Đại tướng Võ Nguyên Giáp
ĐẠI TƯỚNG VÕ NGUYÊN GIÁP VỚI NGHỆ THUẬT QUÂN SỰ CHIẾN TRANH NHÂN DÂN VÀ TRIẾT LÝ CẦM QUÂN "DĨ CÔNG VI THƯỢNG"
Lời mở đầu: Tầm vóc kiệt xuất của vị Thống soái thời đại Hồ Chí Minh
Trong dòng chảy lịch sử quân sự thế giới thế kỷ XX, Đại tướng Võ Nguyên Giáp hiện diện như một biểu tượng kiệt xuất của tài năng thao lược, bản lĩnh chiến lược và nhân cách cách mạng cao đẹp. Là vị Tổng Tư lệnh đầu tiên và duy nhất của Quân đội nhân dân Việt Nam, người "Anh Cả" của lực lượng vũ trang cách mạng, ông đã cùng Bộ Chính trị, Quân ủy Trung ương và Chủ tịch Hồ Chí Minh lãnh đạo quân dân Việt Nam đi qua hai cuộc kháng chiến trường kỳ, đánh bại các đội quân xâm lược nhà nghề sừng sỏ nhất của thực dân Pháp và đế quốc Mỹ.
Điểm làm nên sự khác biệt độc đáo ở Đại tướng Võ Nguyên Giáp chính là sự kết hợp hoàn hảo giữa tri thức lịch sử sâu sắc, tư duy quân sự sáng tạo, và triết lý cầm quân giàu tính nhân văn. Xuất thân là một thầy giáo dạy lịch sử, chưa từng qua trường lớp huấn luyện quân sự chính quy nào, ông đã tự học, tự rèn luyện qua thực tiễn chiến đấu để sáng tạo nên học thuyết Chiến tranh nhân dân Việt Nam. Bài viết này tập trung phân tích sâu sắc các trụ cột trong nghệ thuật quân sự, những quyết sách chiến lược thay đổi cục diện lịch sử, cùng triết lý "Dĩ công vi thượng" và tinh thần trân trọng từng giọt máu chiến binh của vị Tướng của Nhân dân.
1. Nguồn gốc tư tưởng và sự phát triển độc đáo của Học thuyết Chiến tranh Nhân dân
Từ 34 chiến sĩ thô sơ đến những Quân đoàn chủ lực hùng mạnh
Sự nghiệp quân sự của Đại tướng Võ Nguyên Giáp gắn liền với quá trình sinh thành, trưởng thành và thắng lợi của Quân đội nhân dân Việt Nam. Ngày 22 tháng 12 năm 1944, thực hiện chỉ thị của Lãnh tụ Hồ Chí Minh, ông đã trực tiếp thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân tại rừng Trần Hưng Đạo (Cao Bằng). Lực lượng ban đầu chỉ vỏn vẹn 34 cán bộ, chiến sĩ, được trang bị 2 súng thập, 17 súng trường, 14 súng kíp và 1 súng máy. Ngay sau khi thành lập, ông đã chỉ huy đội đánh thắng liên tiếp hai trận tập kích đồn Phai Khắt (25/12/1944) và Nà Ngần (26/12/1944), mở đầu cho truyền thống "quyết chiến quyết thắng" của quân đội ta.
Từ 34 con người mang lời thề dưới cờ đỏ sao vàng ấy, dưới sự chỉ đạo của Đại tướng, lực lượng vũ trang đã từng bước phát triển vượt bậc:
● Phương châm "Đại đội độc lập, tiểu đoàn tập trung":Trong những năm đầu kháng chiến chống Pháp, ông đề xướng phương châm đưa các đại đội về bám dân tại các địa bàn để phát triển chiến tranh du kích, đồng thời giữ lại các tiểu đoàn tập trung làm nòng cốt cho các đòn tiến công quy mô vừa và lớn.
● Xây dựng lực lượng ba thứ quân: Phát triển nhịp nhàng giữa bộ bộ chủ lực, bộ đội địa phương và dân quân du kích, tạo nên thế trận chiến tranh nhân dân rộng khắp, cài răng lược khiến địch đi đến đâu cũng rơi vào vòng vây.
● Hình thành các Đại đoàn và Quân đoàn chủ lực: Từ việc thành lập Đại đoàn chủ lực đầu tiên (Đại đoàn 308) trong kháng chiến chống Pháp, đến cuối cuộc kháng chiến chống Mỹ, Đại tướng đã nhạy bén đề xuất thành lập các Quân đoàn chủ lực (Quân đoàn 1, 2, 3 và 4). Việc hợp thành các binh đoàn cơ động quy mô lớn đã tạo nên sức mạnh đấm thép tiêu diệt các tập đoàn phòng ngự lớn của địch trong Mùa Xuân 1975.
Bản chất cốt lõi của Nghệ thuật Quân sự Việt Nam
Tư tưởng quân sự của Đại tướng Võ Nguyên Giáp là sự kế thừa tinh hoa đánh giặc giữ nước của dân tộc Việt Nam (Lý Thường Kiệt, Trần Hưng Đạo, Nguyễn Trãi, Quang Trung), vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh. Nghệ thuật đó được đúc kết qua những nguyên lý căn bản:
1. Lấy tinh thần chế ngự vật chất, lấy yếu thắng mạnh, lấy thô sơ thắng hiện đại: Khi đối đầu với những đế quốc có tiềm lực kinh tế và vũ khí vượt trội, ông khẳng định Việt Nam không thể đánh theo kiểu chính quy của các nước lớn, mà phải đánh theo "kiểu Việt Nam" – phát huy tối đa nhân tố con người, lòng yêu nước và chủ nghĩa anh hùng cách mạng.
2. Buộc đối phương phải đánh theo cách đánh của ta:Chủ động tạo thế trận, nhử địch rời khỏi các công sự kiên cố để tiêu diệt ngoài công sự, làm phá sản từ chiến thuật, chiến dịch đến toàn bộ chiến lược của đối phương.
3. Kết hợp chặt chẽ giữa các mặt đấu tranh: Đột phá vũ trang kết hợp chặt chẽ với đấu tranh chính trị, ngoại giao, kinh tế và vận động quần chúng, biến toàn dân thành lực lượng chiến đấu.
2. Những bước ngoặt chiến lược và bản lĩnh xoay chuyển cục diện chiến tranh
Trong 30 năm trực tiếp giữ chức Tổng Tư lệnh Quân đội nhân dân Việt Nam, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã đưa ra nhiều quyết sách chiến lược thể hiện nhãn quan quân sự sắc bén, khả năng phân tích tương quan lực lượng xuất sắc và bản lĩnh cá nhân phi thường.
Chuyển hướng tiến công trong Chiến dịch Biên giới (1950)
Trong kế hoạch tác chiến ban đầu của Chiến dịch Biên giới Thu - Đông 1950, quân ta dự định tập trung lực lượng đánh thẳng vào thị xã Cao Bằng. Tuy nhiên, qua trinh sát thực địa, Đại tướng nhận thấy Cao Bằng là pháo đài kiên cố, lực lượng địch tập trung đông. Nhớ lời Bác Hồ dặn "Chiến dịch này quan trọng, chỉ được thắng không được thua", ông đã trăn trở suy nghĩ và đi đến quyết định thay đổi mục tiêu: chuyển sang tiến công Đông Khê.
Chiến thắng Đông Khê đã nhử hai binh đoàn Lepager và Charton rời đồn trú ra cứu viện, sa vào thế trận phục kích của ta tại Cốc Xá và Điểm cao 477. Kết quả là toàn bộ tuyến phòng thủ Đường số 4 của Pháp bị đập tan, giải phóng khu vực biên giới Việt - Trung, mở ra bước ngoặt chuyển quân ta từ thế phòng ngự sang thế tiến công chiến lược.
"Quyết định khó khăn nhất" tại Điện Biên Phủ (1954)
Đầu năm 1954, tại Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ, phương châm tác chiến ban đầu được các chuyên gia và Bộ Chỉ huy nhất trí là "Đánh nhanh, giải quyết nhanh" trong 3 ngày 2 đêm. Bộ đội và pháo binh đã sẵn sàng ở tuyến xuất phát xung phong.
Tuy nhiên, nhận thấy địch đã củng cố công sự bê tông kiên cố, hỏa lực tăng cường mạnh mẽ, Đại tướng nhận thức rõ nếu húc đầu vào pháo đài lúc này sẽ chịu tổn thất vô cùng lớn mà khả năng thắng lợi không bảo đảm. Sau một đêm thức trắng trăn trở, sáng ngày 26 tháng 1 năm 1954, ông đã đưa ra quyết định lịch sử: Hoãn giờ nổ súng, ra lệnh rút pháo ra, chuyển phương châm tác chiến sang "Đánh chắc, tiến chắc".
Sự điều chỉnh chiến lược này đã giúp quân ta chuẩn bị chu đáo về hậu cần, vây lấn từng bước, tiêu diệt từng trung tâm phòng ngự của địch, dẫn đến thắng lợi hoàn toàn ngày 7/5/1954, buộc Pháp ký Hiệp định Geneva kết thúc chiến tranh.
Dự báo tập kích B-52 và chỉ đạo Mùa Xuân 1975
● Dự báo B-52 đánh Hà Nội (1971): Tháng 9 năm 1971, Đại tướng đã chỉ thị cho Quân chủng Phòng không - Không quân chuẩn bị phương án đánh B-52 trên bầu trời Hà Nội. Sự chuẩn bị sớm trước 1 năm đó là tiền đề trực tiếp tạo nên chiến thắng "Hà Nội - Điện Biên Phủ trên không" tháng 12/1972.
● Chỉ đạo Tổng tiến công Mùa Xuân 1975: Ông đề xuất chọn Nam Tây Nguyên (Buôn Ma Thuột) làm đòn "điểm huyệt" chiến lược; thành lập cánh quân Duyên hải tiến dọc Đường số 1; chỉ đạo giải phóng Quần đảo Trường Sa; và ra bức mật điện lịch sử ngày 7/4/1975: "Thần tốc, thần tốc hơn nữa; táo bạo, táo bạo hơn nữa...", thúc giục các binh đoàn tiến vào giải phóng Sài Gòn.
3. Triết lý cầm quân nhân văn: "Dĩ công vi thượng" và Tấm lòng đối với chiến sĩ
Tấm gương thực hành "Dĩ công vi thượng"
Thấm nhuần lời dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh, Đại tướng Võ Nguyên Giáp luôn đặt lợi ích của Đảng, của Tổ quốc và Nhân dân lên trên hết. Trong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng:
● Ông luôn giữ phong cách làm việc khoa học, nguyên tắc nhưng linh hoạt, coi trọng trí tuệ tập thể và chịu khó lắng nghe ý kiến của cán bộ, chiến sĩ và các chuyên gia.
● Khi được phân công sang phụ trách các lĩnh vực dân sự như Phó Thủ tướng phụ trách Khoa học - Kỹ thuật, Giáo dục - Đào tạo hay Chủ tịch Ủy ban Quốc gia Dân số và Sinh đẻ có kế hoạch, ông đều vui vẻ tiếp nhận và hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ với tinh thần thanh thản và trách nhiệm cao nhất.
"Vị Tổng Tư lệnh biết quý từng giọt máu mỗi chiến binh"
Khác với góc nhìn của một số nhà quân sự phương Tây vốn coi trọng hỏa lực và chấp nhận thương vong cao để chiếm đất, Đại tướng Võ Nguyên Giáp luôn xem con người là nhân tố quyết định nhất trong chiến tranh. Thượng tướng Trần Văn Trà từng nhận xét ông là vị Tổng Tư lệnh "biết đau với từng vết thương của người lính, biết tiếc từng giọt máu của mỗi chiến binh".
Mọi kế hoạch tác chiến của ông đều đặt ra yêu cầu cao nhất là phải bảo đảm chắc thắng nhưng phải hạn chế tối đa sự hy sinh xương máu của bộ đội. Chính lòng nhân hậu và sự chăm lo ân cần đó đã giúp ông nhận được tình yêu thương, kính trọng tuyệt đối từ hàng triệu cán bộ, chiến sĩ, những người đã thân thương gọi ông là "Người Anh Cả" duy nhất của Quân đội nhân dân Việt Nam và tôn vinh ông là "Đại tướng của Nhân dân".
4. Đánh giá quốc tế và Di sản trường tồn trong Lịch sử Quân sự Thế giới
Sự kính nể từ các đối thủ trên chiến trường
Tài thao lược của Đại tướng Võ Nguyên Giáp không chỉ chinh phục trái tim nhân dân Việt Nam mà còn buộc các tướng lĩnh đối phương phải ngả nón kính phục:
● Tướng De Castrie (chỉ huy tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ bị bắt sống) sau này thừa nhận tài năng cầm quân vượt trội của Đại tướng Võ Nguyên Giáp so với các tướng lĩnh quân đội Pháp.
● Tướng Marcel Bigeard (nguyên Bộ trưởng Quốc phòng Pháp, cựu chỉ huy phó tại Điện Biên Phủ) đánh giá cuộc đời và sự nghiệp đầy huyền thoại của Đại tướng là niềm tự hào vĩnh cửu của người Việt Nam.
● Các cựu Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ như William McNamara khi gặp lại Đại tướng sau chiến tranh cũng phải thừa nhận sự thất bại của Mỹ là do không hiểu được lịch sử, văn hóa và sức mạnh chiến tranh nhân dân Việt Nam.
Tầm vóc trong nền Sử học và Quân sự Thế giới
● Duncan Townson trong cuốn sách Những vị tướng lừng danh đã bình chọn Đại tướng Võ Nguyên Giáp là 1 trong 21 vị danh tướng của thế giới trong 25 thế kỷ qua.
● Sử gia quân sự Mỹ Cecil Currey trong tác phẩm Victory at Any Cost (Chiến thắng bằng mọi giá) đã nhận định Võ Nguyên Giáp không chỉ là một huyền thoại mà còn là một trong những thiên tài quân sự lớn nhất của thế kỷ XX và của tất cả các thời đại.
● Bách khoa toàn thư Bộ Quốc phòng Mỹ (1993) ghi nhận: Tài thao lược của tướng Giáp về chiến lược, chiến thuật và hậu cần đã buộc sức mạnh kinh tế và hỏa lực khổng lồ của các quốc gia phương Tây phải khuất phục.
● Tạp chí Time (Châu Á) đã bình chọn ông là một trong những "Anh hùng Châu Á" làm thay đổi cục diện châu lục trong thế kỷ XX.
Kết luận: Tượng đài sống mãi trong lòng dân tộc và bạn bè quốc tế
Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã khép lại hành trình 103 năm tuổi đời, hơn 80 năm hoạt động cách mạng kiên trung để trở về giữa lòng đất mẹ Quảng Bình. Sự ra đi của ông để lại niềm tiếc thương vô hạn nhưng di sản ông để lại là bất tử.
Ông không chỉ để lại một Quân đội nhân dân Việt Nam anh hùng, một học thuyết chiến tranh nhân dân độc đáo, mà còn để lại bài học sâu sắc về nhân cách người cộng sản: Văn - Võ song toàn, Trí - Dũng vẹn toàn, trọn đời hy sinh vì nước vì dân. Tên tuổi và sự nghiệp của Đại tướng Võ Nguyên Giáp sẽ mãi mãi ghi dấu trong lịch sử dân tộc như một bản hùng ca bất diệt, sống mãi trong lòng Nhân dân Việt Nam và bạn bè yêu chuộng hòa bình trên toàn thế giới.



