Đại tướng Võ Nguyên Giáp
Đại tướng Võ Nguyên Giáp (1911–2013), tên khai sinh là Võ Giáp, sinh ngày 25/8/1911 tại làng An Xá, xã Lộc Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình. Ông tham gia hoạt động cách mạng từ khi còn trẻ và trở thành người học trò xuất sắc, gần gũi của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Năm 1944, ông được giao nhiệm vụ thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân – tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam. Năm 1948, ông được phong quân hàm Đại tướng và trở thành vị Đại tướng đầu tiên của quân đội ta. Ông từng giữ nhiều chức vụ quan trọng như Tổng Tư lệnh Quân đội nhân dân Việt Nam, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng và Phó Thủ tướng Chính phủ. Đại tướng Võ Nguyên Giáp chỉ huy nhiều chiến dịch lớn, tiêu biểu là Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, góp phần quan trọng vào thắng lợi của hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ. Ông qua đời ngày 4/10/2013 tại Hà Nội, hưởng thọ 103 tuổi. Đại tướng được nhân dân kính trọng và suy tôn là “Người anh cả của Quân đội nhân dân Việt Nam”
Trong lịch sử hiện đại Việt Nam, Đại tướng Võ Nguyên Giáp là một vị tướng đặc biệt. Ông không được đào tạo chính quy tại một học viện quân sự nhưng đã trở thành Đại tướng đầu tiên, Tổng Tư lệnh Quân đội nhân dân Việt Nam và người trực tiếp chỉ huy Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.
Từ một thầy giáo dạy lịch sử, Võ Nguyên Giáp đã trở thành một nhà chỉ huy quân sự tài ba, dành trọn cuộc đời cho sự nghiệp đấu tranh giành độc lập và thống nhất đất nước.
Tuổi thơ bên dòng Kiến Giang
Võ Nguyên Giáp sinh ngày 25 tháng 8 năm 1911 tại làng An Xá, xã Lộc Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình. Ông lớn lên trong một gia đình nhà nho yêu nước.
Cha ông là cụ Võ Quang Nghiêm, một thầy giáo giàu lòng yêu nước. Mẹ ông là bà Nguyễn Thị Kiên, một người phụ nữ hiền hậu, cần cù và giàu đức hy sinh.
Từ nhỏ, Võ Nguyên Giáp đã được nghe kể về những phong trào chống thực dân Pháp. Những câu chuyện về các anh hùng dân tộc đã nuôi dưỡng trong ông lòng yêu nước và ý chí đấu tranh.
Khi theo học tại Trường Quốc học Huế, Võ Nguyên Giáp tham gia các phong trào học sinh yêu nước. Vì hoạt động đấu tranh, ông bị nhà trường đuổi học. Sau đó, ông tiếp tục tham gia các tổ chức cách mạng và từng bị chính quyền thực dân bắt giam.
Người thầy giáo dạy lịch sử
Sau khi ra tù, Võ Nguyên Giáp ra Hà Nội tiếp tục học tập và hoạt động cách mạng. Ông từng làm báo và dạy môn Lịch sử tại Trường tư thục Thăng Long.
Trong những giờ lên lớp, thầy giáo Võ Nguyên Giáp kể cho học sinh nghe về các cuộc khởi nghĩa, những chiến thắng chống ngoại xâm và truyền thống bất khuất của dân tộc. Những bài giảng của ông không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn khơi dậy lòng yêu nước trong thế hệ trẻ.
Bên cạnh công việc dạy học, ông tích cực viết báo, tuyên truyền tư tưởng tiến bộ và tham gia các phong trào đấu tranh đòi tự do, dân chủ.
Năm 1940, Võ Nguyên Giáp sang Trung Quốc và gặp lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc. Cuộc gặp gỡ này trở thành một bước ngoặt lớn trong cuộc đời ông.
Nguyễn Ái Quốc sớm nhận ra ở Võ Nguyên Giáp lòng yêu nước, tư duy sắc bén và khả năng tổ chức. Người giao cho ông nhiều nhiệm vụ quan trọng, đặc biệt là chuẩn bị xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng.
Thành lập đội quân đầu tiên
Năm 1941, Võ Nguyên Giáp trở về nước, hoạt động tại căn cứ Cao Bằng. Ông cùng các đồng chí tuyên truyền, tổ chức quần chúng và xây dựng những đội tự vệ đầu tiên.
Ngày 22 tháng 12 năm 1944, theo chỉ thị của Hồ Chí Minh, Võ Nguyên Giáp thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân tại khu rừng Trần Hưng Đạo, tỉnh Cao Bằng.
Đội quân lúc đầu chỉ có 34 chiến sĩ, được trang bị một số súng trường và vũ khí thô sơ. Võ Nguyên Giáp được giao trực tiếp tổ chức và chỉ huy.
Ngay sau khi thành lập, đội quân tiến đánh hai đồn Phai Khắt và Nà Ngần, giành thắng lợi. Những chiến thắng đầu tiên tuy có quy mô nhỏ nhưng đã cổ vũ mạnh mẽ phong trào cách mạng.
Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân chính là một trong những lực lượng tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Võ Nguyên Giáp được giao đảm nhiệm nhiều chức vụ quan trọng trong Chính phủ và quân đội. Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ, ông cùng Trung ương Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh tổ chức cuộc chiến đấu lâu dài của toàn dân.
Năm 1948, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký sắc lệnh phong quân hàm Đại tướng cho Võ Nguyên Giáp. Khi ấy, ông mới 37 tuổi và trở thành Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Tại lễ phong quân hàm, Chủ tịch Hồ Chí Minh giao cho ông trọng trách chỉ huy quân đội, thực hiện nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.
Dưới sự chỉ huy của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, quân đội Việt Nam từng bước trưởng thành. Từ những đơn vị nhỏ, vũ khí còn thiếu thốn, quân đội đã xây dựng được các đại đoàn chủ lực và có khả năng tiến hành những chiến dịch ngày càng lớn.
Ông trực tiếp chỉ huy nhiều chiến dịch quan trọng như Chiến dịch Biên giới năm 1950, Trung Du, Đồng Bằng, Hòa Bình và Tây Bắc. Qua mỗi chiến dịch, bộ đội Việt Nam tích lũy thêm kinh nghiệm và từng bước giành quyền chủ động trên chiến trường.
Điện Biên Phủ – trận quyết chiến lịch sử
Cuối năm 1953, thực dân Pháp xây dựng Điện Biên Phủ thành một tập đoàn cứ điểm mạnh. Chúng tập trung nhiều binh lính, pháo binh, xe tăng và dựa vào máy bay để tiếp tế.
Pháp tin rằng Điện Biên Phủ là một “pháo đài bất khả xâm phạm”. Chúng muốn dụ quân chủ lực Việt Nam vào một trận đánh lớn để tiêu diệt.
Trung ương Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh quyết định mở Chiến dịch Điện Biên Phủ. Đại tướng Võ Nguyên Giáp được giao làm Bí thư Đảng ủy, Chỉ huy trưởng chiến dịch.
Trước khi Đại tướng lên đường, Chủ tịch Hồ Chí Minh căn dặn phải chắc thắng mới đánh; nếu chưa chắc thắng thì không đánh.
Ban đầu, Bộ Chỉ huy chiến dịch dự định thực hiện phương châm “đánh nhanh, thắng nhanh”. Theo kế hoạch, quân ta sẽ tập trung lực lượng tiến công và nhanh chóng tiêu diệt tập đoàn cứ điểm.
Hàng vạn bộ đội, thanh niên xung phong và dân công đã mở đường, vận chuyển lương thực, đạn dược. Những khẩu pháo nặng được kéo bằng sức người qua núi cao, vực sâu để đưa vào trận địa.
Quyết định khó khăn nhất
Khi ngày nổ súng đến gần, Đại tướng Võ Nguyên Giáp nhận thấy tình hình đã thay đổi. Quân Pháp củng cố công sự ngày càng vững chắc, trong khi bộ đội ta chưa có nhiều kinh nghiệm đánh một tập đoàn cứ điểm lớn.
Nếu vẫn tiến công theo kế hoạch cũ, quân ta có thể chịu thương vong rất lớn mà chưa chắc giành được thắng lợi.
Sau nhiều đêm suy nghĩ, Đại tướng quyết định hoãn cuộc tiến công, ra lệnh kéo pháo ra khỏi trận địa và chuyển phương châm từ “đánh nhanh, thắng nhanh” sang “đánh chắc, tiến chắc”.
Đây là một quyết định vô cùng khó khăn. Bộ đội đã sẵn sàng chiến đấu, pháo đã được kéo vào vị trí và công tác chuẩn bị gần như hoàn tất. Tuy nhiên, Đại tướng cho rằng điều quan trọng nhất không phải là đánh sớm mà là phải bảo đảm chiến thắng và hạn chế tổn thất.
Quân ta lại kéo pháo ra, xây dựng trận địa kiên cố, đào hàng trăm kilômét chiến hào và chuẩn bị đầy đủ hơn về lương thực, đạn dược.
Thực tế sau đó chứng minh đây là một quyết định đúng đắn, có ý nghĩa quyết định đối với thắng lợi của chiến dịch.
Năm mươi sáu ngày đêm chiến đấu
Ngày 13 tháng 3 năm 1954, quân đội Việt Nam nổ súng tiến công cứ điểm Him Lam, mở màn Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Quân ta thực hiện cách đánh bao vây, chia cắt và tiêu diệt từng cứ điểm. Hệ thống chiến hào ngày càng tiến sát vị trí quân Pháp, khiến đối phương bị thu hẹp phạm vi hoạt động và mất dần khả năng tiếp tế.
Cuộc chiến diễn ra vô cùng ác liệt. Bộ đội phải chiến đấu trong điều kiện thiếu thốn, dưới mưa bom, bão đạn. Nhiều chiến sĩ đã anh dũng hy sinh để mở đường cho đồng đội tiến lên.
Sau 56 ngày đêm chiến đấu, chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954, quân ta tiến vào sở chỉ huy của địch. Tướng Christian de Castries cùng toàn bộ Bộ Chỉ huy quân Pháp tại Điện Biên Phủ bị bắt.
Lá cờ “Quyết chiến, quyết thắng” tung bay trên nóc hầm chỉ huy. Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ hoàn toàn bị tiêu diệt.
Chiến thắng Điện Biên Phủ đã tạo điều kiện đưa đến việc ký kết Hiệp định Genève, chấm dứt chiến tranh và lập lại hòa bình ở Đông Dương. Tên tuổi Đại tướng Võ Nguyên Giáp từ đó được biết đến rộng rãi trên thế giới.
Tiếp tục sự nghiệp thống nhất đất nước
Sau năm 1954, Đại tướng Võ Nguyên Giáp tiếp tục giữ những cương vị quan trọng như Tổng Tư lệnh Quân đội nhân dân Việt Nam, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng và Ủy viên Bộ Chính trị.
Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, ông cùng Trung ương Đảng tham gia hoạch định đường lối quân sự, xây dựng lực lượng vũ trang và chỉ đạo nhiều hoạt động chiến lược.
Đại tướng luôn nhấn mạnh phải phát huy sức mạnh của toàn dân, kết hợp đấu tranh quân sự với chính trị và ngoại giao. Ông đặc biệt quan tâm đến việc xây dựng quân đội vững mạnh nhưng cũng luôn trân trọng sinh mạng của cán bộ, chiến sĩ và nhân dân.
Mùa xuân năm 1975, quân dân Việt Nam mở cuộc Tổng tiến công và nổi dậy. Trước thời cơ chiến lược, Đại tướng truyền đạt tinh thần:
“Thần tốc, thần tốc hơn nữa; táo bạo, táo bạo hơn nữa.”
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng, miền Nam được giải phóng và đất nước tiến tới thống nhất. Khát vọng mà nhiều thế hệ người Việt Nam theo đuổi cuối cùng đã trở thành hiện thực.
Người Anh Cả của quân đội
Sau chiến tranh, Đại tướng Võ Nguyên Giáp tiếp tục đóng góp cho công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước. Ông quan tâm đến giáo dục, khoa học, lịch sử, văn hóa và việc bảo vệ môi trường.
Dù giữ những chức vụ cao, Đại tướng vẫn sống giản dị, gần gũi và luôn dành tình cảm đặc biệt cho các chiến sĩ, cựu chiến binh cùng đồng bào cả nước. Vì vậy, ông được nhiều thế hệ cán bộ, chiến sĩ kính trọng gọi là “Người Anh Cả của Quân đội nhân dân Việt Nam”.
Ngày 4 tháng 10 năm 2013, Đại tướng Võ Nguyên Giáp qua đời tại Hà Nội. Hàng triệu người dân đã đến tiễn biệt ông. Theo nguyện vọng của gia đình, ông được an táng tại khu vực Vũng Chùa – Đảo Yến, quê hương Quảng Bình.
Từ một thầy giáo dạy lịch sử, Võ Nguyên Giáp đã trở thành một nhà chỉ huy quân sự nổi tiếng. Cuộc đời ông gắn liền với quá trình hình thành, chiến đấu và trưởng thành của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Tên tuổi Đại tướng Võ Nguyên Giáp mãi được ghi nhớ như một vị tướng tài ba, người chỉ huy Chiến dịch Điện Biên Phủ và một người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia



