Đại tướng Võ Nguyên Giáp (1911 – 2013): Vị "Đại tướng của nhân dân" và thiên tài quân sự kiệt xuất thế kỷ XX
Xuất thân là một thầy giáo dạy lịch sử, Võ Nguyên Giáp đã trở thành vị Đại tướng đầu tiên, Tổng tư lệnh vĩ đại của Quân đội Nhân dân Việt Nam. Bằng tư duy quân sự thiên tài và nhãn quan chiến lược xuất chúng, ông là linh hồn của chiến thắng Điện Biên Phủ "lừng lẫy năm châu" (1954) và Đại thắng mùa Xuân (1975), cống hiến trọn vẹn một thế kỷ cho nền độc lập, tự do và hòa bình của dân tộc Việt Nam.

Giai đoạn 1911 – 1940: Tuổi trẻ mang chí lớn và con đường giác ngộ cách mạng Võ Nguyên Giáp sinh ngày 25 tháng 8 năm 1911 tại làng An Xá, xã Lộc Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình – một miền quê giàu truyền thống yêu nước nhưng nghèo khó, quanh năm đối mặt với thiên tai. Sớm chứng kiến cảnh nước mất nhà tan, tinh thần yêu nước và tư tưởng phản kháng diệt ngoại xâm đã ăn sâu vào tâm trí ông từ những năm tháng học tập tại trường Quốc học Huế.
Trong thập niên 1920 - 1930, ông tích cực tham gia các phong trào bãi khóa, gia nhập Tân Việt Cách mạng Đảng và viết báo tuyên truyền tư tưởng giải phóng dân tộc. Bước ngoặt lớn diễn ra khi ông ra Hà Nội, vừa học trường Luật, vừa làm thầy giáo dạy môn Lịch sử tại Trường tư thục Thăng Long. Chính những bục giảng này đã ươm mầm cho một tư duy quân sự sắc bén, thấm nhuần lịch sử chống ngoại xâm của cha ông. Năm 1940, ông cùng đồng chí Phạm Văn Đồng bí mật sang Trung Quốc, đánh dấu cuộc gặp gỡ lịch sử với Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc, từ đây, cuộc đời ông gắn liền với con đường binh nghiệp cách mạng.
Năm 1944 – 1945: Lãnh đạo Đội Tuyên truyền Giải phóng quân và Cách mạng tháng Tám Nhận trọng trách từ Chủ tịch Hồ Chí Minh, ngày 22 tháng 12 năm 1944, tại khu rừng Trần Hưng Đạo (Cao Bằng), Võ Nguyên Giáp đã chính thức tuyên bố thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân với vỏn vẹn 34 chiến sĩ. Dù vũ khí thô sơ, nhưng dưới sự chỉ huy tài tình của ông, đội quân nhỏ bé ấy đã lập nên hai chiến công đầu tiên tại Phai Khắt và Nà Ngần, mở ra truyền thống "Bách chiến bách thắng" của Quân đội ta.
Tháng 8 năm 1945, ông được cử làm Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Ủy viên Thường vụ Quốc dân Đại hội Tân Trào. Ông đã chỉ huy lực lượng tiến về giải phóng Thái Nguyên, góp phần quan trọng vào sự thành công của cuộc Tổng khởi nghĩa Cách mạng tháng Tám, khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Giai đoạn 1946 – 1954: Bản lĩnh Tổng tư lệnh và "Quyết định khó khăn nhất trong đời" tại Điện Biên Phủ Năm 1948, ở tuổi 37, Võ Nguyên Giáp được Chủ tịch Hồ Chí Minh phong hàm Đại tướng, trở thành Đại tướng đầu tiên và trẻ nhất của Quân đội Nhân dân Việt Nam. Xuyên suốt 9 năm kháng chiến chống thực dân Pháp, ông đã lãnh đạo quân đội từ những đội du kích nhỏ lẻ phát triển thành các đại đoàn chủ lực tinh nhuệ, đánh bại hàng loạt kế hoạch quân sự quy mô lớn của kẻ thù.
Đỉnh cao chói lọi nhất trong nghệ thuật cầm quân của Đại tướng là chiến dịch Điện Biên Phủ (1954). Đối mặt với tập đoàn cứ điểm mạnh nhất Đông Dương của Pháp, ban đầu, phương châm tác chiến được đề ra là "Đánh nhanh, giải quyết nhanh". Tuy nhiên, bằng nhãn quan chiến lược cực kỳ nhạy bén và sự thận trọng trước sinh mạng của hàng vạn cán bộ, chiến sĩ, Đại tướng đã thức trắng nhiều đêm để đưa ra "quyết định khó khăn nhất trong cuộc đời cầm quân": Chuyển phương châm sang "Đánh chắc, tiến chắc". Chính quyết định lịch sử thay đổi cục diện này đã dẫn đến chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu, đập tan ách thống trị của thực dân Pháp và chấm dứt chiến tranh Đông Dương.
Giai đoạn 1955 – 1975: Người nhạc trưởng của chiến tranh nhân dân trong Kháng chiến chống Mỹ Bước vào cuộc kháng chiến chống đế quốc Mỹ cứu nước, Đại tướng Võ Nguyên Giáp tiếp tục giữ vai trò là Bộ trưởng Bộ Quốc phòng kiêm Tổng Tư lệnh. Ông đã góp phần to lớn vào việc hiện đại hóa quân đội, xây dựng các quân chủng Hải quân, Phòng không - Không quân và hình thành tuyến đường mạn Hồ Chí Minh lịch sử.
Nghệ thuật quân sự của ông là sự kết hợp hoàn hảo giữa chiến tranh du kích và chiến tranh chính quy, tạo ra một thế trận "chiến tranh nhân dân" vĩ đại khiến đế quốc hùng mạnh nhất thế giới phải sa lầy. Vào những thời khắc quyết định của Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử mùa xuân năm 1975, chính Đại tướng đã phát đi bức điện tín mệnh lệnh bất hủ: "Thần tốc, thần tốc hơn nữa, táo bạo, táo bạo hơn nữa, tranh thủ từng phút, từng giờ, xốc tới mặt trận, giải phóng miền Nam, quyết chiến và toàn thắng". Mệnh lệnh ấy đã tạo sức mạnh dời non lấp biển, thúc đẩy các cánh quân xông lên giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.
Giai đoạn 1975 – 2013: Vị tướng của hòa bình và cõi vĩnh hằng trong lòng nhân dân Đất nước thống nhất, Đại tướng Võ Nguyên Giáp tiếp tục giữ nhiều trọng trách quan trọng của Đảng và Nhà nước, đặc biệt quan tâm đến lĩnh vực giáo dục, khoa học kỹ thuật và sự nghiệp bảo vệ chủ quyền biển đảo. Rời xa khói lửa chiến tranh, ông trở về với hình ảnh một vị tướng giản dị, đức độ, mang đậm cốt cách của một nhà văn hóa lớn, luôn trăn trở vì sự phồn vinh của dân tộc.
Ngày 4 tháng 10 năm 2013, Đại tướng Võ Nguyên Giáp trút hơi thở cuối cùng, hưởng thọ 103 tuổi. Sự ra đi của ông đã để lại niềm tiếc thương vô hạn cho hàng triệu người dân Việt Nam và bạn bè quốc tế. Hàng chục vạn người đã đứng kín các nẻo đường thủ đô Hà Nội và dọc Quốc lộ 1A để tiễn đưa vị "Đại tướng của nhân dân" về nơi an nghỉ cuối cùng tại Vũng Chùa - Đảo Yến (Quảng Bình).
Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã đi vào lịch sử không chỉ như một trong những danh tướng kiệt xuất nhất mọi thời đại, mà còn là một tấm gương sáng ngời về đạo đức cách mạng, về tinh thần "Dĩ công vi thượng" (đặt việc chung lên trên hết) mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đã căn dặn ông trong những ngày đầu cầm quân.



