ĐẠI TƯỚNG VĂN TIẾN DŨNG – NGƯỜI TƯ LỆNH CỦA NHỮNG CHIẾN DỊCH LỊCH SỬ

ĐẠI TƯỚNG VĂN TIẾN DŨNG – NGƯỜI TƯ LỆNH CỦA NHỮNG CHIẾN DỊCH LỊCH SỬ
Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có những con người đã đi qua chiến tranh không chỉ bằng lòng dũng cảm của một người lính mà còn bằng trí tuệ, bản lĩnh và trách nhiệm của một người chỉ huy. Họ đứng ở những nơi mà mỗi quyết định đều có thể ảnh hưởng đến vận mệnh của hàng vạn con người, nơi một bước tiến hay một mệnh lệnh đưa ra đều phải được cân nhắc bằng cả tầm nhìn chiến lược và sự sống của người lính ngoài chiến trường. Đại tướng Văn Tiến Dũng là một con người như thế. Cuộc đời binh nghiệp của ông gắn liền với những chặng đường đặc biệt của cách mạng Việt Nam, từ những năm tháng đấu tranh giành chính quyền, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đến cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Đặc biệt, trong mùa Xuân năm 1975, khi lịch sử dân tộc đứng trước thời khắc quyết định, ông được giao trọng trách Tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh – chiến dịch cuối cùng của cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975, chiến dịch đi đến ngày toàn thắng, mở ra một trang sử mới cho đất nước.
Sinh ngày 2 tháng 5 năm 1917 tại Hà Nội, Đại tướng Văn Tiến Dũng sớm bước vào con đường cách mạng trong những năm đất nước còn chìm dưới ách thống trị của thực dân. Từ một người thanh niên yêu nước, ông trưởng thành qua thực tiễn đấu tranh và chiến đấu, từng bước trở thành một cán bộ quân sự có bản lĩnh và năng lực tổ chức. Những năm tháng hoạt động cách mạng, những lần bị địch bắt, những ngày tháng trong lao tù và những năm trực tiếp chiến đấu đã tôi luyện ở ông sự kiên định, sắc sảo và một ý chí không dễ khuất phục. Ông không trưởng thành từ những lý thuyết xa rời thực tế mà từ chính những năm tháng sống giữa nhân dân, cùng đồng đội đối mặt với hiểm nguy, thiếu thốn và mất mát. Có lẽ chính thực tiễn khắc nghiệt ấy đã tạo nên ở người cán bộ quân sự Văn Tiến Dũng một phong cách chỉ huy sâu sát, quyết đoán nhưng luôn đặt nhiệm vụ và sinh mạng của người chiến sĩ lên hàng đầu.
Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, ông đảm nhiệm nhiều trọng trách trong quân đội và có mặt tại những chiến trường ác liệt. Đặc biệt, trên cương vị Chính ủy kiêm Tư lệnh Đại đoàn 320, ông đã cùng cán bộ, chiến sĩ chiến đấu trong một cuộc chiến tranh mà sức mạnh của quân đội không chỉ nằm ở vũ khí mà còn nằm trong sự gắn bó máu thịt với nhân dân. Những năm tháng ấy tiếp tục giúp ông trưởng thành về nghệ thuật tổ chức và chỉ huy chiến đấu. Sau ngày miền Bắc được giải phóng, đất nước tạm thời bị chia cắt, nhiệm vụ xây dựng quân đội và chuẩn bị cho cuộc đấu tranh thống nhất đất nước đặt lên vai những người chỉ huy quân sự một trách nhiệm đặc biệt nặng nề. Trên cương vị Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam, Đại tướng Văn Tiến Dũng đã cùng tập thể lãnh đạo quân đội xây dựng lực lượng, tổ chức thế trận, chuẩn bị về con người, vũ khí, hậu cần và phương án tác chiến cho những cuộc chiến đấu lớn sau này.
Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, tài năng của Đại tướng Văn Tiến Dũng được thể hiện qua nhiều chiến dịch và những quyết định quan trọng. Ông là người có khả năng nhìn chiến trường không chỉ ở từng trận đánh mà trong mối quan hệ giữa toàn bộ thế trận chiến lược. Năm 1975, dấu ấn ấy càng trở nên rõ nét. Với vai trò Tổng Tham mưu trưởng, ông được giao trực tiếp chỉ đạo Chiến dịch Tây Nguyên – chiến dịch mở đầu cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975. Tại đây, sự nhạy bén trong đánh giá tình hình, khả năng giữ bí mật, tạo thế nghi binh và đặc biệt là khả năng nắm bắt thời cơ đã góp phần quan trọng vào thắng lợi của chiến dịch. Buôn Ma Thuột được lựa chọn làm mục tiêu then chốt và được tiến công bất ngờ, nhanh chóng. Khi tình hình chiến trường chuyển biến vượt ngoài dự kiến, người chỉ huy chiến lược đã kịp thời nhận ra thời cơ mới, thúc đẩy lực lượng truy kích, tiêu diệt lực lượng địch đang rút chạy, biến thắng lợi của một chiến dịch thành bước ngoặt chiến lược.
