Anh hùng Lực lượng vũ trang

Đại tướng Văn Tiến Dũng – Người Tư lệnh của mùa Xuân toàn thắng 1975

Đại tướng Văn Tiến Dũng – Tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh, tái hiện những ngày tháng quyết định của mùa Xuân 1975, khi các cánh quân thần tốc tiến về Sài Gòn, làm nên chiến thắng lịch sử ngày 30/4/1975, khép lại chiến tranh và mở ra một trang mới cho dân tộc Việt Nam.

Hà Nội18/08/2026Chi đoàn Tiểu học Tà Nung ((LĐ) Đoàn phường Cam Ly - Đà Lạt)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
Đại tướng Văn Tiến Dũng – Người Tư lệnh của mùa Xuân toàn thắng 1975

Mùa Xuân năm 1975.

Sau hàng chục năm chiến tranh, đất nước đang đứng trước một thời khắc mà có lẽ không một người Việt Nam nào có thể quên.

Những ngày đầu năm ấy, chiến trường miền Nam chuyển động với tốc độ chưa từng có.

Tây Nguyên rung chuyển.

Buôn Ma Thuột được giải phóng.

Huế rồi Đà Nẵng lần lượt được giải phóng.

Những tin chiến thắng liên tiếp từ chiến trường bay về.

Bản đồ miền Nam trên bàn làm việc của những người chỉ huy mỗi ngày lại có thêm những vùng được giải phóng.

Và rồi, những mũi tên trên bản đồ bắt đầu cùng hướng về một nơi.

Sài Gòn.

Đó không còn là một mục tiêu quân sự đơn thuần.

Đó là nơi sẽ quyết định số phận của cả cuộc chiến.

Trong những ngày ấy, tại cơ quan chỉ huy, một người đàn ông thường xuyên đứng trước những tấm bản đồ lớn trải rộng trên bàn.

Ông lặng lẽ nghe báo cáo.

Đọc từng tin tức từ chiến trường.

Cân nhắc từng hướng tiến quân.

Đó là Đại tướng Văn Tiến Dũng, người được giao làm Tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh.

Ông hiểu rất rõ:

Đây sẽ là trận đánh cuối cùng.

Nhưng trận đánh cuối cùng không có nghĩa là được phép chủ quan.

Ngược lại.

Chỉ một sai lầm nhỏ cũng có thể khiến biết bao người phải trả giá.

Vì thế, những ngày tháng 4 năm 1975 là những ngày làm việc căng thẳng nhất.

Bản đồ được mở ra.

Những con đường tiến về Sài Gòn được nghiên cứu.

Những vị trí phòng thủ của đối phương được đánh dấu.

Các cánh quân được tính toán để tiến từ nhiều hướng.

Bộ Tư lệnh xác định những mục tiêu quan trọng nhất trong thành phố: Dinh Độc Lập, Bộ Tổng Tham mưu, sân bay Tân Sơn Nhất, Bộ Tư lệnh Biệt khu Thủ đô và Tổng nha Cảnh sát.

Nhưng có một điều đặc biệt được đặt ra.

Không chỉ phải thắng.

Mà phải thắng thật nhanh.

Và nếu có thể, phải giữ cho Sài Gòn ít bị tàn phá nhất, hạn chế thấp nhất những mất mát không cần thiết.

Đó là một yêu cầu rất khó.

Bởi phía trước là một thành phố rộng lớn.

Bên trong thành phố vẫn còn lực lượng đối phương.

Nếu đánh không đủ nhanh, họ có thể tổ chức lại.

Nếu đánh quá mạnh vào mọi nơi, thành phố có thể bị tàn phá nặng nề.

Vì thế, người chỉ huy phải tìm ra một cách đánh vừa nhanh, vừa chính xác.

Sau nhiều đêm bàn bạc, Bộ Tư lệnh đi đến phương án: dùng lực lượng ở vòng ngoài để bao vây, chia cắt, làm tan rã các lực lượng phòng thủ; đồng thời đưa những binh đoàn mạnh nhanh chóng thọc sâu vào thành phố, đánh thẳng vào các mục tiêu trọng yếu.

Và rồi ngày ấy cũng đến.

17 giờ ngày 26 tháng 4 năm 1975.

Mệnh lệnh được phát đi.

Chiến dịch Hồ Chí Minh bắt đầu.

Từ nhiều hướng, các cánh quân đồng loạt tiến về Sài Gòn.

Phía Đông.

Phía Đông Nam.

Phía Bắc.

Phía Tây.

Phía Tây Nam.

Những đoàn xe quân sự nối dài trên những con đường.

Xe tăng tiến về phía trước.

Pháo binh khai hỏa.

Bộ binh hành quân không ngừng nghỉ.

Cả một khối quân khổng lồ đang chuyển động.

Ở phía sau họ là những vùng đất vừa được giải phóng.

Ở phía trước họ là Sài Gòn.

Và trong sở chỉ huy, những người chỉ huy vẫn liên tục theo dõi từng hướng tiến quân.

Không ai được phép dừng lại.

Không được để đối phương có thời gian củng cố.

Tinh thần của chiến dịch được xác định bằng bốn chữ:

“Thần tốc, táo bạo, bất ngờ, chắc thắng.”

Bốn chữ ấy lúc này không còn nằm trên giấy.

Nó đang trở thành từng bước chân của người lính.

Từng vòng quay của bánh xe.

Từng tiếng động cơ xe tăng.

Từng giờ hành quân trong đêm.

Ngày 28 tháng 4, pháo binh của ta bắt đầu đánh mạnh vào sân bay Tân Sơn Nhất.

Đêm 29, rạng sáng 30 tháng 4, các cánh quân đồng loạt tổng công kích vào trung tâm Sài Gòn.

Sài Gòn lúc ấy thức dậy trong tiếng súng.

Nhưng lần này, tiếng súng đang báo hiệu những giờ phút cuối cùng của chiến tranh.

Từ phía Bắc, những đoàn quân tiến xuống.

Từ phía Đông, những mũi tiến công nhanh chóng vượt qua các tuyến phòng thủ.

Từ phía Tây và Tây Nam, các lực lượng tiến vào.

Tất cả những mũi tên trên bản đồ giờ đây đang cùng hội tụ về trung tâm thành phố.

Trong sở chỉ huy, những tin tức liên tục được báo về.

Mục tiêu này đã chiếm được.

Mục tiêu kia đang bị tiến công.

Các cánh quân tiếp tục phát triển.

Khoảng cách đến trung tâm ngày càng ngắn.

Và rồi, vào buổi sáng ngày 30 tháng 4, những chiếc xe tăng bắt đầu tiến vào trung tâm Sài Gòn.

Con đường phía trước vẫn còn nguy hiểm.

Nhưng các chiến sĩ hiểu rằng họ đang đi đến những giờ phút cuối cùng.

Một chiếc xe tăng lao về phía trước.

Rồi một chiếc khác.

Những người lính bám theo.

Cuối cùng, trước mắt họ hiện ra Dinh Độc Lập.

11 giờ trưa.

Không khí căng thẳng đến nghẹt thở.

Rồi—

ẦM!

Một chiếc xe tăng húc đổ cánh cổng.

Cánh cổng của Dinh Độc Lập đổ xuống.

Những người lính tràn vào bên trong.

Và chỉ ít phút sau, tại nơi từng là trung tâm quyền lực của chính quyền Sài Gòn, những người lính cách mạng đã có mặt.

11 giờ 30 phút.

Một lá cờ được kéo lên.

Lá cờ tung bay trên nóc Dinh Độc Lập.

Ở bên ngoài, những người lính ôm lấy nhau.

Có người bật khóc.

Có người chỉ đứng lặng.

Có người nhìn lên lá cờ rất lâu.

Bởi họ hiểu rằng giây phút này không chỉ là chiến thắng của một trận đánh.

Đằng sau nó là biết bao năm tháng.

Là những người đã ra đi.

Là những người mẹ chờ con.

Là những người vợ chờ chồng.

Là những đứa trẻ lớn lên mà chưa từng được nhìn thấy cha.

Là những người lính đã nằm lại ở Trường Sơn, ở Tây Nguyên, ở Quảng Trị, ở Khe Sanh, ở Huế, ở Đà Nẵng và trên vô số chiến trường khác.

Và giờ đây...

Chiến tranh đã đi đến hồi kết.

Tin chiến thắng được truyền đi.

Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng.

Sài Gòn được giải phóng.

Miền Nam được giải phóng.

Đất nước bước vào ngày mà bao thế hệ người Việt Nam đã chờ đợi.

Trong khoảnh khắc ấy, có lẽ không ai có thể nghĩ hết được rằng lịch sử vừa sang một trang mới.

Còn Đại tướng Văn Tiến Dũng – người Tư lệnh đứng sau những tấm bản đồ của chiến dịch – cũng đã đi qua một trong những thời khắc lớn nhất của cuộc đời mình.

Nhưng nếu chỉ nói rằng ông là một vị tướng chỉ huy chiến thắng thì chưa đủ.

Bởi phía sau người chỉ huy ấy là cả một mùa Xuân không ngủ.

Là những đêm dài tính toán từng hướng tiến quân.

Là những quyết định phải được đưa ra trong thời gian ngắn.

Là trách nhiệm đối với hàng vạn người lính đang ở phía trước.

Và trên hết...

Là một niềm mong mỏi rất giản dị:

Chiến tranh phải kết thúc.

Đất nước phải được hòa bình.

Những người lính phải có ngày trở về.

Những người mẹ phải thôi ngóng chờ.

Những gia đình phải được đoàn tụ.

Ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi tiếng súng dần lắng xuống trên đường phố Sài Gòn, có lẽ điều đẹp nhất không phải là một chiến thắng quân sự.

Mà là khoảnh khắc người Việt Nam có thể nghĩ đến một ngày mai không còn tiếng bom.

Một ngày mai mà Bắc và Nam không còn bị chia cắt.

Một ngày mai mà những người lính có thể trở về với gia đình.

Và một ngày mai mà đất nước có thể bắt đầu lại từ đầu.

Mùa Xuân năm 1975 đã khép lại một cuộc chiến kéo dài.

Trong mùa Xuân ấy, Đại tướng Văn Tiến Dũng là người Tư lệnh của Chiến dịch Hồ Chí Minh.

Nhưng lịch sử của ngày 30 tháng 4 không thuộc về riêng một vị tướng.

Đó là lịch sử của những người đã chiến đấu, những người đã hy sinh, những người đã chờ đợi và cả một dân tộc đã đi qua chiến tranh để tìm đến ngày hòa bình.

Và khi lá cờ tung bay trên nóc Dinh Độc Lập giữa buổi trưa 30 tháng 4 năm ấy, có lẽ hàng triệu người Việt Nam ở khắp mọi miền đất nước đều hiểu một điều:

Đất nước đã sang một trang mới.

Chiến tranh đã kết thúc.

Non sông từ đây liền một dải.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn