Người có công giúp đỡ cách mạng

ĐẠI TƯỚNG NGUYỄN CHÍ THANH - VỊ TƯỚNG CỦA NHÂN DÂN VÀ NHỮNG DẤU ẤN BẤT TỬ

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Hà Nội22/08/2026Trần Quang Tú (Đặc khu Cát Hải)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những con người mà tên tuổi và sự nghiệp không chỉ được ghi danh trong những trang sử vàng chói lọi của dân tộc, mà còn khắc sâu trong lòng hàng triệu người dân bởi sự mộc mạc, gần gũi cùng tình yêu thương bao la dành cho đồng bào. Đại tướng Nguyễn Chí Thanh – người vẫn được nhân dân Việt Nam ghi nhớ bằng cái tên thân thương và tự hào: “Đại tướng nông dân” – chính là một biểu tượng cao đẹp như thế. Cuộc đời ông là một bản hùng ca ngợi ca tinh thần cống hiến không ngừng nghỉ, một tấm gương sáng ngời về đạo đức cách mạng, lòng trung thành vô hạn với Tổ quốc và sự gắn bó máu thịt với nhân dân. 

Từ người con xứ Huế đến con đường cách mạng gian lao

Đại tướng Nguyễn Chí Thanh (tên khai sinh là Nguyễn Văn Vịnh) sinh ngày 1 tháng 1 năm 1914 tại làng Niêm Phò, xã Quảng Thọ, huyện Quảng Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế. Sinh ra và lớn lên trên mảnh đất miền Trung nghèo khó, trong một gia đình nông dân giàu truyền thống yêu nước, ông đã sớm chứng kiến cảnh đất nước mất chủ quyền, người dân lao động phải chịu đựng muôn vàn áp bức, lầm than. Những nhọc nhằn của kiếp sống nô lệ cùng nỗi đau mất nước đã sớm hun đúc trong tâm hồn người thanh niên trẻ tuổi một ý chí quật cường và khát vọng đấu tranh giải phóng dân tộc. 

Mới 23 tuổi, ông đã vinh dự được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Từ đây, cuộc đời ông hoàn toàn gắn liền với sự nghiệp cách mạng vẻ vang của Đảng và dân tộc. Dưới sự gieo rắc khủng bố dã man của chính quyền phong kiến - thực dân, ông nhiều lần bị bắt bớ, giam cầm qua các nhà tù khét tiếng như Lao Thừa Phủ, nhà tù Buôn Ma Thuột. Những đòn tra tấn dã man cùng điều kiện khắc nghiệt của chốn ngục Tối không những không làm suy chuyển tinh thần người chiến sĩ cộng sản, mà ngược lại, càng rèn giũa cho ông một bản lĩnh thép, một niềm tin sắt đá vào ngày chiến thắng của cách mạng.

Khi làn sóng Cách mạng Tháng Tám năm 1945 bùng nổ, ông được bầu làm Bí thư Tỉnh ủy Thừa Thiên Huế, trực tiếp lãnh đạo nhân dân đứng lên đập tan xiềng xắc thực dân, giành lại chính quyền về tay nhân dân. Trong suốt giai đoạn kháng chiến chống Pháp đầy gian khổ ở miền Trung, trên các cương vị Bí thư Phân khu ủy Bình - Trị - Thiên rồi Bí thư Liên khu ủy Khu 4, ông đã kiên cường bám dân, bám đất, chỉ đạo xây dựng phong trào chiến tranh nhân dân rộng khắp, biến vùng đất đai cằn cỗi thành những pháo đài kháng chiến kiên cố. 

“Đại tướng nông dân” và những phong trào thi đua đi vào lịch sử

Năm 1950, khi cuộc kháng chiến chống Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt, ông được Chủ tịch Hồ Chí Minh và Trung ương Đảng tin tưởng giao nhiệm vụ làm Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị Quân đội Nhân dân Việt Nam. Năm 1959, ông trở thành một trong hai người đầu tiên của Quân đội Nhân dân Việt Nam được phong quân hàm Đại tướng (cùng với Đại tướng Võ Nguyên Giáp). 

Thế nhưng, điều làm nên sự đặc biệt ở vị Đại tướng này chính là việc ông không chỉ tỏa sáng nơi không gian chiến trường, mà còn ghi dấu ấn sâu sắc trên những cánh đồng quê hương. Đầu những năm 1960, khi miền Bắc bước vào thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội và khôi phục kinh tế, Đại tướng Nguyễn Chí Thanh được Đảng phân công đảm nhiệm vị trí Trưởng Ban Công tác Nông thôn Trung ương. 

Bắt tay vào nhiệm vụ mới, ông không ngồi trong phòng làm việc để nghe báo cáo hay đưa ra những chỉ thị khô khan trên giấy tờ. Ông chọn cách đi thẳng về với cơ sở, "cùng ăn, cùng ở, cùng làm" với bà con nông dân. Bất kể ngày nắng hay ngày mưa, người ta lại thấy vị Đại tướng xắn quần quá gối, cởi trần, lội xuống những thửa ruộng bùn lầy để cùng gặt lúa, tát nước và trò chuyện chân tình với xã viên. Ông kiên trì lắng nghe từng hơi thở của đồng ruộng, từng trăn trở của người lao động để tìm ra câu trả lời cho bài toán phát triển sản xuất.

Chính từ những trải nghiệm thực tế sâu sắc đó, ông đã phát hiện, tổng kết và nhân rộng điển hình Hợp tác xã Đại Phong (Quảng Bình), khởi xướng nên phong trào thi đua "Gió Đại Phong" lừng lẫy trong nông nghiệp. Phong trào này đã thổi một làn gió mới vào khắp các làng quê miền Bắc, biến những đồng ruộng cằn cỗi thành những mâm cơm no ấm, khơi dậy tinh thần hăng hái lao động sản xuất của hàng triệu nông dân. Tiếp đó, tinh thần thi đua sôi nổi này lan tỏa sang các ngành kinh tế khác với các phong trào "Sóng Duyên Hải" trong công nghiệp, "Cờ Ba Nhất" trong quân đội, "Thành công Bắc Lý" trong giáo dục. Hình ảnh vị tướng quân đội xông xáo trên đồng ruộng đã trở thành một biểu tượng đẹp đẽ, khắc sâu danh xưng "Đại tướng nông dân" trong lòng biết bao thế hệ. 

"Nắm thắt lưng địch mà đánh" - Bản lĩnh vị tướng nơi tiền tuyến lớn

Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn cam go, năm 1964, Đại tướng Nguyễn Chí Thanh một lần nữa lên đường vào Nam, đảm nhiệm trọng trách Bí thư Trung ương Cục miền Nam, Chính ủy các Lực lượng Vũ trang Giải phóng miền Nam Việt Nam. 

Đó là thời điểm đế quốc Mỹ bắt đầu ồ ạt đưa quân chư hầu và quân quân đội Mỹ trực tiếp tham chiến tại miền Nam, triển khai chiến lược "Chiến tranh cục bộ" với vũ khí và phương tiện chiến tranh hiện đại bậc nhất. Trước sức mạnh áp đảo về hỏa lực của đối phương, một câu hỏi lớn đặt ra lúc bấy giờ: Liệu chúng ta có thể đánh thắng Mỹ được không và đánh bằng cách nào? 

Với tư duy quân sự sắc bén, bản lĩnh kiên cường và niềm tin tuyệt đối vào sức mạnh của chiến tranh nhân dân, Đại tướng Nguyễn Chí Thanh đã đưa ra câu trả lời đanh thép. Ông khẳng định quân và dân ta hoàn toàn có thể đánh thắng Mỹ. Từ việc phân tích kỹ lưỡng những điểm yếu cốt tử của quân đội Mỹ khi tác chiến tại chiến trường Việt Nam, ông đã đúc kết nên phương châm chỉ đạo chiến thuật kinh điển: "Nắm thắt lưng địch mà đánh".

Lối đánh "áp sát" này đã vô hiệu hóa hoàn toàn ưu thế về pháo binh và không quân hiện đại của quân đội Mỹ. Phương châm chỉ đạo xuất sắc đó đã trở thành kim chỉ nam cho các lực lượng vũ trang trên toàn chiến trường miền Nam, dẫn tới những chiến thắng vang dội như Vạn Tường, Plei Me, Đất Đỏ, đập tan hai mùa khô tiến công chiến lược của kẻ thù. Bằng tài năng chỉ huy và tinh thần tiến công cách mạng mãnh liệt, ông đã góp phần củng cố vững chắc niềm tin thắng lợi cho quân và dân hai miền Nam - Bắc. 

Trái tim ngừng đập và di sản sống mãi với thời gian

Năm 1967, giữa lúc cuộc kháng chiến chống Mỹ đang ở giai đoạn quyết liệt nhất và những kế hoạch chiến lược lớn đang được gấp rút chuẩn bị, một tổn thất to lớn đã đến với dân tộc. Ngày 6 tháng 7 năm 1967, sau một cơn đau tim đột ngột, Đại tướng Nguyễn Chí Thanh đã trút hơi thở cuối cùng tại Hà Nội khi mới bước sang tuổi 53. Sự ra đi quá đột ngột của ông đã để lại nỗi tiếc thương vô hạn đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh, với toàn thể quân đội và nhân dân cả nước. 

Dù cuộc đời của Đại tướng dừng lại khi tuổi đời còn khá trẻ, nhưng những giá trị và di sản mà ông để lại cho cách mạng Việt Nam là vô cùng vĩ đại: 

Bài học về đạo đức cách mạng: Một đời liêm chính, khiêm tốn, luôn đặt lợi ích của Đảng, của nhân dân lên trên hết. Ở ông không có khoảng cách của quyền lực, chỉ có sự chân thành, mộc mạc và lòng thương yêu đồng chí, đồng bào tha thiết. 

Phong cách sâu sát thực tiễn: Luôn bám sát đồng ruộng, bám sát chiến trường, lấy thực tiễn làm thước đo cho mọi đường lối và hành động. 

Tư duy quân sự độc đáo: Tinh thần tiến công mãnh liệt, sự mưu trí, sáng tạo trong nghệ thuật quân sự nhân dân. 

Tên của Đại tướng Nguyễn Chí Thanh đã được trân trọng đặt cho nhiều đường phố, trường học, công trình văn hóa lớn trên khắp mọi miền Tổ quốc. Tượng đài của ông không chỉ được đúc bằng đồng hay tạc bằng đá, mà quan trọng hơn, đã được dựng xây vững chắc trong lòng hàng triệu người dân Việt Nam. Hình ảnh một vị Đại tướng mang tâm hồn của người nông dân, trọn đời hy sinh vì độc lập của dân tộc và sự ấm no của nhân dân, sẽ mãi mãi là tấm gương sáng ngời, truyền cảm hứng cho các thế hệ hôm nay và mai sau trên con đường xây dựng và bảo vệ đất nước

 Đêm lặng thầm ở Hang Hòn Kẻm - Khúc ca bi hùng về lòng dũng cảm và sự hy sinh vì dân làng

Có những sự hy sinh tột cùng trong chiến tranh mà mỗi khi nhắc lại, bất kỳ ai cũng phải nghẹn ngào vì sự tàn khốc của đạn bom và bản lĩnh kiên cường của người phụ nữ Việt Nam. Câu chuyện về nỗi đau cùng lòng dũng cảm phi thường của những người mẹ tại vùng đất miền Trung trong những năm tháng kháng chiến, sẵn sàng nén chặt nỗi đau mất con để bảo vệ tính mạng cho hàng trăm dân làng nơi hang Hòn Kẻm, đã trở thành một khúc ca bi hùng bất tử.

Trong những năm tháng chiến tranh chống Mỹ ác liệt, hang Hòn Kẻm thuộc vùng đất Quảng Nam – Da Nẵng trở thành nơi trú ẩn an toàn cho hàng trăm người dân làng, từ người già, phụ nữ đến trẻ nhỏ. Nơi đây vừa là căn cứ nuôi giấu cán bộ, vừa là nơi che chở cho bà con trước những trận càn quét dã man và làn đạn pháo dày đặc của kẻ thù.

Đêm tối trong hang đá âm u và chật hẹp, nỗi sợ hãi luôn thường trực khi quân địch ráo riết tuần tra ngay bên ngoài. Chỉ một tiếng động nhỏ hay tiếng khóc phát ra từ trong hang cũng đủ để kẻ thù phát hiện, và hậu quả sẽ là một cuộc thảm sát tàn khốc đối với hàng trăm con người đang trốn ẩn bên trong.

Trong thời khắc sinh tử ấy, tình huống nghiệt dã đã xảy ra khi đứa trẻ sơ sinh – đứa con ruột thịt yêu thương của người mẹ – cất tiếng khóc xé lòng vì khát sữa và sợ hãi. Tiếng khóc giữa đêm vắng vọng ra ngoài hang có thể ngay lập tức dẫn bước chân quân giặc đến gần. Đứng trước sự lựa chọn vô cùng tàn nhẫn giữa một bên là giọt máu ruột thịt của mình, một bên là sự sống còn của hàng trăm dân làng và cán bộ cách mạng, người mẹ đã phải trải qua một nỗi đau đè nén đến xé xé tâm gan.

Để bảo vệ bí mật cho căn cứ và giữ lấy mạng sống cho toàn thể dân làng, người mẹ ấy đã phải nén chặt từng khúc ruột, ôm chặt đứa con vào lòng để dập tắt tiếng khóc. Đứa trẻ đã ra đi mãi mãi trong vòng tay Mẹ giữa đêm đen lạnh lẽo. Khi quân giặc rút đi, dân làng được an toàn cũng là lúc Mẹ gục ngã bên thi thể đứa con thơ. Đó là một đêm kinh hoàng, một nỗi đau không gì bù đắp nổi mà Mẹ phải mang theo suốt cả cuộc đời.

Sự hy sinh lặng thầm nhưng vĩ đại của Mẹ không chỉ cứu sống hàng trăm con người, mà còn trở thành biểu tượng cao đẹp nhất cho tinh thần yêu nước, vì cộng đồng, vì sự nghiệp giải phóng dân tộc. Nỗi đau của Mẹ là minh chứng rõ ràng nhất cho những mất mát vô bờ bến mà người phụ nữ Việt Nam đã phải gánh chịu trong chiến tranh.

Sự ra đi của đứa trẻ cùng tấm lòng nhân hậu, kiên trung của Mẹ nơi hang Hòn Kẻm đã tạc nên một tượng đài bằng lòng tri ân sâu sắc trong tâm khảm của người dân làng. Những trang sử ấy nhắc nhở các thế hệ hôm nay và mai sau về giá trị độc lập, tự do vô giá, vốn được đổi bằng những giọt nước mắt, sự hy sinh thầm lặng và nỗi đau xé lòng của những Bà mẹ Việt Nam Anh hùng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn