Khác

ĐẠI TƯỚNG PHẠM VĂN TRÀ – GIỮ NIỀM TIN GIỮA VÒNG CUNG MẬU THÂN 1968

Đỗ Vân Anh

Cần Thơ28/08/2026phường Đông Hải (phường Đông Hải)5 lượt xem0 lượt chia sẻ

ĐẠI TƯỚNG PHẠM VĂN TRÀ – GIỮ NIỀM TIN GIỮA VÒNG CUNG MẬU THÂN 1968

Mùa Xuân năm 1968, chiến trường miền Nam bước vào một trong những thời điểm khốc liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Tại đồng bằng sông Cửu Long, Cần Thơ là một trong những địa bàn quan trọng. Để tiến vào thành phố, các đơn vị chủ lực phải vượt qua một khu vực được ví như chiếc vòng cung khép chặt quanh Cần Thơ – lộ Vòng Cung.

Trong những ngày tháng ấy, có một người lính trẻ đang chiến đấu giữa vùng sông nước miền Tây. Đó là Phạm Văn Trà, khi ấy mới là cán bộ cấp tiểu đoàn.

Ông cùng đơn vị tiến vào Cần Thơ với một lực lượng đông đảo. Trung đoàn có khoảng 3.200 người. Nhưng sau những trận đánh ác liệt, khi rút ra, lực lượng chỉ còn khoảng 1.200 người.

Riêng tiểu đoàn của Phạm Văn Trà lúc tiến vào có khoảng 1.100 cán bộ, chiến sĩ. Khi trở ra, chỉ còn hơn 200 người.

Những con số ấy nói lên sự khốc liệt của chiến trường Mậu Thân.

Đó không phải là một cuộc hành quân dễ dàng.

Đó là những ngày mà mỗi bước tiến đều phải đánh đổi bằng máu.

Vòng Cung – nơi “đi dễ khó về”

Trong những ngày chiến đấu ở lộ Vòng Cung, các chiến sĩ đã truyền cho nhau những câu thơ:

“Vòng Cung đi dễ khó về,
Đạn chen đầu đạn, bom kề hố bom.”

Rồi có người lại nói:

“Tưởng là lên lộ đi xe,
Ai ngờ trở lại không ghe không xuồng!”

Những câu nói mộc mạc ấy không phải thơ ca được sáng tác trong những căn phòng yên tĩnh.

Nó được sinh ra giữa chiến trường.

Mỗi câu đều chứa đựng ký ức về những ngày bom đạn phủ kín đường đi, về những người đã lên đường nhưng không thể trở về, về những con người phải tìm cách tồn tại giữa một vùng đất mà quân địch liên tục càn quét.

Phạm Văn Trà đã trực tiếp trải qua những ngày tháng ấy.

Sau khi các đơn vị rút khỏi thành phố, tình hình càng trở nên khó khăn.

Quân chủ lực của đối phương liên tục càn quét vùng nông thôn. Những khu vực từng là vùng giải phóng lần lượt bị chiếm lại. Đồn bốt được dựng lên ở nhiều nơi.

Không chỉ bộ đội gặp khó khăn.

Nhân dân cũng hoang mang. Cán bộ cũng hoang mang.

Có người không chịu đựng nổi đã phải ra hoạt động hợp pháp.

Trong hoàn cảnh ấy, điều đáng sợ nhất không chỉ là bom đạn.

Mà là mất niềm tin.

“Các chú đừng đầu hàng”

Trong những năm chiến đấu tại chiến trường miền Tây, Phạm Văn Trà quen một ông già trong vùng.

Mỗi lần bộ đội đến, ông đều động viên.

Sau Mậu Thân, khi tình hình trở nên đặc biệt khó khăn, đơn vị quay lại thăm ông.

Ông già nhìn những người lính từ miền Bắc vào và nói:

“Thôi các chú miền Bắc đã trót vào rồi thì gắng lên, đừng đầu hàng giặc.”

Rồi ông nói về chính mình:

“Còn tôi, nó đánh dữ quá, chịu không nổi thì tôi ra hợp pháp, chứ tôi không đầu hàng.”

Trước khi đi, ông vẫn nhắc lại:

“Các chú đừng đầu hàng.”

Một câu nói giản dị.

Nhưng trong hoàn cảnh ấy, nó có sức nặng đặc biệt.

Bởi người nói ra câu ấy không phải một cán bộ cấp cao.

Không phải một người chỉ huy.

Đó chỉ là một người dân bình thường đang sống giữa vùng chiến tranh.

Ông có thể không tiếp tục hoạt động bí mật, nhưng ông không đầu hàng.

Và ông muốn những người lính tiếp tục chiến đấu.

Đối với Phạm Văn Trà và những người đồng đội, những lời nói ấy trở thành một sự động viên giữa lúc khó khăn nhất.

Trụ lại giữa thiếu thốn

Sau Mậu Thân, tình hình của các đơn vị cách mạng tại Cần Thơ vô cùng khó khăn.

Quân khu thậm chí có chủ trương giải tán Trung đoàn.

Nhưng những người lính vẫn quyết định trụ lại.

Họ thiếu thốn đủ thứ.

Gạo thì nhân dân cho.

Thức ăn có khi phải mò dưới sông.

Có lúc, bộ đội phải luộc lục bình ăn với muối.

Cuộc sống chiến đấu khi ấy không có những điều kiện tối thiểu của một đơn vị quân đội thông thường.

Nhưng họ vẫn ở lại.

Bởi nếu rời đi, phong trào tại địa phương sẽ càng khó khăn hơn.

Và họ hiểu rằng chiến tranh không thể chỉ được quyết định bằng những trận đánh lớn.

Muốn giữ được chiến trường, phải giữ được lòng dân.

Muốn tiếp tục chiến đấu, trước hết phải giữ được niềm tin.

Những người lãnh đạo trở lại Vòng Cung

Cuối năm 1969, một sự kiện quan trọng đã tạo thêm sức mạnh tinh thần cho lực lượng đang bám trụ tại chiến trường.

Hai cán bộ lãnh đạo của Trung ương về Quân khu 9 nhận nhiệm vụ: Lê Đức Anh, khi ấy được gọi là Chín Hòa, làm Tư lệnh; và Võ Văn Kiệt, tức Tám Thuận, làm Bí thư.

Ban đầu, Quân khu dự định đưa các ông về Năm Căn, nơi an toàn hơn.

Nhưng cả hai không đồng ý.

Bởi nếu ở quá xa, họ sẽ không trực tiếp nắm được tình hình và khó thúc đẩy phong trào.

Họ quyết định đi vào nơi khó khăn nhất.

Lê Đức Anh có lúc ở sát hàng rào thứ nhất của đồn địch.

Võ Văn Kiệt ở cách đồn địch chỉ khoảng 400 mét.

Ngay trong tối đầu tiên, các ông đã đi gặp bà con.

Đó không chỉ là một chuyến đi kiểm tra.

Đó là cách những người lãnh đạo nói với cán bộ, chiến sĩ và nhân dân rằng:

Trong lúc khó khăn nhất, những người chỉ huy vẫn ở bên cạnh họ.

Sự có mặt ấy đã tạo ra một nguồn động viên rất lớn.

Phong trào từng bước phục hồi.

Niềm tin trở lại.

Và rồi Bộ tăng cường thêm ba tiểu đoàn từ miền Bắc vào.

Trung đoàn được khôi phục.

Những người lính từng sống trong cảnh thiếu thốn lại tiếp tục chiến đấu.

Vì sao phải đánh Mậu Thân?

Nhiều năm sau, khi nhìn lại, Phạm Văn Trà mới hiểu đầy đủ hơn về mục tiêu của Mậu Thân 1968.

Đó không chỉ là một chiến dịch quân sự.

Phía sau những trận đánh là một mục tiêu chính trị lớn.

Năm 1967, Tổng thống Mỹ Lyndon B. Johnson đứng trước sức ép của cuộc chiến tranh Việt Nam và vấn đề đàm phán hòa bình.

Nhưng để chiến tranh có thể đi đến đàm phán, cần tạo ra một sức ép đủ lớn.

Hội nghị Paris là nơi có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Nhưng lúc đầu, phía Mỹ chưa chấp nhận tham gia đàm phán trực tiếp.

Vì vậy, Bộ Chính trị xác định phải tạo ra một bước chuyển lớn trên chiến trường.

Cần phải chứng minh rằng lực lượng cách mạng Việt Nam có đủ khả năng đánh vào những trung tâm quan trọng của đối phương.

Và đó là một trong những cơ sở dẫn đến quyết định tiến hành Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968.

Từ chiến trường đến bàn đàm phán

Khác với cách đánh thông thường, lực lượng cách mạng không chỉ tập trung đánh vào các đơn vị quân sự chủ lực của đối phương ở vùng ven.

Lần này, mục tiêu được đưa vào các thành phố, thị xã và những trung tâm chính trị – quân sự quan trọng.

Ở Sài Gòn, các lực lượng tiến công vào nhiều mục tiêu quan trọng như Dinh Độc Lập và Đại sứ quán Mỹ.

Tại miền Tây, các đơn vị tiến công vào nhiều thị xã, thị trấn.

Đơn vị của Phạm Văn Trà được giao nhiệm vụ tiến công thành phố Cần Thơ.

Đó là một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn.

Bởi Cần Thơ là trung tâm quan trọng của đồng bằng sông Cửu Long.

Muốn tiến vào thành phố, bộ đội phải vượt qua những tuyến phòng thủ và những cuộc càn quét liên tục của đối phương.

Nhưng các đơn vị vẫn tiến công.

Những trận đánh kéo dài.

Tổn thất rất lớn.

