Đại tướng Võ Nguyên Giáp
Câu chuyện về quyết định làm nên chiến thắng Điện Biên Phủ
Tiếng vĩ cầm giữa ngàn sương và quyết định thay đổi lịch sử
Cuối năm 1953, giữa thung lũng lòng chảo Điện Biên Phủ, thực dân Pháp cho dựng lên một "con quái vật" bằng bê tông và thép gai. Với 49 cứ điểm được bảo vệ nghiêm ngặt, giới tướng lĩnh Điện Élysée ngạo nghễ gọi nơi đây là một “pháo đài bất khả xâm phạm”, một "cái bẫy chuột" khổng lồ thách thức quân đội Việt Minh. Họ tin chắc rằng, những khẩu pháo hạng nặng của đối phương không bao giờ có thể bay qua được những đỉnh núi mờ sương, dựng đứng của Tây Bắc.
Nhưng người Pháp đã nhầm. Họ tính toán được trọng lượng của những họng pháo, nhưng không tính được sức mạnh của lòng dân.
Dưới sự chỉ huy của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, một dải giang sơn như chuyển mình. Hàng chục nghìn chiến sĩ, dân công hỏa tuyến, với đôi dép cao su và ý chí sắt đá, đã làm nên điều hoang đường: Kéo pháo bằng tay qua núi cao, vực sâu.
Tiếng hò reo vang vọng giữa đêm thâu, hòa cùng tiếng thở dốc, tiếng bước chân rầm rập trên vách đá trơn trượt. Mỗi mét đường pháo nhích lên là một giọt mồ hôi, thậm chí là máu của những người con mang gan vàng dạ ngọc đổ xuống. Pháo đã vào trận địa. Lệnh nổ súng ép sát lồng ngực của từng chiến sĩ. Tất cả đã sẵn sàng cho một trận "đánh nhanh, thắng nhanh" để nghiền nát tập đoàn cứ điểm.
Thế nhưng, khi trực tiếp sát sao chiến trường, ánh mắt của vị Tổng tư lệnh Võ Nguyên Giáp lại trĩu nặng. Hệ thống phòng ngự của Pháp mạnh hơn dự kiến rất nhiều. Nếu đánh theo kế hoạch cũ, trận chiến sẽ là một canh bạc đẫm máu mà cái giá phải trả là sinh mạng của hàng vạn đồng bào.
Đó là thời khắc cô đơn và khó khăn nhất trong cuộc đời binh nghiệp của ông. Đêm ấy, trong căn lán nhỏ ở hang Thẩm Púa, ngọn đèn dầu lay lắt soi bóng một vị tướng thức trắng. Mọi công tác chuẩn bị đã hoàn tất, lòng quân đang sục sôi, nếu hoãn lại, lòng người có dao động? Nhưng nếu đánh, xương máu chiến sĩ sẽ chất cao thành núi.
Sau nhiều đêm mất ngủ với chiếc khăn ấp trên trán để giảm cơn đau đầu, Đại tướng đã đưa ra một quyết định chưa từng có trong tiền lệ, một quyết định mà ông gọi là “khó khăn nhất trong cuộc đời chỉ huy”: Ra lệnh kéo pháo ra, chuyển từ "đánh nhanh thắng nhanh" sang "đánh chắc, tiến chắc".
Quyết định ban ra như một gáo nước lạnh dội vào lòng quân đang nóng lòng xung trận. Kéo pháo vào đã là một kỳ tích, kéo pháo ra dưới làn bom đạn gầm rú của kẻ thù còn là một nỗi cực hình gấp bội. Trên những sườn dốc dựng đứng, xối xả mưa rừng, xích pháo cứ chực đứt, máy bay địch ráo riết săn lùng.
Đã có những thân người ngã xuống để chèn pháo, có những người chiến sĩ ghì chặt thân gỗ, lấy chính ngực mình làm tấm lá chắn bảo vệ "voi chiến". Nhưng lời răn dạy của Đại tướng vẫn vang vọng bên tai họ:
"Chắc thắng mới đánh, không chắc thắng không đánh."
Đại tướng nâng niu từng giọt máu của chiến sĩ, và chiến sĩ đáp lại ông bằng một niềm tin tuyệt đối. Pháo được kéo ra an toàn, giấu kỹ dưới những tán rừng già, chờ ngày khai hỏa thực sự.
Quyết định ấy đã làm chậm chiến dịch, nhưng nó lại là nhát dao chí mạng định đoạt số phận của thực dân Pháp. Thay vì một cú đánh liều lĩnh, quân ta chuyển sang chiến thuật "bóc vỏ" – từng bước, từng bước siết chặt vòng vây như một chiếc thòng lọng vô hình.
Sau 56 ngày đêm "khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt", ngày 7/5/1954, lá cờ "Quyết chiến - Quyết thắng" đã tung bay trên nóc hầm De Castries. "Pháo đài bất khả xâm phạm" sụp đổ hoàn toàn.
Chiến thắng Điện Biên Phủ vang dội năm châu, nhưng đằng sau ánh hào quang của ngày chiến thắng ấy, lịch sử sẽ mãi khắc ghi đêm trắng của vị Đại tướng – người đã dùng sự thấu cảm, lòng nhân văn và cái đầu lạnh để thay đổi số phận của cả một dân tộc.


