Đại tướng Võ Nguyên Giáp – Đại tướng đầu tiên, Tổng Tư lệnh của Quân đội nhân dân Việt Nam
Đại tướng Võ Nguyên Giáp – Đại tướng đầu tiên, Tổng Tư lệnh của Quân đội nhân dân Việt Nam
Trong lịch sử Việt Nam hiện đại, có một vị tướng gần như trở thành biểu tượng của nghệ thuật chiến tranh nhân dân.
Ông không xuất thân từ trường quân sự.
Không đi lên từ một gia đình binh nghiệp.
Ông từng là một thầy giáo dạy lịch sử.
Nhưng bằng tài năng, bản lĩnh và niềm tin vào sức mạnh của nhân dân, ông đã trở thành Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam, vị Tổng Tư lệnh đầu tiên và là một trong những người chỉ huy quân sự có ảnh hưởng lớn nhất trong lịch sử Việt Nam.
Đó là Đại tướng Võ Nguyên Giáp.
Người thầy giáo đến với cách mạng
Võ Nguyên Giáp sinh ngày 25/8/1911 tại làng An Xá, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình.
Ngay từ tuổi trẻ, ông đã tham gia các hoạt động yêu nước và cách mạng.
Ông từng học tập, nghiên cứu lịch sử và trở thành một nhà giáo.
Có lẽ chính việc nghiên cứu lịch sử đã giúp ông hiểu sâu sắc một điều:
Một dân tộc muốn giành được độc lập phải biết dựa vào sức mạnh của chính mình và của nhân dân mình.
Khi con đường cách mạng đưa ông đến với quân đội, ông mang theo không chỉ lòng yêu nước mà còn cả tư duy của một người nghiên cứu lịch sử.
Ngày 22 tháng 12 năm 1944
Cuối năm 1944, tình hình cách mạng đòi hỏi phải xây dựng một lực lượng vũ trang chủ lực.
Ngày 22/12/1944, tại khu rừng Trần Hưng Đạo, Cao Bằng, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân được thành lập.
Đội chỉ có 34 chiến sĩ.
Vũ khí còn rất thiếu thốn.
Nhưng đó là những người lính đầu tiên của một đội quân cách mạng sau này trở thành Quân đội nhân dân Việt Nam.
Người được giao tổ chức và chỉ huy đội quân ấy là Võ Nguyên Giáp.
Một người thầy giáo.
Một nhà cách mạng.
Và từ đây, ông bắt đầu con đường trở thành một vị tướng huyền thoại.
Hai trận đánh đầu tiên
Chỉ một ngày sau khi thành lập, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân đã tiến công đồn Phai Khắt.
Ngày hôm sau là đồn Nà Ngần.
Cả hai trận đều giành thắng lợi.
Quân số ít.
Vũ khí hạn chế.
Nhưng cách đánh bất ngờ, táo bạo và sự chuẩn bị kỹ lưỡng đã giúp lực lượng cách mạng giành thắng lợi.
Đó là những chiến thắng đầu tiên của đội quân cách mạng.
Và cũng là những trang đầu tiên trong hành trình quân sự của Võ Nguyên Giáp.
Tổng khởi nghĩa Tháng Tám
Năm 1945, thời cơ cách mạng xuất hiện.
Võ Nguyên Giáp tham gia chỉ huy lực lượng vũ trang tiến hành tổng khởi nghĩa ở nhiều địa phương.
Cách mạng Tháng Tám thành công.
Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời.
Nhưng nền độc lập vừa giành được đã phải đối mặt với vô vàn khó khăn.
Thù trong, giặc ngoài.
Quân đội còn non trẻ.
Kinh tế kiệt quệ.
Đất nước đứng trước nguy cơ chiến tranh.
Võ Nguyên Giáp cùng các đồng chí phải nhanh chóng xây dựng lực lượng để bảo vệ chính quyền cách mạng.
Đại tướng đầu tiên
Ngày 28/5/1948, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký sắc lệnh phong quân hàm Đại tướng cho Võ Nguyên Giáp.
Ông trở thành Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam khi mới 37 tuổi.
Đây là một điều đặc biệt.
Một quân đội mới thành lập.
Một vị tướng còn rất trẻ.
Nhưng phía trước là một cuộc chiến tranh mà không ai biết sẽ kéo dài bao lâu.
Tổng Tư lệnh trong kháng chiến chống Pháp
Khi toàn quốc kháng chiến bùng nổ năm 1946, Võ Nguyên Giáp giữ cương vị Tổng Tư lệnh Quân đội nhân dân Việt Nam.
Ông phải đối mặt với một đối phương có quân đội chính quy, trang bị hiện đại và nhiều kinh nghiệm chiến tranh.
Trong khi đó, quân đội Việt Nam còn thiếu thốn đủ thứ.
Nhưng Võ Nguyên Giáp lựa chọn một con đường:
Trường kỳ kháng chiến.
Không nóng vội.
Không đánh bằng mọi giá.
Từng bước xây dựng lực lượng.
Từng bước thay đổi tương quan.
Và chờ thời cơ để chuyển từ phòng ngự sang tiến công.
Đông Khê – mở đầu Chiến dịch Biên giới
Năm 1950, Chiến dịch Biên giới được mở.
Đây là một bước ngoặt quan trọng.
Quân đội Việt Nam bắt đầu tổ chức những chiến dịch quy mô lớn hơn.
Các đơn vị chủ lực ngày càng trưởng thành.
Sau chiến dịch, thế và lực của quân đội Việt Nam được nâng lên rõ rệt.
Võ Nguyên Giáp tiếp tục hoàn thiện phương pháp tổ chức và chỉ huy chiến dịch.
Nhưng thử thách lớn nhất vẫn còn ở phía trước.
Điện Biên Phủ
Năm 1953–1954, quân Pháp xây dựng tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ với ý định biến nơi đây thành một pháo đài mạnh.
Đối phương tin rằng quân đội Việt Nam khó có khả năng đưa pháo lớn và hậu cần đến một chiến trường xa xôi, hiểm trở như vậy.
Nhưng hàng vạn dân công, thanh niên xung phong và bộ đội đã mở đường, kéo pháo, vận chuyển lương thực qua núi rừng.
Tất cả hướng về Điện Biên Phủ.
Quyết định lịch sử
Ban đầu, phương án tác chiến là “đánh nhanh, giải quyết nhanh”.
Nhưng sau khi nghiên cứu tình hình thực tế, Võ Nguyên Giáp nhận thấy phương án đó chứa đựng nhiều rủi ro.
Ông đi đến một quyết định vô cùng khó khăn:
Thay đổi phương châm tác chiến.
Từ “đánh nhanh, giải quyết nhanh” sang “đánh chắc, tiến chắc”.
Đó là một quyết định đòi hỏi bản lĩnh rất lớn.
Bởi khi ấy pháo đã kéo vào trận địa.
Bộ đội đã sẵn sàng.
Mọi người đều đang chờ lệnh.
Nhưng Võ Nguyên Giáp hiểu rằng:
Nếu đánh không chắc thắng, tổn thất sẽ vô cùng lớn.
Ông quyết định kéo pháo ra, chuẩn bị lại toàn bộ chiến dịch.
56 ngày đêm
Ngày 13/3/1954, quân đội Việt Nam bắt đầu tiến công tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ.
Sau 56 ngày đêm, ngày 7/5/1954, toàn bộ tập đoàn cứ điểm bị đánh bại.
Chiến thắng Điện Biên Phủ làm chấn động thế giới.
Hiệp định Genève được ký kết.
Cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân Việt Nam kết thúc.
Tên tuổi Võ Nguyên Giáp từ đó gắn liền với Điện Biên Phủ.
Nhưng ông thường nhấn mạnh rằng chiến thắng ấy không phải của riêng một vị tướng.
Đó là chiến thắng của quân đội và nhân dân.
Một cuộc chiến mới
Sau năm 1954, đất nước tạm thời bị chia cắt.
Cuộc đấu tranh thống nhất đất nước tiếp tục.
Võ Nguyên Giáp tiếp tục giữ nhiều trọng trách trong quân đội và Nhà nước.
Ông tham gia xây dựng lực lượng vũ trang, đào tạo cán bộ và chuẩn bị cho cuộc chiến đấu lâu dài.
Trong kháng chiến chống Mỹ, ông tiếp tục là một trong những người chỉ huy cao nhất của quân đội.
Đường Trường Sơn
Chiến tranh càng mở rộng, yêu cầu chi viện cho chiến trường miền Nam càng lớn.
Một hệ thống đường vận tải chiến lược được xây dựng qua Trường Sơn.
Đó là một kỳ công về tổ chức.
Hàng nghìn cây số đường.
Hàng vạn con người.
Những đoàn xe vận tải.
Những người mở đường.
Những chiến sĩ công binh.
Những cô gái thanh niên xung phong.
Tất cả tạo nên một tuyến vận tải chiến lược huyền thoại.