Có những đơn vị khi ra khỏi chiến trường chỉ còn một phần nhỏ quân số so với lúc xuất phát.

Nhưng mục tiêu của chiến dịch không chỉ được tính bằng số mục tiêu quân sự bị đánh chiếm.

Mậu Thân còn tạo ra một chấn động chính trị lớn.

Nước Mỹ buộc phải nhìn nhận lại khả năng tiếp tục cuộc chiến.

Ngay tại Quốc hội Mỹ xuất hiện những câu hỏi về quy mô và tính chất thực sự của chiến tranh Việt Nam.

Sức ép chính trị đối với chính quyền Mỹ ngày càng lớn.

Và cuối cùng, Mỹ chấp nhận tham gia đàm phán tại Hội nghị Paris.

Từ chiến trường miền Nam đến bàn đàm phán quốc tế, những trận đánh quân sự đã tạo ra sức ép phục vụ mục tiêu chính trị.

Đó chính là điều mà Phạm Văn Trà sau này đúc kết: mục đích quân sự phục vụ mục đích chính trị.

Giữ niềm tin giữa những ngày gian khổ

Nhìn lại Mậu Thân 1968, Phạm Văn Trà không chỉ nhớ đến những trận đánh.

Ông nhớ những người đã nằm lại.

Nhớ một tiểu đoàn hơn một nghìn người nhưng khi trở ra chỉ còn hơn hai trăm.

Nhớ những ngày bộ đội phải ăn lục bình luộc với muối.

Nhớ những người dân đã cho bộ đội từng hạt gạo.

Và nhớ nhất có lẽ là câu nói của ông già năm xưa:

“Các chú đừng đầu hàng.”

Trong những năm chiến tranh, có những lúc người lính phải đối mặt với một câu hỏi lớn hơn cả chuyện sống hay chết:

Có tiếp tục tin vào thắng lợi hay không?

Võ Văn Kiệt từng nhắc nhở cán bộ, chiến sĩ phải giữ lấy niềm tin vào con đường mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đã lựa chọn.

Ông cũng đúc kết một câu nói giản dị mà sâu sắc:

“Mất tiền còn kinh nghiệm, mất bạn là mất niềm vui, mất niềm tin là mất tất cả.”

Đối với những người đã trải qua Mậu Thân, câu nói ấy có lẽ càng thấm thía.

Bởi giữa chiến trường, vũ khí có thể thiếu.

Lương thực có thể thiếu.

Quân số có thể hao hụt.

Nhưng nếu còn niềm tin, người lính vẫn có lý do để tiếp tục đứng lên.

Phạm Văn Trà đã đi qua những năm tháng như thế.

Từ một cán bộ cấp tiểu đoàn trong trận Mậu Thân 1968, ông tiếp tục trưởng thành trong quân đội và sau này trở thành Đại tướng, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.

Nhưng ký ức về Cần Thơ và lộ Vòng Cung vẫn là một phần sâu sắc trong cuộc đời ông.

Đó là ký ức về một chiến trường mà hàng nghìn người đã chiến đấu và hy sinh.

Đó là ký ức về những ngày tưởng như không thể trụ nổi nhưng người lính vẫn bám đất.

Và đó cũng là ký ức về sức mạnh của lòng dân.

Một bài học từ Mậu Thân

Câu chuyện của Đại tướng Phạm Văn Trà cho thấy Mậu Thân 1968 không thể chỉ được nhìn từ một trận đánh hay một con số thương vong.

Đó là một sự kiện quân sự gắn chặt với mục tiêu chính trị và ngoại giao.

Ở Cần Thơ, những người lính đã chiến đấu trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt.

Họ có thể mất đi đồng đội.

Có thể thiếu lương thực.

Có thể phải rút khỏi những vị trí đã tiến công.

Nhưng họ vẫn cố gắng trụ lại.

Bởi phía sau họ là nhân dân.

Và trong những ngày khó khăn nhất, chính nhân dân lại trở thành nguồn động viên để người lính giữ vững niềm tin.

Từ lộ Vòng Cung đến Hội nghị Paris là một chặng đường dài.

Nhưng giữa hai nơi ấy có một sợi dây liên kết: những gì diễn ra trên chiến trường đã tạo sức ép cho cuộc đấu tranh trên bàn đàm phán.

Với Phạm Văn Trà, Mậu Thân không chỉ là ký ức về những trận đánh khốc liệt.

Đó còn là bài học về ý chí.

Về lòng dân.

Về sự hy sinh.

Và trên hết là về niềm tin.

Bởi có những thời điểm tưởng như tất cả đều đã mất, nhưng chỉ cần còn người sẵn sàng ở lại, còn nhân dân che chở và còn niềm tin vào con đường đã lựa chọn, cuộc chiến đấu vẫn có thể tiếp tục.

Và những người lính ở Vòng Cung năm ấy đã tiếp tục như thế.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn