mạnh mẽ về quy mô và chất lượng. Tháng 2 năm 1950, đồng chí Nguyễn Chí Thanh được bầu làm Chủ tịch Liên đoàn Thanh niên Việt Nam (tiền thân của Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam ngày nay). Đến tháng 7 năm 1950, Bác Hồ và Trung ương Đảng điều động ông vào quân đội, bổ nhiệm giữ chức Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam, Phó Bí thư Tổng Quân ủy.
Tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ II (1951), ông được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương và được bầu làm Ủy viên Bộ Chính trị. Với trọng trách Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị suốt hơn 10 năm (1950 - 1961), Đại tướng Nguyễn Chí Thanh đã cùng Đại tướng Võ Nguyên Giáp xây dựng Quân đội ta thành một quân đội cách mạng 'từ nhân dân mà ra, vì nhân dân mà chiến đấu'. Ông là người trực tiếp chỉ đạo hoàn thiện cơ chế Đảng lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt đối với Quân đội, đưa Công tác Đảng - Công tác Chính trị trở thành 'linh hồn, mạch sống' của các lực lượng vũ trang.
Dưới sự chỉ đạo của ông, các chiến dịch lớn từ Hòa Bình, Tây Bắc đến chiến dịch lịch sử Điện Biên Phủ (1954) đều đạt được sức mạnh tinh thần và ý chí chiến đấu cao nhất. Tháng 8 năm 1959, đồng chí Nguyễn Chí Thanh được Chủ tịch nước trao sắc lệnh phong quân hàm Đại tướng — trở thành vị Đại tướng thứ hai của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Đại tướng Nông dân' với ngọn gió Đại Phong (1961 – 1964)
Tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ III (tháng 9/1960), Đại tướng Nguyễn Chí Thanh tiếp tục được bầu vào Bộ Chính trị và Ban Bí thư. Năm 1961, khi miền Bắc hoàn thành hợp tác hóa nông nghiệp nhưng gặp thiên tai, lúa mất mùa, tâm lý băn khoăn xuất hiện trong nhân dân, Trung ương Đảng và Bác Hồ đã tin tưởng giao cho Đại tướng đảm nhiệm chức vụ Trưởng ban Nông nghiệp Trung ương (Trưởng ban Công tác Nông thôn Trung ương).
Lần đầu tiên, một vị tướng cầm quân đánh giặc chuyển sang chỉ đạo mặt trận nông nghiệp. Với tác phong 'bám ruộng, lội đồng', Đại tướng Nguyễn Chí Thanh đã về ăn, ở, làm việc hàng tháng trời cùng bà con nông dân tại Hợp tác xã Đại Phong (xã Phong Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình). Ông nghiên cứu, tháo gỡ khó khăn, chỉ đạo phá 'xiềng ba sào', áp dụng kỹ thuật thâm canh và viết bài báo nổi tiếng 'Hoan nghênh Hợp tác xã Đại Phong'. Từ đây, phong trào thi đua 'Gió Đại Phong' bùng lên như sóng cồn khắp miền Bắc, biến ông thành vị 'Đại tướng nông dân' gần gũi trong lòng nhân dân.
Tư lệnh chiến trường Miền Nam – 'Nắm thắt lưng địch mà đánh' (1964 – 1967)
Cuối năm 1964, trước việc đế quốc Mỹ ồ ạt đưa quân viễn chinh vào miền Nam, chuyển sang chiến lược 'Chiến tranh cục bộ', Trung ương Đảng điều động Đại tướng Nguyễn Chí Thanh vào Nam giữ chức Bí thư Trung ương Cục miền Nam, kiêm Chính ủy Quân Giải phóng miền Nam. Tại chiến trường, ông lấy bí danh là Sáu Vi và viết báo với bút danh Trường Sơn.
Trước tư tưởng 'ngại Mỹ, sợ Mỹ' của một số người do Mỹ có vũ khí hiện đại, Đại tướng Nguyễn Chí Thanh khẳng định tinh thần chiến lược: 'Ta nhất định thắng Mỹ, Mỹ thua đã rõ ràng!'. Ông đề ra phương châm tác chiến độc đáo, trở thành khẩu hiệu kinh điển của chiến tranh nhân dân: 'Nắm thắt lưng địch mà đánh' — dùng lối đánh áp sát để vô hiệu hóa ưu thế hỏa lực không quân, pháo binh của Mỹ.
Tư tưởng chiến lược của ông đã chỉ đạo làm nên những chiến thắng lẫy lừng tại Núi Thành, Vạn Tường, Plei Me, Bàu Bàng, Đất Cuốc và đập tan hai cuộc phản công chiến lược mùa khô (1965-1966 và 1966-1967) của Mỹ. Các 'Vành đai diệt Mỹ' mọc lên khắp Củ Chi, Bến Cát, Chu Lai, Hòa Vang... thắt chặt vòng vây quanh các căn cứ Mỹ.
Bữa cơm tiễn biệt dưới giàn nho và sự ra đi đột ngột (07/1967)
Đầu năm 1967, Đại tướng Nguyễn Chí Thanh được triệu tập ra Hà Nội để báo cáo Bộ Chính trị và Bác Hồ về kế hoạch chiến lược mới cho chiến trường miền Nam. Tại Hội nghị Trung ương 14 (tháng 6/1967), bản báo cáo sắc bén của ông đã củng cố quyết tâm chiến lược cho toàn Đảng.
Chiều ngày 5 tháng 7 năm 1967, Bác Hồ mời Đại tướng đến ăn cơm chiều tiễn ông ngày mai trở lại chiến trường miền Nam. Bác tiễn ông ra tận giàn nho trong khuôn viên Phủ Chủ tịch, dặn dò chăm sóc sức khỏe và hỏi thăm gia đình. Không ai ngờ rằng, đó lại là cuộc gặp cuối cùng. Rạng sáng ngày 6 tháng 7 năm 1967, Đại tướng Nguyễn Chí Thanh đã trút hơi thở cuối cùng tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 sau một cơn nhồi máu cơ tim đột ngột, hưởng thọ 53 tuổi, để lại niềm thương tiếc vô hạn cho Bác Hồ, cho Quân đội và toàn thể nhân dân.
NHỮNG CÂU CHUYỆN NỔI BẬT QUA LỜI KỂ CỦA NHÂN CHỨNG
Câu chuyện 1: Cái tên do Bác Hồ đặt tại Tân Trào và tình cảm đặc biệt với Bác
Tôi còn nhớ như in ký ức về kỳ Đại hội Tân Trào tháng 8 năm 1945. Khi ấy, người thanh niên Nguyễn Vịnh từ ngục tối Buôn Ma Thuột trở về, gương mặt còn in hằn dấu vết tù đày nhưng đôi mắt sáng quắc. Khi đoàn thư ký xướng tên 'Nguyễn Chí Thanh' vào Ban Chấp hành Trung ương Đảng, anh Vịnh ngơ ngác quay sang hỏi đồng chí Võ Nguyên Giáp ngồi kế bên: 'Nguyễn Chí Thanh là ai mà nghe lạ thế anh?'. Anh Văn mỉm cười hóm hỉnh: 'Chính là anh chứ ai nữa! Bác Hồ vừa đặt tên mới cho anh đấy, với ý nghĩa là ý chí lớn của người cộng sản sẽ thành công!'. Anh Vịnh vừa ngỡ ngàng vừa nghẹn ngào vì hạnh phúc. Cái tên Nguyễn Chí Thanh từ giây phút ấy đã gắn liền với từng chặng đường lịch sử vẻ vang của dân tộc.
Câu chuyện 2: Hội nghị Nam Dương (1947) — 'Mất đất chưa phải là mất nước, chỉ sợ mất lòng tin của dân'
Những ngày cuối tháng 3 năm 1947 là khoảng thời gian đen tối nhất của chiến trường Thừa Thiên. Quân Pháp chiếm lại thành phố Huế, đồn bốt giặc mọc lên như nấm, bộ đội ta phải rút lên chiến khu, cán bộ hoang mang, dân chúng hoang hoang. Đúng lúc ấy, anh Nguyễn Chí Thanh — Bí thư Tỉnh ủy — đã đưa ra một quyết định vô cùng mạo hiểm nhưng lịch sử: Triệu tập Hội nghị Tỉnh ủy ngay tại làng Nam Dương (huyện Phong Điền) — một ngôi làng sát nách địch, chỉ cách thành phố Huế 20km.
Tại căn nhà tranh mỏng manh giữa vòng vây đồn bốt giặc, anh Thanh mở đầu bằng việc đọc thư Bác Hồ gửi Trung Bộ, nghiêm khắc phê bình những khuyết điểm quan liêu, rút chạy của cán bộ. Rồi anh đứng dậy, đập tay xuống bàn, giọng vang lên đanh thép:
Lời thề Nam Dương của Bí thư Tỉnh ủy Nguyễn Chí Thanh (25/3/1947)
“Bộ đội ta rất anh dũng, tinh thần nhân dân ta rất cao. Điều đáng trách là cán bộ, đảng viên chúng ta không biết cách chỉ huy, không biết bám dân! Mất đất chưa phải là mất nước. Chúng ta chỉ sợ mất lòng tin của dân. Có lòng tin của dân là có tất cả. Vì vậy, không được chạy dài! Chúng ta phải trở về với dân, bám đất, bám dân mà đánh giặc!”
Lời nói của anh như luồng điện xé tan màn đêm hoang mang. Ngay sau đó, Tỉnh ủy ra nghị quyết luồn sâu vào vùng đồng bằng bị chiếm đóng, phát động chiến tranh du kích. Nhờ tư tưởng bám dân ấy, phong trào Bình - Trị - Thiên đã quật khởi mãnh liệt, khiến Bác Hồ sau này tặng anh danh hiệu 'Vị tướng du kích'.
Câu chuyện 3: Vị Đại tướng cõng anh cán bộ qua suối (Chiến dịch Hòa Bình 1951)
Năm 1951, trong Chiến dịch Hòa Bình, bộ đội ta hành quân đêm ngày băng rừng lội suối. Lần đó, qua một con suối nước chảy xiết, ai nấy đều xắn quần lội qua. Có một anh cán bộ đại đội trẻ tuổi, lưng đeo ba lô nặng, đang đứng loay hoay sợ ướt đôi giày mới. Nhìn thấy một người đàn ông trạc tuổi 40, da ngăm đen, mặc bộ quần áo nâu bạc dứt khoát bước tới, anh cán bộ tưởng là người dân địa phương liền gọi lớn: 'Này ông anh, chịu khó cõng giúp tôi qua suối một tí!'.
Người đàn ông ấy không hề tỏ ra khó chịu, chỉ mỉm cười xắn quần, ghé lưng cõng anh cán bộ lội qua dòng nước xiết. Sang đến bờ bên kia, anh cán bộ phấn khởi vỗ vai cảm ơn. Nhưng vừa quay lại, anh bàng hoàng thấy người lội suối nghiêm mặt, cất giọng xứ Huế đầm ấm nhưng nghiêm khắc: 'Cậu có biết tớ là ai không? Tớ là Nguyễn Chí Thanh — Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị đây! Hôm nay tớ giúp cậu vì thấy cậu cần giúp, nhưng lần sau cấm không được bắt dân hay chiến sĩ cõng mình như thế nữa nhé!'. Anh cán bộ mặt cắt không còn hạt máu, lắp bắp xin lỗi. Bài học về sự khiêm tốn và tác phong bình đẳng ấy đã lan truyền khắp toàn quân, trở thành bài học đạo đức vô giá.
Câu chuyện 4: Từ chối biệt thự hồ Trúc Bạch, chia sẻ tiêu chuẩn cho chiến sĩ (1954)
Năm 1954, khi Thủ đô Hà Nội hoàn toàn giải phóng, cơ quan định bố trí cho Đại tướng Nguyễn Chí Thanh một căn biệt thự sang trọng bên hồ Trúc Bạch có kiến trúc Pháp đẹp đẽ. Nhưng anh nhất quyết từ chối. Anh bảo với các đồng chí quản lý: 'Chúng ta vừa từ chiến khu trở về, đất nước còn nghèo, chiến sĩ còn gian khổ. Mình ở nhà sang quá thì tự mình làm gờm mình với anh em, sau này muốn nói điều hay điều đúng cũng khó lọt tai người nghe!'. Anh xin chuyển về ở một căn nhà đơn sơ trong khu tập thể quân đội.
Theo tiêu chuẩn Ủy viên Bộ Chính trị, gia đình anh được trang bị thêm giường tủ, đồ dùng sang trọng. Anh bảo đem phân phối hết cho các đồng chí cán bộ cấp dưới còn thiếu thốn. Vợ anh — chị Nguyễn Thị Cúc, Thiếu tá bác sĩ Bệnh viện 108 — suốt đời giữ lối sống đôn hậu, khiêm nhường, không bao giờ tự xưng 'phu nhân Đại tướng'. Thời gian ở chiến khu Thừa Thiên, gia đình anh từng ăn sắn bớt cơm hàng tháng trời. Có người mang biếu ít gạo ngon, anh liền chuyển thẳng sang quân y viện cho thương bệnh binh, mặc cho mẹ anh thương con xót ruột. Anh bảo mẹ: 'Con là cán bộ của Đảng, dân còn khổ thì con không thể ăn ngon một mình được!'.
Câu chuyện 5: Bài học Sơn La (1961) — Thẳng thắn chống phô trương và tham ô gạo cứu tế
Năm 1961, trong chuyến công tác Tây Bắc cùng phóng viên báo Nhân Dân, Đại tướng Nguyễn Chí Thanh được Khu ủy Sơn La bố trí ở tại nhà khách Khu ủy — ngôi nhà 2 tầng khang trang hiếm hoi giữa thị xã. Từ cửa sổ nhìn xuống những mái nhà nứa lá lụp xụp của đồng bào, anh trầm ngâm bảo với nhà báo Phan Quang: 'Đồng chí xem, dân mình còn ở nhà nứa lợp lá thế kia, sao ta phải xây nhà to thế này? Chỉ cần trụ sở Chính quyền cho bề thế để đồng bào vùng cao tin tưởng cách mạng là đủ, còn trụ sở Đảng hay nhà khách chưa cần làm sang. Dùng tiền này lo sản xuất cho dân có tốt hơn không?'.
Ngay sau đó, anh gặp đồng chí Chủ nhiệm nhà khách, ân cần dặn dò: 'Cảm ơn các đồng chí hiếu khách, nhưng đãi đằng nên phiên phiến thôi. Bác Hồ đãi khách chưa bao giờ quá 3 món. Anh em dưới xuôi lên công tác ăn cơm phải trả tiền. Các đồng chí để chè, thuốc lá khắp phòng là lãng phí. Ở họp Ban Bí thư, Bác Hồ đã bỏ thuốc lá bao cấp rồi, ai hút tự mua!'.
Cũng trong năm đó, khi xuống dự đại hội ở một tỉnh xảy ra hiện tượng cán bộ dấm dúi chia nhau gạo cứu tế của Nhà nước trong đợt dân giáp hạt mất mùa, anh Thanh bước lên bục, tức giận đến lạc cả giọng: 'Đảng viên gì? Cán bộ gì? Dân đói, Nhà nước gửi gạo về giúp, ba ông Chi ủy dấm dúi chia nhau mỗi người mấy chục cân thì không bằng... con chó! Không thể nào để trong Đảng ta những con người thoái hóa đến mức ấy!'. Sự đanh thép, chí công vô tư ấy đã khiến những kẻ tham ô phải khiếp sợ và làm nức lòng quần chúng.
Câu chuyện 6: 'Lội ruộng cùng dân' và khởi nguồn ngọn 'Gió Đại Phong' (1961)
Khi được giao làm Trưởng ban Nông nghiệp Trung ương, thay vì ngồi phòng làm việc nghe báo cáo, Đại tướng Nguyễn Chí Thanh đã vác ba lô xuống thẳng Hợp tác xã Đại Phong (xã Phong Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình). Suốt nhiều tháng liền, vị Đại tướng lội bùn phơi nắng cùng bà con, xắn quần gặt lúa, kiểm tra từng bờ ruộng, tìm hiểu nguyên nhân vì sao sản xuất yếu kém.
Chính từ thực tế cày đồng đó, ông phát hiện ra nút thắt 'xiềng ba sào' (mỗi hộ chỉ được chia 3 sào ruộng hạn hẹp), đề xuất mở rộng hạn mức, cải tiến quản lý và viết bài báo nổi tiếng 'Hoan nghênh Hợp tác xã Đại Phong'. Phong trào 'Gió Đại Phong' từ đó thổi bùng ra toàn miền Bắc. Người dân Quảng Bình và nhân dân cả nước yêu mến gọi ông bằng cái tên trìu mến: 'Đại tướng nông dân'.
Câu chuyện 7: Bữa cơm chiều 5/7/1967 dưới giàn nho — Lời dặn cuối cùng của Bác Hồ
Chiều ngày 5 tháng 7 năm 1967, trước ngày Đại tướng Nguyễn Chí Thanh trở lại chiến trường miền Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã cho mời ông vào ăn cơm chiều tại Phủ Chủ tịch. Bữa cơm diễn ra ấm áp như tình cha con. Ăn xong, Bác tiễn Anh Thanh ra tận giàn nho. Bác đứng lại rất lâu, tay nắm chặt tay Anh Thanh, dặn dò ông phải giữ gìn sức khỏe, hỏi thăm tình hình chị Cúc và các cháu nhỏ đang sơ tán ở Mỹ Đức (Hà Tây). Bác xúc động nói: 'Vào trong đó chiến đấu gian khổ, chú nhớ giữ sức khỏe để cùng đồng bào miền Nam đánh thắng giặc Mỹ!'.
Anh Thanh xúc động nhìn mái tóc bạc phơ và dáng đi đã yếu của Bác. Ông hiểu Bác sắp phải đi nước ngoài chữa bệnh. Không ai ngờ rằng, đó là lần tiễn biệt vĩnh viễn. Rạng sáng hôm sau, ngày 6 tháng 7 năm 1967, một cơn đau tim đột ngột đã cướp đi người học trò xuất sắc của Bác Hồ, vị tướng tài ba của Quân đội ta.