Đằng sau đó là cả một hệ thống chỉ huy, hậu cần và tổ chức chiến tranh mà Võ Nguyên Giáp cùng Bộ Tổng Tư lệnh góp phần xây dựng.
Cuộc Tổng tiến công năm 1975
Mùa Xuân năm 1975, thời cơ chiến lược xuất hiện.
Các chiến dịch lớn liên tiếp giành thắng lợi.
Từ Tây Nguyên.
Đến Huế – Đà Nẵng.
Và cuối cùng là Chiến dịch Hồ Chí Minh.
Ngày 30/4/1975, miền Nam được giải phóng.
Đất nước thống nhất.
Cuộc chiến tranh kéo dài nhiều thập kỷ kết thúc.
Một thế hệ đã đi qua chiến tranh.
Và Võ Nguyên Giáp là một trong những vị tướng đã đồng hành với quân đội qua gần như toàn bộ hành trình ấy.
Một vị tướng không chỉ biết đánh trận
Điều đặc biệt ở Võ Nguyên Giáp là ông không chỉ quan tâm đến chiến thắng trên chiến trường.
Ông quan tâm đến xây dựng con người.
Xây dựng quân đội.
Đào tạo cán bộ.
Tổng kết kinh nghiệm.
Và phát huy sức mạnh của nhân dân.
Ông hiểu rằng:
Quân đội nhân dân chỉ mạnh khi gắn bó với nhân dân.
Vì vậy, hình ảnh người lính trong tư tưởng của ông không tách khỏi hình ảnh nhân dân.
Người dân là hậu phương.
Là nguồn sức mạnh.
Và cũng là một phần của thế trận chiến tranh nhân dân.
Vị tướng của lòng nhân ái
Bên cạnh hình ảnh một Tổng Tư lệnh quyết đoán, Võ Nguyên Giáp còn được nhiều người nhớ đến bởi phong thái giản dị và tình cảm đối với cán bộ, chiến sĩ.
Ông quan tâm đến từng người lính.
Trân trọng những hy sinh.
Và luôn nhắc đến công lao của nhân dân.
Có lẽ chính vì vậy, ông được nhiều thế hệ chiến sĩ gọi bằng một cách rất gần gũi:
“Anh Văn”.
Không phải “Đại tướng”.
Không phải “Tổng Tư lệnh”.
Mà là Anh Văn.
Một cách gọi thể hiện sự kính trọng nhưng cũng rất gần gũi.
Những năm tháng cuối đời
Sau khi rời các cương vị công tác, Đại tướng Võ Nguyên Giáp vẫn dành nhiều thời gian nghiên cứu lịch sử, viết sách và quan tâm đến những vấn đề của đất nước.
Ông sống một cuộc đời rất dài.
Từ thời thuộc địa.
Qua Cách mạng Tháng Tám.
Qua hai cuộc kháng chiến.
Đến thời kỳ hòa bình và đổi mới.
Ngày 4/10/2013, Đại tướng Võ Nguyên Giáp qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 102 tuổi.
Lời tri ân
Có những vị tướng được lịch sử nhớ đến bởi một trận đánh.
Có những người được nhớ bởi một chiến dịch.
Nhưng Võ Nguyên Giáp được nhớ bởi cả một hành trình.
Từ 34 chiến sĩ trong khu rừng Trần Hưng Đạo.
Đến Điện Biên Phủ.
Từ những con đường Trường Sơn.
Đến mùa Xuân năm 1975.
Từ một đội quân nhỏ bé.
Đến một quân đội đã đi qua những cuộc chiến tranh lớn của thế kỷ XX.
Trong hành trình ấy, ông không đi một mình.
Phía sau ông là hàng triệu người dân.
Là những người lính.
Là những bà mẹ.
Là những dân công.
Là những thanh niên xung phong.
Là biết bao con người đã hy sinh tuổi trẻ và cuộc đời cho độc lập, thống nhất.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp – Đại tướng đầu tiên, Tổng Tư lệnh đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Nhưng có lẽ điều đẹp nhất về ông không nằm ở những quân hàm hay chức vụ.
Mà nằm ở dấu ấn ông để lại trong lòng nhân dân:
Một vị tướng tài năng, một người thầy của nhiều thế hệ cán bộ, và một con người luôn tin rằng sức mạnh lớn nhất của một dân tộc chính là sức mạnh của nhân dân.
Và bởi thế, tên tuổi Võ Nguyên Giáp không chỉ thuộc về những trang sử chiến tranh.
Ông thuộc về ký ức của cả một dân tộc đã đứng lên giành và giữ lấy độc lập của mình.