Chiến thắng Tây Nguyên làm thay đổi căn bản cục diện chiến trường. Từ một kế hoạch giải phóng miền Nam trong hai năm, thời cơ lịch sử đã xuất hiện nhanh hơn dự kiến và Bộ Chính trị quyết định giải phóng hoàn toàn miền Nam ngay trong năm 1975. Những chiến thắng liên tiếp ở Trị – Thiên, Huế, Đà Nẵng tiếp tục làm cho thế và lực của ta ngày càng áp đảo. Và rồi, trước thời khắc quyết định của lịch sử, một chiến dịch đặc biệt được hình thành: Chiến dịch giải phóng Sài Gòn được mang tên Chủ tịch Hồ Chí Minh. Đại tướng Văn Tiến Dũng được cử làm Tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh, đồng chí Phạm Hùng làm Chính ủy cùng các Phó Tư lệnh và Bộ Tư lệnh chiến dịch. Đây là chiến dịch quyết chiến chiến lược cuối cùng, nơi toàn bộ sức mạnh của quân đội và nhân dân được tập trung cho trận đánh có ý nghĩa quyết định đối với vận mệnh đất nước.
Những ngày tháng 4 năm 1975 là những ngày không thể nào quên trong cuộc đời của vị Đại tướng. Trước mắt Bộ Tư lệnh là một nhiệm vụ chưa từng có: tổ chức một chiến dịch quân – binh chủng hợp thành với quy mô rất lớn, tiến công vào trung tâm đầu não của chính quyền Sài Gòn, đồng thời phải bảo đảm chiến thắng nhanh chóng và hạn chế thấp nhất thiệt hại cho nhân dân. Trong điều kiện thời gian vô cùng gấp rút, Bộ Tư lệnh chiến dịch phải vừa nắm chắc tình hình, vừa tổ chức lực lượng, vừa hoàn thiện phương án tác chiến trong hành tiến. Tư tưởng chỉ đạo “thần tốc, táo bạo, bất ngờ, chắc thắng” được quán triệt trong toàn chiến dịch. Với sự chỉ huy của Đại tướng Văn Tiến Dũng cùng tập thể Bộ Tư lệnh, một phương án tác chiến táo bạo được xác lập: bao vây, chia cắt lực lượng địch ở vòng ngoài, đồng thời sử dụng các binh đoàn cơ giới mạnh thọc sâu, tiến nhanh vào những mục tiêu trọng yếu trong nội thành Sài Gòn.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Nhưng phía sau những bản đồ tác chiến, những mũi tên được vạch trên bàn chỉ huy và những mệnh lệnh được truyền đi là biết bao sinh mạng của người lính. Người Tư lệnh chiến dịch hiểu rằng mỗi quyết định của mình đều gắn với những con người đang trực tiếp đối mặt với đạn bom. Vì vậy, sự quyết đoán của một vị tướng không phải là sự nóng vội, mà là khả năng đưa ra quyết định đúng lúc trên cơ sở đánh giá chính xác tình hình. Tài thao lược của ông không chỉ thể hiện ở việc chọn hướng tiến công, tổ chức lực lượng hay nắm bắt thời cơ, mà còn ở khả năng biến một thế trận đã được chuẩn bị trong nhiều năm thành sức mạnh tiến công mạnh mẽ trong những ngày cuối cùng của chiến tranh.
Ngày 26 tháng 4 năm 1975, Chiến dịch Hồ Chí Minh chính thức mở màn. Từ năm hướng lớn, các binh đoàn chủ lực đồng loạt tiến công vào Sài Gòn – Gia Định. Những đoàn xe, những đội hình xe tăng, pháo binh, bộ binh và các lực lượng phối hợp tiến về phía trước trong khí thế chưa từng có. Ở phía sau họ là cả một hậu phương đã dốc sức suốt nhiều năm chiến tranh; là những tuyến đường Trường Sơn, những đoàn dân công, những người vận chuyển lương thực, đạn dược; là những người mẹ, người vợ, người cha đã tiễn người thân ra trận và chờ đợi ngày đất nước hòa bình. Trong giờ phút ấy, vị Tư lệnh không đứng tách khỏi sức mạnh của dân tộc mà chính là người có trách nhiệm tổ chức và phát huy sức mạnh ấy thành một đòn tiến công quyết định.
Những ngày cuối tháng 4 diễn ra với tốc độ thần tốc. Các cánh quân lần lượt phá vỡ tuyến phòng thủ bên ngoài, tiến vào các mục tiêu trọng yếu. Mệnh lệnh phải tiến nhanh nhưng đồng thời phải hạn chế tổn thất, bảo vệ thành phố và nhân dân được đặt ra xuyên suốt chiến dịch. Đến trưa ngày 30 tháng 4 năm 1975, những mục tiêu quan trọng nhất của chiến dịch lần lượt được kiểm soát, lá cờ cách mạng tung bay trên nóc Dinh Độc Lập. Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng. Miền Nam được giải phóng, đất nước thống nhất. Một cuộc chiến tranh kéo dài hàng chục năm khép lại, mở ra thời kỳ cả dân tộc cùng chung một mái nhà.
Trong khoảnh khắc lịch sử ấy, có thể người ta sẽ nhớ đến những đoàn quân tiến vào Sài Gòn, những chiếc xe tăng húc đổ cánh cổng Dinh Độc Lập, những lá cờ tung bay giữa thành phố. Nhưng phía sau những hình ảnh đã trở thành biểu tượng của ngày toàn thắng là cả một quá trình chuẩn bị lâu dài, là trí tuệ của nhiều thế hệ cán bộ, chiến sĩ, là sự hy sinh của hàng triệu người Việt Nam. Đại tướng Văn Tiến Dũng, với tư cách người Tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh, đã góp phần quan trọng đưa sức mạnh ấy đến thắng lợi cuối cùng. Ông không phải là người duy nhất làm nên chiến thắng, bởi không một vị tướng nào có thể làm nên lịch sử nếu không có quân đội, nhân dân và cả một dân tộc đồng lòng. Nhưng chính trong thời khắc ấy, tài năng, bản lĩnh và trách nhiệm của người chỉ huy đã được thử thách ở mức cao nhất.
Nhìn lại cuộc đời Đại tướng Văn Tiến Dũng, điều khiến chúng ta kính phục không chỉ là những chức vụ ông từng đảm nhiệm hay những chiến dịch lớn mà ông từng chỉ đạo. Điều đáng trân trọng hơn là một cuộc đời gần như trọn vẹn với cách mạng, với quân đội và với sự nghiệp thống nhất đất nước. Từ người thanh niên bước vào con đường đấu tranh trong những năm đất nước còn chìm trong nô lệ đến vị Đại tướng đứng ở trung tâm chỉ huy trong những ngày cuối cùng của cuộc chiến tranh, ông đã đi qua một chặng đường mà ở đó mỗi bước trưởng thành đều gắn với vận mệnh của dân tộc. Đại tướng Võ Nguyên Giáp từng đánh giá Văn Tiến Dũng là người có “tinh thần quyết thắng lớn và tài thao lược xuất chúng”. Đó không chỉ là sự ghi nhận đối với một tài năng quân sự, mà còn là sự trân trọng dành cho một người đã dành trọn cuộc đời mình cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.
Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, những người từng trực tiếp cầm súng năm nào nay phần lớn đã trở thành người của lịch sử. Đại tướng Văn Tiến Dũng cũng đã về với đất mẹ, nhưng những gì ông cùng đồng đội và nhân dân làm nên vẫn hiện hữu trong cuộc sống hôm nay. Mỗi con đường bình yên, mỗi mái trường vang tiếng học trò, mỗi gia đình được sum họp trong một đất nước thống nhất đều là lời nhắc nhở về giá trị của hòa bình. Để có được ngày hôm nay, đã có biết bao người chấp nhận gửi lại tuổi xuân nơi chiến trường; có những người nằm lại mãi mãi, có những người mang thương tật suốt đời, và có những người trở về nhưng mang theo trong ký ức những năm tháng không thể nào quên.
Với thế hệ hôm nay, nhắc đến Đại tướng Văn Tiến Dũng là nhắc đến một vị tướng của những bước ngoặt lịch sử, một người Tư lệnh đã đứng ở vị trí đặc biệt trong trận đánh cuối cùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Nhưng hơn hết, đó là dịp để chúng ta cúi đầu trước một thế hệ đã sống một cuộc đời vì Tổ quốc. Lòng kính phục dành cho Đại tướng không chỉ đến từ tài thao lược trên chiến trường, mà còn từ sự thủy chung với lý tưởng cách mạng, từ tinh thần trách nhiệm trước vận mệnh non sông và từ những năm tháng ông cùng đồng đội đi qua gian khổ để đổi lấy ngày đất nước hòa bình, thống nhất.
Năm tháng có thể làm những chiến trường xưa phủ màu thời gian, nhưng không thể làm phai mờ giá trị của những con người đã góp phần làm nên lịch sử. Đại tướng Văn Tiến Dũng đã để lại cho dân tộc hình ảnh một vị tướng bản lĩnh, quyết đoán, sâu sắc và giàu kinh nghiệm trận mạc; một người Tư lệnh đã góp phần đưa Chiến dịch Hồ Chí Minh đi đến thắng lợi, để ngày 30 tháng 4 năm 1975 trở thành ngày hội lớn của non sông. Hôm nay, khi được sống trong hòa bình và nhìn về một Việt Nam đang từng ngày phát triển, chúng ta càng thấm thía rằng những thành quả ấy không tự nhiên mà có. Đó là món quà được đánh đổi bằng máu, nước mắt, tuổi trẻ và sự hy sinh của biết bao thế hệ. Và trong dòng chảy lịch sử ấy, Đại tướng Văn Tiến Dũng mãi là một cái tên đáng kính, một người Tư lệnh của những chiến dịch lịch sử, người đã cùng quân đội và nhân dân viết nên những trang cuối cùng của cuộc trường chinh giành độc lập, thống nhất đất nước.


